Gói thầu: Môi trường, hóa chất nuôi vi sinh vật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU |
| Tên gói thầu | Môi trường, hóa chất nuôi vi sinh vật |
| Số hiệu KHLCNT | 20201059195 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 14:28:00 đến ngày 2020-11-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 765,336,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acid acetic | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Sodium thiosulfate anhydrous - Na2S2O3 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | CMC | 9 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Malt extract | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Na2HPO4 | 12 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | NaH2PO4 | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | LB agar | 3 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Manganese(II) chloride - MnCl2 | 3 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | MnSO4.4H2O | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Môi trường PCA - Potato Carot agar- Plate count agar | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Dextrose tinh khiết | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | Môi trường TCBS | 5 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Giấy quỳ đo pH | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | FeSO4.7H2O | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Môi trường Yeast Extract Mannitol broth - YEM broth | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Acid acetic tinh khiết | 37 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Tryptone | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | Peptone | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | Acetone | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | CaCO3 | 3 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | Meat extract | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | Glycerol | 6 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | Acid Clohydric (HCl) tinh khiết | 61 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | Acid Sulphuric (H2SO4) | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | Acid Boric H3BO3 | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | Ca nhựa 5000 ml | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | Skim milk Powder | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Potato dextrose Broth (PDB) | 8 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Bình Duran 1000 ml | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | TSB | 8 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Giấy lọc 60x60cm | 50 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | MgSO4.7H2O | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Bông thấm | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | Bình Duran 500 ml | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Que cấy trang | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | Tinh bột Starch | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | Dinatri dihidro etylendinitrilotetraaxetate (EDTA2Na) | 6 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | Ammonium sulfate - (NH4)2SO4 | 11 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | buthanol | 2 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Isopropanol | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | Acrylamide:BisTris | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | TEMED | 7 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | ABA | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | Red Carmine | 1 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Ca(NO3)2 | 3 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Denhardt's solution 50X | 1 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Potassium acetate, chai 500 g | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | Erlen 100 ml | 250 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | Môi trường WV5 (50 lít) | 15 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | Phenol, saturate (pH7.9) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | trisodium phosphate | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | Exosap-IT 100 reaction | 2 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 53 | Cuvet thạch anh | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 54 | Bộ nhuộm Gram | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 55 | Pepton from casein | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 56 | Pepton from soymeal | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 57 | Proteose peptone No. 3 | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 58 | Tryptone peptone | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 59 | Beef extract | 5 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 60 | Môi trường Hofers Alkaline Medium | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 61 | Môi trường Rhizobium Medium | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 62 | Môi trường Yeast Extract Mannitol Agar - YEM Agar | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 63 | Môi trường Methyl Red and Voges-Proskauer Broth | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 64 | Môi trường Nutrient Gelatin | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 65 | Môi trường Starch Agar | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 66 | Môi trường Stuart's Urea broth | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 67 | Nitrate broth | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 68 | Gelatin | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 69 | Congo red | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 70 | Cycloheximide | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 71 | Phenol nitroprusside solution | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 72 | Cupric sulfate pentahydrate - CuSO4.5H2O | 3 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 73 | Sodium hypochloride - NaClO | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 74 | Sodium sulphate - Na2SO4 | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 75 | Acid citric | 8 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 76 | Môi trường King'A agar | 3 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 77 | Môi trường King's B agar | 9 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 78 | Môi trường MSM - Mineral Salt Medium | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 79 | Ống nghiệm có nắp 16 x 100mm | 500 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 80 | NH4VO3, Amonium monovanadate | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 81 | Bông thủy tinh - Glass wool | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 82 | Bộ phễu chiết quả lê 1L loại khóa nhựa chia vạch | 5 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 83 | H2SO4 | 10 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 84 | HgSO4 | 4 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 85 | Tris-base (2.5kg) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 86 | Glycine (2.5kg) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 87 | Hyaluronidase | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 88 | Scissor-handle forceps | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 89 | Stainless steal forceps | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 90 | Micro dissecting scissors | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 91 | Dầu khoáng | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 92 | 2-Thiobarbituric acid (25g) | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 93 | Acetaminophen (100g) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 94 | Acid Clohydric (HCl) công nghiệp (30 lít) | 18 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 95 | Acid picric (100g) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 96 | AgNO3 (100g) | 10 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 97 | Bercher 5000 ml | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 98 | Ca nhựa 2000 ml | 5 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 99 | Ca nhựa 3000 ml | 5 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 100 | Calcein AM solution (100 μl) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 101 | Can nhựa 5 lít | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 102 | Chai nhựa 1 lít | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 103 | Dietylether (500 ml) | 70 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 104 | DPPH (1g) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 105 | Đũa thủy tinh | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 106 | Glutathione Assay Kit | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 107 | H2O2 (1 lít) | 50 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 108 | Imidazole hydrochloride (100g) | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 109 | K2SO4 tinh khiết (500g) | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 110 | KBr (100g) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 111 | L-glutathione reduced (5g) | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 112 | Lipid Peroxidation (MDA) Assay Kit | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 113 | NaCl (1kg) | 5 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 114 | n-Butanol | 10 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 115 | Phễu thủy tinh (phi 50mm) | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 116 | Phosphate buffer | 3 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 117 | Potassium Chloride (KCl) (500g) | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 118 | Silymarin (50g) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 119 | Sulforhodamine B (SRB) (25g) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 120 | Thuốc thử Bradford | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 121 | Thuốc thử Ellman's | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 122 | Ure | 20 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 123 | Vàng hydroclorid AuHCl4 (1g) | 3 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 124 | Vôi xử lý đất | 40 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 125 | ZnSO4.7H2O (500g) | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi