Gói thầu: Hóa chất cơ bản
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU |
| Tên gói thầu | Hóa chất cơ bản |
| Số hiệu KHLCNT | 20201059195 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 14:33:00 đến ngày 2020-11-05 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 610,533,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | KH2PO4 tinh khiết | 4 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Sodium nitrite (NaNO2) | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cuvette nhựa | 2 | hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Agar tinh khiết | 7 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | K2HPO4·3H2O | 14 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Thuốc thử Folin-Ciocalteu | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | TRI Reagent | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Chloroform | 3 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | ethyl acetate | 5 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Agarose | 14 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Glycine | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Tube ly tâm 15 ml | 14 | Thùng | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Môi trường MS - 50L | 11 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Môi trường Muller Hilton | 5 | CHAI | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | PVP | 5 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Yeast extract | 7 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu tip lọc 1000ul | 10 | hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Đầu tip lọc 10ul | 10 | hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Đầu tip lọc 200 ul | 10 | hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | 6X GelRed™ Loading Buffer with TriColor | 12 | ống | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Hộp đựng đầu tip 1000 ul | 21 | hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Eppendorf PCR 0.2 ml nắp phẳng | 48 | Gói | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Eppendorf 1.5 ml | 75 | Gói | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu tip 10 ul | 64 | Gói | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu tip 1000 ul | 53 | Gói | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu típ 200ul | 65 | gói | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Mueller-Hinton broth (môi trường Muller Hinton lỏng) | 2 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Peptone tinh khiết | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Hộp đựng đầu tuýp 200ul | 10 | Cái | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Acid acetic công nghiệp | 10 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Methanol công nghiệp | 15 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Giá để tube PCR | 40 | Cái | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Giá để tube 1,5/2 ml | 32 | Cái | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Cồn công nghiệp (Ethanol) | 140 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Erlen 250 ml | 505 | Cái | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Đĩa petri thủy tinh f90 | 650 | Cái | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Cồn 96˚ | 10 | can | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Hộp đựng đầu tip 10 ul | 10 | Cái | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Ammoni acetate - CH3COONH4 | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Sodium acetate - CH3COONa | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Natri phosphate | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Tris-base (500gr) | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Syrine (kim tiêm) 10 mL | 5 | hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Đĩa petri φ 12cm | 350 | cái | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | CTAB | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Phyto agar | 4 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Woody Plant Basal Medium, 50L | 10 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | IAA (25g) | 2 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Syringe ( kim tiêm) 1ml | 5 | hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Magnesium chloride 25mM - MgCl2 25mM | 2 | hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bát sứ nung (phi 60mm) | 12 | cái | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | HEPES | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Acetonitrile (4 lít) | 5 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bercher 2000 ml | 15 | Cái | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bình Duran 2000 ml | 20 | CÁI | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | CTAB (500g) | 5 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Kit phân tích β-glucan | 1 | Kit | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | KOH | 8 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Methanol (4 lít) | 5 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | NaOH (1kg) | 15 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | NaOH công nghiệp | 3 | Bao | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Syringe (kim tiêm) 10 ml (100 cái) | 10 | Hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Syringe (kim tiêm) 1ml (100 cái) | 10 | Hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Trichloroacetic acid (250g) | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi