Gói thầu: Mua sắm, thiết bị phục vụ nhiệm vụ tăng thêm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201083829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm, thiết bị phục vụ nhiệm vụ tăng thêm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201017130 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không tự chủ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 19:14:00 đến ngày 2020-11-10 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 137,228,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điều hòa âm trần Cassette 1 chiều Không Inverter: - Công suất: 36.000 BTU - Loại âm trần, 1 chiều - Nhập khẩu | 2 | Bộ | Năng suất Làm lạnh: 36,000 Btu/h Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh: 3,770 W Dòng điện làm việc Làm lạnh: 6.8 A Dải điện áp làm việc: 345~415/3/50 V/P/Hz Lưu lượng gió cục trong (C): 1500 m3/h Hiệu suất năng lượng (EER): 2.798 W/W Năng suất tách ẩm: 3.8 L/h Độ ồn Cục trong: 45 dB(A) Cục ngoài: 60 dB(A) Kích thước thân máy (RxCxS) Panel: 950x55x950 mm Cục trong: 835x250x835 mm Cục ngoài: 1105x890x495 mm Khối lượng tịnh Panel: 5.5 kg Cục trong: 27 kg Cục ngoài: 68 (65) kg Môi chất lạnh sử dụng: R410A Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng: F9.52 mm Hơi: F15.88mm Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn: 5m Tối đa: 25m Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa: 10m Đã bao gồm nhân công lắp đặt, vật tư phụ kiện và vận chuyển đến đơn vị sử dung | ||
| 2 | Điều hòa treo tường: - Công suất: 24.000 BTU - Loại treo tường, 1 chiều - Nhập khẩu | 1 | Bộ | Công suất lạnh: 24000BTU (2.5HP) Chiều: Điều hòa 1 chiều lạnh Công nghệ Inverter: Không có Môi chất làm lạnh: R410 Ống đồng: Ø6 - Ø16 Điện áp vào: 1 pha - 220V Công suất tiêu thụ trung bình: 2.190kWh Kích thước khối trong nhà: 302x1102x244mm (12.0kg) Kích thước khối ngoài trời: 619x824x299mm (41.0kg) Đã bao gồm nhân công lắp đặt, vật tư phụ kiện và vận chuyển đến đơn vị sử dung | ||
| 3 | Điều hòa treo tường: - Công suất: 9.000BTU - Loại: treo tường, 2 cục 1 chiều - Nhập khẩu | 3 | Bộ | Năng suất Làm lạnh: 9,000 Btu/h Sưởi ấm: - Btu/h Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh: 850 W Sưởi ấm: - W Dòng điện làm việc Làm lạnh: 4.0 A Sưởi ấm: - A Dải điện áp làm việc: 206~240/1/50 V/P/Hz Lưu lượng gió cục trong (cao): 470 m3/h Hiệu suất năng lượng (EER): 3.2 W/W Năng suất tách ẩm: 1 L/h Độ ồn Cục trong: 32 dB(A) Cục ngoài: 48 dB(A) Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong: 782x250x196 mm Cục ngoài: 600x500x232 mm Khối lượng tịnh Cục trong: 8 kg Cục ngoài: 22 kg Môi chất lạnh sử dụng: R410A Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng: F6.35 mm Hơi: F9.52 mm Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn: 5 m Tối đa: 15 m Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa: 5 m Đã bao gồm nhân công lắp đặt, vật tư phụ kiện và vận chuyển đến đơn vị sử dung |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi