Gói thầu: Mua sắm đồ dùng dạy học và trang thiết bị cho các trường Mẫu giáo, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201077346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH LONG THÀNH VẠN ĐẠT |
| Tên gói thầu | Mua sắm đồ dùng dạy học và trang thiết bị cho các trường Mẫu giáo, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077223 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 11:18:00 đến ngày 2020-11-09 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,060,076,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Smart Tivi trình chiếu 55”. | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Máy vi tính để bàn. | 100 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Bàn học sinh Tiểu học. | 576 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Ghế học sinh Tiểu học (ghế có tựa). | 1,392 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh. | 2,327 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Bộ thiết bị dạy phép tính. | 2,327 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối. | 2,327 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Mô hình đồng hồ. | 58 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết. | 74 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết. | 61 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành. | 2,323 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn. | 67 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Môn thể dục. | 99 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn. | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Giá để đồ chơi học liệu 09 ngăn. | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Cổng chui. | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Cột ném bóng. | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | Bộ chun học toán. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | Ghế băng thể dục. | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | Bục bật sâu. | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | Các khối hình học (05 chi tiết). | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | Bộ xâu dây tạo hình. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | Bộ luồn hạt. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | Bộ lắp ghép chữ X. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | Bộ dụng cụ bác sĩ. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | Tranh cảnh báo. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Hàng rào lắp ghép lớn. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Bộ xây dựng 51 chi tiết. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Đồ chơi các phương tiện giao thông. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Bộ động vật biển. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | Bộ động vật sống trong rừng. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Bộ động vật nuôi trong gia đình. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | Bộ côn trùng. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | Nam châm thẳng. | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | Kính lúp. | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | Bể chơi cát nước hình con ếch, cánh cam. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Cân thăng bằng. | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | Bộ làm quen với toán. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Đồng hồ lắp ráp. | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | Bàn tính học đếm. | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông (36 chi tiết). | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Bảng quay 02 mặt. | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Bộ sa bàn giao thông 1. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | Bộ sa bàn giao thông 2. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | Domino học toán. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | Gạch xây dựng. | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | Con rối (15 con/bộ). | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn. | 41 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 53 | Giá để đồ chơi học liệu 09 ngăn. | 47 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 54 | Cổng chui. | 36 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 55 | Cột ném bóng. | 36 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 56 | Đồ chơi Bowling. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 57 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 58 | Bộ lắp ráp kỹ thuật. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 59 | Bộ xây dựng 51 chi tiết. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 60 | Bộ ghép hình thông minh lớn. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 61 | Đồ chơi các phương tiện giao thông. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 62 | Bộ sa bàn giao thông. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 63 | Bộ động vật sống dưới nước. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 64 | Bộ động vật sống trong rừng. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 65 | Bộ động vật nuôi trong gia đình. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 66 | Bộ côn trùng. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 67 | Cân chia vạch. | 18 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 68 | Nam châm thẳng. | 18 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 69 | Kính lúp. | 18 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 70 | Bể chơi cát nước hình con ếch. | 18 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 71 | Ghép nút lớn. | 18 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 72 | Bộ chun học toán. | 18 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 73 | Đồng hồ học số, học hình. | 18 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 74 | Bàn tính học đếm. | 18 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 75 | Bộ hình khối. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 76 | Domino chữ cái và số. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 77 | Bảng quay 02 mặt. | 18 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 78 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản. | 18 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 79 | Bộ dụng cụ lao động. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 80 | Bộ đồ chơi nhà bếp. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 81 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 82 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 83 | Bộ dụng cụ bác sĩ. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 84 | Gạch xây dựng. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 85 | Bộ xếp hình xây dựng (44 chi tiết). | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 86 | Hàng rào lắp ghép lớn. | 18 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi