Gói thầu: Mua sắm thiết bị văn phòng nâng cao năng lực nghiên cứu và hoạt động năm 2020 của Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065627-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị văn phòng nâng cao năng lực nghiên cứu và hoạt động năm 2020 của Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20201005898 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 21:45:00 đến ngày 2020-11-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,327,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tivi 75 inch | 8 | Chiếc | Smart Tivi Qled Samsung 4K 75inch QA75Q65R hoặc tương đương Loại Tivi: Smart Tivi QLED Kích cỡ màn hình: 75 inch Độ phân giải: Ultra HD 4K Kết nối Bluetooth: Có (Loa, chuột, bàn phím) Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI: 4 cổng Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC USB: 2 cổng Các ứng dụng sẵn có: YouTube, Netflix, Trình duyệt web, Kho ứng dụng Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2C Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng SmartThings Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình qua AirPlay 2, Chiếu màn hình Screen Mirroring Bảo hành: 24 tháng | ||
| 2 | Máy vi tính để bàn | 12 | Bộ | Máy tính all in one HP 200 pro G4 - 2J861PA hoặc tương đương Core i5 101210U(2.1 upto 4.2Ghz), DDR4- 8G /2666 (còn 1 slot, RAM laptop ), SSD 256GB (nâng cấp HDD 3.5), DVDRW, Key + Mouse, LED 21.5" HD , Intel HD630 , Wifi + Bluetooth / Window 10 Home Bảo hành: 12 tháng | ||
| 3 | Máy vi tính để bàn loại tích hợp màn hình và CPU | 1 | Bộ | Máy tính All in One HP AIO ProOne 400 G5 8GF38PA hoặc tương đương CPU: Core i7 9700 3.0 upto 4.7Ghz, RAM: DDR4- 8G, Ổ cứng: SSD 256GB Nvme, DVDRW, Key + Mouse, LED 23.8FHD Touch (cảm ứng) , Intel HD630 , Wifi + Bluetooth, Window 10 Home Bảo hành: 12 tháng | ||
| 4 | Máy in laser đen trắng | 5 | Chiếc | Máy in laser đen trắng HP đa chức năng Laserjet Pro M227fdw - G3Q75A (in, copy, scan, fax) hoặc tương đương Máy in đa chức năng, In 2 mặt tự động, Coppy, Scan, Fax khổ A4/ A5/ A6/ B5. Màn hình: LED. Độ phân giải: 1200x1200 dpi. Tốc độ in: 28 trang/phút, tốc độ Scan trắng/đen: 15 trang/phút. Bộ nhớ: 256MB. Khay xử lý đầu vào: 250 tờ, Khay nạp tự động: 35 tờ. Kết nối: USB 2.0, Wifi N, Lan 100, Sử dụng mực: HP 30A (CF230A), Có khay ADF, ePrint, AirPrint. Bảo hành: 12 tháng. | ||
| 5 | Máy in laser màu | 2 | Chiếc | Máy in laser màu HP CP5225n ( CE711A) hoặc tương đương - Công nghệ in: Laser. - Tốc độ in trắng đen: 20 trang/phút. - Tốc độ in màu: 20 trang/phút. - Khổ giấy in tối đa: A3 - Tốc độ in trang đầu tiên: 16 giây (in trắng đen), 17 giây (in màu). - Bộ nhớ: 192 MB. - Tốc độ xử lý: 540 MHz.C14 - Công suất in: 75.000 trang. - Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript level 3 emulation. - Cổng kết nối: Hi-Speed USB 2.0. - In hai mặt: Manual (driver support provided). - Hỗ trợ chức năng in qua mạng. - Mực in: HP 307A (CF740A Black/CF741A Cyan/CF742A Yellow/CF743A Magenta (7300trang/test)). - Nguồn điện: 220 ~ 240VAC. - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 6 | Máy photocopy | 2 | Chiếc | Máy photocopy Fuji Xerox ApeosPort 3060 hoặc tương đương Chức năng: (B&W machine) Copy , Print, scan Sao chụp/In: 35 tờ/phút*1 Quét: Màu/Đen trắng 55 tờ/phút*2 FAX*3: Super G3 FAX Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi Hỗ trợ mạng LAN không dây Hỗ trợ thiết bị di động Tương tác đám mây Dung lượng bộ nhớ: 4 GB( tối đa 4GB) Dung lượng ổ cứng : 128GB Độ phân giải quét: 600x 600 dpi Độ phân giải in: 1200x 1200 dpi Thời gian khởi động: 28 giây trở xuống ( Nhiệt độ phòng 23oC) Thời gian hồi phục từ chế độ ngủ 12 giây trở xuống Khổ giấy: Tối đa A3, tối thiểu A5 Định lượng giấy: khay giấy 60-105gsm & 60-216 gsm Nguồn cấp AC220-240V +/- 10%, Thông thường 50/60 Hz Bảo hành: 12 tháng | ||
| 7 | Thiết bị âm thanh hội thảo phòng họp lớn | 1 | Bộ | 01 Micro chủ toạ JTS CS-1CH hoặc tương đương: Nguồn: 15V DC, dưới 30mA (cung cấp từ máy trung tâm) Ngõ ra: Tai nghe: 220Ω (tai nghe), cân bằng, jắc cắm nhỏ (với VR). Loa trong: 130Ω, 200mW. Điều khiển: Điểu khiểnbằng công tắc phát biểu. Thành phẩm: Vỏ hộp: nhựa ABS, màu đen Kích thước: 170(R) × 65(C) × 115(S) mm. - 16 Micro đại biểu JTS CS-1DU hoặc tương đương: - Nguồn: 15V DC, dưới 30mA (cung cấp từ máy trung tâm). Ngõ ra: Tai nghe: 220Ω (tai nghe), cân bằng, jắc cắm nhỏ (với VR). Loa trong: 130Ω, 200mW. Điều khiển: bằng công tắc phát biểu. Thành phẩm: Vỏ hộp: nhựa ABS, màu đen . Phụ kiện đi kèm: Cáp kết nối 2m. - 01 Bộ điều khiển trung tâm JTS CS-1CU hoặc tương đương: Nguồn: 100~240V AC, 50/60Hz. Công suất tiêu thụ: MAX 0.9A. Độ nhạy ngõ vào: -14dBV/+11dBV. Trở kháng ngõ vào: 33K Ohms. Độ nhạy ngõ ra: -14dBV/+11dBV. Trở kháng ngõ ra: 500Ohms. - 02 đôi Loa JBL KS310 hoặc tương đương: Trở kháng 8 Ω. Cường độ phát âm cực đại 113 dB (119 dB peak). Công suất 250 W/500 W/1000 W. Cấu trúc loa 2 đường tiếng, bass-reflex. Dải tần (-10 dB) 65Hz - 20kHz. Tần số đáp ứng (±3 dB) 76 Hz - 18kHz. Độ nhạy (1w/1m) 88 dB.Góc phủ âm 120° x 100° (ngang x dọc). Kích thước (cao x rộng x dài) 290mm x 525mm x 320mm. Loa Bass đường kính 25cm. Loa treble 2 chiếc tép lụa đường kính 2.5cm. - 01 Amply Jarguar 203N hoặc tương đương: Công suất ngõ ra: 150W x 2CH. Ngõ vào kết nối: 2 ngõ vào cho micro, 2 ngõ vào âm thanh stereo. Hiệu ứng: Reverb, Echo – Delay. Công suất: 480W. Độ nhạy kết nối: 200mV. Dải tần: 20Hz ~ 20KHz (±1dB). Điện áp: 220V/50HZ. - 01 Bộ chống rú Equalizer DBX 2231 hoặc tương đương: Băng thông: 20Hz đến 20kHz, + /-0.5dB. Đáp tuyến tần số: 10Hz đến 50kHz, 0,5 /-3dB. Nhiễu xuyên âm: 120dB. Dải điện động: 108dB. Độ méo tiếng: 0,02%. Chức năng chuyển mạch. Loại III NR đăng: Vàng LED.EQ Bypass: Red LED.Clip: Red LED. Nguồn: 100VAC 50/60Hz, 120VAC 60Hz 230VAC 50/60Hz. Công suất tiêu thụ: 23W. - 01 Cáp nối micro 10 mét. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 8 | Thiết bị âm thanh hội thảo phòng họp nhỏ | 1 | Bộ | 01 Micro chủ tọa OBT-3000A hoặc tương đương: Tần số 100Hz-13KHz. Có công tắc ưu tiên. Độ nhạy: -44dB ± 2dB. Cáp dài: 20-120cm. Cần dài: 390mm. Kích thước: 153*135*58mm. Phụ kiện đi kèm cáp kết nối dài 3m đi kèm theo micro. - 16 Micro đại biểu OBT-3000B hoặc tương đương: Tần số 100Hz-13KHz. Độ nhạy: -44dB ± 2dB. Cáp dài: 20-120cm. Cần dài: 390mm. Phụ kiện đi kèm cáp kết nối dài 3m đi kèm theo micro - 01 Bộ điều khiển trung tâm OBT-3000 hoặc tương đương: Nguồn điện: AC 220V. Đáp ứng tần số: 100Hz-18Hz. Đầu ra: Âm thanh nhỏ hơn 0,1%. Tích hợp màn hình loa 1.5W và điều chỉnh âm lượng. Đáp ứng tần số: 100Hz-18kHz; Tổng méo hài hòa: các 100Hz-18kHz, hệ thống hội nghị âm thanh xuất ra% ít hơn so với 0,1. Tiêu thụ điện năng của 110W, sử dụng nguồn điện AC220V. Kết nối 70 máy. - 02 đôi Loa Karaoke JBL KS310 hoặc tương đương: Trở kháng 8 Ω. Cường độ phát âm cực đại 113 dB (119 dB peak). Công suất 250 W/500 W/1000 W. Cấu trúc loa 2 đường tiếng, bass-reflex. Dải tần (-10 dB) 65Hz - 20kHz. Tần số đáp ứng (±3 dB) 76 Hz - 18kHz. Độ nhạy (1w/1m) 88 dB. Góc phủ âm 120° x 100° (ngang x dọc). Loa Bass đường kính 25cm. Loa treble 2 chiếc tép lụa đường kính 2.5cm. - 01 Amply liền vang LA-2700 hoặc tương đương Công suất đầu ra 8 ohm: 350W + 350W. Công suất đầu ra 4 ohm: 480W + 480W. Phản hồi thường xuyên: 20Hz ~ 20KHz. Tỷ lệ tiếng ồn: 70dB. Độ nhạy đầu vào: "Micrô 12mV Âm nhạc 300mV. "Mạch bảo vệ: DC, quá tải, nhiệt độ, hú. dB Cân bằng micrô dB. Cân bằng âm nhạc dB. - 01 Bộ chống rú Feedback XTR 2 hoặc tương đương - 01 Cuộn Cáp mở rộng 10m. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 9 | Thiết bị hội nghị truyền hình | 2 | Bộ | Thiết bị RealPresence Group 310-720p hoặc tương đương Group 310 HD codec, EagleEyeIV-4x camera, mic array, univ. remote, NTSC/PAL. Cables: 1 HDMI 1.8m, 1 CAT 5E LAN 3.6m, 1 HDCI digital 3m, Power: EURO-Type C, CE 7/7. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 10 | Màn hình LED hội trường | 1 | Chiếc | Màn hình led hội trường 13.1 m2. P2.5 hoặc tương đương Màn hình LED trong nhà fullcorlor Thinkstv P2.5 Kích thước hiển thị: 5.12m (w) x 2.56m (h) = 13.1m2 Độ phân giải: 2048 x 1024 pixel ( Độ phân giải 2k ) 01 Phần mềm điều khiển LED studio D12.64 256 Module led Thinkstv P2.5 (KT 320 x 160mm) 32 Nguồn cấp G-Energy (5V – 60A) loại nguồn mỏng, chống chập cháy, xung điện. 32 Card nhận (Linsn - RV 908M32). Quản lý được 256x256 điểm ảnh, hỗ trợ từ quét tĩnh và các trường quét khác nhau, 1,2,4,6,8,16,.. 02 Card truyền (Linsn - TS 802D). Quản lý tốt hơn 2048x640 điểm ảnh, hỗ trợ từ quét tĩnh và các trường quét khác nhau, 1,2,4,6,8,16,32 32 Cabin nhôm đúc 640x640mm 01 Bộ xử lý hình ảnh AMS –4k 01 Hệ thống khung thép, giá đỡ, ốp nhôm alu cho màn hình led 01 Phụ kiện gồm: 1 aptomat 1 pha 32A dây điện trong bảng 2x2.5mm, Dây mạng 50m. Dây điện dẫn nguồn 2x2.5mm Bảo hành: 12 tháng | ||
| 11 | Bảng tương tác thông minh | 1 | Chiếc | BẢNG TƯƠNG TÁC THÔNG MINH PK PRO 85C hoặc tương đương Kích thước 85”. Độ phân giải 32768 x 32768. Tỷ lệ 4:3 Vùng hoạt động 1182 x 1807mm Phương pháp cảm ứng Ngón tay, bút, con trỏ, đồ vật bất kỳ Thời gian cảm ứng Không giới hạn Độ chính xác 0.001mm Tốc độ con trỏ 250 điểm/ giây có thể lên tới: 1480 điểm/ giâ. Thời gian đáp ứng Điểm đầu tiên (chạm): 25ms, Liên tục (viết): 8ms Lực cảm ứng Chạm nhẹ không cần lực tối thiểu Kết nối USB được tích hợp sẵn Tuổi thọ chạm: 60,000,000 giờ Hệ điều hành Windows 2000/XP/Vista/Win7/ Win8/ Mac/Linux. Nhiệt độ hoạt động -20oC ~ 55oC Hoạt động ở độ cao Lên đến 3000m. Nguồn cung cấp USB Bảng điều khiển Chức năng sử dụng bảng điều khiển với các phím nóng trên bề mặt bảng. Chống trầy xướt, dễ dàng lau chùi, chống phản chiếu, chống ánh sáng chói.Lắp đặt đa dạng Treo tường hoặc chân có bánh xe di động. Bảo Hành 1 năm. Phần mềm đi kèm Anh, Việt (dễ dàng sử dụng). Phụ Kiện Bút viết, Cáp USB, Hướng dẫn sử dụng, Đế treo tường.Loa Option Bảo hành: 12 tháng | ||
| 12 | Bộ phát sóng không dây Wireless | 6 | Bộ | Bộ phát sóng không dây Wireless LINKSYS LAPAC1200C AC1200 Dual-Band Cloud Wireless Access Point hoặc tương đương - Wi-Fi chuẩn AC, tốc độ 1200Mbps (N300Mbps + AC867Mbps) • 1 x 10/100/1000Mbps cổng Gigabit Ethernet • Phát 2 băng tần 2.4GHz + 5GHz, ăng-ten ngầm MIMO 2x2 công suất cao - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 13 | Hệ thống camera giám sát an ninh trong nhà và ngoài trời | 1 | Bộ | - 05 Camera bán cầu hồng ngoại ngoài trời K-EF234L03E hoặc tương đương • Độ phân giải/tốc độ khung: 2.0 MP, 1080p (1920 x 1080) / 25 hình/giây • Chuẩn nén: H264/JPEG • Ống kính: f= 3.6 mm, F1.4 Motorized. Góc quan sát: H : 70° V : 51.5° • Độ nhạy sáng: Color : 0.1 lx, BW : 0.01 lx, BW(with IR LED) : 0 lx • Tầm xa hồng ngoại: 20m • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP66, IK10 • Nguồn cấp: DC12 V, PoE (IEEE802.3af). Max 7.5W Bảo hành: 12 tháng - 01 Đầu ghi camera mạng 8 kênh - 8CH PoE Network Disk Recorder K-NL408K/G hoặc tương đương • Số kênh: 8 • Số cổng PoE: 8 (IEEE802.3at) • Hỗ trợ camera Panasonic E Series và camera ONVIF Profile S • Chuẩn nén: H.265 / H.264 • Độ phân giải ghi hình: 5 MP; 4 MP; 3 MP; 1080 P; 1.3 MP; 720 P; D1 • Đầu ra màn hình: 1 HDMI (up to 3840×2160), 1 VGA • Kiểu hiển thị màn hình: 1 / 4 / 8 • Xem lại đồng thời: 1 / 4 / 8 camera • Số khay ổ cứng: 1 x 8 TB. • 128 users có thể truy cập cùng thời điểm • Nguồn cấp: DC48 V/2 A; Công suất:72W • Bảo hành: 12 tháng - 01 Ổ cứng Toshiba 1TB hoặc tương đương Bảo hành: 24 tháng | ||
| 14 | Tivi 75 inch | 2 | Chiếc | Smart Tivi Qled Samsung 4K 75inch QA75Q65R hoặc tương đương Loại Tivi: Smart Tivi QLED Kích cỡ màn hình: 75 inch Độ phân giải: Ultra HD 4K Kết nối Bluetooth: Có (Loa, chuột, bàn phím) Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI: 4 cổng Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC USB: 2 cổng Các ứng dụng sẵn có: YouTube, Netflix, Trình duyệt web, Kho ứng dụng Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2C Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng SmartThings Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình qua AirPlay 2, Chiếu màn hình Screen Mirroring Bảo hành: 24 tháng | ||
| 15 | Tivi 43 inch | 14 | Chiếc | Tivi samsung 43 inch UA43NU7400 hoặc tương đương Màn hình: 43 inch Độ phân giải: Ultra HD 4K Chỉ số chất lượng hình ảnh: 1700 PQI Tần số quét: 100Hz Ứng dụng sẵn có: YouTube, Netflix, Flix TV, Film+ Công nghệ UHD Engine, HDR, HDR HDR 10+, Mega Contrast, Dynamic Crystal Color, UHD Dimming, HLG Tính năng điều khiển One remote Tính năng tìm kiếm bằng giọng nói (không hỗ trợ tiếng Việt) Bảo hành: 24 tháng | ||
| 16 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Máy tính all in one HP 200 pro G4 - 2J861PA hoặc tương đương Core i5 101210U(2.1 upto 4.2Ghz), DDR4- 8G /2666 (còn 1 slot, RAM laptop ), SSD 256GB (nâng cấp HDD 3.5), DVDRW, Key + Mouse, LED 21.5" HD , Intel HD630 , Wifi + Bluetooth / Window 10 Home Bảo hành: 12 tháng | ||
| 17 | Máy in laser đen trắng | 2 | Chiếc | Máy in laser đen trắng HP đa chức năng Laserjet Pro M227fdw - G3Q75A (in, copy, scan, fax) hoặc tương đương Máy in đa chức năng, In 2 mặt tự động, Coppy, Scan, Fax khổ A4/ A5/ A6/ B5. Màn hình: LED. Độ phân giải: 1200x1200 dpi. Tốc độ in: 28 trang/phút, tốc độ Scan trắng/đen: 15 trang/phút. Bộ nhớ: 256MB. Khay xử lý đầu vào: 250 tờ, Khay nạp tự động: 35 tờ. Kết nối: USB 2.0, Wifi N, Lan 100, Sử dụng mực: HP 30A (CF230A), Có khay ADF, ePrint, AirPrint. Bảo hành: 12 tháng. | ||
| 18 | Máy photocopy | 2 | Chiếc | Máy photocopy Fuji Xerox ApeosPort 3060 hoặc tương đương Chức năng: (B&W machine) Copy , Print, scan Sao chụp/In: 35 tờ/phút*1 Quét: Màu/Đen trắng 55 tờ/phút*2 FAX*3: Super G3 FAX Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi Hỗ trợ mạng LAN không dây Hỗ trợ thiết bị di động Tương tác đám mây Dung lượng bộ nhớ: 4 GB( tối đa 4GB) Dung lượng ổ cứng : 128GB Độ phân giải quét: 600x 600 dpi Độ phân giải in: 1200x 1200 dpi Thời gian khởi động: 28 giây trở xuống ( Nhiệt độ phòng 23oC) Thời gian hồi phục từ chế độ ngủ 12 giây trở xuống Khổ giấy: Tối đa A3, tối thiểu A5 Định lượng giấy: khay giấy 60-105gsm & 60-216 gsm Nguồn cấp AC220-240V +/- 10%, Thông thường 50/60 Hz Bảo hành: 12 tháng | ||
| 19 | Thiết bị âm thanh hội thảo phòng họp nhỏ | 1 | Bộ | 01 Micro chủ tọa OBT-3000A hoặc tương đương: Tần số 100Hz-13KHz. Có công tắc ưu tiên. Độ nhạy: -44dB ± 2dB. Cáp dài: 20-120cm. Cần dài: 390mm. Kích thước: 153*135*58mm. Phụ kiện đi kèm cáp kết nối dài 3m đi kèm theo micro. - 16 Micro đại biểu OBT-3000B hoặc tương đương: Tần số 100Hz-13KHz. Độ nhạy: -44dB ± 2dB. Cáp dài: 20-120cm. Cần dài: 390mm. Phụ kiện đi kèm cáp kết nối dài 3m đi kèm theo micro - 01 Bộ điều khiển trung tâm OBT-3000 hoặc tương đương: Nguồn điện: AC 220V. Đáp ứng tần số: 100Hz-18Hz. Đầu ra: Âm thanh nhỏ hơn 0,1%. Tích hợp màn hình loa 1.5W và điều chỉnh âm lượng. Đáp ứng tần số: 100Hz-18kHz; Tổng méo hài hòa: các 100Hz-18kHz, hệ thống hội nghị âm thanh xuất ra% ít hơn so với 0,1. Tiêu thụ điện năng của 110W, sử dụng nguồn điện AC220V. Kết nối 70 máy. - 02 đôi Loa Karaoke JBL KS310 hoặc tương đương: Trở kháng 8 Ω. Cường độ phát âm cực đại 113 dB (119 dB peak). Công suất 250 W/500 W/1000 W. Cấu trúc loa 2 đường tiếng, bass-reflex. Dải tần (-10 dB) 65Hz - 20kHz. Tần số đáp ứng (±3 dB) 76 Hz - 18kHz. Độ nhạy (1w/1m) 88 dB. Góc phủ âm 120° x 100° (ngang x dọc). Loa Bass đường kính 25cm. Loa treble 2 chiếc tép lụa đường kính 2.5cm. - 01 Amply liền vang LA-2700 hoặc tương đương Công suất đầu ra 8 ohm: 350W + 350W. Công suất đầu ra 4 ohm: 480W + 480W. Phản hồi thường xuyên: 20Hz ~ 20KHz. Tỷ lệ tiếng ồn: 70dB. Độ nhạy đầu vào: "Micrô 12mV Âm nhạc 300mV. "Mạch bảo vệ: DC, quá tải, nhiệt độ, hú. dB Cân bằng micrô dB. Cân bằng âm nhạc dB. - 01 Bộ chống rú Feedback XTR 2 hoặc tương đương - 01 Cuộn Cáp mở rộng 10m. Bảo hành: 12 tháng | ||
| 20 | Bộ phát sóng không dây Wireless | 4 | Bộ | Bộ phát sóng không dây Wireless LINKSYS LAPAC1200C AC1200 Dual-Band Cloud Wireless Access Point hoặc tương đương - Wi-Fi chuẩn AC, tốc độ 1200Mbps (N300Mbps + AC867Mbps) • 1 x 10/100/1000Mbps cổng Gigabit Ethernet • Phát 2 băng tần 2.4GHz + 5GHz, ăng-ten ngầm MIMO 2x2 công suất cao - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 21 | Hệ thống camera giám sát an ninh trong nhà và ngoài trời | 1 | Bộ | - 05 Camera bán cầu hồng ngoại ngoài trời K-EF234L03E hoặc tương đương • Độ phân giải/tốc độ khung: 2.0 MP, 1080p (1920 x 1080) / 25 hình/giây • Chuẩn nén: H264/JPEG • Ống kính: f= 3.6 mm, F1.4 Motorized. Góc quan sát: H : 70° V : 51.5° • Độ nhạy sáng: Color : 0.1 lx, BW : 0.01 lx, BW(with IR LED) : 0 lx • Tầm xa hồng ngoại: 20m • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP66, IK10 • Nguồn cấp: DC12 V, PoE (IEEE802.3af). Max 7.5W Bảo hành: 12 tháng - 01 Đầu ghi camera mạng 8 kênh - 8CH PoE Network Disk Recorder K-NL408K/G hoặc tương đương • Số kênh: 8 • Số cổng PoE: 8 (IEEE802.3at) • Hỗ trợ camera Panasonic E Series và camera ONVIF Profile S • Chuẩn nén: H.265 / H.264 • Độ phân giải ghi hình: 5 MP; 4 MP; 3 MP; 1080 P; 1.3 MP; 720 P; D1 • Đầu ra màn hình: 1 HDMI (up to 3840×2160), 1 VGA • Kiểu hiển thị màn hình: 1 / 4 / 8 • Xem lại đồng thời: 1 / 4 / 8 camera • Số khay ổ cứng: 1 x 8 TB. • 128 users có thể truy cập cùng thời điểm • Nguồn cấp: DC48 V/2 A; Công suất:72W • Bảo hành: 12 tháng - 01 Ổ cứng Toshiba 1TB hoặc tương đương Bảo hành: 24 tháng | ||
| 22 | Máy chiếu | 1 | Chiếc | Máy chiếu Sony VPL-SW526 hoặc tương đương - Công nghệ trình chiếu: 3 LCD. - Cường độ sáng: 3.300 Ansi Lumens. - Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA). - Độ tương phản: 3000:1. - Kích thước màn hình: 70 inch – 115 inch - Bảo hành : 24 tháng | ||
| 23 | Màn chiếu điều khiển từ xa 200 inch | 1 | Chiếc | Màn chiếu điều khiển từ xa 200inch DALITE hoặc tương đương - Kích thước màn: 4m06 x 3m05 - Kích thước đường chéo: 200 inchs - Màn chiếu sơn tĩnh điện - Kết cấu tự tua lên - xuống, và có thể khoá dừng màn - Mặt sau màn được sơn đen, giảm mức độ ánh sáng đằng sau màn, gain đạt 1.2 - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 24 | Két sắt điện tử | 1 | Chiếc | Két sắt Hòa Phát KS50NĐT hoặc tương đương - Chất liệu: Thép - Trọng lượng: ~ 60 Kg - Kiểu dáng: nằm | ||
| 25 | Cây lọc nước | 1 | Chiếc | Cây lọc nước RO nóng lạnh Karofi HCV200RO hoặc tương đương Hệ thống lọc: 6 lõi lọc Điện áp: 220V/50Hz Công suất nóng/lạnh: 430/90W Dung tích bình nóng lạnh: 1L Màng lọc: RO100GDP Hàn Quốc Kích thước: 290x360x1106(mm) Khối lượng: 27.5kg Bảo hành : Linh kiện 24 tháng; Block: 36 tháng | ||
| 26 | Quạt treo tường | 27 | Chiếc | Quạt treo Toshiba F-WSA20(H)VN hoặc tương đương Công suất: 55 W Đường kính cánh quạt: 40 cm Số cánh quạt: 3 cánh Tốc độ gió: 3 mức gió Tiện ích:Điều khiển từ xa, Hẹn giờ tắt Bảo hành: 12 tháng | ||
| 27 | Ấm đun nước siêu tốc | 14 | Chiếc | Ấm đun siêu tốc Philips HD9350 hoặc tương đương Công suất: 2200 W Dung tích: 1.7 lít Mâm nhiệt Inox Tự ngắt khi nước sôi Thương hiệu của Hà Lan Bảo hành: 12 tháng | ||
| 28 | Tủ lạnh mini | 14 | Chiếc | TỦ LẠNH AQUA AQR-55AR (SH) hoặc tương đương Tủ lạnh Aqua AQR-D99FA(BS) Làm lạnh trực tiếp có đóng tuyết Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN: ~ 0.62 kW/ngày Nơi sản xuất: Việt Nam Dòng sản phẩm: 2020 Bảo hành: 24 tháng | ||
| 29 | Bình nóng lạnh 20 lít | 14 | Chiếc | Bình nước nóng Ferroli MIDO-DE 20L hoặc tương đương Loại máy:Làm nóng gián tiếp (phù hợp miền Bắc hoặc khu vực dưới 20 độ C) Công suất làm nóng: 2500 W Dung tích bình chứa: 20 lít (khoảng 3 người sử dụng) Chế độ an toàn: Cầu dao chống rò điện ELCB, Bộ ổn định nhiệt TBST Tùy chỉnh nhiệt độ nước: Nhiều mức độ Tiện ích:Tích hợp van xả cặn, Lòng bình tráng men titan chống rò rỉ nước Áp lực nước hoạt động: Tối đa 0.75 Mpa Thời gian đun nóng có thể sử dụng được: Khoảng 30 phút Nhiệt độ tối đa: 70 độ C Vòi sen: Không kèm theo (cần mua thêm vòi chia nóng lạnh) Dòng sản phẩm: 2020 Chất liệu vỏ máy: Nhựa ABS cao cấp Bảo hành: 12 tháng. | ||
| 30 | Bộ bếp ga công nghiệp 03 họng inox 20 | 1 | Bộ | Bếp inox 3 họng Họng bếp Owanni hoặc tương đương Mặt bếp dày 1mm Quây hông bếp 0,8mm Chân hộp vuông 40x40mm Kèm 2 vòi lạnh Bảo hành: 12 tháng | ||
| 31 | Bộ nồi nấu nước hầm điện inox 20 + 50L tủ điện rời | 1 | Bộ | Nồi Nấu Phở Điện 2 Nồi Dung tích: 20 - 50 Lít Có Chân bệ Điện áp: chạy điện 220V Loại nồi: 2 nồi - 20 lít -50 lít Công suất: 2-6kw | ||
| 32 | Tủ đông bảo quản thực phẩm | 1 | Chiếc | Tủ đông Sanaky VH-2899A1 hoặc tương đương Số ngăn: 1 ngăn đông Số cánh: 2 cánh Chất liệu dàn lạnh: Đồng Công nghệ tiết kiệm điện: Thường Nhiệt độ ngăn đông: ≤ -18°C Nguồn điện: 220V/50Hz Công suất: 127 (W) Dung tích thực: 235 lít Môi chất lạnh: R600a Bánh xe 4 bánh xe chịu lực Bảo hành: 24 tháng | ||
| 33 | Tủ lạnh 310 lít | 1 | Chiếc | Tủ lạnh Samsung RB30N4010S8/SV hoặc tương đương Ngăn đá dưới tiện lợi Ngăn đông mềm bảo quản thịt cá Digital Inverter vận hành êm Ngăn đá 92 lít, mát 218 lít Tiêu thụ điện: 1.04 kW/ngày Bảo hành: 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi