Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học cấp mầm non
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học cấp mầm non |
| Số hiệu KHLCNT | 20201046444 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán chi sự nghiệp giáo dục năm 2020-Kinh phí mua sắm cơ sở vật chất, sửa chữa trường học |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 16:04:00 đến ngày 2020-11-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,050,631,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bóng nhỏ | 20 | Quả | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 2 | Cột ném bóng. | 2 | Cột | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 3 | Bóng to | 6 | Quả | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 4 | Gậy thể dục nhỏ | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 5 | Vòng thể dục nhỏ | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 6 | Vòng thể dục to | 3 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 7 | Bập bênh | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 8 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 9 | Hộp thả hình | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 10 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 11 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 12 | Bộ xâu hạt. | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 13 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 14 | Bộ búa cọc | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 15 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 16 | Cá sấu kéo dây | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 17 | Bộ tháo lắp vòng | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 18 | Bộ xếp hình trên xe (35 chi tiết) | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 19 | Hàng rào nhựa. | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 20 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước. | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 21 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng. | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 22 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả. | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 23 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 24 | Tranh động vật nuôi trong gia đình. | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 25 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa. | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 26 | Tranh các phương tiện giao thông. | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 27 | Tranh cảnh báo nguy hiểm. | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 28 | Lô tô các loại quả. | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 29 | Lô tô các con vật | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 30 | Lô tô các phương tiện giao thông. | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 31 | Lô tô các hoa. | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 32 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình. | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 33 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 34 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 35 | Khối hình to | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 36 | Khối hình nhỏ | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 37 | Búp bê bé trai | 5 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 38 | Búp bê bé gái | 5 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 39 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 40 | Xắc xô to | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 41 | Xắc xô nhỏ | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 42 | Phách gõ | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 43 | Bút chì màu | 10 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 44 | Bảng con | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 45 | Hề tháp | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 46 | Bộ bàn ghế giường tủ. | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 47 | Bộ dụng cụ bác sĩ. | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 48 | Đàn Xylophone | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 49 | Trống cơm | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 50 | Trống con | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 51 | Đất nặn | 20 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 52 | Bộ nhận biết, tập nói, | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 12-24 tháng/I.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 53 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 54 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 55 | Bình ủ nước | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 56 | Cốc uống nước | 120 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 57 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 30 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 58 | Giá phơi khăn mặt | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 59 | Tủ đựng ca -cốc. | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 60 | Thùng đựng rác có nắp đậy to | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 61 | Giường lưới chân vuông | 100 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 62 | Giá để đồ chơi và học liệu | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 63 | Bàn giáo viên | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 64 | Ghế giáo viên | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 65 | Bàn cho trẻ | 40 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 66 | Ghế cho trẻ | 80 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/I.Đồ dùng | |
| 67 | Bóng nhỏ | 160 | Quả | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 68 | Cột ném bóng. | 16 | Cột | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 69 | Bóng to | 48 | Quả | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 70 | Gậy thể dục nhỏ | 160 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 71 | Vòng thể dục nhỏ | 160 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 72 | Vòng thể dục to | 24 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 73 | Bập bênh | 16 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 74 | Cổng chui | 80 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 75 | Hộp thả hình | 40 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 76 | Lồng hộp vuông | 80 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 77 | Lồng hộp tròn | 80 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 78 | Bộ xâu hạt. | 80 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 79 | Bộ xâu dây | 40 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 80 | Bộ búa cọc | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 81 | Búa 3 bi 2 tầng | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 82 | Cá sấu kéo dây | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 83 | Bộ tháo lắp vòng | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 84 | Bộ xếp hình trên xe (35 chi tiết) | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 85 | Hàng rào nhựa. | 40 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 86 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước. | 40 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 87 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng. | 40 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 88 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả. | 40 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 89 | Bảng quay 2 mặt | 8 | cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 90 | Tranh động vật nuôi trong gia đình. | 40 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 91 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa. | 40 | cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 92 | Tranh các phương tiện giao thông. | 40 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 93 | Tranh cảnh báo nguy hiểm. | 40 | cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 94 | Lô tô các loại quả. | 40 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 95 | Lô tô các con vật | 40 | cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 96 | Lô tô các phương tiện giao thông. | 40 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 97 | Lô tô các hoa. | 40 | cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 98 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình. | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 99 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 100 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 101 | Khối hình to | 48 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 102 | Khối hình nhỏ | 48 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 103 | Búp bê bé trai | 40 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 104 | Búp bê bé gái | 40 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 105 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 106 | Xắc xô to | 16 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 107 | Xắc xô nhỏ | 80 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 108 | Phách gõ | 80 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 109 | Bút chì màu | 80 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 110 | Bảng con | 160 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 111 | Hề tháp | 16 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 112 | Bộ bàn ghế giường tủ. | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 113 | Bộ dụng cụ bác sĩ. | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 114 | Đàn Xylophone | 16 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 115 | Trống cơm | 16 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 116 | Trống con | 40 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 117 | Đất nặn | 160 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 118 | Bộ nhận biết, tập nói, | 24 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 24 - 36 tháng/II.Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu. | |
| 119 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 120 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 121 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 122 | Tủ đựng ca -cốc. | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 123 | Cốc uống nước | 50 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 124 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 125 | Xô | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 126 | Chậu | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 127 | Thùng đựng rác có nắp đậy to | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 128 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 129 | Giường lưới chân vuông | 25 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 130 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 131 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 132 | Bàn cho trẻ | 13 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 133 | Ghế cho trẻ | 26 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 134 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 100 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 135 | Mô hình hàm răng | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 136 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 137 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 138 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 139 | Búa 3 bi 2 tầng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 140 | Cá sấu kéo dây | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 141 | Bộ tháo lắp vòng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 142 | Bộ xếp hình trên xe (35 chi tiết) | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 143 | Hàng rào nhựa. | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 144 | Vòng thể dục nhỏ | 100 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 145 | Gậy thể dục nhỏ | 100 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 146 | Xắc xô to 2 mặt | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 147 | Trống da | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 148 | Cổng chui | 40 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 149 | Bóng nhỏ | 100 | Quả | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 150 | Bóng to | 20 | Quả | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 151 | Nguyên liệu để đan tết | 4 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 152 | Kéo thủ công | 100 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 153 | Kéo văn phòng | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 154 | Bút chì đen | 100 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 155 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 100 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 156 | Đất nặn | 100 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 157 | Giấy màu | 100 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 158 | Bộ dinh dưỡng 1 | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 159 | Bộ dinh dưỡng 2 | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 160 | Bộ dinh dưỡng 3 | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 161 | Bộ dinh dưỡng 4 | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 162 | Hàng rào lắp ghép lớn | 12 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 163 | Ghép nút lớn | 8 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 164 | Tháp dinh dưỡng | 4 | Tờ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 165 | Búp bê bé trai | 8 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 166 | Búp bê bé gái | 8 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 167 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 168 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 169 | Bộ xếp hình trên xe (25 chi tiết) | 24 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 170 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 171 | Gạch xây dựng | 8 | Thùng | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 172 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 173 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 174 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 175 | Bộ động vật biển | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 176 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 177 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 178 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 179 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 180 | Kính lúp | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 181 | Phễu nhựa | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 182 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 183 | Bộ làm quen với toán | 100 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 184 | Bộ hình học phẳng | 100 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 185 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 186 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 187 | Tranh các con vật | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 188 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 189 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 190 | Hộp thả hình | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 191 | Bàn tính học đếm | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 192 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 193 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 194 | Bảng con | 100 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 195 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 196 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 197 | Màu nước | 100 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 198 | Bút lông cỡ to | 48 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 199 | Bút lông cỡ nhỏ | 48 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 200 | Dập ghim | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 201 | Bìa các màu | 200 | Tờ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 202 | Giấy trắng A0 | 200 | Tờ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 203 | Kẹp sắt các cỡ | 40 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 204 | Dập lỗ | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 205 | Súng bắn keo | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 206 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 207 | Lịch của trẻ | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học MN nhóm lớp 3 - 4 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 208 | Cốc uống nước | 60 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 209 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 210 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 211 | Tủ đựng ca -cốc. | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 212 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 213 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 214 | Xô | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 215 | Chậu | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 216 | Thùng đựng rác có nắp đậy to | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 217 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 218 | Giường lưới chân vuông | 70 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 219 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 220 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 221 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 222 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 223 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 224 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 225 | Vòng thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 226 | Gậy thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 227 | Cổng chui | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 228 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 229 | Vòng thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 230 | Gậy thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 231 | Bộ chun học toán | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 232 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 233 | Bục bật sâu | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 234 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 235 | Các khối hình học | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 236 | Bộ xâu dây | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 237 | Kéo thủ công | 70 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 238 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 239 | Bút chì đen | 70 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 240 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 70 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 241 | Giấy màu | 70 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 242 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 243 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 244 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 245 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 246 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 247 | Lô tô dinh dưỡng | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 248 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 249 | Bộ lắp ghép chữ X | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 250 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 251 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 252 | Bộ đồ chơi gia đình | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 253 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 254 | Bộ tranh cảnh báo | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 255 | Bộ ghép hình hoa | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 256 | Bộ lắp ráp nút tròn | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 257 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 258 | Bộ xây dựng | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 259 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 260 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 261 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 262 | Bộ lắp ráp xe lửa to | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 263 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 264 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 265 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 266 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 267 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 268 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 269 | Kính lúp | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 270 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 271 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 272 | Cân thăng bằng | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 273 | Bộ làm quen với toán | 70 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 274 | Đồng hồ lắp ráp | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 275 | Bàn tính học đếm | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 276 | Bộ hình phẳng | 6 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 277 | Ghép nút lớn | 6 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 278 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 279 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 280 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 281 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 282 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 283 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 284 | Lô tô động vật | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 285 | Lô tô thực vật | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 286 | Lô tô phương tiện giao thông | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 287 | Lô tô đồ vật | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 288 | Tranh số lượng | 2 | Tờ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 289 | Đomino học toán | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 290 | Lô tô hình và số lượng | 70 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 291 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 292 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 293 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 294 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 295 | Lịch của bé | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 296 | Bộ chữ và số | 70 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 297 | Bộ trang phục Công an | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 298 | Bộ trang phục Bộ đội | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 299 | Bộ trang phục Bác sỹ | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 300 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 301 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 302 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 303 | Con rối | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 304 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 305 | Đất nặn | 70 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 306 | Màu nước | 70 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 307 | Bút lông cỡ to | 30 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 308 | Bút lông cỡ nhỏ | 70 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 309 | Dập ghim | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 310 | Bìa các màu | 140 | Tờ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 311 | Giấy trắng A0 | 140 | Tờ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 312 | Kẹp sắt các cỡ | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 313 | Bảng con | 70 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 314 | Dập lỗ | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 4 - 5 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 315 | Cốc uống nước | 515 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 316 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 23 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 317 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 11 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 318 | Bình ủ nước | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 319 | Thùng đựng nước có vòi + chân | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 320 | Xô | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 321 | Chậu | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 322 | Giá để đồ chơi và học liệu | 39 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 323 | Giường lưới chân vuông | 155 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 324 | Bàn giáo viên | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 325 | Ghế giáo viên | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 326 | Bàn cho trẻ | 110 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 327 | Ghế cho trẻ | 292 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/I.Đồ dùng | |
| 328 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 30 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 329 | Mô hình hàm răng | 15 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 330 | Vòng thể dục to | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 331 | Vòng thể dục nhỏ | 175 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 332 | Gậy thể dục nhỏ | 175 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 333 | Xắc xô to | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 334 | Cổng chui | 50 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 335 | Gậy thể dục to | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 336 | Cột ném bóng | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 337 | Bóng các loại | 80 | Quả | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 338 | Đồ chơi Bowling | 25 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 339 | Dây thừng | 15 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 340 | Nguyên liệu để đan tết | 5 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 341 | Kéo thủ công | 175 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 342 | Kéo văn phòng | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 343 | Bút chì đen | 175 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 344 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 175 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 345 | Bộ dinh dưỡng 1 | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 346 | Bộ dinh dưỡng 2 | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 347 | Bộ dinh dưỡng 3 | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 348 | Bộ dinh dưỡng 4 | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 349 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 350 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 351 | Bộ xếp hình xây dựng | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 352 | Bộ luồn hạt | 25 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 353 | Bộ lắp ghép chữ X | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 354 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 355 | Bộ lắp ráp xe lửa | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 356 | Bộ sa bàn giao thông | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 357 | Bộ động vật sống dưới nước | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 358 | Bộ động vật sống trong rừng | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 359 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 360 | Bộ côn trùng | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 361 | Cân chia vạch | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 362 | Nam châm thẳng | 15 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 363 | Kính lúp | 15 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 364 | Phễu nhựa | 15 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 365 | Bể chơi với cát và nước | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 366 | Ghép nút lớn | 25 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 367 | Bộ ghép hình hoa | 25 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 368 | Bảng chun học toán | 25 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 369 | Đồng hồ học số, học hình | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 370 | Bàn tính học đếm | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 371 | Bộ làm quen với toán | 75 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 372 | Bộ hình khối | 25 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 373 | Bộ nhận biết hình phẳng | 175 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 374 | Bộ que tính | 175 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 375 | Lô tô động vật | 75 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 376 | Lô tô thực vật | 75 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 377 | Lô tô phương tiện giao thông | 75 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 378 | Lô tô đồ vật | 75 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 379 | Domino chữ cái và số | 175 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 380 | Bảng quay 2 mặt | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 381 | Bộ chữ cái | 175 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 382 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 175 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 383 | Lịch của bé | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 384 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 385 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 386 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 387 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 388 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 389 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 390 | Bộ dụng cụ lao động | 15 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 391 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 392 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 393 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 394 | Bộ trang phục nấu ăn | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 395 | Búp bê bé trai | 15 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 396 | Búp bê bé gái | 15 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 397 | Bộ trang phục công an | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 398 | Doanh trại bộ đội | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 399 | Bộ trang phục bộ đội | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 400 | Bộ trang phục công nhân | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 401 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 402 | Bộ trang phục bác sỹ | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 403 | Gạch xây dựng | 10 | Thùng | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 404 | Bộ xếp hình xây dựng gỗ | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 405 | Hàng rào lắp ghép lớn | 15 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 406 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 60 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 407 | Đất nặn | 150 | hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 408 | Màu nước | 75 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 409 | Bút lông cỡ to | 60 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 410 | Bút lông cỡ nhỏ | 175 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 411 | Dập ghim | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 412 | Bìa các màu | 350 | Tờ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 413 | Giấy trắng A0 | 350 | Tờ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 414 | Kẹp sắt các cỡ | 50 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 415 | Bảng con | 175 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 416 | Dập lỗ | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 417 | Giá vẽ (phòng GDNT) | 20 | Chiếc | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 418 | Ghế thăng bằng (phòng GDNT) | 2 | Chiếc | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 419 | Phản ngủ | 179 | Chiếc | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 420 | Bàn, ghế cho phòng học Kisdmart | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy họcMN nhóm lớp 5 - 6 tuổi/II. Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi