Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất mạng lưới quý IV.2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201069567-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường
Tên gói thầu Mua sắm vật tư hóa chất mạng lưới quý IV.2020
Số hiệu KHLCNT 20201068381
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 17:38:00 đến ngày 2020-11-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 410,726,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 1,5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O) Daejung hoặc tương đương 5 25g/lọ Bảo quản: 1-30 oC Residue after ignition (as sulfate): 0.05% Nhiệt độ bay hơi (oC): 171-175 oC Tan trong Acetone: pass test Suitability for chromium analysis: above 0.42
2 Dung dịch chuẩn 0 NTU Hana hoặc tương đương 1 230ml/chai Có chứng chỉ phân tích
3 Dung dịch chuẩn 100 NTU EU hoặc tương đương 5 100ml/chai Có chứng chỉ phân tích
4 2,3,5-Triphenyltetrazoliun chlorua Glentham,Anh hoặc tương đương 1 25g/lọ Màu sắc: Off-white to light-yellow powder
5 Dung dịch chuẩn gốc As 1000ppm Merck,Đức hoặc tương đương 1 500ml/chai 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ
6 Dung dịch chuẩn gốc Crom VI 1000ppm Sigma hoặc tương đương 1 500ml/chai 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ
7 Dung dịch chuẩn gốc Dầu mỡ Sigma hoặc tương đương 1 500ml/chai chuẩn
8 Dung dịch chuẩn gốc Fe 1000ppm Merck,Đức hoặc tương đương 1 500ml/chai 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ
9 4-Amino-Antypyrin Daejung hoặc tương đương 4 25g/lọ "Màu sắc:Cream to brown yellow crystalline powder Khả năng tan: 5% solution in water is clear and brith. Độ tinh khiết : min 98.0 % Điểm bay hơi: 108-110 oC "
10 Dung dịch chuẩn gốc Hg 1000ppm Merck,Đức hoặc tương đương 1 500ml/chai 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ
11 Dung dịch chuẩn gốc Pb 1000ppm Merck,Đức hoặc tương đương 1 500ml/chai 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ
12 Dung dịch chuẩn gốc SO4, 1000ppm Merck,Đức hoặc tương đương 1 500ml/chai 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ
13 Dung dịch chuẩn NO3 1000ppm Merck,Đức hoặc tương đương 1 500ml/chai 2-5% Nitric acid, 1000ppm, 500ml/lọ
14 Dung dịch chuẩn pH = 4 Daejung hoặc tương đương 1 lít Có chứng chỉ phân tích, 1lit/chai
15 Aceton TQ hoặc tương đương 3 lít Tinh khiết 99%, 500ml/chai
16 Dung dịch chuẩn Trilon B 0.1N Daejung hoặc tương đương 1 lít Có chứng chỉ phân tích, 1lit/chai
17 Dung dịch làm sạch điện cực Hana hoặc tương đương 1 500ml/chai Có chứng chỉ phân tích
18 Dung dịch NH3 đặc TQ hoặc tương đương 1 500ml/chai Tinh khiết 99%, 500ml/chai
19 Eriocrom đen T Daejung hoặc tương đương 1 25g/lọ "Cas: 1787-61-7 CT:C20H12N3NaO7S Đóng gói: 25g/lọ "
20 Etanol TQ hoặc tương đương 2 lít Tinh khiết 99%, 500ml/chai
21 Ferric citrate Daejung hoặc tương đương 1 500g/lọ "Cas no: 3522-50-7 CT:FeC6H5O7 Cảm quan:Orange to dark red-brown to dark brown powder Iron content (Titration): 18 to 22% "
22 Agar Daejung hoặc tương đương 5 500g/lọ "Store temperature: 1-30 oC Residue after ignition (as sulfate): below 50% Loss on drying 15.0 - 25.0 % Genatin: passes test Heavy metal (as Pb): below 100 ppm pH : 6.5 - 8.5 "
23 Giấy lau Whatmann hoặc tương đương 1 hộp Whatmann, 100 tờ/hộp
24 Giấy lọc định lượng phi 11, 100 tờ /hộp TQ hoặc tương đương 1 hộp Giấy lọc băng xanh, phi 11, 100 tờ /hộp
25 AgNO3 Daejung hoặc tương đương 2 25g/lọ "Độ tính khiết: above 99.8% Copper(Cu): below 2.0 ppm Sulfate(SO4): below 20.0ppm Lead(Pb): below 2.0 ppm Chloride (Cl): below 10.0 ppm Substances not pptd by HCl (sulfate): below 0.01% Iron(Fe): below 2.0 ppm Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC
26 Glycerol Daejung hoặc tương đương 1 lít "Cas: 56-81-5 Hàm lượng: 99% "
27 H2SO4 đậm đặc TQ hoặc tương đương 8 lít Tinh khiết 95%, 500ml/chai
28 H3BO3 Daejung hoặc tương đương 1 500g/lọ "Cas: 10043-35-3 Hàm lượng: 99% "
29 HCl TQ hoặc tương đương 19 lít Tinh khiết 35%, 500ml/chai
30 HgCl 2 India hoặc tương đương 2 100g/lọ "Cảm quan: A white/colourless crystals / crystalline powde Độ tan: 5% solution in water is clear and colourless Hàm lượng: 99.5% Loss on drying (24 hrs in vacuum): 1% Residue after reduction with formic acid:0.02% Calcium (Ca): max 0.001% Iron (Fe): max 0.002% "
31 HgSO4 India hoặc tương đương 1 25g/lọ "Cas: 7783-35-9 Hàm lượng: (Complexometric; ex Hg) 99.0% Đạt tiêu chuẩn: AR /ACS Reagents "
32 Hàm lượng: min 95%, TQ hoặc tương đương 13 lít Tinh khiết 60%, 500ml/chai
33 Hóa chất bảo quản mẫu NaOH HQ hoặc tương đương 1 kg "Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC Hàm lượng: min 98.0 % "
34 Hóa chất bảo quản mẫu H2SO4, 543ml/chai HQ hoặc tương đương 1.250 ml "Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC Hàm lượng: min 98.0 % "
35 Hóa chất bảo quản mẫu HNO3, 868ml/chai HQ hoặc tương đương 5.000 ml Hàm lượng: min 60%,
36 Iốt Glentham,Anh 1 100g/lọ "CAS: 7553-56-2 hàm lượng: ≥ 99.0% "
37 Axít acetic TQ hoặc tương đương 1 500ml/chai Tinh khiết 99%, 500ml/chai
38 K2C4H4O6,Potassium tartrate Daejunghoặc tương đương 1 500g/lọ "Cas: 921-53-9 Hàm lượng: min 99% "
39 Axit ascorbic Daejung hoặc tương đương 3 25g/lọ "Xuất xứ: Hàn Quốc, Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC Assay: above 99.0% Residue after ignition (as sulfate): below 0.1% "
40 Khí Acetylen+ Vỏ chai Messer hoặc tương đương 2 bình Khí sạch, phù hợp dùng cho máy HPLC
41 Axit Bacbituric Daejung hoặc tương đương 2 100g/lọ "Tiêu chuẩn: AR Assay:(acidimetric) 99.5% Description A white to off-white crystalline powder Độ tan: 2% solution in hot water is almost clear to clear. "
42 Axit oxalic Daejung hoặc tương đương 1 100g/lọ "Công thức: C2H2O4 Cas: 144-62-7 Hàm lượng: min 99.5% "
43 KMnO4 HQ hoặc tương đương 1 500g/lọ "Cas: 7722-64-7 Hàm lượng: ≥99% "
44 Lactoza Daejung hoặc tương đương 10 500g/lọ "Storage Temp: +20 oC White to off-white powder Solubility: 1g/10ml in water: Clear, colourless solution "
45 Li2SO4.H2O Glentham,Anh hoặc tương đương 1 25g/lọ "Cas: 10102-25-7 Assay: ≥99% Solubility in water: To pass test pH (50g/L): 25~8.0 "
46 Axit Sulphanilic Glentham,Anh hoặc tương đương 1 100g/lọ "Assay: min 98.5% Nitrite (NO2):
47 Màng lọc bụi Whatmann hoặc tương đương 1 bụi Phù hợp để lọc mẫu bụi hộp
48 Methanol TQ hoặc tương đương 1 500ml/chai Tinh khiết 99%, 500ml/chai
49 Methyl đỏ TQ hoặc tương đương 1 25g/lọ Tinh khiết 99%, 25g/chai
50 Methylen xanh Daejung hoặc tương đương 1 25g/lọ "Assay: 98.5% Residue after ignition (as sulfate): below 1.5% Loss on drying 105 oC: 13-17% "
51 MgCl2 Daejung hoặc tương đương 5 500g/lọ Cas: 7791-18-6, hàm lượng: 98%,
52 N-(1-naphyl)-ethyllediamine Daejung hoặc tương đương 6 25g/lọ "An off-white to tan, grey or brown crystalline powder Assay ≥ 99.9% "
53 BaCl2.2H2O Daejung hoặc tương đương 1 500g/lọ "Store temperature: 1-30 oC Assay: above 98.5% "
54 Na2B4O7.10H2O Daejung hoặc tương đương 1 500g/lọ "Cas: 1303-96-4 Hàm lượng: 99% "
55 Na2C2O4 Daejung hoặc tương đương 1 250g/lọ "Assay: min 99% Insoluble matter in water
56 Na2CO3 Daejung hoặc tương đương 1 500g/lọ "Assay: min 99% Solubility in ethanol: Cloudy solution "
57 Na2HPO4 Daejung hoặc tương đương 1 500g/lọ "Cas:7558-79-4 Hàm lượng: 99% "
58 Na2S2O5 0,1N VN hoặc tương đương 78 ống Nồng độ : 0.1N, định mức thành 1lits
59 Na2SO4 Daejung hoặc tương đương 5 kg "Store temperature: 1-30 oC Assay(after ignited) above 99.0% Loss on ignition (600 oC): below 0.5% "
60 NaCl Daejung hoặc tương đương 3 kg "Store temperature: 1-30 oC assay above: 99.5% "
61 NaClO Daejung hoặc tương đương 1 lít Xuất xứ: Hàn Quốc, Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC
62 NaCN TQ hoặc tương đương 1 500g/lọ Hàm lượng: min 90%
63 NaHCO3 Daejung hoặc tương đương 1 500g/lọ Cas: 144-55-8, hàm lượng: 99.5%, đóng gói 500g/lọ
64 NaKC4H4O6 Daejung hoặc tương đương 1 500g/lọ Cas: 6381-59-5,hàm lượng: 99%, đóng gói: 500g/lọ
65 NaOH Daejung 3 kg Nhiệt độ bảo quản: 1-30 oC
66 natri heptadecylsunphat Glentham,Anh 2 25g/lọ Hàm lượng: min 98.0 %
67 Natri tetracloromercurat india hoặc tương đương 2 25g/lọ "Cảm quan:Colourless to yellow clear to hazy liquid Độ hòa tan (33mg in 1ml water):Opaque solution Water content (Karl Fischer):max 0.5% "
68 NH3 Daejung hoặc tương đương 2 lít Cas: 14104-43-9, CT:Cl4HgNa2, Hàm lượng: 95%
69 n-Hexane Daejung hoặc tương đương 3 lít "Assay: min 96% Non-volatile matter: ≤0.001% Moisture:
70 Nước rửa dụng cụ , đầu đo VN hoặc tương đương 102 lít min 96%
71 Ống chuẩn AgNO3 0,1N VN hoặc tương đương 3 ống Dạng chuẩn 0,1N
72 Ống chuẩn K2C2O7 0.1N VN hoặc tương đương 1 ống Dạng chuẩn 0,1N
73 Ống chuẩn KMnO4 VN hoặc tương đương 1 ống Nồng độ : 0.1N, ống chuẩn
74 Pantotenic India hoặc tương đương 1 5g/lọ "Tinh thể: White to almost white crystalline powder Độ tan (5% in water):Clear, colourless solution pH (5% in water): 6.8 - 8.0 "
75 Pararosanilin Glentham,Anh hoặc tương đương 2 5g/lọ "Cảm quan: Green to dark-green bột tinh thể Độ hấp thụ lớn nhất tại bước sóng: 545 - 548 nm (E1%, 1cm cell) Specific Absorption: ≥ 2470 (E1%, 1cm cell, at Lambda max) "
76 PdCl2 Daejung hoặc tương đương 1 1g/lọ "Xuất xứ: Hàn Quốc, Hàm lượng (after dried): above 99.0% Loss on drying : below 1.0% Copper(Cu) : below 10% "
77 p-dimethylamine benzaldehyde Daejung 1 100g/lọ Hàm lượng: min 95%, Đóng gói: 100g/lọ
78 Pepton India 3 500g/lọ "Description:Reddish to yellow to brown powder having a characteristic odour.Solubility :2% solution in water is clear and yellow to brownish yellow colour. "
79 Phenolphtalein Daejung 1 25g/lọ "Cas: 77-09-8 Hàm lượng: min 98% "
80 NH4Cl Daejung 3 500g/lọ "Cas: 12125-02-9 Hàm lượng: min 99% "
81 SPADNS(C16H9O11N2S3Na3) Glentham,Anh 3 5g/lọ "SPADNS Fluoride Reagent Solution. USEPA accepted for reporting for drinking and wastewater analysis (distillation required) using Hach Method 8029, Fluoride, SPADNS Method Range: 0.02 to 2.00 mg/L "
82 Sulfaniamide Daejung 3 25g/lọ "Store temperature: 1-30 oC Assay: above 98% Sulfate(SO4): below 100.0 ppm Ressidue after ignition (as SO4): below 0.02% "
83 Tetrametyl-p-phenylendiamin dihyroclorua Glentham,Anh 1 25g/lọ "Nhiệt độ bảo quản: + 20 oC Dạng tinh thể , màu sắc: White to grey or brown powder Độ tan (5% in water): Clear to slightly turbid solution Tinh khiết: min 97% "
84 Than hoạt tính TQ 1 500g/lọ 500g/lọ
85 Thiamin Daejung 1 25g/lọ "Cas: 67-03-8 Hàm lượng: min 98% Đóng gói: 25g/lọ "
86 Trietanolamin TQ 1 500ml/chai "Cas: 9004-34-6 Dạng tinh thể cỡ 20-100 um "
87 Xenlulo Daejung 1 100g/lọ "Cas: 13520-92-8 Hàm lượng:35% CT: ZrOCl2 "
88 ZrOCl2.8.H2O Daejung 1 25g/lọ ZrOCl2.8.H2O
89 Bông VN 1 kg Bông thấm nước
90 Bột Pd Glentham,Anh 1 1g/lọ "pH Transition Range: 5.8-7.6 (yellow - blue) Claryti of solution: to pass the test Absorption maximum: 430-435 nm "
91 Bromothymol xanh Daejung 1 25g/lọ "Store temperature: 1-30 oC Assay: above 98.0% Lead(Pb): below 30.0 ppm "
92 (NH4)6Mo7O24.4H2O Glentham,Anh 2 25g/lọ "Cas: 51580-86-0 CT: C3Cl2N3NaO3 Hàm lượng: min 96% "
93 Sodium dichloroisocyanurate dihydrate Daejung 1 25g/lọ Sodium dichloroisocyanurate dihydrate
94 C4H9OH (n-butanol) Daejung 4 lít "Asay >99.0% Non-volative matters:
95 C5H8NO4Na (Sodium glutamate) Daejung 1 100g/lọ "Cas: 142-47-2 CT:C₅H₈NO₄Na "
96 C7H5NaO3 (Sodium salicylate) Daejung 1 500g/lọ "Assay: min 99% Solubility in ethanol: Cloudy solution Chloride
97 CaCl2 Daejung 1 500g/lọ "Cas: 10043-52-4 Hàm lượng: 93% "
98 CaCO3 Daejung 1 500g/lọ "Cas: 471-34-1 Hàm lượng: 98% "
99 Canh thang BGBL India 6 500g/lọ Brilliant Green Bile Broth 2% is recommended for the detection and confirmation of coliform bacteria in water, wastewater,…
100 Canh thang lactose LT India 3 500g/lọ "Lactose Broth is used for the detection of coliform bacteria in water, foods, and dairy products as per Standard Methods Reaction of 1.3% w/v aqueous solutions at 25°C. pH: 6.9±0.2 Cream to yellow homogeneous free flowing powder "
101 CDTA- C14H22N2O8 Glentham,Anh hoặc tương đương 1 25g/lọ "Dạng tồn tại: bột màu trắng Residue on Ignition:≤ 0.2% Water:4.5 - 5.5 % Độ tinh khiết :≥ 99.0% "
102 CH3COOC2H5 Daejung hoặc tương đương 1 lít "Cas: 141-78-6 Hàm lượng: 99.5% "
103 Chất chiết nấm men India hoặc tương đương 1 500g/lọ "Creamish yellow, powdery, free flow, homogeneous, non hygroscopic. Colour and clarity: 1.0% w/v golden yellow, complete dissolved on heating , clear w/o any deposite. "
104 CHCl3 ,4lit/chai Daejung hoặc tương đương 16 lít "Độ tinh khiết: min 99% Non-volatile matters : below 0.003% Carbon tetrachloride : below 0.03% Acid(as HCl):below 0.03% Độ ẩm: below 0.1% "
105 Cồn lau dụng cụ VN hoặc tương đương 135 lít Độ tối thiểu 96%
106 Đồng phtalocyanin tetrasunfonic (C32H12CuN8O12S4Na4) Glentham,Anh hoặc tương đương 1 10g/lọ Cas:27360-85-6, Đóng gói 10G/lọ, hàm lượng: min 90
107 Bình định mức 1000ml Đức hoặc tương đương 10 cái Thủy tinh borosilicate, Loại A
108 Bình định mức 250ml Đức hoặc tương đương 3 cái Thủy tinh borosilicate, Loại A
109 Bình định mức 100ml Đức hoặc tương đương 11 cái Thủy tinh borosilicate, Loại A
110 Bình định mức 50ml Đức hoặc tương đương 16 cái Thủy tinh borosilicate, Loại A
111 Bình mẫu TQ hoặc tương đương 3 cái Bình mẫu
112 Bình nhỏ giọt TQ hoặc tương đương 5 cái Bình nhỏ giọt
113 Bình nhựa 0,5 lít Ý hoặc tương đương 5 cái Nhựa PE, vòi mềm, cổ hẹp
114 Bình nhựa 2 lít Ý hoặc tương đương 19 cái Bình nhựa 2 lít
115 Bình nhựa 5 lít Ý hoặc tương đương 15 cái Bình nhựa 5 lít
116 Bình tam giác 1000ml TQ hoặc tương đương 3 cái Bình tam giác 1000ml
117 Bình tam giác 100ml TQ hoặc tương đương 1 cái Bình tam giác 100ml
118 Bình tam giác 250ml TQ hoặc tương đương 5 cái Bình tam giác 250ml
119 Bình tam giác 500ml TQ hoặc tương đương 1 cái Bình tam giác 500ml
120 Bình tam giác 50ml TQ hoặc tương đương 1 cái Bình tam giác 50ml
121 Bình tia 500ml Ý hoặc tương đương 10 cái Thủy tinh borosilicate, Loại A, Khóa PTFE
122 Buret chuẩn độ 25ml Đức hoặc tương đương 2 cái Thủy tinh borosilicate, Loại A, Khóa PTFE
123 Burret chuẩn độ tự động 10ml Đức hoặc tương đương 1 cái Burret chuẩn độ tự động 10ml
124 Chai bảo quản dung dịch 500ml TQ hoặc tương đương 1 cái Chai bảo quản dung dịch 500ml
125 Chai chứa mẫu 100ml Ý hoặc tương đương 1 cái Chai chứa mẫu 100ml
126 Chai đựng hóa chất TQ hoặc tương đương 21 cái Chai đựng hóa chất
127 Chai đựng mẫu 1000ml TQ hoặc tương đương 5 cái Chai đựng mẫu 1000ml
128 Chai nhựa 0.5ml TQ hoặc tương đương 5 cái Chai nhựa 0.5ml
129 Cốc nhựa 50ml Ý hoặc tương đương 4 cái Cốc nhựa 50ml
130 Cốc thủy tinh 500ml Đức 5 cái Cốc thủy tinh 500ml
131 Cốc thủy tinh 1000ml Đức 1 cái Cốc thủy tinh 1000ml
132 Cốc thủy tinh 250ml Đức 18 cái Cốc thủy tinh 250ml
133 Cu vet thạch anh 1cm Đức 2 cái Cu vet thạch anh 1cm
134 Đầu cone 0,1ml Ý hoặc tương đương 106 cái Đầu cone 0,1ml
135 Đầu cone 1ml Ý hoặc tương đương 1.066 cái Đầu cone 1ml
136 Đầu cone 5ml Ý hoặc tương đương 657 cái Đầu cone 5ml
137 Đèn Tungsten Mỹ hoặc tương đương 1 cái Đèn Tungsten
138 Đĩa petri phi 11 Đức hoặc tương đương 20 cái Đĩa petri phi 11
139 Đũa thủy tinh TQ hoặc tương đương 18 cái Đũa thủy tinh
140 Găng tay y tế VN hoặc tương đương 102 cái Găng tay y tế
141 Màng lọc Coliform Mỹ hoặc tương đương 149 cái Màng lọc Coliform
142 Micropipet 1ml Đức hoặc tương đương 5 cái Micropipet 1ml
143 Micropipet 5ml Đức hoặc tương đương 4 cái Micropipet 5ml
144 Ống chứa mẫu 15ml (có nắp) Mỹ hoặc tương đương 9 cái Ống chứa mẫu 15ml (có nắp)
145 Ống đong 100ml TQ hoặc tương đương 1 cái Ống đong 100ml
146 Ống đong 250ml TQ hoặc tương đương 10 cái Ống đong 250ml
147 Ống duham VN hoặc tương đương 7 cái Ống duham
148 Ống hấp thụ VN hoặc tương đương 1 cái Ống hấp thụ
149 Ống hút 10ml TQ hoặc tương đương 10 cái Ống hút 10ml
150 Ống nghiệm 16x160 Đức hoặc tương đương 12 cái Ống nghiệm 16x160
151 Ống nghiệm 25*150 Đức hoặc tương đương 1 cái Ống nghiệm 25*150
152 Ống nghiệm có nắp 16x100 Đức hoặc tương đương 1 cái Ống nghiệm có nắp 16x100
153 Ống phá mẫu có nắp kín Đức hoặc tương đương 1 cái Ống phá mẫu có nắp kín
154 Phễu chiết 1.000ml Đức hoặc tương đương 3 cái Phễu chiết 1.000ml
155 Phễu lọc thủy tinh phi 55 TQ hoặc tương đương 2 cái Phễu lọc thủy tinh phi 55
156 Pipet 10ml TQ hoặc tương đương 5 cái Pipet 10ml
157 Pipet 5ml Đức hoặc tương đương 2 cái Pipet 5ml
158 Pipet loại 1ml TQ hoặc tương đương 1 cái Pipet loại 1ml
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->