Gói thầu: Hóa chất sinh học phân tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU |
| Tên gói thầu | Hóa chất sinh học phân tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20201059195 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 14:30:00 đến ngày 2020-11-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,994,342,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Enzyme Proteinase K Solution | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Dầu khoáng | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Kit tinh sạch DNA từ gel | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | RNase | 2 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Sodium salicylate | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Resazurin Sodium Salt Bioreagent | 1 | Lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Ammonium persulfate (APS) | 5 | Lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bradford - Coomassie Protein Assay Kit | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | DTT | 1 | Lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | porcine alpha amylase | 1 | Lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Imidazole | 1 | Lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | 2-mecaptoethanol | 4 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Kit tách plasmid | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Thang GeneRuler DNA Ladder Mix | 7 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | n-hexan | 2 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | MTT (3-(4,5- dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyl tetrazolium bromide) tinh khiết | 1 | Lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Thang Protein marker 10-250 Kda Prestained | 4 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Griess reagent | 2 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Phenol, saturated | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Quercetin | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Tris-HCl | 3 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chai nuôi tế bào, 25 cm², hiếu khí | 3 | Thùng | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Acryl/Bis solution (37.5:1), 40% (w/v), A008, 500ml/chai | 5 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Kit tinh sạch PCR (GeneJET PCR Purification) | 6 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | MTT (3-(4,5- dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyl tetrazolium bromide) | 1 | Lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | MgCl2 | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | EDTA Free acid | 5 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Tween 80 | 5 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | SDS | 2 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Agar A | 3 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | NaCl | 8 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | IBA | 1 | Lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Kit tách chiết RNA thực vật | 2 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Kit tạo dòng CloneJET PCR Cloning Kit | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Glucose tinh khiết | 5 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Tris base | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | BA | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Đĩa nuôi tế bào 96 giếng | 6 | Thùng | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Kit tách chiết DNA | 20 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Thang GeneRuler 100 bp DNA Ladder | 5 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Penicillin-Streptomycin | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Phin lọc Ø 0,2 µm | 7 | Hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | RevertAid First Strand cDNA Synthesis Kit (100 phản ứng) | 2 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Serological Pipet 10ml | 5 | Thùng | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | FBS không bất hoạt nhiệt | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | PCR Taq DNA Polymerase | 18 | Ống | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Methanol | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Hygromycin B, chai 50mg | 18 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | PCR Master Mix | 9 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Phin lọc Ø 0.45 um | 18 | Hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | PCR Maxima SYBR Green/ROX qPCR Master mix (2X) | 4 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Giấy lọc f110 | 20 | Hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Tổng hợp primer | 180 | Ống | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Găng tay y tế không bột | 20 | Hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Tube ly tâm 50 ml (Falcon 50 ml) | 23 | Thùng | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Dimethyl sulfoxide DMSO tinh khiết | 1 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Chai nuôi cấy, 75 cm², hiếu khí | 5 | Thùng | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Trypsin-EDTA solution T4174-100ML | 2 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ethanol tinh khiết (1 L) | 39 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | GeneJet RNA Purification Kit | 2 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Ethanol tinh khiết (2.5 L) | 2 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | IPTG | 2 | Lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | SpectraMax DuoLuc Reporter Assay Kit | 2 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | HIS-Select Nickel Affinity Gel | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Dimethyl sulfoxide DMSO | 15 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | CaCl2 tinh khiết (khan) | 5 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | LB Broth | 10 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | SiO2 | 40 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Chitinase Assay Kit | 2 | Bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | CTS™ AIM V™ SFM, | 3 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | CTS™ OpTmizer™ T Cell Expansion SFM | 3 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | CTS™ Immune Cell SR | 4 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | IL2 Recombinant Human Protein | 3 | lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Dynabeads™ Human T-Activator CD3/CD28 for T Cell Expansion and Activation | 2 | lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Hanks' Balanced Salt Solution (HBSS) | 2 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | IL-2 Human Elisa Kit | 1 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Dynabeads™ Untouched™ Human CD8 T Cells Kit, | 1 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | CD8 Monoclonal Antibody (3B5), FITC | 1 | ống | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | CD4 Monoclonal Antibody-PE | 1 | ống | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | GeneJET Plasmid Maxiprep Kit (plasmid DNA recover up to 750 ug) | 1 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Methanol tinh khiết | 4 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Ethanol tinh khiết (1L) | 2 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Kit PCR từ máu | 2 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | EZ-10 Column and collection tube | 6 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | PVDF membrane 30cm x 3m | 2 | cuộn | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Pierce™ ECL Western Blotting Substrate | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | PCR DIG Probe Synthesis Kit | 1 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | dNTP | 24 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Direct Plant PCR kit | 2 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | RE Enzyme giới hạn HindIII, 5x5000U | 1 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Methylene blue - methylthioninium chloride - C16H18ClN3S | 2 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | RE Enzyme giới hạn EcoRI, 5x5000U | 1 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Qubit DSDNA HS ASSAY KIT | 1 | Bộ kit | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Qubit™ RNA HS Assay Kit | 1 | Bộ kit | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Qubit™ Assay Tubes | 1 | gói | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | RNAlater | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | DNA gel loading Dye | 6 | hộp | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | DNA genomic purification kit | 1 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Ethanol tinh khiết (2.5L) | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Tween 20 | 4 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | SuperSignal™ West Atto Ultimate Sensitivity Substrate | 1 | bộ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | HIS-Select® HF Nickel Affinity Gel (HisTrap HP histidine-tagged protein ) (P6611-100ML) | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | HisPur™ Ni-NTA Resin | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Basic Fibroblast Growth Factor, human (hbFGF) | 1 | lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | hEGF | 1 | lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl | 2 | lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | FBS bất hoạt nhiệt | 2 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | M2 medium | 4 | Chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | BSA (Bovine serum Albumin) | 2 | Lọ | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | CytoTox 96® Non-Radioactive Cytotoxicity Assay | 1 | bộ kit | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | DEPC water | 1 | chai | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Tổng hợp gene - plasmid | 5.000 | Nu | Theo quy định tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi