Gói thầu: Vật tư tiêu hao cho tổng kiểm tra 5 năm cẩu Italgru trên Tam Đảo-5
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao cho tổng kiểm tra 5 năm cẩu Italgru trên Tam Đảo-5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080524 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 10:28:00 đến ngày 2020-11-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 88,625,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,300,000 VNĐ ((Một triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch làm sạch RP7 WD40 / RP7 WD40 anti-rust spray/ Dung dịch chống rỉ và làm sạch mạch điện | RP7 (WD-40) | 25 | Bình | Dầu RP7 (WD-40); V >= 300 ml | |
| 2 | Đá mài cho máy mài tay 100*(5-6)*16 | 30 | Viên | Kích thước: Ф100x6x16mm. Tốc độ 80 m/s | ||
| 3 | Đá mài Ø180х6х22.23 mm | 10 | Viên | Đá mài dùng để mài thép đen, kích thước D180x6x22 mm, tốc độ 80m/s | ||
| 4 | Đá cắt inox cho máy mài tay 125x(1-1,6)x22 | 100 | Viên | Kích thước: Ф125x1,6x22mm. Tốc độ 80 m/s | ||
| 5 | Giấy nhám P600/ Sand paper 600 | 50 | Tờ | Độ nhám P600 | ||
| 6 | Bột từ 7HF (SM-15)/ Magnetic Particle Spray 7HF (SM-15) | 7HF/SM-15 | 15 | Bình | Để tạo độ từ với độ nhạy cao, cho kiểm tra phát hiện khuyết tật. Màu đen, dạng bình xịt, khối lượng 300g/bình | Magnaflux/Nabakem hoặc tương đương |
| 7 | Sơn tương phản WCP-2 (MP-35)/ White paint WCP-2 (MP-35) | WCP-2/ MP-35 | 30 | Bình | Hạt mịn, tạo tương phản cho bề mặt kiểm tra khuyết tật bằng từ tính. Màu trắng, dạng bình xịt, khối lượng 345g/bình | Magnaflux/Nabakem hoặc tương đương |
| 8 | Vú mỡ/ Grease Nipple (1/4" BSP st), PN: 1/4" BSP st | 1/4" BSP st | 60 | PCE | Theo YCKT kèm theo | |
| 9 | Grease fittings straight 3/8" NPT Model 5055, PN: Model 5055 | 3/8" NPT - 5055 | 60 | PCE | Theo YCKT kèm theo | |
| 10 | Bu lông lục giác inox SS316 kèm đai ốc/ Hex bolt M20x60mm & Nut ASTM A240-316 SS | 20 | Kg | Theo YCKT kèm theo | ||
| 11 | Thép tròn Ф80-40Х/SCR440 | 160 | Kg | Theo YCKT kèm theo | ||
| 12 | Thép tấm S40x1500x6000 mm | 400 | Kg | Vật liệu: CT3/SS400 hoặc tương đương | ||
| 13 | Bu lông + đai ốc tráng kẽm M14*60 | 15 | Kg | M14*60, tráng kẽm | ||
| 14 | Bu lông + đai ốc tráng kẽm М16*50 | 20 | Kg | M16*50, tráng kẽm | ||
| 15 | Cuộn Denso tape loại 4" | 30 | Cuộn | Kích thước 4" (~100mm) x dài 10 mét, dạng cuộn | ||
| 16 | Bạt che hàng PVC tarpaulin chống nước 5mx5m/ Waterproof PVC tarpaulin 5mx5m | 3 | Tấm | Bạt Polyvinychloride (PVC) tarpaulin chống nước, kích thước 5mx5m | ||
| 17 | Rulo lăn sơn 150mm | 20 | Cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 18 | Keo chống dính Kluber altemp QNB50-80 GM | QNB50-80 GM- | 15 | Hộp | Dung tích: 80g/tube. Nhiệt độ làm việc: -15 độ C - 150 độ C | Kluber hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi