Gói thầu: cung cấp máy bơm ly tâm bơm xăng dầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201077227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG KHO XĂNG DẦU NHÀ BÈ |
| Tên gói thầu | cung cấp máy bơm ly tâm bơm xăng dầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077162 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn của công ty XDKV2 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 11:01:00 đến ngày 2020-11-06 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,000,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm ly tâm dung bơm xăng dầu | G7 | 3 | chiếc | Nguyên chiếc (comple nguyên bộ) bao gồm cả sat xi (bệ máy). Sản xuất theo tiêu chuẩn ANSI/ASME B73.1 hoặc API Đầu bơm ly tâm (Pompetravaini (Type: TCH 65-200) hoặc tương đương) Động cơ (CEMP hoặc tương đương) | |
| 2 | Kiểu bơm | theo mô tả trong YCBG | 3 | Máy | Trục ngang, trục rời | |
| 3 | Lưu lượng | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | 110 m3/h | |
| 4 | Áp suất làm việc (đẩy) | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | 45 mH2O | |
| 5 | Lưu lượng làm việc ổn định | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | 80 – 140 m3/h | |
| 6 | Áp suất hút âm của bơm | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | ||
| 7 | Nhiệt độ môi trường 0 – 50 độ C | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | 0 – 50 độ C | |
| 8 | Kích thước đầu hút/xả | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | DN 100/65 mm | |
| 9 | Vỏ bơm | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | Gang dẻo | |
| 10 | Cánh bơm | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | SS316, cánh kín | |
| 11 | Trục bơm/ống lót | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | Trục bơm/ống lót SS316/ SS316 | |
| 12 | Làm kín Phốt cơ khí (hợp kim) | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | Làm kín Phốt cơ khí (hợp kim) | |
| 13 | Công suất động cơ | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | >= 22KW | |
| 14 | Điện áp/pha/tần số 380/3P/50Hz | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | 380/3P/50Hz | |
| 15 | Yêu cầu cấp phòng nổ Exd IIB T4 | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | Yêu cầu cấp phòng nổ Exd IIB T4 | |
| 16 | Yêu cầu về cấp cách điện cuộn dây F Class | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | Yêu cầu về cấp cách điện cuộn dây F Class | |
| 17 | Yêu cầu về cấp chịu nước | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | IPP55 | |
| 18 | Năm sản xuất 2020 | theo mô tả trong YCBG | 3 | máy | Năm sản xuất 2020 | |
| 19 | Hướng dẫn sử dụng lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng sửa chữa (bản tiếng Việt) Bản vẽ kích thước bơm, động cơ, bệ. Bản thông số kỹ thuật máy bơm. Bản vẽ lắp đặt bộ phận làm kín cơ khí. Đặc tuyến chế độ hoạt động của bơm. Bản vẽ lắp khớp nối Thông số kỹ thuật động cơ | theo mô tả trong YCBG | 3 | bộ | Hướng dẫn sử dụng lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng sửa chữa (bản tiếng Việt) Bản vẽ kích thước bơm, động cơ, bệ. Bản thông số kỹ thuật máy bơm. Bản vẽ lắp đặt bộ phận làm kín cơ khí. Đặc tuyến chế độ hoạt động của bơm. Bản vẽ lắp khớp nối Thông số kỹ thuật động cơ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi