Gói thầu: Lắp đặt và mua sắm thiết bị nội thất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201081509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Bảo trợ và Công tác xã hội tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Lắp đặt và mua sắm thiết bị nội thất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ có mục tiêu từ ngân sách Trung ương, vốn ngân sách địa phương, vốn xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 11:35:00 đến ngày 2020-11-10 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,559,694,194 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ốp tường trụ, cột - Kích thước gạch (300x600)mm, XM PCB30 | 20 | m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 2 | Vách khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | 17,664 | m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 3 | Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6.38mm | 17,664 | m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 4 | Lắp đặt bồn rửa công nghiệp bằng inox | 1 | bộ | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 5 | Ốp tường trụ, cột - Kích thước gạch (300x600)mm , XM PCB30 | 7,3 | m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 6 | Lắp đặt đèn PAR LED 54x3W- ánh sáng vàng | 4 | bộ | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 7 | Lắp đặt đèn PAR LED 54x3W- chịu nước | 8 | bộ | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 8 | Lắp đặt đèn pha LED chiếu sáng phông | 2 | bộ | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 9 | Lắp đặt đèn MOWING BEAM 230W đặt trên sàn | 2 | bộ | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 10 | Bàn điều khiển chiếu sáng DMX 512 TQ | 1 | bộ | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 100 | m | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | 200 | m | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 13 | Kéo rải cáp mạng+ổ cắm | 150 | m | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 14 | Lắp đặt máng nhựa cứng 100x30 luồn cáp | 30 | m | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa mềm ruột gà luồn cáp D25 | 200 | m | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 16 | Lắp đặt tủ điều khiển âm thanh + tủ AST 63A | 1 | hộp | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 | 100 | m | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | 20 | m | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa mềm ruột gà luồn cáp D32 | 50 | m | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,008 | 1m3 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,144 | m3 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | 0,048 | 100m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,6 | m3 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 24 | GCLD bu lông M16x400 | 16 | cái | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 25 | Gia công dầm mái thép | 1,3716 | tấn | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3716 | tấn | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,45 | 1m3 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 28 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,075 | m3 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,03 | 100m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 30 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,24 | m3 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,135 | m3 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 32 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 1,5136 | m3 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 29,412 | m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 29,412 | m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 35 | Gia công cột bằng thép hình | 0,026 | tấn | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 36 | Lắp cột thép các loại | 0,026 | tấn | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1703 | tấn | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1703 | tấn | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 39 | Gia công xà gồ thép hộp 60x30x1.4mm | 0,1044 | tấn | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1044 | tấn | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,0767 | 1m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng, dày 0.4mm | 0,462 | 100m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 43 | Be hồi mái và bo mái tôn múi, dày 0.4mm | 7,5164 | m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 44 | Gia công cửa, sen hoa sắt và INOX 304 | 0,5564 | tấn | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa INOX 304 | 36,98 | m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 46 | Lát gạch - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | 35,2971 | m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 47 | Vách kính khung nhôm hệ cao cấp màu đen các phòng Massage, kính an toàn dày 6.38mm. | 23,66 | m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 48 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ cao cấp màu đen các phòng Massage, kính an toàn dày 6.38mm | 23,66 | m2 | Chương V | Phần Xây dựng | |
| 49 | Bàn ăn gập | 25 | Cái | Chương V | Phòng ăn lớn | |
| 50 | Ghế ăn gập | 150 | Cái | Chương V | Phòng ăn lớn | |
| 51 | Rèm vải bạt toàn bộ cửa sổ | 36,4 | M2 | Chương V | Phòng ăn lớn | |
| 52 | Đồ dùng bát, đĩa... | 30 | Bộ | Chương V | Phòng ăn lớn | |
| 53 | Giá inox 4 tầng để bát đĩa 500x2100x1900mm | 2 | Cái | Chương V | Bếp ăn lớn | |
| 54 | Giá inox 4 tầng để bát đĩa 500x3600x1900mm | 1 | Cái | Chương V | Bếp ăn lớn | |
| 55 | Tủ bếp duới | 8,6 | Md | Chương V | Bếp ăn lớn | |
| 56 | Tum hút mùi | 7,28 | Md | Chương V | Bếp ăn lớn | |
| 57 | Bếp ga công nghiệp đồng bộ phụ kiện | 3 | Bộ | Chương V | Bếp ăn lớn | |
| 58 | Tủ bếp dưới khung INOX 304 | 6,76 | Md | Chương V | Bếp ăn cán bộ | |
| 59 | Tủ bếp trên khung INOX 304 | 1,88 | Md | Chương V | Bếp ăn cán bộ | |
| 60 | Tum hút mùi khung INOX 304 | 1,8 | Md | Chương V | Bếp ăn cán bộ | |
| 61 | Bồn rửa công nghiệp INOX 304 | 1 | Bộ | Chương V | Bếp ăn cán bộ | |
| 62 | Bếp từ hồng ngoại đôi đồng bộ chất lượng cao | 1 | Bộ | Chương V | Bếp ăn cán bộ | |
| 63 | Bàn ăn gập bằng INOX 304 | 5 | Cái | Chương V | Phòng ăn cán bộ | |
| 64 | Ghế ăn gập khung INOX 304 | 30 | Cái | Chương V | Phòng ăn cán bộ | |
| 65 | Đồ dùng bát, đĩa... các loại đồng bộ, | 5 | Bộ | Chương V | Phòng ăn cán bộ | |
| 66 | Rèm vải bạt cửa sổ | 7,28 | M2 | Chương V | Phòng ăn cán bộ | |
| 67 | Bàn HT dãy đầu | 4 | Cái | Chương V | Hội trường (đa năng) | |
| 68 | Bàn HT dãy sau | 32 | Cái | Chương V | Hội trường (đa năng) | |
| 69 | Ghế hội trường | 180 | Cái | Chương V | Hội trường (đa năng) | |
| 70 | Tủ nước phòng họp | 1 | Cái | Chương V | Hội trường (đa năng) | |
| 71 | Rèm bạt toàn bộ cửa sổ | 43,68 | M2 | Chương V | Hội trường (đa năng) | |
| 72 | Bàn khu giải lao khung bằng INOX 304 | 5 | Cái | Chương V | Hội trường (đa năng) | |
| 73 | Ghế tựa khu giải lao khung INOX 304 | 30 | Cái | Chương V | Hội trường (đa năng) | |
| 74 | Thảm đỏ trải sân khấu | 53 | m2 | Chương V | Sân khấu | |
| 75 | Bàn chủ tịch | 1 | Cái | Chương V | Sân khấu | |
| 76 | Ghế chủ tịch | 5 | Cái | Chương V | Sân khấu | |
| 77 | Bàn thư ký | 1 | Cái | Chương V | Sân khấu | |
| 78 | Ghế thư ký | 3 | Cái | Chương V | Sân khấu | |
| 79 | Bục tuợng Bác | 1 | Cái | Chương V | Sân khấu | |
| 80 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Chương V | Sân khấu | |
| 81 | Kệ để thiết bị âm thanh | 1 | Cái | Chương V | Sân khấu | |
| 82 | Ngôi sao và búa liềm | 1 | Bộ | Chương V | Sân khấu | |
| 83 | Phông xanh | 144,4 | m2 | Chương V | Sân khấu | |
| 84 | Cờ đỏ | 15 | m2 | Chương V | Sân khấu | |
| 85 | Khung biển chữ vàng nền Alumin | 1 | Bộ | Chương V | Sân khấu | |
| 86 | Bộ chữ TRUNG TÂM BẢO TRỢ VÀ CÔNG TÁC XÃ HỘI TỈNH THÁI NGUYÊN + LÔ GÔ | 1 | Bộ | Chương V | Sân khấu | |
| 87 | Tượng Bác Hồ bằng thạch cao | 1 | Tượng | Chương V | Sân khấu | |
| 88 | Tường tiêu âm | 184,189 | m2 | Chương V | ||
| 89 | Máy phun khói | 2 | Bộ | Chương V | ||
| 90 | Bàn trộn âm thanh 16 đường Micro | 1 | Bộ | Chương V | Âm thanh | |
| 91 | Thiết bị xử lý âm thanh kỹ thuật số | 1 | Bộ | Chương V | Âm thanh | |
| 92 | Micro không dây cầm tay loại cao cấp | 2 | Bộ | Chương V | Âm thanh | |
| 93 | Micro phát biểu có dây | 1 | Bộ | Chương V | Âm thanh | |
| 94 | Công suất âm thanh | 2 | Bộ | Chương V | Âm thanh | |
| 95 | Công suất âm thanh loại 2 kênh độc lập | 1 | Bộ | Chương V | Âm thanh | |
| 96 | Loa toàn dải | 2 | Đôi | Chương V | Âm thanh | |
| 97 | Loa SUPPER BASS | 1 | Đôi | Chương V | Âm thanh | |
| 98 | Giá loa treo tường đa chức năng. | 4 | Cái | Chương V | Âm thanh | |
| 99 | Băng ghế chờ hành lang, loại 4 chỗ | 3 | Cái | Chương V | Hành lang | |
| 100 | Giường ngủ đơn của các phòng ngủ tầng 1,2,3 và Phòng tư vấn trị liệu | 30 | Cái | Chương V | Phòng ngủ | |
| 101 | Tủ đựng đồ | 30 | Cái | Chương V | Phòng ngủ | |
| 102 | Bàn uống nước | 15 | Cái | Chương V | Phòng ngủ | |
| 103 | Ghế tựa | 30 | Cái | Chương V | Phòng ngủ | |
| 104 | Rèm bạt toàn bộ cửa sổ các phòng tầng 1,2,3 | 113,16 | M2 | Chương V | Phòng ngủ | |
| 105 | Giường massage INOX 304 | 2 | Cái | Chương V | Phòng Massage, xông hơi | |
| 106 | Móc treo quần áo phòng Massage, xông hơi bằng INOX | 2 | Cái | Chương V | Phòng Massage, xông hơi | |
| 107 | Rèm vải bạt cửa sổ các phòng tầng 1 | 8,28 | M2 | Chương V | Phòng Massage, xông hơi | |
| 108 | Tủ Y tế INOX 304 | 2 | Cái | Chương V | Phòng tư vấn trị liệu | |
| 109 | Bàn làm việc chất liệu gỗ công nghiệp MDF | 2 | Cái | Chương V | Phòng tư vấn trị liệu | |
| 110 | Ghế xoay nhân viên | 2 | Cái | Chương V | Phòng tư vấn trị liệu | |
| 111 | Giường ngủ đơn của Phòng tư vấn trị liệu | 2 | Cái | Chương V | Phòng tư vấn trị liệu | |
| 112 | Đệm, ga, gối của giường ngủ Phòng tư vấn trị liệu | 2 | Bộ | Chương V | Phòng tư vấn trị liệu | |
| 113 | Rèm vải bạt các cửa sổ tầng 2,3 | 31,096 | M2 | Chương V | Phòng tư vấn trị liệu | |
| 114 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Chương V | Phòng làm việc | |
| 115 | Ghế xoay nhân viên | 2 | Cái | Chương V | Phòng làm việc | |
| 116 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Cái | Chương V | Phòng làm việc | |
| 117 | Rèm bạt các cửa sổ các tầng 2,3 | 15,548 | M2 | Chương V | Phòng làm việc | |
| 118 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Chương V | Phòng kho | |
| 119 | Ghế xoay nhân viên | 3 | Cái | Chương V | Phòng kho | |
| 120 | Giá đựng đồ | 3 | Cái | Chương V | Phòng kho | |
| 121 | Rèm vải bạt cửa sổ các tầng 1,2,3 | 34,178 | M2 | Chương V | Phòng kho | |
| 122 | Băng ghế chờ hành lang | 3 | Cái | Chương V | ||
| 123 | Giường ngủ đơn của các phòng ngủ tầng 1,2,3 | 60 | Cái | Chương V | Phòng ngủ | |
| 124 | Đệm, ga, gối của giường ngủ đơn tầng 1,2,3 | 60 | Bộ | Chương V | Phòng ngủ | |
| 125 | Tủ đa năng 4 cánh, 4 khóa, INOX 304 | 30 | Cái | Chương V | Phòng ngủ | |
| 126 | Rèm bạt cửa sổ các phòng tầng 1,2,3 | 157,458 | M2 | Chương V | Phòng ngủ | |
| 127 | Băng ghế chờ hành lang, loại 4 chỗ | 3 | Cái | Chương V | Phòng ngủ | |
| 128 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Chương V | Phòng làm việc | |
| 129 | Ghế xoay nhân viên, | 3 | Cái | Chương V | Phòng làm việc | |
| 130 | Tủ y tế | 3 | Cái | Chương V | Phòng làm việc | |
| 131 | Giường ngủ đơn của các phòng ngủ tầng 1,2,3 INOX 304 | 3 | Cái | Chương V | Phòng làm việc | |
| 132 | Đệm, ga, gối của giường ngủ đơn tầng 1,2,3 | 3 | Bộ | Chương V | Phòng làm việc | |
| 133 | Rèm bạt cửa sổ các phòng tầng 1,2,3 | 32,982 | M2 | Chương V | Phòng làm việc | |
| 134 | Giá để đồ INOX 304, 5 tầng, KT(2000x500x1750)mm; | 12 | Cái | Chương V | Phòng kho | |
| 135 | Rèm bạt cửa sổ các phòng kho 01,02 tầng 1,2,3 | 46,64 | M2 | Chương V | Phòng kho | |
| 136 | Máy giặt công nghiệp | 1 | Cái | Chương V | ||
| 137 | Máy sấy công nghiệp | 1 | Cái | Chương V | ||
| 138 | Máy rửa bát | 1 | Cái | Chương V | ||
| 139 | Thang máy tải khách lồng kính không phòng máy | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 140 | Gia công, lắp dựng khung hố chịu lực thang máy bằng thép hộp | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 141 | Máy chiếu | 2 | Bộ | Chương V | ||
| 142 | Máy phát điện | 1 | Máy | Chương V | ||
| 143 | Máy bộ đàm | 6 | Cái | Chương V | ||
| 144 | Tủ bảo ôn loại to 2 chế độ đông | 1 | Cái | Chương V | ||
| 145 | Tủ lạnh 2 cánh | 1 | Cái | Chương V | ||
| 146 | Ghế Massage toàn thân và là ghế massger rảnh tay | 5 | Cái | Chương V | ||
| 147 | Máy lọc nước nóng lạnh đặt trên bàn, uống nước trực tiếp từ vòi; | 2 | Cái | Chương V | ||
| 148 | Giường bệnh điện 3 chức năng | 10 | Cái | Chương V | ||
| 149 | Ghế gội đầu | 4 | Cái | Chương V | ||
| 150 | Máy chạy bộ | 2 | Cái | Chương V | ||
| 151 | Xe đạp trượt tuyết | 2 | Cái | Chương V | ||
| 152 | Xe đạp thể thao | 2 | Cái | Chương V | ||
| 153 | Giàn tạ đa năng | 2 | Cái | Chương V | ||
| 154 | Máy rung toàn thân | 2 | Cái | Chương V | ||
| 155 | Máy rung xoay | 2 | Cái | Chương V | ||
| 156 | Máy tập chèo thuyền | 2 | Cái | Chương V | ||
| 157 | Máy kéo cơ | 2 | Cái | Chương V | ||
| 158 | Tạ miếng, tạ đơn các loại, thảm nhựa trải sàn tập | 2 | Bộ | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi