Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao, hóa chất năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079152-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tiêu hao, hóa chất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062519 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu giá dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 16:49:00 đến ngày 2020-11-05 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 561,269,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông thấm nước y tế | 250 | kg | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Bông y tế viên gói 100g | 500 | gói | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Tăm bông vô khuẩn( tăm bông cán nhựa) | 300 | Chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Povidine 500 ml | 240 | Lọ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Băng cuộn 5mx10cm | 3.250 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Băng chun 2 móc | 100 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Băng rốn | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 50 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Gạc phẫu thuật 10 x 10 x 12 lớp | 10.000 | Miếng | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Băng dính | 400 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Bơm tiêm 1ml | 18.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Bơm tiêm 5ml | 3.500 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Bơm tiêm 3 ml | 3.300 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Bơm tiêm 10 ml | 400 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Kim bướm | 200 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Kim lấy thuốc | 300 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Kim chích lấy máu | 200 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Kim châm cứu | 20 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Dây truyền dịch | 200 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Găng tay khám | 13.000 | Đôi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Găng tay vô trùng | 1.500 | Đôi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Thông tiểu | 25 | Chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Sonde Foley 2 chạc | 25 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Ống hút đơm dãi các số | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Dây thở ôxy | 50 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Chỉ liền kim cỡ 3 (chỉ tiêu) | 100 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Chỉ liền kim cỡ 4 (chỉ tiêu) | 100 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Chỉ dafilon 2/0 | 300 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Chỉ dafilon 3/0 | 400 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Chỉ dafilon 4.0 | 250 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Chỉ Catgut 35 mm | 100 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Thuốc rửa phim hiện hình | 1 | Liều | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Thuốc rửa phim hãm hình | 1 | Liều | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Phim Xquang 18 x 24 (cm) Hộp 100 tờ | 1 | Hộp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Phim Xquang 24 x 30 (cm) Hộp 100 tờ | 1 | Hộp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Phim Xquang 30 x 40 (cm) Hộp 100 tờ | 4 | Hộp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Mask khí dung trẻ em | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Mask khí dung người lớn | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Đè lưỡi 1 lần | 300 | Hộp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Nước muối sinh lý 500ml | 600 | Chai | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Cồn 70 độ chai 500 ml | 600 | Chai | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Cồn 90 độ | 30 | Lít | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Giấy in siêu âm sony 110 | 50 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Khẩu trang y tế (hộp 50 chiếc) | 200 | Hộp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Giấy in theo máy nước tiểu | 25 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Cốc đựng nước tiểu | 1.500 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Vikia HIV 1/2 | 25 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Nhiệt kế thủy ngân 42 độ C | 200 | Chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Que thử nước tiểu | 1.500 | Que | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Gel siêu âm | 50 | Lít | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Giấy in điện tâm đồ các loại | 10 | Tệp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Găng tay dài | 20 | Đôi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Xăng vô khuẩn | 500 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Phèn chua | 120 | kg | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Đèn cồn | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Dây garo | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Nước H2O2 chai 50 ml | 500 | Lọ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Ống nghiệm nắp đen ( Ống Heparin ) | 200 | Ống | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Ống nghiệm nắp đỏ không chống đông | 100 | Ống | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Ống eppendorf | 100 | chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Đầu côn xanh | 1 | Bịch | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Đầu côn vàng | 1 | Bịch | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Ống nghiệm nắp xanh ( chống đông EDTA ) | 1.000 | Ống | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Giấy in huyết học size 57 mm | 5 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Giấy in huyết học theo máy PCE 210 | 1 | Hộp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Giấy in sinh hóa theo máy A25 | 1 | Hộp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Giấy thấm dầu | 1 | Quyển | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Cloramin B | 400 | kg | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Hộp kháng thủng | 200 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Khăn lau (màu trắng) | 3.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Cidex | 10 | Lít | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Giấy chỉ thị màu hấp ướt | 30 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 500 ml | 230 | Chai | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Test thử đường huyết | 1.000 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 75 | SD bioline HIV 1/2 | 25 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Test viêm gan B (Determine HBsAg) | 100 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Test chẩn đoán HIV 1/2 (Determine HIV) | 300 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Bóp bóng người lớn | 30 | chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Bóp bóng trẻ em | 30 | chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi