Gói thầu: Mua sắm các loại hóa chất theo máy năm 2020 (Thuộc nhóm 3)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Mua sắm các loại hóa chất theo máy năm 2020 (Thuộc nhóm 3) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200932057 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu khám chữa bệnh BHYT và khám sức khỏe năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 11:33:00 đến ngày 2020-11-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 601,980,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Glucose Hexokinase FS | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Uric acid FS TOOS | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Cholesterol FS | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Triglycerides FS | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | HDL-C Immuno FS | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | ASAT (GOT) FS (IFCC mod.) | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | ALAT (GPT) FS (IFCC mod.) | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Gamma GT FS (Szasz mod./IFCC) | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Urea FS | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Creatinine FS | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | BM Test HbA1C Reagent-1 | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | BM Test HbA1C Reagent-2 | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | BM Test HbA1C Diluent | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | BM Test HbA1C Control | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | BM Test HbA1C Calibrator | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | TruLab P | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | TruLab N | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | TruCal U | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Creatinine, Kinetic | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Glucose Oxidase Liquid | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | BUN, Kinetic | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Uric Acid, Liquid | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Cholesterol | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Direct HDL Cholesterol | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Triglyceride, GPO | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | γ -GT, Soluble, Kinetic | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | AST/GOT, Kinetic | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | ALT/GPT, Kinetic | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Clinical Chemistry Calibration Serum Control 2 | 6 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Quo-Lab A1c reagent kit | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Minotrol 16 (2N) 2ml | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | ABX MINIDIL LMG 10L | 6 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | ABX MINILYSE LMG 1L | 5 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | ABX MINICLEAN 1L | 8 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi