Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất mạng lưới quý IV.2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201069567-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất mạng lưới quý IV.2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201068381 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 17:38:00 đến ngày 2020-11-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 410,726,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1,5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O) | Daejung hoặc tương đương | 5 | 25g/lọ | Bảo quản: 1-30 oC Residue after ignition (as sulfate): 0.05% Nhiệt độ bay hơi (oC): 171-175 oC Tan trong Acetone: pass test Suitability for chromium analysis: above 0.42 | |
| 2 | Dung dịch chuẩn 0 NTU | Hana hoặc tương đương | 1 | 230ml/chai | Có chứng chỉ phân tích | |
| 3 | Dung dịch chuẩn 100 NTU | EU hoặc tương đương | 5 | 100ml/chai | Có chứng chỉ phân tích | |
| 4 | 2,3,5-Triphenyltetrazoliun chlorua | Glentham,Anh hoặc tương đương | 1 | 25g/lọ | Màu sắc: Off-white to light-yellow powder | |
| 5 | Dung dịch chuẩn gốc As 1000ppm | Merck,Đức hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ | |
| 6 | Dung dịch chuẩn gốc Crom VI 1000ppm | Sigma hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ | |
| 7 | Dung dịch chuẩn gốc Dầu mỡ | Sigma hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | chuẩn | |
| 8 | Dung dịch chuẩn gốc Fe 1000ppm | Merck,Đức hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ | |
| 9 | 4-Amino-Antypyrin | Daejung hoặc tương đương | 4 | 25g/lọ | "Màu sắc:Cream to brown yellow crystalline powder Khả năng tan: 5% solution in water is clear and brith. Độ tinh khiết : min 98.0 % Điểm bay hơi: 108-110 oC " | |
| 10 | Dung dịch chuẩn gốc Hg 1000ppm | Merck,Đức hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ | |
| 11 | Dung dịch chuẩn gốc Pb 1000ppm | Merck,Đức hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ | |
| 12 | Dung dịch chuẩn gốc SO4, 1000ppm | Merck,Đức hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ | |
| 13 | Dung dịch chuẩn NO3 1000ppm | Merck,Đức hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ | |
| 14 | Dung dịch chuẩn pH = 4 | Daejung hoặc tương đương | 1 | lít | Có chứng chỉ phân tích, 1lit/chai | |
| 15 | Aceton | TQ hoặc tương đương | 3 | lít | Tinh khiết 99%, 500ml/chai | |
| 16 | Dung dịch chuẩn Trilon B 0.1N | Daejung hoặc tương đương | 1 | lít | Có chứng chỉ phân tích, 1lit/chai | |
| 17 | Dung dịch làm sạch điện cực | Hana hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | Có chứng chỉ phân tích | |
| 18 | Dung dịch NH3 đặc | TQ hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | Tinh khiết 99%, 500ml/chai | |
| 19 | Eriocrom đen T | Daejung hoặc tương đương | 1 | 25g/lọ | "Cas: 1787-61-7 CT:C20H12N3NaO7S Đóng gói: 25g/lọ " | |
| 20 | Etanol | TQ hoặc tương đương | 2 | lít | Tinh khiết 99%, 500ml/chai | |
| 21 | Ferric citrate | Daejung hoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | "Cas no: 3522-50-7 CT:FeC6H5O7 Cảm quan:Orange to dark red-brown to dark brown powder Iron content (Titration): 18 to 22% " | |
| 22 | Agar | Daejung hoặc tương đương | 5 | 500g/lọ | "Store temperature: 1-30 oC Residue after ignition (as sulfate): below 50% Loss on drying 15.0 - 25.0 % Genatin: passes test Heavy metal (as Pb): below 100 ppm pH : 6.5 - 8.5 " | |
| 23 | Giấy lau | Whatmann hoặc tương đương | 1 | hộp | Whatmann, 100 tờ/hộp | |
| 24 | Giấy lọc định lượng phi 11, 100 tờ /hộp | TQ hoặc tương đương | 1 | hộp | Giấy lọc băng xanh, phi 11, 100 tờ /hộp | |
| 25 | AgNO3 | Daejung hoặc tương đương | 2 | 25g/lọ | "Độ tính khiết: above 99.8% Copper(Cu): below 2.0 ppm Sulfate(SO4): below 20.0ppm Lead(Pb): below 2.0 ppm Chloride (Cl): below 10.0 ppm Substances not pptd by HCl (sulfate): below 0.01% Iron(Fe): below 2.0 ppm Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC | |
| 26 | Glycerol | Daejung hoặc tương đương | 1 | lít | "Cas: 56-81-5 Hàm lượng: 99% " | |
| 27 | H2SO4 đậm đặc | TQ hoặc tương đương | 8 | lít | Tinh khiết 95%, 500ml/chai | |
| 28 | H3BO3 | Daejung hoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | "Cas: 10043-35-3 Hàm lượng: 99% " | |
| 29 | HCl | TQ hoặc tương đương | 19 | lít | Tinh khiết 35%, 500ml/chai | |
| 30 | HgCl 2 | India hoặc tương đương | 2 | 100g/lọ | "Cảm quan: A white/colourless crystals / crystalline powde Độ tan: 5% solution in water is clear and colourless Hàm lượng: 99.5% Loss on drying (24 hrs in vacuum): 1% Residue after reduction with formic acid:0.02% Calcium (Ca): max 0.001% Iron (Fe): max 0.002% " | |
| 31 | HgSO4 | India hoặc tương đương | 1 | 25g/lọ | "Cas: 7783-35-9 Hàm lượng: (Complexometric; ex Hg) 99.0% Đạt tiêu chuẩn: AR /ACS Reagents " | |
| 32 | Hàm lượng: min 95%, | TQ hoặc tương đương | 13 | lít | Tinh khiết 60%, 500ml/chai | |
| 33 | Hóa chất bảo quản mẫu NaOH | HQ hoặc tương đương | 1 | kg | "Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC Hàm lượng: min 98.0 % " | |
| 34 | Hóa chất bảo quản mẫu H2SO4, 543ml/chai | HQ hoặc tương đương | 1.250 | ml | "Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC Hàm lượng: min 98.0 % " | |
| 35 | Hóa chất bảo quản mẫu HNO3, 868ml/chai | HQ hoặc tương đương | 5.000 | ml | Hàm lượng: min 60%, | |
| 36 | Iốt | Glentham,Anh | 1 | 100g/lọ | "CAS: 7553-56-2 hàm lượng: ≥ 99.0% " | |
| 37 | Axít acetic | TQ hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | Tinh khiết 99%, 500ml/chai | |
| 38 | K2C4H4O6,Potassium tartrate | Daejunghoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | "Cas: 921-53-9 Hàm lượng: min 99% " | |
| 39 | Axit ascorbic | Daejung hoặc tương đương | 3 | 25g/lọ | "Xuất xứ: Hàn Quốc, Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC Assay: above 99.0% Residue after ignition (as sulfate): below 0.1% " | |
| 40 | Khí Acetylen+ Vỏ chai | Messer hoặc tương đương | 2 | bình | Khí sạch, phù hợp dùng cho máy HPLC | |
| 41 | Axit Bacbituric | Daejung hoặc tương đương | 2 | 100g/lọ | "Tiêu chuẩn: AR Assay:(acidimetric) 99.5% Description A white to off-white crystalline powder Độ tan: 2% solution in hot water is almost clear to clear. " | |
| 42 | Axit oxalic | Daejung hoặc tương đương | 1 | 100g/lọ | "Công thức: C2H2O4 Cas: 144-62-7 Hàm lượng: min 99.5% " | |
| 43 | KMnO4 | HQ hoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | "Cas: 7722-64-7 Hàm lượng: ≥99% " | |
| 44 | Lactoza | Daejung hoặc tương đương | 10 | 500g/lọ | "Storage Temp: +20 oC White to off-white powder Solubility: 1g/10ml in water: Clear, colourless solution " | |
| 45 | Li2SO4.H2O | Glentham,Anh hoặc tương đương | 1 | 25g/lọ | "Cas: 10102-25-7 Assay: ≥99% Solubility in water: To pass test pH (50g/L): 25~8.0 " | |
| 46 | Axit Sulphanilic | Glentham,Anh hoặc tương đương | 1 | 100g/lọ | "Assay: min 98.5% Nitrite (NO2): | |
| 47 | Màng lọc bụi | Whatmann hoặc tương đương | 1 | bụi | Phù hợp để lọc mẫu bụi hộp | |
| 48 | Methanol | TQ hoặc tương đương | 1 | 500ml/chai | Tinh khiết 99%, 500ml/chai | |
| 49 | Methyl đỏ | TQ hoặc tương đương | 1 | 25g/lọ | Tinh khiết 99%, 25g/chai | |
| 50 | Methylen xanh | Daejung hoặc tương đương | 1 | 25g/lọ | "Assay: 98.5% Residue after ignition (as sulfate): below 1.5% Loss on drying 105 oC: 13-17% " | |
| 51 | MgCl2 | Daejung hoặc tương đương | 5 | 500g/lọ | Cas: 7791-18-6, hàm lượng: 98%, | |
| 52 | N-(1-naphyl)-ethyllediamine | Daejung hoặc tương đương | 6 | 25g/lọ | "An off-white to tan, grey or brown crystalline powder Assay ≥ 99.9% " | |
| 53 | BaCl2.2H2O | Daejung hoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | "Store temperature: 1-30 oC Assay: above 98.5% " | |
| 54 | Na2B4O7.10H2O | Daejung hoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | "Cas: 1303-96-4 Hàm lượng: 99% " | |
| 55 | Na2C2O4 | Daejung hoặc tương đương | 1 | 250g/lọ | "Assay: min 99% Insoluble matter in water | |
| 56 | Na2CO3 | Daejung hoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | "Assay: min 99% Solubility in ethanol: Cloudy solution " | |
| 57 | Na2HPO4 | Daejung hoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | "Cas:7558-79-4 Hàm lượng: 99% " | |
| 58 | Na2S2O5 0,1N | VN hoặc tương đương | 78 | ống | Nồng độ : 0.1N, định mức thành 1lits | |
| 59 | Na2SO4 | Daejung hoặc tương đương | 5 | kg | "Store temperature: 1-30 oC Assay(after ignited) above 99.0% Loss on ignition (600 oC): below 0.5% " | |
| 60 | NaCl | Daejung hoặc tương đương | 3 | kg | "Store temperature: 1-30 oC assay above: 99.5% " | |
| 61 | NaClO | Daejung hoặc tương đương | 1 | lít | Xuất xứ: Hàn Quốc, Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC | |
| 62 | NaCN | TQ hoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | Hàm lượng: min 90% | |
| 63 | NaHCO3 | Daejung hoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | Cas: 144-55-8, hàm lượng: 99.5%, đóng gói 500g/lọ | |
| 64 | NaKC4H4O6 | Daejung hoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | Cas: 6381-59-5,hàm lượng: 99%, đóng gói: 500g/lọ | |
| 65 | NaOH | Daejung | 3 | kg | Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC | |
| 66 | natri heptadecylsunphat | Glentham,Anh | 2 | 25g/lọ | Hàm lượng: min 98.0 % | |
| 67 | Natri tetracloromercurat | india hoặc tương đương | 2 | 25g/lọ | "Cảm quan:Colourless to yellow clear to hazy liquid Độ hòa tan (33mg in 1ml water):Opaque solution Water content (Karl Fischer):max 0.5% " | |
| 68 | NH3 | Daejung hoặc tương đương | 2 | lít | Cas: 14104-43-9, CT:Cl4HgNa2, Hàm lượng: 95% | |
| 69 | n-Hexane | Daejung hoặc tương đương | 3 | lít | "Assay: min 96% Non-volatile matter: ≤0.001% Moisture: | |
| 70 | Nước rửa dụng cụ , đầu đo | VN hoặc tương đương | 102 | lít | min 96% | |
| 71 | Ống chuẩn AgNO3 0,1N | VN hoặc tương đương | 3 | ống | Dạng chuẩn 0,1N | |
| 72 | Ống chuẩn K2C2O7 0.1N | VN hoặc tương đương | 1 | ống | Dạng chuẩn 0,1N | |
| 73 | Ống chuẩn KMnO4 | VN hoặc tương đương | 1 | ống | Nồng độ : 0.1N, ống chuẩn | |
| 74 | Pantotenic | India hoặc tương đương | 1 | 5g/lọ | "Tinh thể: White to almost white crystalline powder Độ tan (5% in water):Clear, colourless solution pH (5% in water): 6.8 - 8.0 " | |
| 75 | Pararosanilin | Glentham,Anh hoặc tương đương | 2 | 5g/lọ | "Cảm quan: Green to dark-green bột tinh thể Độ hấp thụ lớn nhất tại bước sóng: 545 - 548 nm (E1%, 1cm cell) Specific Absorption: ≥ 2470 (E1%, 1cm cell, at Lambda max) " | |
| 76 | PdCl2 | Daejung hoặc tương đương | 1 | 1g/lọ | "Xuất xứ: Hàn Quốc, Hàm lượng (after dried): above 99.0% Loss on drying : below 1.0% Copper(Cu) : below 10% " | |
| 77 | p-dimethylamine benzaldehyde | Daejung | 1 | 100g/lọ | Hàm lượng: min 95%, Đóng gói: 100g/lọ | |
| 78 | Pepton | India | 3 | 500g/lọ | "Description:Reddish to yellow to brown powder having a characteristic odour.Solubility :2% solution in water is clear and yellow to brownish yellow colour. " | |
| 79 | Phenolphtalein | Daejung | 1 | 25g/lọ | "Cas: 77-09-8 Hàm lượng: min 98% " | |
| 80 | NH4Cl | Daejung | 3 | 500g/lọ | "Cas: 12125-02-9 Hàm lượng: min 99% " | |
| 81 | SPADNS(C16H9O11N2S3Na3) | Glentham,Anh | 3 | 5g/lọ | "SPADNS Fluoride Reagent Solution. USEPA accepted for reporting for drinking and wastewater analysis (distillation required) using Hach Method 8029, Fluoride, SPADNS Method Range: 0.02 to 2.00 mg/L " | |
| 82 | Sulfaniamide | Daejung | 3 | 25g/lọ | "Store temperature: 1-30 oC Assay: above 98% Sulfate(SO4): below 100.0 ppm Ressidue after ignition (as SO4): below 0.02% " | |
| 83 | Tetrametyl-p-phenylendiamin dihyroclorua | Glentham,Anh | 1 | 25g/lọ | "Nhiệt độ bảo quản: + 20 oC Dạng tinh thể , màu sắc: White to grey or brown powder Độ tan (5% in water): Clear to slightly turbid solution Tinh khiết: min 97% " | |
| 84 | Than hoạt tính | TQ | 1 | 500g/lọ | 500g/lọ | |
| 85 | Thiamin | Daejung | 1 | 25g/lọ | "Cas: 67-03-8 Hàm lượng: min 98% Đóng gói: 25g/lọ " | |
| 86 | Trietanolamin | TQ | 1 | 500ml/chai | "Cas: 9004-34-6 Dạng tinh thể cỡ 20-100 um " | |
| 87 | Xenlulo | Daejung | 1 | 100g/lọ | "Cas: 13520-92-8 Hàm lượng:35% CT: ZrOCl2 " | |
| 88 | ZrOCl2.8.H2O | Daejung | 1 | 25g/lọ | ZrOCl2.8.H2O | |
| 89 | Bông | VN | 1 | kg | Bông thấm nước | |
| 90 | Bột Pd | Glentham,Anh | 1 | 1g/lọ | "pH Transition Range: 5.8-7.6 (yellow - blue) Claryti of solution: to pass the test Absorption maximum: 430-435 nm " | |
| 91 | Bromothymol xanh | Daejung | 1 | 25g/lọ | "Store temperature: 1-30 oC Assay: above 98.0% Lead(Pb): below 30.0 ppm " | |
| 92 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | Glentham,Anh | 2 | 25g/lọ | "Cas: 51580-86-0 CT: C3Cl2N3NaO3 Hàm lượng: min 96% " | |
| 93 | Sodium dichloroisocyanurate dihydrate | Daejung | 1 | 25g/lọ | Sodium dichloroisocyanurate dihydrate | |
| 94 | C4H9OH (n-butanol) | Daejung | 4 | lít | "Asay >99.0% Non-volative matters: | |
| 95 | C5H8NO4Na (Sodium glutamate) | Daejung | 1 | 100g/lọ | "Cas: 142-47-2 CT:C₅H₈NO₄Na " | |
| 96 | C7H5NaO3 (Sodium salicylate) | Daejung | 1 | 500g/lọ | "Assay: min 99% Solubility in ethanol: Cloudy solution Chloride | |
| 97 | CaCl2 | Daejung | 1 | 500g/lọ | "Cas: 10043-52-4 Hàm lượng: 93% " | |
| 98 | CaCO3 | Daejung | 1 | 500g/lọ | "Cas: 471-34-1 Hàm lượng: 98% " | |
| 99 | Canh thang BGBL | India | 6 | 500g/lọ | Brilliant Green Bile Broth 2% is recommended for the detection and confirmation of coliform bacteria in water, wastewater,… | |
| 100 | Canh thang lactose LT | India | 3 | 500g/lọ | "Lactose Broth is used for the detection of coliform bacteria in water, foods, and dairy products as per Standard Methods Reaction of 1.3% w/v aqueous solutions at 25°C. pH: 6.9±0.2 Cream to yellow homogeneous free flowing powder " | |
| 101 | CDTA- C14H22N2O8 | Glentham,Anh hoặc tương đương | 1 | 25g/lọ | "Dạng tồn tại: bột màu trắng Residue on Ignition:≤ 0.2% Water:4.5 - 5.5 % Độ tinh khiết :≥ 99.0% " | |
| 102 | CH3COOC2H5 | Daejung hoặc tương đương | 1 | lít | "Cas: 141-78-6 Hàm lượng: 99.5% " | |
| 103 | Chất chiết nấm men | India hoặc tương đương | 1 | 500g/lọ | "Creamish yellow, powdery, free flow, homogeneous, non hygroscopic. Colour and clarity: 1.0% w/v golden yellow, complete dissolved on heating , clear w/o any deposite. " | |
| 104 | CHCl3 ,4lit/chai | Daejung hoặc tương đương | 16 | lít | "Độ tinh khiết: min 99% Non-volatile matters : below 0.003% Carbon tetrachloride : below 0.03% Acid(as HCl):below 0.03% Độ ẩm: below 0.1% " | |
| 105 | Cồn lau dụng cụ | VN hoặc tương đương | 135 | lít | Độ tối thiểu 96% | |
| 106 | Đồng phtalocyanin tetrasunfonic (C32H12CuN8O12S4Na4) | Glentham,Anh hoặc tương đương | 1 | 10g/lọ | Cas:27360-85-6, Đóng gói 10G/lọ, hàm lượng: min 90 | |
| 107 | Bình định mức 1000ml | Đức hoặc tương đương | 10 | cái | Thủy tinh borosilicate, Loại A | |
| 108 | Bình định mức 250ml | Đức hoặc tương đương | 3 | cái | Thủy tinh borosilicate, Loại A | |
| 109 | Bình định mức 100ml | Đức hoặc tương đương | 11 | cái | Thủy tinh borosilicate, Loại A | |
| 110 | Bình định mức 50ml | Đức hoặc tương đương | 16 | cái | Thủy tinh borosilicate, Loại A | |
| 111 | Bình mẫu | TQ hoặc tương đương | 3 | cái | Bình mẫu | |
| 112 | Bình nhỏ giọt | TQ hoặc tương đương | 5 | cái | Bình nhỏ giọt | |
| 113 | Bình nhựa 0,5 lít | Ý hoặc tương đương | 5 | cái | Nhựa PE, vòi mềm, cổ hẹp | |
| 114 | Bình nhựa 2 lít | Ý hoặc tương đương | 19 | cái | Bình nhựa 2 lít | |
| 115 | Bình nhựa 5 lít | Ý hoặc tương đương | 15 | cái | Bình nhựa 5 lít | |
| 116 | Bình tam giác 1000ml | TQ hoặc tương đương | 3 | cái | Bình tam giác 1000ml | |
| 117 | Bình tam giác 100ml | TQ hoặc tương đương | 1 | cái | Bình tam giác 100ml | |
| 118 | Bình tam giác 250ml | TQ hoặc tương đương | 5 | cái | Bình tam giác 250ml | |
| 119 | Bình tam giác 500ml | TQ hoặc tương đương | 1 | cái | Bình tam giác 500ml | |
| 120 | Bình tam giác 50ml | TQ hoặc tương đương | 1 | cái | Bình tam giác 50ml | |
| 121 | Bình tia 500ml | Ý hoặc tương đương | 10 | cái | Thủy tinh borosilicate, Loại A, Khóa PTFE | |
| 122 | Buret chuẩn độ 25ml | Đức hoặc tương đương | 2 | cái | Thủy tinh borosilicate, Loại A, Khóa PTFE | |
| 123 | Burret chuẩn độ tự động 10ml | Đức hoặc tương đương | 1 | cái | Burret chuẩn độ tự động 10ml | |
| 124 | Chai bảo quản dung dịch 500ml | TQ hoặc tương đương | 1 | cái | Chai bảo quản dung dịch 500ml | |
| 125 | Chai chứa mẫu 100ml | Ý hoặc tương đương | 1 | cái | Chai chứa mẫu 100ml | |
| 126 | Chai đựng hóa chất | TQ hoặc tương đương | 21 | cái | Chai đựng hóa chất | |
| 127 | Chai đựng mẫu 1000ml | TQ hoặc tương đương | 5 | cái | Chai đựng mẫu 1000ml | |
| 128 | Chai nhựa 0.5ml | TQ hoặc tương đương | 5 | cái | Chai nhựa 0.5ml | |
| 129 | Cốc nhựa 50ml | Ý hoặc tương đương | 4 | cái | Cốc nhựa 50ml | |
| 130 | Cốc thủy tinh 500ml | Đức | 5 | cái | Cốc thủy tinh 500ml | |
| 131 | Cốc thủy tinh 1000ml | Đức | 1 | cái | Cốc thủy tinh 1000ml | |
| 132 | Cốc thủy tinh 250ml | Đức | 18 | cái | Cốc thủy tinh 250ml | |
| 133 | Cu vet thạch anh 1cm | Đức | 2 | cái | Cu vet thạch anh 1cm | |
| 134 | Đầu cone 0,1ml | Ý hoặc tương đương | 106 | cái | Đầu cone 0,1ml | |
| 135 | Đầu cone 1ml | Ý hoặc tương đương | 1.066 | cái | Đầu cone 1ml | |
| 136 | Đầu cone 5ml | Ý hoặc tương đương | 657 | cái | Đầu cone 5ml | |
| 137 | Đèn Tungsten | Mỹ hoặc tương đương | 1 | cái | Đèn Tungsten | |
| 138 | Đĩa petri phi 11 | Đức hoặc tương đương | 20 | cái | Đĩa petri phi 11 | |
| 139 | Đũa thủy tinh | TQ hoặc tương đương | 18 | cái | Đũa thủy tinh | |
| 140 | Găng tay y tế | VN hoặc tương đương | 102 | cái | Găng tay y tế | |
| 141 | Màng lọc Coliform | Mỹ hoặc tương đương | 149 | cái | Màng lọc Coliform | |
| 142 | Micropipet 1ml | Đức hoặc tương đương | 5 | cái | Micropipet 1ml | |
| 143 | Micropipet 5ml | Đức hoặc tương đương | 4 | cái | Micropipet 5ml | |
| 144 | Ống chứa mẫu 15ml (có nắp) | Mỹ hoặc tương đương | 9 | cái | Ống chứa mẫu 15ml (có nắp) | |
| 145 | Ống đong 100ml | TQ hoặc tương đương | 1 | cái | Ống đong 100ml | |
| 146 | Ống đong 250ml | TQ hoặc tương đương | 10 | cái | Ống đong 250ml | |
| 147 | Ống duham | VN hoặc tương đương | 7 | cái | Ống duham | |
| 148 | Ống hấp thụ | VN hoặc tương đương | 1 | cái | Ống hấp thụ | |
| 149 | Ống hút 10ml | TQ hoặc tương đương | 10 | cái | Ống hút 10ml | |
| 150 | Ống nghiệm 16x160 | Đức hoặc tương đương | 12 | cái | Ống nghiệm 16x160 | |
| 151 | Ống nghiệm 25*150 | Đức hoặc tương đương | 1 | cái | Ống nghiệm 25*150 | |
| 152 | Ống nghiệm có nắp 16x100 | Đức hoặc tương đương | 1 | cái | Ống nghiệm có nắp 16x100 | |
| 153 | Ống phá mẫu có nắp kín | Đức hoặc tương đương | 1 | cái | Ống phá mẫu có nắp kín | |
| 154 | Phễu chiết 1.000ml | Đức hoặc tương đương | 3 | cái | Phễu chiết 1.000ml | |
| 155 | Phễu lọc thủy tinh phi 55 | TQ hoặc tương đương | 2 | cái | Phễu lọc thủy tinh phi 55 | |
| 156 | Pipet 10ml | TQ hoặc tương đương | 5 | cái | Pipet 10ml | |
| 157 | Pipet 5ml | Đức hoặc tương đương | 2 | cái | Pipet 5ml | |
| 158 | Pipet loại 1ml | TQ hoặc tương đương | 1 | cái | Pipet loại 1ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi