Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị dạy học năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080533-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị dạy học năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079347 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020, theo Quyết định số 3504/QĐ-UBND ngày 06/12/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Sóc Trăng và Quyết định số 615/QĐ-UBND ngày 10/3/2020 của Chủ tịch UBND huyện Trần Đề. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 09:17:00 đến ngày 2020-11-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,517,621,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 1.000 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 1.000 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 1.000 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 58 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 70 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 70 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.000 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 70 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 94 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 94 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 94 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 94 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 94 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 14 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 48 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 15 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 120 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 16 | Bộ tranh: Thật thà | 120 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 17 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 120 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 18 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 120 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 19 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 120 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 20 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 120 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 21 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 120 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 22 | Thanh phách | 259 | Cặp | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 23 | Song loan | 238 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 24 | Trống nhỏ | 47 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 25 | Triangle (Tam giác chuông) | 89 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 26 | Tambourine (Trống lục lạc) | 131 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 27 | Bảng vẽ cá nhân | 364 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 28 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 22 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 29 | Bảng vẽ học nhóm | 89 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 30 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 31 | Các hình khối cơ bản | 21 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 32 | Thiết bị âm thanh (DVD hoặc đài cassette) | 22 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 33 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN | 90 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 34 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 77 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 35 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 88 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 36 | Đồng hồ bấm giây | 73 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 37 | Còi | 114 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 38 | Cờ đuôi nheo | 481 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 39 | Thước dây | 112 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 40 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 42 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 41 | Đệm nhảy | 108 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 42 | Bóng đá | 111 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 43 | Cầu môn bóng đá | 21 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 44 | Bóng rổ | 111 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 45 | Cột bóng rổ | 34 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 46 | Dây nhảy tập thể | 112 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 47 | Dây nhảy cá nhân | 366 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 48 | Quả cầu đá | 205 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 49 | Cột và lưới đá cầu | 23 | cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 50 | Bóng ném | 112 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 51 | Bóng chuyền hơi | 116 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 52 | Cột và lưới bóng chuyển hơi | 36 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 53 | Các bài nhạc dân vũ | 36 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 54 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (GV) | 48 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 55 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (HS) | 293 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 56 | Bảng nhóm | 304 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 57 | Tủ đựng thiết bị | 24 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 58 | Bảng phụ | 67 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 59 | Radio - Castsete | 18 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 60 | Loa cầm tay | 18 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 61 | Nam châm | 504 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 62 | Nẹp treo tranh | 377 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 63 | Giá treo tranh | 45 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 64 | Máy tính (để bàn hoặc xách tay) | 18 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 65 | Ti vi 43 inch | 20 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 66 | Đầu DVD | 3 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi