Gói thầu: Kháng thể, Enzym
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU |
| Tên gói thầu | Kháng thể, Enzym |
| Số hiệu KHLCNT | 20201059195 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 14:23:00 đến ngày 2020-11-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 510,846,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | KT Anti-6X His tag® antibody [HIS.H8] | 1 | Ống | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | NaNo3 | 1 | Chai | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Mỡ chân không (Dow corning high vacuum grease) | 2 | Tuýp | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Hợp chất Trypan blue | 1 | Chai | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Đĩa petri nhựa (500 cái/thùng) 90x15 | 24 | Thùng | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Goat Anti-Rabbit IgG H&L(HRP) | 2 | ống | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Goat anti-mouse IgG H&L (HRP) | 1 | ống | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Anti-human CD3 zeta chain | 1 | ống | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Kháng thể kháng A2 | 1 | ống | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Kháng thể thứ cấp | 1 | ống | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Milk Free Diluent | 1 | Lọ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | 12-230 kDa Jess or Wes Separation Module, 8 x 25 capillary cartridges | 1 | kit | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Detection Module for Jess, Wes | 1 | Hộp | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | MSC NutriStem XF Basal Medium | 3 | chai | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | MSC NutriStem® XF Supplement Mix | 3 | chai | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Human EGF ELISA Kit | 2 | kit | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Human FGF basic ELISA Kit (FGF2) | 2 | kit | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | Deer Insulin-like growth factors 1,IGF-1 ELISA Kit | 1 | kit | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | Insulin-like Growth Factor-I human (IGF-1) | 1 | ống | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | Corning® cell strainer, 70um,white | 2 | Hộp | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | RNeasy Protect Cell Mini Kit | 1 | kit | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | Anti-Mouse IgG (Fab specific)−FITC antibody produced in goat | 1 | ống | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | TNF alpha Human Uncoated ELISA Kit with Plates | 1 | Bộ kit | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | Anti-6X His tag® antibody [AD1.1.10] (DyLight® 650) | 1 | ống | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi