Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư thiết bị thi công hệ thống ME
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220244793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư thiết bị thi công hệ thống ME |
| Số hiệu KHLCNT | 20211218966 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-02-28 14:58:00 đến ngày 2022-03-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 983,637,747 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư thiết bị thi công hệ thống ME Cải tạo phòng Vietspa thành phòng khách theo mô hình Premium Smoking lounge 20 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn chủ sở hữu |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VỎ TỦ ĐIỆN 02 LỚP CỬA KT: CxRxS = 1750x450x350, BẰNG TOLE DÀY 1.5mm, SƠN TĨNH ĐIỆN MÀU KEM SÁNG, CÓ KHÓA. BAO GỒM CHÂN ĐẾ KT: CxRxS = 250x450x350, BẰNG SẮT HỘP 50x50x3, BỌC TOLE KÍN 4 PHÍA DÀY 1mm, SƠN CÙNG MÀU TỦ ĐIỆN. | 1 | cái | VỎ TỦ ĐIỆN 02 LỚP CỬA KT: CxRxS = 1750x450x350, BẰNG TOLE DÀY 1.5mm, SƠN TĨNH ĐIỆN MÀU KEM SÁNG, CÓ KHÓA. BAO GỒM CHÂN ĐẾ KT: CxRxS = 250x450x350, BẰNG SẮT HỘP 50x50x3, BỌC TOLE KÍN 4 PHÍA DÀY 1mm, SƠN CÙNG MÀU TỦ ĐIỆN.Xuất VN/tương đương | ||
| 2 | Hộp kim loại bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm, KT: CxRxS = 250x300x150, sơn tĩnh điện màu kem sáng (bản vẽ đính kèm) | 2 | cái | Hộp kim loại bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm, KT: CxRxS = 250x300x150, sơn tĩnh điện màu kem sáng | ||
| 3 | Hộp kim loại bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm, KT: CxRxS = 300x400x200, sơn tĩnh điện màu kem sáng (bản vẽ đính kèm) | 7 | cái | Hộp kim loại bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm, KT: CxRxS = 300x400x200, sơn tĩnh điện màu kem sángVN/tương đương | ||
| 4 | cáp điều khiển động lực 1.5, 2.5, 4, 6mm trong tủ | 1 | lô | cáp điều khiển động lực 1.5, 2.5, 4, 6mm trong tủCadivi/ tương đương | ||
| 5 | Nhân công đấu tủ và phụ kiện kèm theo | 1 | hệ | Nhân công đấu tủ và phụ kiện kèm theo | ||
| 6 | MCCB 3P 63A 25kA (P/N: LV429552) - Schneider (hoặc tương đương) | LV510305 | 2 | cái | MCCB 3P 63A 25kA (P/N: LV429552) - Schneider (hoặc tương đương)Schneider/ tương đương | |
| 7 | Shunt trip 220/240VAC | LV429387 | 2 | cái | Shunt trip 220/240VAC Schneider/ tương đương | |
| 8 | Zero CT | ZCT60S | 1 | cái | Zero CT Mikro/tương đương | |
| 9 | Relay dòng rò | MK300A | 1 | cái | Relay dòng rò Mikro/tương đương | |
| 10 | Biến dòng đo lường 80/5A | 3 | cái | Biến dòng đo lường 80/5AOmega or TĐ | ||
| 11 | Đồng hồ đo đếm điện năng 3 pha | METSEPM5350 | 1 | cái | Đồng hồ đo đếm điện năng 3 pha Mikro/tương đương | |
| 12 | Pilot Light - Red, 230VAC LED | XB7EV04MP | 2 | cái | Pilot Light - Red, 230VAC LEDSchneider/ tương đương | |
| 13 | Pilot Light - Yellow, 230VAC LED | XB7EV05MP | 3 | cái | Pilot Light - Yellow, 230VAC LEDSchneider/ tương đương | |
| 14 | Pilot Light - Blue, 230VAC LED | XB7EV06MP | 1 | cái | Pilot Light - Blue, 230VAC LED Schneider/ tương đương | |
| 15 | Nút nhấn Emergency hình nấm, loại xoay reset (1NO, 1NC) | XB7NS8445 | 2 | cái | Nút nhấn Emergency hình nấm, loại xoay reset (1NO, 1NC) Schneider/ tương đương | |
| 16 | MCB 3P 20A 6kA | A9K24320 | 2 | cái | MCB 3P 20A 6kASchneider/ tương đương | |
| 17 | MCB 3P 16A 6kA | A9K24316 | 2 | cái | MCB 3P 16A 6kASchneider/ tương đương | |
| 18 | MCB 3P 10A 6kA | A9K24310 | 1 | cái | MCB 3P 10A 6kA Schneider/ tương đương | |
| 19 | RCCB 4P 40A 30mA | A9R50440 | 7 | cái | RCCB 4P 40A 30mASchneider/ tương đương | |
| 20 | MCB 2P 25A 6kA | A9K27225 | 2 | cái | MCB 2P 25A 6kA Schneider/ tương đương | |
| 21 | MCB 2P 20A 6kA | A9K27220 | 4 | cái | MCB 2P 20A 6kASchneider/ tương đương | |
| 22 | MCB 2P 16A 6kA | A9K27216 | 1 | cái | MCB 2P 16A 6kA Schneider/ tương đương | |
| 23 | MCB 2P 10A 6kA | A9K27210 | 6 | cái | MCB 2P 10A 6kA Schneider/ tương đương | |
| 24 | MCB 2P 6A 6kA | A9K27210 | 3 | cái | MCB 2P 6A 6kA Schneider/ tương đương | |
| 25 | RCBO 2P 20A 30mA 6kA | A9D31620 | 4 | cái | RCBO 2P 20A 30mA 6kA Schneider/ tương đương | |
| 26 | RCBO 2P 10A 30mA 6kA | A9D31610 | 8 | cái | RCBO 2P 10A 30mA 6kASchneider/ tương đương | |
| 27 | RCBO 2P 6A 30mA 6kA | A9D31606 | 8 | cái | RCBO 2P 6A 30mA 6kASchneider/ tương đương | |
| 28 | CB (1.6…2.5)A bảo vệ động cơ dạng từ nhiệt | GV2ME07 | 1 | cái | CB (1.6…2.5)A bảo vệ động cơ dạng từ nhiệtSchneider/ tương đương | |
| 29 | CB (2.5…4.0)A bảo vệ động cơ dạng từ nhiệt | GV2ME08 | 1 | cái | CB (2.5…4.0)A bảo vệ động cơ dạng từ nhiệtSchneider/ tương đương | |
| 30 | Tiếp điểm phụ 1N/O (fault) + 1N/O | GVAD1010 | 1 | cái | Tiếp điểm phụ 1N/O (fault) + 1N/OSchneider/ tương đương | |
| 31 | Khởi động từ loại D, 4kW-9A, coil 220VAC, 1NO/1NC | LC1D09M7 | 1 | cái | Khởi động từ loại D, 4kW-9A, coil 220VAC, 1NO/1NCSchneider/ tương đương | |
| 32 | Cầu chì 1A-8kA-250VAC | DF2CA01 | 7 | cái | Cầu chì 1A-8kA-250VACSchneider/ tương đương | |
| 33 | Cầu chì 2A-8kA-250VAC | DF2CA02 | 8 | cái | Cầu chì 2A-8kA-250VACSchneider/ tương đương | |
| 34 | Cầu chì 4A-8kA-250VAC | DF2CA04 | 2 | cái | Cầu chì 4A-8kA-250VAC Schneider/ tương đương | |
| 35 | Cầu chì 6A-8kA-250VAC | DF2CA06 | 2 | cái | Cầu chì 6A-8kA-250VAC Schneider/ tương đương | |
| 36 | Cầu chì 8A-8kA-250VAC | DF2CA08 | 9 | cái | Cầu chì 8A-8kA-250VAC Schneider/ tương đương | |
| 37 | Vỏ cầu chì | A9N15636 | 28 | cái | Vỏ cầu chìSchneider/ tương đương | |
| 38 | Relay trung gian 220VAC, 4NO/4NC | RXM4AB2P7 | 4 | cái | Relay trung gian 220VAC, 4NO/4NCSchneider/ tương đương | |
| 39 | Đế relay | RXZE2M114 | 4 | cái | Đế relaySchneider/ tương đương | |
| 40 | Công tắc chìa khóa 3 vị trí, 2NO | XB7NG33 | 2 | cái | Công tắc chìa khóa 3 vị trí, 2NO Schneider/ tương đương | |
| 41 | Nút nhấn màu xanh 1 NO | XB7NA31 | 2 | cái | Nút nhấn màu xanh 1 NO Schneider/ tương đương | |
| 42 | Nút nhấn màu đỏ 1 NC | XB7NA42 | 2 | cái | Nút nhấn màu đỏ 1 NCSchneider/ tương đương | |
| 43 | Bộ nguồn 220VAC/12VDC-29A | S8JC-Z35012C | 4 | cái | Bộ nguồn 220VAC/12VDC-29A Omron/ tương đương | |
| 44 | Bộ nguồn 220VAC/12VDC-12.5A | S8JC-Z15012C | 3 | cái | Bộ nguồn 220VAC/12VDC-12.5A Omron/ tương đương | |
| 45 | Relay mực nước | 61FG2 | 1 | cái | Relay mực nướcOmron/ tương đương | |
| 46 | Biến tần 3P-380VAC-1.1kW-40Hz | ATV320U11N4C | 1 | cái | Biến tần 3P-380VAC-1.1kW-40Hz Schneider/ tương đương | |
| 47 | Quạt hút lắp tủ điện 10W-220VAC - Leipole - 1 cái | 1 | cái | Quạt hút lắp tủ điện 10W-220VAC - Leipole - 1 cáiLeipole/ tương đương | ||
| 48 | Cáp CVV25mm2 | 500 | mét | Cáp CVV25mm2Cadivi/ tương đương | ||
| 49 | Cáp CV-16mm2 (màu sọc vàng xanh) | 125 | mét | Cáp CV-16mm2 (màu sọc vàng xanh) Cadivi/ tương đương | ||
| 50 | Cáp CVV-4x4mm2 | 145 | mét | Cáp CVV-4x4mm2 Cadivi/ tương đương | ||
| 51 | Cáp CV-4mm2 (màu sọc vàng xanh) | 145 | mét | Cáp CV-4mm2 (màu sọc vàng xanh) Cadivi/ tương đương | ||
| 52 | Cáp CVV-4x2.5mm2 | 310 | mét | Cáp CVV-4x2.5mm2Cadivi/ tương đương | ||
| 53 | Cáp CV-2.5mm2 (màu sọc vàng xanh) | 30 | mét | Cáp CV-2.5mm2 (màu sọc vàng xanh) Cadivi/ tương đương | ||
| 54 | Cáp CVV-3x6mm2 | 230 | mét | Cáp CVV-3x6mm2 Cadivi/ tương đương | ||
| 55 | Cáp CVV-3x2.5mm2 | 750 | mét | Cáp CVV-3x2.5mm2 Cadivi/ tương đương | ||
| 56 | Cáp CVV-3x1.5mm2 | 370 | mét | Cáp CVV-3x1.5mm2Cadivi/ tương đương | ||
| 57 | Cáp CVV-4x1.5mm2 | 60 | mét | Cáp CVV-4x1.5mm2Cadivi/ tương đương | ||
| 58 | Mặt cho 3 thiết bị size s | FG1053_WE | 26 | Cái | Mặt cho 3 thiết bị size sSchneider/ tương đương | |
| 59 | Ổ cắm đôi 3 chấu size L | F1426UEST2M_G19 | 26 | Cái | Ổ cắm đôi 3 chấu size LSchneider/ tương đương | |
| 60 | Mặt 1 thiết bị size M | FG1050_WE | 6 | Cái | Mặt 1 thiết bị size MSchneider/ tương đương | |
| 61 | Ổ cắm đơn 3 chấu size M | F1426UESM_WE_G19 | 6 | Cái | Ổ cắm đơn 3 chấu size MSchneider/ tương đương | |
| 62 | Công tắc đơn 1 chiều size S | F50M1_5_WE | 9 | Cái | Công tắc đơn 1 chiều size SSchneider/ tương đương | |
| 63 | Công tắc đơn 2 chiều size S | F50_2M1_5_WE | 2 | Cái | Công tắc đơn 2 chiều size SSchneider/ tương đương | |
| 64 | Mặt 1 thiết bị size S | FG1052_WE | 4 | Cái | Mặt 1 thiết bị size SSchneider/ tương đương | |
| 65 | Mặt 2 thiết bị size S | FG1051_WE | 2 | Cái | Mặt 2 thiết bị size SSchneider/ tương đương | |
| 66 | Ổ cắm âm sàn cho S-Flexi, mau nhu bac | E224F_ABE | 5 | Cái | Ổ cắm âm sàn cho S-Flexi, mau nhu bacSchneider/ tương đương | |
| 67 | Ổ cắm đôi 3 chau, size L | F1426UEST2M_G19 | 5 | Cái | Ổ cắm đôi 3 chau, size LSchneider/ tương đương | |
| 68 | Mặt cho 3 thiet bi, size S | FG1053_WE | 5 | Cái | Mặt cho 3 thiet bi, size SSchneider/ tương đương | |
| 69 | Ổ cắm đôi 3 chau, size L | F1426UEST2M_G19 | 5 | Cái | Ổ cắm đôi 3 chau, size LSchneider/ tương đương | |
| 70 | Hộp công tắc nổi 3 lỗ | HN15719 | 18 | cái | Hộp công tắc nổi 3 lỗ Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 71 | Hộp công tắc âm tường KT: 40x44x54 | HE157 | 16 | cái | Hộp công tắc âm tường KT: 40x44x54 Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 72 | Đèn chỉ dẫn thoát hiểm 01 mặt, loại gắn tường, có hình chữ EXIT, dùng đèn LED 1x3W-220VAC, có pin, thời gian lưu điện 2 giờ | PEXF13SC-G2 | 2 | cái | Đèn chỉ dẫn thoát hiểm 01 mặt, loại gắn tường, có hình chữ EXIT, dùng đèn LED 1x3W-220VAC, có pin, thời gian lưu điện 2 giờ Paragon/ tương đương | |
| 73 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp loại gắn tường, dùng đèn LED 2W-220VAC, thời gian lưu điện 2 giờ | PEMA21SW | 2 | cái | Đèn chiếu sáng khẩn cấp loại gắn tường, dùng đèn LED 2W-220VAC, thời gian lưu điện 2 giờ Paragon/ tương đương | |
| 74 | Đèn led downlight âm trần 15W-220VAC-3000K, màu trắng (P/N: DL-LW15) | DL-LW15 | 5 | bộ | Đèn led downlight âm trần 15W-220VAC-3000K, màu trắng (P/N: DL-LW15) Vinaled/ tương đương | |
| 75 | Đèn LED 12VDC/14,4W/1.2A/3000K/m/thanh (bao gồm thanh U nhôm và chụp mica) | 50 | thanh | Đèn LED 12VDC/14,4W/1.2A/3000K/m/thanh (bao gồm thanh U nhôm và chụp mica) Samsung/ tương đương | ||
| 76 | Ống kim loại E31 (3.66 mét/ống) | E31 | 10 | ống | Ống kim loại E31 (3.66 mét/ống)Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 77 | Khớp nối trơn E31 | MCE31 | 10 | cái | Khớp nối trơn E31Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 78 | Đầu nối E31 | DNE31 | 8 | cái | Đầu nối E31 Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 79 | Kẹp giữ ống E31 | KO31 | 20 | cái | Kẹp giữ ống E31Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 80 | Ống mềm kim loại bọc PVC E31 | OMB100 | 20 | mét | Ống mềm kim loại bọc PVC E31Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 81 | Đầu nối ống mềm E31 với hộp điện | DNCK100 | 4 | cái | Đầu nối ống mềm E31 với hộp điện Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 82 | Đầu nối ống mềm E31 với ống thép | ADNCE0 | 4 | cái | Đầu nối ống mềm E31 với ống thép Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 83 | Kẹp kim loại cố định ống E31 vào ty treo | PTO31 | 14 | cái | Kẹp kim loại cố định ống E31 vào ty treo Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 84 | Ống kim loại E25 (3.66 mét/ống) | E25 | 9 | ống | Ống kim loại E25 (3.66 mét/ống)Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 85 | Khớp nối trơn E25 | MCE25 | 9 | cái | Khớp nối trơn E25Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 86 | Đầu nối E25 | DNE25 | 8 | cái | Đầu nối E25 Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 87 | Kẹp giữ ống E25 | KO25 | 12 | cái | Kẹp giữ ống E25 Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 88 | Ống mềm kim loại bọc PVC E25 | 25 | mét | Ống mềm kim loại bọc PVC E25 Cát Vạn Lợi/ tương đương | ||
| 89 | Đầu nối ống mềm E25 với hộp điện | DNCK34 | 6 | cái | Đầu nối ống mềm E25 với hộp điện Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 90 | Đầu nối ống mềm E25 với ống thép | ADNCE25 | 6 | cái | Đầu nối ống mềm E25 với ống thép Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 91 | Kẹp kim loại cố định ống E25 vào ty treo | PTO25 | 5 | cái | Kẹp kim loại cố định ống E25 vào ty treo Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 92 | Ống kim loại E19 (3.66 mét/ống) | SE19 | 95 | ống | Ống kim loại E19 (3.66 mét/ống) Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 93 | Khớp nối trơn E19 | MCE19 | 95 | cái | Khớp nối trơn E19Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 94 | Đầu nối E19 | DNE19 | 240 | cái | Đầu nối E19Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 95 | Kẹp giữ ống E19 | KO19 | 295 | cái | Kẹp giữ ống E19 Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 96 | Ống mềm kim loại bọc PVC E19 (50 mét/cuộn) | 8 | cuộn | Ống mềm kim loại bọc PVC E19 (50 mét/cuộn)Cát Vạn Lợi/ tương đương | ||
| 97 | Đầu nối ống mềm E19 với hộp điện | DNCK19 | 175 | cái | Đầu nối ống mềm E19 với hộp điện Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 98 | Đầu nối ống mềm E19 với ống thép | ADNCE19 | 50 | cái | Đầu nối ống mềm E19 với ống thépCát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 99 | Kẹp kim loại cố định ống E19 vào ty treo | PTO19 | 190 | cái | Kẹp kim loại cố định ống E19 vào ty treoCát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 100 | Ống PVC D20 - SP (2.92 mét/cây) | 17 | cây | Ống PVC D20 - SP (2.92 mét/cây)SP/tương đương | ||
| 101 | Đầu nối + khớp nối vặn răng D20 | 46 | cái | Đầu nối + khớp nối vặn răng D20SP/tương đương | ||
| 102 | Khớp nối trơn PVC D20 | 28 | cái | Khớp nối trơn PVC D20 SP/tương đương | ||
| 103 | Ống PVC D25 - SP (2.92 mét/cây) | 12 | cây | Ống PVC D25 - SP (2.92 mét/cây)SP/tương đương | ||
| 104 | Đầu nối + khớp nối vặn răng | 18 | cái | Đầu nối + khớp nối vặn răng SP/tương đương | ||
| 105 | Khớp nối trơn PVC D25 | 20 | cái | Khớp nối trơn PVC D25 SP/tương đương | ||
| 106 | Hộp kim loại KT: 102x102x44 + Nắp hộp | NH102B | 132 | cái | Hộp kim loại KT: 102x102x44 + Nắp hộpSP/tương đương | |
| 107 | Hộp kim loại KT: 150x150x100 | PB151510 | 34 | cái | Hộp kim loại KT: 150x150x100 SP/tương đương | |
| 108 | Máng cáp bằng tôn tráng kẽm dày 1.2mm (loại có nắp), KT: 200x100 | 50 | mét | Máng cáp bằng tôn tráng kẽm dày 1.2mm (loại có nắp), KT: 200x100 | ||
| 109 | Co vuông ngang bằng tôn tráng kẽm, dày 1.2mm (loại có nắp) KT: 200x100 | 4 | cái | Co vuông ngang bằng tôn tráng kẽm, dày 1.2mm (loại có nắp) KT: 200x100 | ||
| 110 | Co vuông trong 900 (loại mở bụng) bằng tôn tráng kẽm, dày 1.2mm (loại có nắp) KT: 200x100 | 2 | cái | Co vuông trong 900 (loại mở bụng) bằng tôn tráng kẽm, dày 1.2mm (loại có nắp) KT: 200x100 | ||
| 111 | Co vuông ngoài 900 (loại mở nắp) bằng tôn tráng kẽm, dày 1.2mm (loại có nắp) KT: 200x100 | 1 | cái | Co vuông ngoài 900 (loại mở nắp) bằng tôn tráng kẽm, dày 1.2mm (loại có nắp) KT: 200x100 | ||
| 112 | Nối máng cáp bằng tôn tráng kẽm, dày 1.2mm (loại có nắp) KT: 200x100 | 12 | cái | Nối máng cáp bằng tôn tráng kẽm, dày 1.2mm (loại có nắp) KT: 200x100 | ||
| 113 | Máng cáp bằng tôn tráng kẽm dày 1.2mm (loại có nắp), KT: 100x100 | 8 | mét | Máng cáp bằng tôn tráng kẽm dày 1.2mm (loại có nắp), KT: 100x100 | ||
| 114 | Nối máng cáp bằng tôn tráng kẽm, dày 1.2mm (loại có nắp) KT: 100x100 | 4 | cái | Nối máng cáp bằng tôn tráng kẽm, dày 1.2mm (loại có nắp) KT: 100x100 | ||
| 115 | T máng cáp bằng tôn tráng kẽm, KT: 100x100x100, dày 1.2mm (loại có nắp) | 1 | cái | T máng cáp bằng tôn tráng kẽm, KT: 100x100x100, dày 1.2mm (loại có nắp) | ||
| 116 | Thanh chống đa năng KT: 41x41 loại có đục lỗ (3mét/thanh) | UCS4141 | 20 | mét | Thanh chống đa năng KT: 41x41 loại có đục lỗ (3mét/thanh) Cát Vạn Lợi/ tương đương | |
| 117 | Phụ kiện: Mũi khoan bê tong, mũi khoét, chì hàn, bu long M10, vít cấy, vít bắt gỗ, co nhiệt, băng keo điện,… | 1 | lô | Phụ kiện: Mũi khoan bê tong, mũi khoét, chì hàn, bu long M10, vít cấy, vít bắt gỗ, co nhiệt, băng keo điện,… | ||
| 118 | Máy lạnh cassette âm trần loại nhỏ gọn công suất 2.5HP, model FFF60BV1/RZF60CV2V kèm điều khiển không dây và mặt nạ (hoặc tương đương) | 4 | bộ | Máy lạnh cassette âm trần loại nhỏ gọn công suất 2.5HP, model FFF60BV1/RZF60CV2V kèm điều khiển không dây và mặt nạ (hoặc tương đương) | ||
| 119 | Quạt hút Fantech, loại hướng trục, truyền động trực tiếp. Động cơ điện 3 pha 380V, 50Hz, công suất 1.1 kW, tốc độ quạt 1440 vòng/phút. lưu lượng Q=1.5 m3/h, cột áp H=200Pa. Model: AP0564GP6/13 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Quạt hút Fantech, loại hướng trục, truyền động trực tiếp. Động cơ điện 3 pha 380V, 50Hz, công suất 1.1 kW, tốc độ quạt 1440 vòng/phút. lưu lượng Q=1.5 m3/h, cột áp H=200Pa. Model: AP0564GP6/13 (hoặc tương đương) | ||
| 120 | Bơm chìm bơm nước thải lưu lượng Q = 125 lít/phút, cột áp H = 8.5m H2O (Nhãn hiệu GOULDS, model: GDOC7T) (hoặc tương đương) | 1 | cái | Bơm chìm bơm nước thải lưu lượng Q = 125 lít/phút, cột áp H = 8.5m H2O (Nhãn hiệu GOULDS, model: GDOC7T) (hoặc tương đương) | ||
| 121 | Tấm cách nhiệt Thermobreak nhôm/keo, Sekisui (Thái Lan), Size 15mm x 1.2m x 20m, (hoặc tương đương) | 1 | cuộn | Tấm cách nhiệt Thermobreak nhôm/keo, Sekisui (Thái Lan), Size 15mm x 1.2m x 20m, (hoặc tương đương) | ||
| 122 | Băng keo nhôm Sekissui dày 0.9µm kích thước 50mmW x 50mL, (hoặc tương đương) | 15 | cuộn | Băng keo nhôm Sekissui dày 0.9µm kích thước 50mmW x 50mL, (hoặc tương đương) | ||
| 123 | Ron ống gió Sekisui 5mm x 30mm x 10m (hoặc tương đương) | 20 | cuộn | Ron ống gió Sekisui 5mm x 30mm x 10m (hoặc tương đương) | ||
| 124 | Ống cách nhiệt Thermobreak, Sekisui (Thái Lan) (hoặc tương đương)size: ID9.5x25mm (2m/ống)(loại không xẻ rảnh) | 53 | ống | Ống cách nhiệt Thermobreak, Sekisui (Thái Lan) (hoặc tương đương)size: ID9.5x25mm (2m/ống)(loại không xẻ rảnh) | ||
| 125 | Ống cách nhiệt Thermobreak, Sekisui (Thái Lan) (hoặc tương đương)size: ID15.9x25mm (2m/ống)(loại không xẻ rảnh) | 53 | ống | Ống cách nhiệt Thermobreak, Sekisui (Thái Lan) (hoặc tương đương)size: ID15.9x25mm (2m/ống)(loại không xẻ rảnh) | ||
| 126 | Ống cách nhiệt Thermobreak, Sekisui (Thái Lan) (hoặc tương đương)size: ID28.6 x 10mm x 2m (loại không xẻ rảnh) | 8 | ống | Ống cách nhiệt Thermobreak, Sekisui (Thái Lan) (hoặc tương đương)size: ID28.6 x 10mm x 2m (loại không xẻ rảnh) | ||
| 127 | Ống cách nhiệt Thermobreak, Sekisui (Thái Lan) (hoặc tương đương)size: ID33.4x10mm (2m/ống)(loại không xẻ rảnh) | 18 | ống | Ống cách nhiệt Thermobreak, Sekisui (Thái Lan) (hoặc tương đương)size: ID33.4x10mm (2m/ống)(loại không xẻ rảnh) | ||
| 128 | Ống cách nhiệt Thermobreak, Sekisui (Thái Lan) (hoặc tương đương)size: ID49x10mm (2m/ống)(loại không xẻ rảnh) | 16 | ống | Ống cách nhiệt Thermobreak, Sekisui (Thái Lan) (hoặc tương đương)size: ID49x10mm (2m/ống)(loại không xẻ rảnh) | ||
| 129 | Ống gió mềm Daehan DN250 loại nhôm bảo ôn 4P (10m/ống) (hoặc tương đương) | 15 | ống | Ống gió mềm Daehan DN250 loại nhôm bảo ôn 4P (10m/ống) (hoặc tương đương) | ||
| 130 | Ống gió mềm Daehan DN200 loại nhôm bảo ôn 4P (10m/ống) (hoặc tương đương) | 3 | ống | Ống gió mềm Daehan DN200 loại nhôm bảo ôn 4P (10m/ống) (hoặc tương đương) | ||
| 131 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 300x250mm (hoặc tương đương) | 11 | ống | Ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 300x250mm (hoặc tương đương) | ||
| 132 | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x200/D200L200mm (hoặc tương đương) | 2 | cái | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x200/D200L200mm (hoặc tương đương) | ||
| 133 | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 300x250/D200L200mm (hoặc tương đương) | 1 | cái | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 300x250/D200L200mm (hoặc tương đương) | ||
| 134 | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 450x250/300x250L200mm (hoặc tương đương) | 1 | cái | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 450x250/300x250L200mm (hoặc tương đương) | ||
| 135 | Van chỉnh lưu lượng gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm kích thước 300x250 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Van chỉnh lưu lượng gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm kích thước 300x250 (hoặc tương đương) | ||
| 136 | Van chỉnh lưu lượng gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm kích thước D195mm (hoặc tương đương) | 3 | cái | Van chỉnh lưu lượng gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm kích thước D195mm (hoặc tương đương) | ||
| 137 | Miệng gió 1 nang CC1 kích thước 1000x150mm (hoặc tương đương) | 3 | cái | Miệng gió 1 nang CC1 kích thước 1000x150mm (hoặc tương đương) | ||
| 138 | Hộp chụp miệng gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm, kích thước LxWxH: 980x130x150mm trên đỉnh gắn cổ tròn D195mm (hoặc tương đương) | 3 | cái | Hộp chụp miệng gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm, kích thước LxWxH: 980x130x150mm trên đỉnh gắn cổ tròn D195mm (hoặc tương đương) | ||
| 139 | Ống đồng hiệu LHCT Ø9.5 x 1mm (15m/cuộn) (hoặc tương đương) | 105 | mét | Ống đồng hiệu LHCT Ø9.5 x 1mm (15m/cuộn) (hoặc tương đương) | ||
| 140 | Ống đồng hiệu LHCT Ø15.9 x 1mm (15m/cuộn) (hoặc tương đương) | 105 | mét | Ống đồng hiệu LHCT Ø15.9 x 1mm (15m/cuộn) (hoặc tương đương) | ||
| 141 | Khớp nối ống đồng Ø15.9mm | 4 | cái | Khớp nối ống đồng Ø15.9mm | ||
| 142 | Khớp nối ống đồng Ø9.5mm | 4 | cái | Khớp nối ống đồng Ø9.5mm | ||
| 143 | Máng cáp bằng tôn tráng kẽm dày 1.15mm kích thước 300x150 kèm nắp và nối máng | 12 | mét | Máng cáp bằng tôn tráng kẽm dày 1.15mm kích thước 300x150 kèm nắp và nối máng | ||
| 144 | Tê giảm máng sắt tráng kẽm 350x150/150x150 | 3 | cái | Tê giảm máng sắt tráng kẽm 350x150/150x150 | ||
| 145 | Co giảm máng tôn tráng kẽm dày 1.15mm, kích thước 350x150/150x150 | 1 | cái | Co giảm máng tôn tráng kẽm dày 1.15mm, kích thước 350x150/150x150 | ||
| 146 | Máng cáp bằng tôn tráng kẽm dày 1.15mm kích thước 150x150 kèm nắp và nối máng | 4 | mét | Máng cáp bằng tôn tráng kẽm dày 1.15mm kích thước 150x150 kèm nắp và nối máng | ||
| 147 | Miệng gió 1 nang CC1 kích thước 1000x150mm | 5 | cái | Miệng gió 1 nang CC1 kích thước 1000x150mm | ||
| 148 | Hộp chụp miệng gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm, kích thước LxWxH: 980x130x150mm trên đỉnh gắn cổ tròn D195mm | 5 | cái | Hộp chụp miệng gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm, kích thước LxWxH: 980x130x150mm trên đỉnh gắn cổ tròn D195mm | ||
| 149 | Ống gió mềm Daehan DN200 loại Fiber không cách nhiệt (hoặc tương đương) | 5 | ống | Ống gió mềm Daehan DN200 loại Fiber không cách nhiệt (hoặc tương đương) | ||
| 150 | Van chỉnh lưu lượng gió VCD D195mm bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm (hoặc tương đương) | 5 | cái | Van chỉnh lưu lượng gió VCD D195mm bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm (hoặc tương đương) | ||
| 151 | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 300x250/D200L200mm (guốc giày) | 4 | cái | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 300x250/D200L200mm (guốc giày) | ||
| 152 | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x300/D200L250mm, một đầu nối mặt bích TDC, một đầu để thẳng chạy gân nổi (giảm đồng tâm) | 1 | cái | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x300/D200L250mm, một đầu nối mặt bích TDC, một đầu để thẳng chạy gân nổi (giảm đồng tâm) | ||
| 153 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x300mm dài 560mm, hai đầu nối mặt bích TDC | 8 | ống | Ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x300mm dài 560mm, hai đầu nối mặt bích TDC | ||
| 154 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x300mm dài 1120mm, hai đầu nối mặt bích TDC | 8 | ống | Ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x300mm dài 1120mm, hai đầu nối mặt bích TDC | ||
| 155 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x300mm dài 200mm, hai đầu nối mặt bích TDC | 1 | ống | Ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x300mm dài 200mm, hai đầu nối mặt bích TDC | ||
| 156 | Co ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 300x400R150mm, hai đầu nối mặt bích TDC | 2 | ống | Co ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 300x400R150mm, hai đầu nối mặt bích TDC | ||
| 157 | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x300/D560 L500mm, một đầu nối mặt bích TDC, một đầu để thẳng chạy gân nổi (giảm đồng tâm) | 1 | ống | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 400x300/D560 L500mm, một đầu nối mặt bích TDC, một đầu để thẳng chạy gân nổi (giảm đồng tâm) | ||
| 158 | Ống gió mềm bằng simili D560mm L150mm | 1 | ống | Ống gió mềm bằng simili D560mm L150mm | ||
| 159 | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước550x550/D560 L565mm, một đầu nối mặt bích TDC, một đầu để thẳng chạy gân nổi (giảm đồng tâm) | 1 | ống | Ống gió chuyển tiết diện bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước550x550/D560 L565mm, một đầu nối mặt bích TDC, một đầu để thẳng chạy gân nổi (giảm đồng tâm) | ||
| 160 | Lơi 45 độ ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 300x400R150mm, hai đầu nối mặt bích TDC | 2 | ống | Lơi 45 độ ống gió bằng tôn tráng kẽm dày 0.58mm, kích thước 300x400R150mm, hai đầu nối mặt bích TDC | ||
| 161 | Ống gió lượn chữ Z bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm, kích thước 400x300mm L1000mm, độ lượn H=200mm | 1 | ống | Ống gió lượn chữ Z bằng tôn tráng kẽm dày 0.75mm, kích thước 400x300mm L1000mm, độ lượn H=200mm | ||
| 162 | Đai siết cổ dê ống gió tròn D250 | 20 | cái | Đai siết cổ dê ống gió tròn D250 | ||
| 163 | Đai siết cổ dê ống gió tròn D200 | 16 | cái | Đai siết cổ dê ống gió tròn D200 | ||
| 164 | Đai treo ống gió mềm D250 | 10 | cái | Đai treo ống gió mềm D250 | ||
| 165 | Đai treo ống gió mềm D200 | 20 | cái | Đai treo ống gió mềm D200 | ||
| 166 | Nối giảm nhựa uPVC Bình Minh Ø49x34 (hoặc tương đương) | 2 | cái | Nối giảm nhựa uPVC Bình Minh Ø49x34 (hoặc tương đương) | ||
| 167 | Nối ren trong nhựa uPVC Bình Minh Ø49 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Nối ren trong nhựa uPVC Bình Minh Ø49 (hoặc tương đương) | ||
| 168 | Nút bít nhựa uPVC Bình Minh Ø49 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Nút bít nhựa uPVC Bình Minh Ø49 (hoặc tương đương) | ||
| 169 | Nối ren trong nhựa uPVC Bình Minh Ø34 (hoặc tương đương) | 2 | cái | Nối ren trong nhựa uPVC Bình Minh Ø34 (hoặc tương đương) | ||
| 170 | Nút bít nhựa uPVC Bình Minh Ø34 (hoặc tương đương) | 2 | cái | Nút bít nhựa uPVC Bình Minh Ø34 (hoặc tương đương) | ||
| 171 | Keo dán ống nhựa Bình Minh (kg/hộp) (hoặc tương đương) | 1 | hộp | Keo dán ống nhựa Bình Minh (kg/hộp) (hoặc tương đương) | ||
| 172 | Khung đỡ dàn nóng máy lạnh bằng sắt V4 dày 3.7mm mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1000x350x200mm | 4 | cái | Khung đỡ dàn nóng máy lạnh bằng sắt V4 dày 3.7mm mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1000x350x200mm | ||
| 173 | Khu treo quạt thông gió bằng sắt U65 dày 5mm mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1000x400x1400mm | 1 | cái | Khu treo quạt thông gió bằng sắt U65 dày 5mm mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1000x400x1400mm | ||
| 174 | Giá đỡ ống gió bằng sắt V4 dày 3.7mm mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 500x800mm | 4 | cái | Giá đỡ ống gió bằng sắt V4 dày 3.7mm mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 500x800mm | ||
| 175 | Giá đỡ máng cáp bằng sắt V4 dày 3.7mm mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 400x150mm | 8 | cái | Giá đỡ máng cáp bằng sắt V4 dày 3.7mm mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 400x150mm | ||
| 176 | Ty ren răng suốt M10 (2m/cây) (P/N: TY10) - Cát Vạn Lợi | 82 | cây | Ty ren răng suốt M10 (2m/cây) (P/N: TY10) - Cát Vạn Lợi | ||
| 177 | Kẹp treo ống PTDN50 thép mạ kẽm nhúng nóng dày 2mm - Cát Vạn Lợi (hoặc tương đương) | 50 | cái | Kẹp treo ống PTDN50 thép mạ kẽm nhúng nóng dày 2mm - Cát Vạn Lợi (hoặc tương đương) | ||
| 178 | Kẹp treo ống PTDN40 thép mạ kẽm nhúng nóng dày 2mm - Cát Vạn Lợi (hoặc tương đương) | 30 | cái | Kẹp treo ống PTDN40 thép mạ kẽm nhúng nóng dày 2mm - Cát Vạn Lợi (hoặc tương đương) | ||
| 179 | Thanh chống đa năng mạ điện KT: 41x41x3000x2.5mm (UCS414125) - Cát Vạn Lợi (hoặc tương đương) | 5 | cây | Thanh chống đa năng mạ điện KT: 41x41x3000x2.5mm (UCS414125) - Cát Vạn Lợi (hoặc tương đương) | ||
| 180 | Gas R410a Dupont (xuất xứ Mỹ, 11.35kg/bình) (hoặc tương đương) | 1 | bình | Gas R410a Dupont (xuất xứ Mỹ, 11.35kg/bình) (hoặc tương đương) | ||
| 181 | Băng quấn simili | 25 | kg | Băng quấn simili | ||
| 182 | Keo dán cách nhiệt Aeroseal(3500g/thùng) (hoặc tương đương) | 4 | thùng | Keo dán cách nhiệt Aeroseal(3500g/thùng) (hoặc tương đương) | ||
| 183 | Sơn mạ kẽm nguội ZRC (2.7kg/lon) (hoặc tương đương) | 1 | lon | Sơn mạ kẽm nguội ZRC (2.7kg/lon) (hoặc tương đương) | ||
| 184 | Keo Sikaflex Pro-3WF (hoặc tương đương) | 10 | tuýp | Keo Sikaflex Pro-3WF (hoặc tương đương) | ||
| 185 | Lò xo giảm chấn cho quạt thông gió | 4 | cái | Lò xo giảm chấn cho quạt thông gió | ||
| 186 | Đồng hồ nước Ahsahi DN25 (model: GMK25), (hoặc tương đương) | 1 | cái | Đồng hồ nước Ahsahi DN25 (model: GMK25), (hoặc tương đương) | ||
| 187 | Khớp nối mềm Inox DN32 lắp ren (nhãn hiệu Tozen) (hoặc tương đương) | 1 | cái | Khớp nối mềm Inox DN32 lắp ren (nhãn hiệu Tozen) (hoặc tương đương) | ||
| 188 | Van cổng Inox DN32 lắp ren (nhãn hiệu Kitz, Model: UEL) (hoặc tương đương) | 1 | cái | Van cổng Inox DN32 lắp ren (nhãn hiệu Kitz, Model: UEL) (hoặc tương đương) | ||
| 189 | Van điện Motorized DN25 (nhãn hiệu: Honeywell, model: VC4043AP1000T) (hoặc tương đương) | 1 | cái | Van điện Motorized DN25 (nhãn hiệu: Honeywell, model: VC4043AP1000T) (hoặc tương đương) | ||
| 190 | Van một chiều DN32 lắp ren (nhãn hiệu Kitz, Model: UO) (hoặc tương đương) | 1 | cái | Van một chiều DN32 lắp ren (nhãn hiệu Kitz, Model: UO) (hoặc tương đương) | ||
| 191 | Bể Inox 304 kích thước (LxWxH): 500x400x350mm (chế tạo theo chi tiết bản vẽ bể tách mỡ chứa bơm chìm) | 1 | cái | Bể Inox 304 kích thước (LxWxH): 500x400x350mm (chế tạo theo chi tiết bản vẽ bể tách mỡ chứa bơm chìm) | ||
| 192 | Bể Inox 304 kích thước (LxWxH): 500x400x400mm (chế tạo theo chi tiết bản vẽ bể tách mỡ) | 1 | cái | Bể Inox 304 kích thước (LxWxH): 500x400x400mm (chế tạo theo chi tiết bản vẽ bể tách mỡ) | ||
| 193 | Điện cực F03-01 SUS304, Omron (hoặc tương đương) | 4 | cái | Điện cực F03-01 SUS304, Omron (hoặc tương đương) | ||
| 194 | Phụ kiện gắn điện cực F03-12, Omron (hoặc tương đương) | 2 | cái | Phụ kiện gắn điện cực F03-12, Omron (hoặc tương đương) | ||
| 195 | Phụ kiện giữ điện cực PS-4S, Omron (hoặc tương đương) | 2 | cái | Phụ kiện giữ điện cực PS-4S, Omron (hoặc tương đương) | ||
| 196 | Rờ le mức nước 61F-G2 AC110/220, Omron (hoặc tương đương) | 2 | cái | Rờ le mức nước 61F-G2 AC110/220, Omron (hoặc tương đương) | ||
| 197 | Cùm treo mạ kẽm Ø34 | 5 | cái | Cùm treo mạ kẽm Ø34 | ||
| 198 | Cùm treo mạ kẽm Ø42 | 5 | cái | Cùm treo mạ kẽm Ø42 | ||
| 199 | Kẹp Omega Inox Ø21 (hoặc tương đương) | 4 | cái | Kẹp Omega Inox Ø21 (hoặc tương đương) | ||
| 200 | Kẹp Omega Inox Ø34 (hoặc tương đương) | 20 | cái | Kẹp Omega Inox Ø34 (hoặc tương đương) | ||
| 201 | Kẹp Omega Inox Ø42 (hoặc tương đương) | 20 | cái | Kẹp Omega Inox Ø42 (hoặc tương đương) | ||
| 202 | La Inox 304 Kích thước: 30mm x 2mL dày 2mm | 1 | thanh | La Inox 304 Kích thước: 30mm x 2mL dày 2mm | ||
| 203 | Mũi khoét hợp kim Ø65 (hiệu Unika) (hoặc tương đương) | 1 | cái | Mũi khoét hợp kim Ø65 (hiệu Unika) (hoặc tương đương) | ||
| 204 | Ống nhựa PPR Bình Minh Ø20, PN20 (hoặc tương đương) | 20 | m | Ống nhựa PPR Bình Minh Ø20, PN20 (hoặc tương đương) | ||
| 205 | Ống nhựa PPR Bình Minh Ø32, PN20 (hoặc tương đương) | 4 | m | Ống nhựa PPR Bình Minh Ø32, PN20 (hoặc tương đương) | ||
| 206 | Ống nhựa PPR Bình Minh Ø40, PN20 (hoặc tương đương) | 20 | m | Ống nhựa PPR Bình Minh Ø40, PN20 (hoặc tương đương) | ||
| 207 | Ống nhựa uPVC Bình Minh Ø49 dày 2.4mm (hoặc tương đương) | 4 | m | Ống nhựa uPVC Bình Minh Ø49 dày 2.4mm (hoặc tương đương) | ||
| 208 | Co 20 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 8 | cái | Co 20 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 209 | Co 32 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 2 | cái | Co 32 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 210 | Co 40 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 12 | cái | Co 40 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 211 | Răng ngoài 20 x 1/2 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 5 | cái | Răng ngoài 20 x 1/2 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 212 | Lơi 32 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 2 | cái | Lơi 32 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 213 | Lơi 40 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 10 | cái | Lơi 40 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 214 | Giảm 32x20 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 2 | cái | Giảm 32x20 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 215 | Nối 20 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 6 | cái | Nối 20 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 216 | Nối 32 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 1 | cái | Nối 32 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 217 | Nối 40 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 6 | cái | Nối 40 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 218 | RACCO răng trong 32 x 1" PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 2 | cái | RACCO răng trong 32 x 1" PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 219 | RACCO răng trong 40 x 1.1/4" PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 2 | cái | RACCO răng trong 40 x 1.1/4" PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 220 | RACCO răng ngoài 32 x 1" PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 2 | cái | RACCO răng ngoài 32 x 1" PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 221 | RACCO răng ngoài 40 x 1.1/4" PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 1 | cái | RACCO răng ngoài 40 x 1.1/4" PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 222 | Tê 32 x 20 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 3 | cái | Tê 32 x 20 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 223 | Van xoay 20 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 5 | cái | Van xoay 20 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 224 | Van xoay 32 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | 1 | cái | Van xoay 32 PPR Bình Minh (hoặc tương đương) | ||
| 225 | Keo lụa TOMBO (cao su non) (hoặc tương đương) | 40 | cuộn | Keo lụa TOMBO (cao su non) (hoặc tương đương) | ||
| 226 | Co ren Inox 42 - 304 | 2 | cái | Co ren Inox 42 - 304 | ||
| 227 | Hai đầu răng ngoài Inox 34 - 304 | 2 | cái | Hai đầu răng ngoài Inox 34 - 304 | ||
| 228 | Hai đầu răng ngoài 42 - 304 | 4 | cái | Hai đầu răng ngoài 42 - 304 | ||
| 229 | Tê nhựa uPVC 90x60 | 1 | cái | Tê nhựa uPVC 90x60 | ||
| 230 | Co nhựa uPVC Bình Minh 60 (hoặc tương đương) | 6 | cái | Co nhựa uPVC Bình Minh 60 (hoặc tương đương) | ||
| 231 | Đầu phun chữa cháy Tyco quay xuống, chịu nhiệt 68 độ (TY325) (hoặc tương đương) | 16 | cái | Đầu phun chữa cháy Tyco quay xuống, chịu nhiệt 68 độ (TY325) (hoặc tương đương) | ||
| 232 | Chụp che đầu phun Tyco (hoặc tương đương) | 16 | cái | Chụp che đầu phun Tyco (hoặc tương đương) | ||
| 233 | Ống mềm gắn đầu sprinkler dài 1200mm | 16 | cái | Ống mềm gắn đầu sprinkler dài 1200mm | ||
| 234 | Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Ø90 mm, dày 4mm (4m/cây) (hoặc tương đương) | 4 | cây | Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Ø90 mm, dày 4mm (4m/cây) (hoặc tương đương) | ||
| 235 | Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Ø60 mm, dày 4 mm (4m/cây) (hoặc tương đương) | 4 | cây | Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Ø60 mm, dày 4 mm (4m/cây) (hoặc tương đương) | ||
| 236 | Thông tắc nhựa Đệ Nhất uPVC Ø90 mm (hoặc tương đương) | 1 | cái | Thông tắc nhựa Đệ Nhất uPVC Ø90 mm (hoặc tương đương) | ||
| 237 | Co nhựa uPVC Đệ Nhất Ø90 mm, loại dày (hoặc tương đương) | 2 | cái | Co nhựa uPVC Đệ Nhất Ø90 mm, loại dày (hoặc tương đương) | ||
| 238 | Lơi nhựa uPVC Đệ Nhất Ø90 mm, loại dày (hoặc tương đương) | 2 | cái | Lơi nhựa uPVC Đệ Nhất Ø90 mm, loại dày (hoặc tương đương) | ||
| 239 | Co nhựa uPVC Đệ Nhất Ø60 mm, loại dày (hoặc tương đương) | 2 | cái | Co nhựa uPVC Đệ Nhất Ø60 mm, loại dày (hoặc tương đương) | ||
| 240 | Lơi nhựa uPVC Đệ Nhất Ø60 mm, loại dày (hoặc tương đương) | 2 | cái | Lơi nhựa uPVC Đệ Nhất Ø60 mm, loại dày (hoặc tương đương) | ||
| 241 | Phụ kiện: Silicone,băng quấn simili, que hàn, đá mài, đá cắt, mũi khoan, mũi khoét, cọ sơn, khẩu trang, bulong M8,M10, tắc kê betong,…. | 1 | lô | Phụ kiện: Silicone,băng quấn simili, que hàn, đá mài, đá cắt, mũi khoan, mũi khoét, cọ sơn, khẩu trang, bulong M8,M10, tắc kê betong,…. | ||
| 242 | Cáp Cat6 AMP (305 m/thùng) | 4 | thùng | Cáp Cat6 AMP (305 m/thùng) | ||
| 243 | Boot colour RJ45, AMP (25 cái/bịch) | 4 | bịch | Boot colour RJ45, AMP (25 cái/bịch) | ||
| 244 | Đầu bấm RJ45, cat5 (100 cái/bịch) | 1 | bịch | Đầu bấm RJ45, cat5 (100 cái/bịch) | ||
| 245 | Ổ cắm mạng Cat-5e cổng RJ45 (AMP) | 14 | cái | Ổ cắm mạng Cat-5e cổng RJ45 (AMP) | ||
| 246 | Mặt nạ 2 lỗ (120x70) AMP | 7 | cái | Mặt nạ 2 lỗ (120x70) AMP | ||
| 247 | Hộp box nhựa (120x70) (AMP) | 7 | cái | Hộp box nhựa (120x70) (AMP) | ||
| 248 | Phí hàn lại cáp quang | 8 | mối | Phí hàn lại cáp quang | ||
| 249 | Ống PVC D25 SP (2,9m/cây) | 30 | cây | Ống PVC D25 SP (2,9m/cây) | ||
| 250 | Khớp nối trơn ống nhựa D25 | 30 | cái | Khớp nối trơn ống nhựa D25 | ||
| 251 | Khớp nối răng ống nhựa D25 | 10 | cái | Khớp nối răng ống nhựa D25 | ||
| 252 | Ống ruột gà nhựa D25 (50m/cuộn) | 2 | cuộn | Ống ruột gà nhựa D25 (50m/cuộn) | ||
| 253 | Ống sắt mềm bọc nhựa E25 (50m/cuộn) | 2 | cuộn | Ống sắt mềm bọc nhựa E25 (50m/cuộn) | ||
| 254 | Kẹp treo dùng cho ống E25 và ty (PT025) | 20 | cái | Kẹp treo dùng cho ống E25 và ty (PT025) | ||
| 255 | Đầu nối ống mềm kín nước và ống E25 | 30 | cái | Đầu nối ống mềm kín nước và ống E25 | ||
| 256 | Đầu nối ống mềm E25 (3/4") với hộp điện | 10 | cái | Đầu nối ống mềm E25 (3/4") với hộp điện | ||
| 257 | Kẹp ống có đế E25 | 20 | cái | Kẹp ống có đế E25 | ||
| 258 | Co T trơn E25 | 10 | cái | Co T trơn E25 | ||
| 259 | Hộp thép lỗ chờ 19&25 (HBG95), có nắp | 5 | cái | Hộp thép lỗ chờ 19&25 (HBG95), có nắp | ||
| 260 | Ống sắt mềm bọc nhựa E19 (50m/cuộn) | 1 | cuộn | Ống sắt mềm bọc nhựa E19 (50m/cuộn) | ||
| 261 | Khung nghiêng màn hình FIDS và TV | 5 | cái | Khung nghiêng màn hình FIDS và TV | ||
| 262 | Thùng đặt CPU FIDS | 1 | cái | Thùng đặt CPU FIDS |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi