Gói thầu: Gói thầu số 17: Cung cấp Nhà Màng và hệ thống tưới cho Hợp tác xã rau, hoa và du lịch thanh niên (Xã Đăk Long, huyện KonPLong, tỉnh Kon Tum)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080189-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm các chương trình kinh tế - xã hội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Cung cấp Nhà Màng và hệ thống tưới cho Hợp tác xã rau, hoa và du lịch thanh niên (Xã Đăk Long, huyện KonPLong, tỉnh Kon Tum) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063009 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững thuộc NSNN và vốn đối ứng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 18:22:00 đến ngày 2020-11-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 325,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông M20x80 | 168 | cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 2 | Cát vàng | 2,8334 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 3 | Cồn rửa | 0,6173 | kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 4 | Cút nhựa miệng bát d=150mm | 2 | cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 5 | Cút nhựa miệng bát d=200mm | 5 | cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 6 | Dây thép D6-D8 | 1,2197 | kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 7 | Đá 1x2 | 5,1207 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 8 | Đất đèn | 52,6725 | kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 9 | Đinh tán f22 | 35,778 | cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 10 | Đinh, đinh vít | 6.616,8 | cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 11 | Gỗ chèn | 0,1057 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 12 | Gỗ chống | 0,2504 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 13 | Gỗ đà nẹp | 0,157 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 14 | Gỗ ván | 0,5921 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 15 | Keo dán nhựa | 0,2 | kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 16 | Lắp đế zizzac | 1.496,59 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 17 | Lắp sợi ziczac | 1.496,45 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 18 | Lợp lưới 18 mesh | 178,08 | m2 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 19 | Lợp màng polyetylen | 2.744,34 | m2 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 20 | Nước | 1.063,23 | lít | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 21 | Nhựa dán | 0,0327 | kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 22 | Ô xy | 7,721 | chai | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 23 | ống nhựa miệng bát d=150mm, L=6m | 4,646 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 24 | ống nhựa miệng bát d=200mm, L=6m | 11,615 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 25 | Que hàn | 72,2879 | kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 26 | Sắt hình | 2,8289 | kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 27 | Thép hình | 4.244,15 | kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 28 | Thép tấm | 497,76 | kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 29 | Xi măng PC40 | 1.614,96 | kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 30 | Béc phun bán kính 3 mét chống nhỏ giọt Rondo Rivulis , Chất liệu nhựa. Béc phu + bộ điều áp + bộ cân bằng. | 200 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 31 | Ống nhựa ĐH 42mm , | 200 | Mét | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 32 | T 42 | 20 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 33 | Nối 42 | 20 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 34 | Co 42/34 | 20 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 35 | T 42/34 | 20 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 36 | Rắc co nhựa 42 | 20 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 37 | Nối răng ngoài 42 (thẳng) | 20 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 38 | Ống nhựa ĐH 34mm | 300 | Mét | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 39 | Co 34 | 30 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 40 | Ống nhựa ĐH 27mm, | 200 | Mét | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 41 | Cao su non | 10 | Cuộn | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 42 | Keo dán ống 500g | 2 | Lon | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 43 | Ống HDPE Azud 20mm | 600 | Mét | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 44 | Van khởi thủy 20mm + cao su đệm | 30 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 45 | Dây Cadivi 2x1.5 đấu van điện từ | 200 | Mét | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 46 | Dây phao chìm | 2 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 47 | Bộ điều khiển tự động điều khiển 16 đường ra bằng Timer. Hàng gia công, lắp ráp theo yêu cầu,Kích thước 600mmx500mm | 1 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 48 | Tủ điện 400x600 Nano. Chất liệu nhựa. Phân phối điện áp 220VAC-400VAC,Dòng tải tối đa 100A.Khả năng đáp ứng công suất tiêu thụ đến 30KW/h | 1 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 49 | Cảm biến độ ẩm Sutron, Điện áp 220VAC,Dãi đo nhiệt độ từ 0-60 độ C; độ ẩm từ 15%-100% | 1 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 50 | Van điện từ Unid 42mm hoặc tương đương | 3 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 51 | Lọc đĩa Azud 60mm,Đường kính ống vào ra 60mm,Lưới lọc 150 Mesh,Công suất lọc 60M3/H | 2 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 52 | Van nhựa 90mm | 5 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 53 | Rắc co BM 90mm | 5 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 54 | Rắc co BM 60mm | 10 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 55 | Máy bơm LP150 Đài Loan 150W hoặc tương đương, Điện áp 220VAC,Công suất 150W | 1 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 56 | Máy bơm 3 pha 3HP, Điện áp 380VAC,Công xuất 2.250W,Cánh quạt Inox,Lõi dây đồng, Lưu lượng: 50M3/h, Cột áp 55 mét | 1 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 57 | Bơm hỏa tiễn 3 pha 5.5HP, Điện áp 380VAC,Công xuất 4.000W,Cánh quạt Inox, Lõi dây đồng, Lưu lượng: 72M3/h,Cột áp 175 mét | 2 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 58 | Dây điện CVV3x10, 3 lõi đồng bọc 2 lần PVC (CU/PVC/PVC), Điện áp chịu đựng 0.6Kv | 150 | Mét | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi