Gói thầu: Mua sắm vật tư dạy nghề năm học 2020-2021 của Trường Cao đắng nghề Công nghệ cao Đồng Nai (Danh mục chi tiết đính kèm)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201083446-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long
Tên gói thầu Mua sắm vật tư dạy nghề năm học 2020-2021 của Trường Cao đắng nghề Công nghệ cao Đồng Nai (Danh mục chi tiết đính kèm)
Số hiệu KHLCNT 20201056821
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí chi thường xuyên năm 2020 của Đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-31 12:31:00 đến ngày 2020-11-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,142,710,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10) 8 Cái Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10)
2 Băng keo điện 15 Cuộn Băng keo điện
3 Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm) 10 Cái Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm)
4 Bulong đầu lục giác M5x30 28 Con Bulong đầu lục giác M5x30
5 Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) 15 Cái Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm)
6 Cọ quét phoi 5cm 50 Cái Cọ quét phoi 5cm
7 Com pa vạch dấu (phạm vi đo 1-300mm, kích thước 350mm) 8 Cái Com pa vạch dấu (phạm vi đo 1-300mm, kích thước 350mm)
8 Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 6 Viên Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25
9 Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 6 Viên Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4
10 Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 6 Viên Đá mài dao thép gió Ø200x32x25
11 Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 6 Viên Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4
12 Dao phay chữ T, Ф28x12 20 Con Dao phay chữ T, Ф28x12
13 Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ Ø27) 20 Con Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ Ø27)
14 Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS 20 Con Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS
15 Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS 30 Con Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS
16 Dao tiện thép gió 12x12x200-HSS 34 Con Dao tiện thép gió 12x12x200-HSS
17 Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS 40 Con Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS
18 Dao tiện lỗ kín hợp kim (Lục giác 10x200) 30 Con Dao tiện lỗ kín hợp kim (Lục giác 10x200)
19 Dao tiện lỗ suốt hợp kim (Lục giác 10x200) 15 Con Dao tiện lỗ suốt hợp kim (Lục giác 10x200)
20 Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim (Lục giác 8x200) 40 Con Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim (Lục giác 8x200)
21 Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim □14x14x100 40 Con Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim □14x14x100
22 Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 50 Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100
23 Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 50 Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150
24 Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) 1 Bịch Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái)
25 Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) 1 Bịch Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái)
26 Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 25 Mét Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2
27 Dây điện đơn mềm 2.5mm2 25 Mét Dây điện đơn mềm 2.5mm2
28 Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) 2 Bịch Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi)
29 Đế thít (Bịch 100 cái) 2 Bịch Đế thít (Bịch 100 cái)
30 Đôminô 12 port - 25A 4 Thanh Đôminô 12 port - 25A
31 Đôminô 15 port - 25A 4 Thanh Đôminô 15 port - 25A
32 Dụng cụ lăn nhám đôi Ø19 (cán □16x100) 9 Bộ Dụng cụ lăn nhám đôi Ø19 (cán □16x100)
33 Dung dịch tưới nguội Elmusi 30 Lít Dung dịch tưới nguội Elmusi
34 Giấy nhám đen (cỡ hạt 100) 50 Tờ Giấy nhám đen (cỡ hạt 100)
35 Giẻ lau 20 Kg Giẻ lau
36 Giũa dẹt mịn (200mm) + cán giũa bằng gỗ 10 Cái Giũa dẹt mịn (200mm) + cán giũa bằng gỗ
37 Giũa lòng mo (250mm) + cán giũa bằng gỗ 10 Cái Giũa lòng mo (250mm) + cán giũa bằng gỗ
38 Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ 10 Cái Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ
39 Giũa tam giác 200mm + cán giũa bằng gỗ 10 Cái Giũa tam giác 200mm + cán giũa bằng gỗ
40 Giũa tròn Ø12mm + cán giũa bằng gỗ 10 Cái Giũa tròn Ø12mm + cán giũa bằng gỗ
41 Giũa vuông 250mm + cán giũa bằng gỗ 10 Cái Giũa vuông 250mm + cán giũa bằng gỗ
42 Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) 5 Cái Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm)
43 Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) 60 Lưỡi Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm)
44 Mảnh dao hợp kim APMT1604 45 Mảnh Mảnh dao hợp kim APMT1604
45 Mảnh dao hợp kim CPMT090308 10 Mảnh Mảnh dao hợp kim CPMT090308
46 Mảnh dao hợp kim SDKN1203 20 Mảnh Mảnh dao hợp kim SDKN1203
47 Mảnh dao hợp kim TN16ER125 22 Mảnh Mảnh dao hợp kim TN16ER125
48 Mỡ bò 5,6 Kg Mỡ bò
49 Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS
50 Mũi khoan thép gió Ø14-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø14-HSS
51 Mũi khoan thép gió Ø16-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø16-HSS
52 Mũi khoan thép gió Ø8-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø8-HSS
53 Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS 20 Mũi Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS
54 Mũi khoan thép gió Ø10-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø10-HSS
55 Mũi khoan thép gió Ø12-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø12-HSS
56 Mũi khoan thép gió Ø5-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø5-HSS
57 Mũi khoan thép gió Ø6-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø6-HSS
58 Mũi khoan thép gió Ø8-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø8-HSS
59 Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) 5 Cái Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200)
60 Nhớt bôi trơn 10W30 50 Lít Nhớt bôi trơn 10W30
61 Phôi thép CT30 Ø50x25 72 Phôi Phôi thép CT30 Ø50x25
62 Phôi thép CT30 Ø55x25 72 Phôi Phôi thép CT30 Ø55x25
63 Phôi thép CT30 Ø40x130 72 Phôi Phôi thép CT30 Ø40x130
64 Phôi thép CT30 Ø45x50 72 Phôi Phôi thép CT30 Ø45x50
65 Phôi thép CT30 Ø105x52 113 Phôi Phôi thép CT30 Ø105x52
66 Phôi thép CT30 Ø12x100 33 Phôi Phôi thép CT30 Ø12x100
67 Phôi thép CT30 Ø25x75 226 Phôi Phôi thép CT30 Ø25x75
68 Phôi thép CT30 Ø35x50 113 Phôi Phôi thép CT30 Ø35x50
69 Phôi thép CT30 Ø45x120 113 Phôi Phôi thép CT30 Ø45x120
70 Phôi thép vuông CT30 □26 x110 120 Phôi Phôi thép vuông CT30 □26 x110
71 Pin 1,5v 10 Cục Pin 1,5v
72 Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10) 8 Cái Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10)
73 Tay quay bàn ren M10 8 Cái Tay quay bàn ren M10
74 Tay quay ta rô 8 Cái Tay quay ta rô
75 Xà phòng 40 Kg Xà phòng
76 Bộ đầu dao phay mặt đầu lắp ghép BT30 (bao gồm đầu dao có đường kính khoả mặt Ø80, lỗ Ø27, lắp được 6 mảnh dao hợp kim và bầu kẹp BT30) 4 Bộ Bộ đầu dao phay mặt đầu lắp ghép BT30 (bao gồm đầu dao có đường kính khoả mặt Ø80, lỗ Ø27, lắp được 6 mảnh dao hợp kim và bầu kẹp BT30)
77 Bộ đầu dao phay ngón BT30 (bộ collec Ø6, 8, 10, 12, 14, 16, 18; chuôi dao BT30) 4 Bộ Bộ đầu dao phay ngón BT30 (bộ collec Ø6, 8, 10, 12, 14, 16, 18; chuôi dao BT30)
78 Bộ đột dấu mũi hợp kim Ø8x100mm (bộ 3 cái: mũi 1,5mm, 2mm, 3mm 2 Bộ Bộ đột dấu mũi hợp kim Ø8x100mm (bộ 3 cái: mũi 1,5mm, 2mm, 3mm
79 Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm) 5 Cái Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm)
80 Bulong đầu lục giác M5x30 20 Con Bulong đầu lục giác M5x30
81 Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) 5 Cái Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm)
82 Cán dao cắt rãnh CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãnh ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) 1 Cán Cán dao cắt rãnh CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãnh ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100)
83 Cán dao cắt rãnh trong CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãng trong 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) 1 Cán Cán dao cắt rãnh trong CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãng trong 2 lưỡi cắt. Cán □20x100)
84 Cán dao tiện lỗ CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện lỗ 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) 1 Cán Cán dao tiện lỗ CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện lỗ 2 lưỡi cắt. Cán □20x100)
85 Cán dao tiện ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ngoài 4 lưỡi cắt. Cán □20x100) 1 Cán Cán dao tiện ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ngoài 4 lưỡi cắt. Cán □20x100)
86 Cán dao tiện ren ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ren tam giác ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) 1 Cán Cán dao tiện ren ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ren tam giác ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100)
87 Cọ quét phoi 5cm 30 Cái Cọ quét phoi 5cm
88 Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 6 Viên Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4
89 Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 6 Viên Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25
90 Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 6 Viên Đá mài dao thép gió Ø200x32x25
91 Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 6 Viên Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4
92 Đai ốc M10 20 Con Đai ốc M10
93 Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x200) 30 Con Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x200)
94 Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x200) 20 Con Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x200)
95 Dao phay cầu hợp kim Ø10 5 Con Dao phay cầu hợp kim Ø10
96 Dao phay cầu hợp kim Ø8 5 Con Dao phay cầu hợp kim Ø8
97 Dao phay ngón hợp kim Ø10 10 Con Dao phay ngón hợp kim Ø10
98 Dao phay ngón hợp kim Ø12 10 Con Dao phay ngón hợp kim Ø12
99 Dao phay ngón hợp kim Ø8 10 Con Dao phay ngón hợp kim Ø8
100 Dao phay ngón hợp kim Ø16 10 Con Dao phay ngón hợp kim Ø16
101 Dao phay ngón hợp kim Ø6 10 Con Dao phay ngón hợp kim Ø6
102 Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS 20 Con Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS
103 Dao tiện thép gió 12x12x200-HSS 120 Con Dao tiện thép gió 12x12x200-HSS
104 Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS 50 Con Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS
105 Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 60 Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150
106 Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 40 Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100
107 Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) 2 Bịch Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái)
108 Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) 2 Bịch Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái)
109 Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 10 Mét Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2
110 Dây điện đơn mềm 2.5mm2 10 Mét Dây điện đơn mềm 2.5mm2
111 Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) 2 Bịch Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi)
112 Đế thít (Bịch 100 cái) 2 Bịch Đế thít (Bịch 100 cái)
113 Đôminô 12 port - 25A 2 Thanh Đôminô 12 port - 25A
114 Đôminô 15 port - 25A 2 Thanh Đôminô 15 port - 25A
115 Dung dịch tưới nguội Elmusi 30 Lít Dung dịch tưới nguội Elmusi
116 Giẻ lau 30 Kg Giẻ lau
117 Mảnh dao hợp kim APMT1604 60 Mảnh Mảnh dao hợp kim APMT1604
118 Mảnh dao hợp kim SDKN1203 10 Mảnh Mảnh dao hợp kim SDKN1203
119 Mảnh dao hợp kim WKP35 20 Mảnh Mảnh dao hợp kim WKP35
120 Mảnh hợp kim phay mặt đầu RPMT1204 19 Mảnh Mảnh hợp kim phay mặt đầu RPMT1204
121 Mảnh hợp kim SEKT1204 10 Mảnh Mảnh hợp kim SEKT1204
122 Mảnh hợp kim tiện lỗ CCMT09T304 10 Mảnh Mảnh hợp kim tiện lỗ CCMT09T304
123 Mảnh hợp kim tiện ngoài TNMG160404 10 Mảnh Mảnh hợp kim tiện ngoài TNMG160404
124 Mảnh hợp kim tiện rãnh MGMN300 10 Mảnh Mảnh hợp kim tiện rãnh MGMN300
125 Mảnh hợp kim tiện ren MMT 16IR300 10 Mảnh Mảnh hợp kim tiện ren MMT 16IR300
126 Mảnh hợp kim tiện ren TN16ER125 10 Mảnh Mảnh hợp kim tiện ren TN16ER125
127 Mảnh hợp kim tiện thô ngoài CNMG120408 10 Mảnh Mảnh hợp kim tiện thô ngoài CNMG120408
128 Mỡ bò 2 Kg Mỡ bò
129 Mũi dao vát mép thép gió Ø12-HSS 6 Con Mũi dao vát mép thép gió Ø12-HSS
130 Mũi khoan lỗ thép gió Ø10-HSS 10 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø10-HSS
131 Mũi khoan lỗ thép gió Ø12-HSS 10 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø12-HSS
132 Mũi khoan lỗ thép gió Ø20-HSS 10 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø20-HSS
133 Mũi khoan lỗ thép gió Ø5-HSS 10 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø5-HSS
134 Mũi khoan lỗ thép gió Ø6-HSS 10 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø6-HSS
135 Mũi khoan lỗ thép gió Ø6.8-HSS 10 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø6.8-HSS
136 Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS 10 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS
137 Mũi khoan lỗ thép gió Ø8,5-HSS 10 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø8,5-HSS
138 Mũi khoan lỗ thép gió Ø16-HSS 5 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø16-HSS
139 Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS 20 Mũi Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS
140 Mũi taro M10 (để cắt ren đai ốc M10) 10 Mũi Mũi taro M10 (để cắt ren đai ốc M10)
141 Mũi taro M12 (để cắt ren đai ốc M12) 10 Mũi Mũi taro M12 (để cắt ren đai ốc M12)
142 Mũi taro M16 (để cắt ren đai ốc M16) 10 Mũi Mũi taro M16 (để cắt ren đai ốc M16)
143 Mũi taro M20 (để cắt ren đai ốc M20) 10 Mũi Mũi taro M20 (để cắt ren đai ốc M20)
144 Mũi taro M6 (để cắt ren đai ốc M6) 10 Mũi Mũi taro M6 (để cắt ren đai ốc M6)
145 Mũi taro M8 (để cắt ren đai ốc M8) 10 Mũi Mũi taro M8 (để cắt ren đai ốc M8)
146 Nhớt bôi trơn 10W30 30 Lít Nhớt bôi trơn 10W30
147 Nhớt bôi trơn 50W40 12 Lít Nhớt bôi trơn 50W40
148 Phôi thép CT30 Ø12x100 36 Phôi Phôi thép CT30 Ø12x100
149 Phôi thép CT30 Ø12x100 33 Phôi Phôi thép CT30 Ø12x100
150 Phôi thép CT30 34x94x70 113 Phôi Phôi thép CT30 34x94x70
151 Phôi thép CT30 Ø25x20 113 Phôi Phôi thép CT30 Ø25x20
152 Phôi thép CT30 Ø30x75 113 Phôi Phôi thép CT30 Ø30x75
153 Phôi thép CT30 Ø40x150 113 Phôi Phôi thép CT30 Ø40x150
154 Phôi thép CT30 Ø70x35 113 Phôi Phôi thép CT30 Ø70x35
155 Phôi thép CT30 Ø105x52 120 Phôi Phôi thép CT30 Ø105x52
156 Phôi thép CT30 Ø30x270 120 Phôi Phôi thép CT30 Ø30x270
157 Phôi thép CT30 Ø30x90 120 Phôi Phôi thép CT30 Ø30x90
158 Pin 1,5v 8 Cục Pin 1,5v
159 Xà phòng 40 Kg Xà phòng
160 Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10) 10 Cái Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10)
161 Băng keo điện Nano 10 Cuộn Băng keo điện Nano
162 Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm) 7 Cái Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm)
163 Bulong đầu lục giác M5x30 9 Con Bulong đầu lục giác M5x30
164 Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 30 mm 43 Con Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 30 mm
165 Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 50 mm 43 Con Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 50 mm
166 Bulong lục giác chìm đầu trụ M6 dài 20mm 43 Con Bulong lục giác chìm đầu trụ M6 dài 20mm
167 Bulong lục giác chìm đầu trụ M8 dài 20mm 43 Con Bulong lục giác chìm đầu trụ M8 dài 20mm
168 Bulong lục giác chìm không đầu M6 dài 5mm 43 Con Bulong lục giác chìm không đầu M6 dài 5mm
169 Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) 38 Cái Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm)
170 Cán dao tiện lỗ CNC Ø16 1 Con Cán dao tiện lỗ CNC Ø16
171 Cọ quét phoi 5 cm 100 Cái Cọ quét phoi 5 cm
172 Collet Ø12 (lắp vào đầu BT40 máy phay) 3 Cái Collet Ø12 (lắp vào đầu BT40 máy phay)
173 Collet Ø16 (lắp vào đầu BT40 máy phay) 3 Cái Collet Ø16 (lắp vào đầu BT40 máy phay)
174 Collet Ø6 (lắp vào đầu BT40 máy phay) 3 Cái Collet Ø6 (lắp vào đầu BT40 máy phay)
175 Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 15 Viên Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25
176 Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 10 Viên Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4
177 Đá mài dao thép gió Ø300x32x32 5 Viên Đá mài dao thép gió Ø300x32x32
178 Dao cắt rãnh thép gió HSS 3x10x100 18 Con Dao cắt rãnh thép gió HSS 3x10x100
179 Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x100 43 Con Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x100
180 Dao phay đĩa thép gió Ø80x Ø27x3-HSS 7 Con Dao phay đĩa thép gió Ø80x Ø27x3-HSS
181 Dao phay ngón thép gió Ø10-HSS 7 Con Dao phay ngón thép gió Ø10-HSS
182 Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS 18 Con Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS
183 Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS 17 Con Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS
184 Dao phay ngón thép gió Ø4-HSS 7 Con Dao phay ngón thép gió Ø4-HSS
185 Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS 24 Con Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS
186 Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS 37 Con Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS
187 Dao tiện thép gió □12x12x100-HSS 40 Con Dao tiện thép gió □12x12x100-HSS
188 Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS 48 Con Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS
189 Dao thép gió Ø6x200-HSS 16 Con Dao thép gió Ø6x200-HSS
190 Dao tiện lỗ bậc hợp kim HKC (Lục giác12x200) 35 Con Dao tiện lỗ bậc hợp kim HKC (Lục giác12x200)
191 Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác12x200) 18 Con Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác12x200)
192 Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác12x200) 55 Con Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác12x200)
193 Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 10x200) 18 Con Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 10x200)
194 Dao tiện ren tam giác lỗ HKC hợp kim (Lục giác12x200) 17 Con Dao tiện ren tam giác lỗ HKC hợp kim (Lục giác12x200)
195 Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC □14x14x100 18 Con Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC □14x14x100
196 Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC □12x12x100 35 Con Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC □12x12x100
197 Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x100 35 Con Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x100
198 Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 20 Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100
199 Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 138 Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150
200 Dầu "DO" 150 Lít Dầu "DO"
201 Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) 7 Bịch Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái)
202 Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) 7 Bịch Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái)
203 Dầu thuỷ lực AWS68 40 Lít Dầu thuỷ lực AWS68
204 Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 185 Mét Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2
205 Dây điện đơn mềm 2.5mm2 185 Mét Dây điện đơn mềm 2.5mm2
206 Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) 18 Bịch Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi)
207 Đế thít (Bịch 100 cái) 18 Bịch Đế thít (Bịch 100 cái)
208 Đôminô 12 port - 25A 18 Thanh Đôminô 12 port - 25A
209 Đôminô 15 port - 25A 18 Thanh Đôminô 15 port - 25A
210 Dụng cụ lăn nhám đôi Ø19 (cán □16x100) 3 Bộ Dụng cụ lăn nhám đôi Ø19 (cán □16x100)
211 Dung dịch tưới nguội Elmusi 40 Lít Dung dịch tưới nguội Elmusi
212 Giấy nhám đen (cỡ hạt 100) 40 Tờ Giấy nhám đen (cỡ hạt 100)
213 Giẻ lau 150 Kg Giẻ lau
214 Giũa dẹp thô 200mm + cán giũa bằng gỗ 22 Cái Giũa dẹp thô 200mm + cán giũa bằng gỗ
215 Giũa dẹt mịn 200mm + cán giũa bằng gỗ 23 Cái Giũa dẹt mịn 200mm + cán giũa bằng gỗ
216 Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ 23 Cái Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ
217 Giũa tròn Ø12 + cán giũa bằng gỗ 23 Cái Giũa tròn Ø12 + cán giũa bằng gỗ
218 Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) 23 Cái Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm)
219 Kiềm hàn 800-1000A (cán nhựa) 10 Cái Kiềm hàn 800-1000A (cán nhựa)
220 Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) 46 Lưỡi Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm)
221 Máng xương cá 30x30 mm 18 Cây Máng xương cá 30x30 mm
222 Mảnh dao ghép HKC APMT1604PDER-H2 21 Mảnh Mảnh dao ghép HKC APMT1604PDER-H2
223 Mảnh dao hợp kim cắt rãnh (theo cán MGEHR2525-3C) 3 Mảnh Mảnh dao hợp kim cắt rãnh (theo cán MGEHR2525-3C)
224 Mảnh dao hợp kim tiện lỗ (theo cán S16Q-SDUCR11) 3 Mảnh Mảnh dao hợp kim tiện lỗ (theo cán S16Q-SDUCR11)
225 Mảnh dao hợp kim tiện ngoài 3 Mảnh Mảnh dao hợp kim tiện ngoài
226 Mảnh dao hợp kim tiện ren ngoài 3 Mảnh Mảnh dao hợp kim tiện ren ngoài
227 Mảnh dao hợp kim tiện ren trong 3 Mảnh Mảnh dao hợp kim tiện ren trong
228 Mảnh dao hợp kim TN16ER125 7 Mảnh Mảnh dao hợp kim TN16ER125
229 Mỡ bò 5 Kg Mỡ bò
230 Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS 7 Mũi Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS
231 Mũi khoan thép gió Ø14-HSS 11 Mũi Mũi khoan thép gió Ø14-HSS
232 Mũi khoan thép gió Ø16-HSS 11 Mũi Mũi khoan thép gió Ø16-HSS
233 Mũi khoan thép gió Ø20-HSS (đuôi côn) 5 Mũi Mũi khoan thép gió Ø20-HSS (đuôi côn)
234 Mũi khoan thép gió Ø8-HSS 26 Mũi Mũi khoan thép gió Ø8-HSS
235 Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS 33 Mũi Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS
236 Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS 14 Mũi Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS
237 Mũi khoan thép gió Ø10-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø10-HSS
238 Mũi khoan thép gió Ø12-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø12-HSS
239 Mũi khoan thép gió Ø5-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø5-HSS
240 Mũi khoan thép gió Ø6-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø6-HSS
241 Mũi khoan thép gió Ø8-HSS 10 Mũi Mũi khoan thép gió Ø8-HSS
242 Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) 10 Cái Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200)
243 Nhớt bôi trơn 10W30 41 Lít Nhớt bôi trơn 10W30
244 Nhớt bôi trơn 50W40 40 Lít Nhớt bôi trơn 50W40
245 Nón hàn cảm ứng (Cấp bảo vệ DIN16; Dung lượng pin60 mAH, kích thước: Tấm lọc (108mm x 51mm x 5.5mm), Vùng quan sát (90mm x 34mm). 4 Bộ Nón hàn cảm ứng (Cấp bảo vệ DIN16; Dung lượng pin60 mAH, kích thước: Tấm lọc (108mm x 51mm x 5.5mm), Vùng quan sát (90mm x 34mm).
246 Ống dẫn khí Ø12 (bằng nhựa mềm) 140 Mét Ống dẫn khí Ø12 (bằng nhựa mềm)
247 Ống dẫn khí Ø4 (bằng nhựa mềm) 70 Mét Ống dẫn khí Ø4 (bằng nhựa mềm)
248 Phôi thép CT30 □70x70x60 70 Phôi Phôi thép CT30 □70x70x60
249 Phôi nhựa □120x80x30 35 Phôi Phôi nhựa □120x80x30
250 Phôi thép CT30 Ø12x100 11 Phôi Phôi thép CT30 Ø12x100
251 Phôi nhôm tròn Ø40x150 35 Phôi Phôi nhôm tròn Ø40x150
252 Phôi thép CT30 Ø105x52 37 Phôi Phôi thép CT30 Ø105x52
253 Phôi thép CT30 Ø20x100 70 Phôi Phôi thép CT30 Ø20x100
254 Phôi thép CT30 Ø25x250 70 Phôi Phôi thép CT30 Ø25x250
255 Phôi thép CT30 Ø25x75 74 Phôi Phôi thép CT30 Ø25x75
256 Phôi thép CT30 Ø30x280 35 Phôi Phôi thép CT30 Ø30x280
257 Phôi thép CT30 Ø30x300 70 Phôi Phôi thép CT30 Ø30x300
258 Phôi thép CT30 Ø35x280 35 Phôi Phôi thép CT30 Ø35x280
259 Phôi thép CT30 Ø35x50 37 Phôi Phôi thép CT30 Ø35x50
260 Phôi thép CT30 Ø40x100 70 Phôi Phôi thép CT30 Ø40x100
261 Phôi thép CT30 Ø40x150 105 Phôi Phôi thép CT30 Ø40x150
262 Phôi thép CT30 Ø40x40 210 Phôi Phôi thép CT30 Ø40x40
263 Phôi thép CT30 Ø45x120 37 Phôi Phôi thép CT30 Ø45x120
264 Phôi thép CT30 Ø45x170 70 Phôi Phôi thép CT30 Ø45x170
265 Phôi thép vuông CT30 □26 x110 46 Phôi Phôi thép vuông CT30 □26 x110
266 Pin 1,5v 18 Cục Pin 1,5v
267 Que hàn thép Ø2.5 28 Hộp Que hàn thép Ø2.5
268 Que hàn thép Ø3.2 28 Hộp Que hàn thép Ø3.2
269 Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10) 5 Cái Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10)
270 Tay quay bàn ren M10 5 Cái Tay quay bàn ren M10
271 Tay quay ta rô 5 Cái Tay quay ta rô
272 Thanh ray nhôm dài 1 mét 7 Cây Thanh ray nhôm dài 1 mét
273 Tôn 2x1200x2500 8 Tấm Tôn 2x1200x2500
274 Tôn 3x1500x2500 8 Tấm Tôn 3x1500x2500
275 Van 4/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4) 14 Cái Van 4/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4)
276 Van 5/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4) 14 Cái Van 5/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4)
277 Van thời gian khi nén (đầu kết nối Ø4) 14 Cái Van thời gian khi nén (đầu kết nối Ø4)
278 Xà phòng 52 Kg Xà phòng
279 Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10) 5 Cái Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10)
280 Băng keo điện Nano 10 Cuộn Băng keo điện Nano
281 Bộ đầu dao phay mặt đầu lắp ghép BT30 (bao gồm đầu dao có đường kính khoả mặt Ø80, lỗ Ø27, lắp được 6 mảnh dao hợp kim và bầu kẹp BT30) 3 Bộ Bộ đầu dao phay mặt đầu lắp ghép BT30 (bao gồm đầu dao có đường kính khoả mặt Ø80, lỗ Ø27, lắp được 6 mảnh dao hợp kim và bầu kẹp BT30)
282 Bộ đầu dao phay ngón BT30-ER32 (bao gồm bầu kẹp dao kẹp collec kiểu ER32; bộ collec Ø6, 8, 10, 12, 14, 16, 18; chuôi dao BT30-ER32) 3 Bộ Bộ đầu dao phay ngón BT30-ER32 (bao gồm bầu kẹp dao kẹp collec kiểu ER32; bộ collec Ø6, 8, 10, 12, 14, 16, 18; chuôi dao BT30-ER32)
283 Bộ đột dấu chữ trên kim loại (cỡ 6mm bộ từ 0-9) 4 Bộ Bộ đột dấu chữ trên kim loại (cỡ 6mm bộ từ 0-9)
284 Búa tay nhựa (loại 1.5Kg) 4 Cái Búa tay nhựa (loại 1.5Kg)
285 Bulong đầu lục giác M5x30 85 Con Bulong đầu lục giác M5x30
286 Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 30mm 35 Con Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 30mm
287 Bulong lục giác chìm đầu trụ M6 dài 20mm 35 Con Bulong lục giác chìm đầu trụ M6 dài 20mm
288 Bulong lục giác chìm đầu trụ M8 dài 20mm 35 Con Bulong lục giác chìm đầu trụ M8 dài 20mm
289 Bulong lục giác chìm không đầu M6 dài 5mm 35 Con Bulong lục giác chìm không đầu M6 dài 5mm
290 Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) 10 Cái Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm)
291 Cán dao cắt rãnh CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãnh ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) 2 Cán Cán dao cắt rãnh CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãnh ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100)
292 Cán dao cắt rãnh trong CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãng trong 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) 2 Cán Cán dao cắt rãnh trong CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãng trong 2 lưỡi cắt. Cán □20x100)
293 Cán dao tiện lỗ CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện lỗ 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) 2 Cán Cán dao tiện lỗ CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện lỗ 2 lưỡi cắt. Cán □20x100)
294 Cán dao tiện ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ngoài 4 lưỡi cắt. Cán □20x100) 2 Cán Cán dao tiện ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ngoài 4 lưỡi cắt. Cán □20x100)
295 Cán dao tiện ren ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ren tam giác ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) 2 Cán Cán dao tiện ren ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ren tam giác ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100)
296 Cọ quét phoi 5 cm 60 Cái Cọ quét phoi 5 cm
297 Collet Ø12 (lắp vào đầu BT40 máy phay) 4 Cái Collet Ø12 (lắp vào đầu BT40 máy phay)
298 Collet Ø16 (lắp vào đầu BT40 máy phay) 4 Cái Collet Ø16 (lắp vào đầu BT40 máy phay)
299 Collet Ø6 (lắp vào đầu BT40 máy phay) 4 Cái Collet Ø6 (lắp vào đầu BT40 máy phay)
300 Com pa vạch dấu (phạm vi đo 1-300mm, kích thước 350mm) 10 Cái Com pa vạch dấu (phạm vi đo 1-300mm, kích thước 350mm)
301 Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 13 Viên Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4
302 Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 9 Viên Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25
303 Đá mài dao thép gió Ø300x32x32 4 Viên Đá mài dao thép gió Ø300x32x32
304 Đai ốc M10 37 Con Đai ốc M10
305 Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x200) 23 Con Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x200)
306 Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x200) 23 Con Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x200)
307 Dao phay cầu hợp kim Ø10 7 Con Dao phay cầu hợp kim Ø10
308 Dao phay cầu hợp kim Ø8 7 Con Dao phay cầu hợp kim Ø8
309 Dao phay ngón hợp kim Ø10 7 Con Dao phay ngón hợp kim Ø10
310 Dao phay ngón hợp kim Ø12 7 Con Dao phay ngón hợp kim Ø12
311 Dao phay ngón hợp kim Ø8 7 Con Dao phay ngón hợp kim Ø8
312 Dao phay ngón hợp kim Ø16 7 Con Dao phay ngón hợp kim Ø16
313 Dao phay ngón hợp kim Ø6 7 Con Dao phay ngón hợp kim Ø6
314 Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS 10 Con Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS
315 Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS 10 Con Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS
316 Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS 10 Con Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS
317 Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS 23 Con Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS
318 Dao tiện thép gió □12x12x200 66 Con Dao tiện thép gió □12x12x200
319 Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS 46 Con Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS
320 Dao tiện thép gió Ø6 x200 7 Con Dao tiện thép gió Ø6 x200
321 Dao thép gió thanh 4x200 20 Con Dao thép gió thanh 4x200
322 Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 115 Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150
323 Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 18 Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100
324 Dầu "DO" 80 Lít Dầu "DO"
325 Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) 9 Bịch Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái)
326 Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) 9 Bịch Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái)
327 Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 200 Mét Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2
328 Dây điện đơn mềm 2.5mm2 200 Mét Dây điện đơn mềm 2.5mm2
329 Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) 20 Bịch Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi)
330 Đế thít (Bịch 100 cái) 20 Bịch Đế thít (Bịch 100 cái)
331 Đôminô 12 port - 25A 20 Thanh Đôminô 12 port - 25A
332 Đôminô 15 port - 25A 20 Thanh Đôminô 15 port - 25A
333 Dung dịch tưới nguội Elmusi 40 Lít Dung dịch tưới nguội Elmusi
334 Giẻ lau 50 Kg Giẻ lau
335 Giũa dẹt mịn 200mm + cán giũa bằng gỗ 40 Cái Giũa dẹt mịn 200mm + cán giũa bằng gỗ
336 Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ 40 Cái Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ
337 Giũa tròn Ø12 + cán giũa bằng gỗ 40 Cái Giũa tròn Ø12 + cán giũa bằng gỗ
338 Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) 30 Cái Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm)
339 Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) 80 Lưỡi Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm)
340 Máng xương cá 30x30 mm 10 Cây Máng xương cá 30x30 mm
341 Mảnh dao ghép HKC APMT1604PDER VP15 48 Mảnh Mảnh dao ghép HKC APMT1604PDER VP15
342 Mảnh hợp kim tiện lỗ CCMT09T304 7 Mảnh Mảnh hợp kim tiện lỗ CCMT09T304
343 Mảnh hợp kim tiện ngoài TNMG160404 7 Mảnh Mảnh hợp kim tiện ngoài TNMG160404
344 Mảnh hợp kim tiện rãnh MGMN300 7 Mảnh Mảnh hợp kim tiện rãnh MGMN300
345 Mảnh hợp kim tiện ren MMT 16IR300 7 Mảnh Mảnh hợp kim tiện ren MMT 16IR300
346 Mảnh hợp kim tiện ren TN16ER125 7 Mảnh Mảnh hợp kim tiện ren TN16ER125
347 Mảnh hợp kim tiện thô ngoài CNMG120408 7 Mảnh Mảnh hợp kim tiện thô ngoài CNMG120408
348 Mỡ bò (SKF LGMT3) 2,3 Kg Mỡ bò (SKF LGMT3)
349 Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS 25 Mũi Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS
350 Mũi dao vát mép thép gió Ø12-HSS 4 Con Mũi dao vát mép thép gió Ø12-HSS
351 Mũi khoan lỗ thép gió Ø10-HSS 20 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø10-HSS
352 Mũi khoan lỗ thép gió Ø12-HSS 30 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø12-HSS
353 Mũi khoan lỗ thép gió Ø20-HSS 6 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø20-HSS
354 Mũi khoan lỗ thép gió Ø5.2-HSS 46 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø5.2-HSS
355 Mũi khoan lỗ thép gió Ø6-HSS 6 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø6-HSS
356 Mũi khoan lỗ thép gió Ø6.8-HSS 6 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø6.8-HSS
357 Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS 6 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS
358 Mũi khoan lỗ thép gió Ø8,6-HSS 20 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø8,6-HSS
359 Mũi khoan lỗ thép gió Ø16-HSS 10 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø16-HSS
360 Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS 4 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS
361 Mũi khoan lỗ thép gió Ф6.5-HSS 20 Mũi Mũi khoan lỗ thép gió Ф6.5-HSS
362 Mũi taro M10 6 Mũi Mũi taro M10
363 Mũi taro M12 6 Mũi Mũi taro M12
364 Mũi taro M16 6 Mũi Mũi taro M16
365 Mũi taro M20 6 Mũi Mũi taro M20
366 Mũi taro M6 6 Mũi Mũi taro M6
367 Mũi taro M8 6 Mũi Mũi taro M8
368 Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) 10 Cái Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200)
369 Nhám vải hạt cát 400 (khổ rộng 10cm) 8 Mét Nhám vải hạt cát 400 (khổ rộng 10cm)
370 Nhớt bôi trơn 10W30 51 Lít Nhớt bôi trơn 10W30
371 Nhớt bôi trơn 50W40 35 Lít Nhớt bôi trơn 50W40
372 Phôi thép CT30 □70x70x60 40 Phôi Phôi thép CT30 □70x70x60
373 Phôi thép CT30 Ø12x100 14 Phôi Phôi thép CT30 Ø12x100
374 Phôi thép CT30 34x94x70 37 Phôi Phôi thép CT30 34x94x70
375 Phôi thép CT30 Ø105x52 46 Phôi Phôi thép CT30 Ø105x52
376 Phôi thép CT30 Ø20x100 11 Phôi Phôi thép CT30 Ø20x100
377 Phôi thép CT30 Ø25x20 37 Phôi Phôi thép CT30 Ø25x20
378 Phôi thép CT30 Ø30x270 46 Phôi Phôi thép CT30 Ø30x270
379 Phôi thép CT30 Ø30x75 37 Phôi Phôi thép CT30 Ø30x75
380 Phôi thép CT30 Ø30x90 46 Phôi Phôi thép CT30 Ø30x90
381 Phôi thép CT30 Ø40x150 37 Phôi Phôi thép CT30 Ø40x150
382 Phôi thép CT30 Ø70x35 37 Phôi Phôi thép CT30 Ø70x35
383 Phôi thép vuông CT30 □26 x110 80 Phôi Phôi thép vuông CT30 □26 x110
384 Phôi thép CT30 Ø40x100 40 Phôi Phôi thép CT30 Ø40x100
385 Phôi thép CT30 vuông 104x30x244 46 Phôi Phôi thép CT30 vuông 104x30x244
386 Pin 1,5v 23 Cục Pin 1,5v
387 Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10) 10 Cái Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10)
388 Tay quay bàn ren M10 10 Cái Tay quay bàn ren M10
389 Tay quay ta rô 10 Cái Tay quay ta rô
390 Thanh ray nhôm dài 1 mét 9 Cây Thanh ray nhôm dài 1 mét
391 Thép gió Ø6x200-HSS 5 Con Thép gió Ø6x200-HSS
392 Xà phòng 36 Kg Xà phòng
393 Băng cuốn (Simily cách nhiệt rộng 7,7 cm) 50 Kg Băng cuốn (Simily cách nhiệt rộng 7,7 cm)
394 Băng dính bạc (rộng 5cm) 8 Cuộn Băng dính bạc (rộng 5cm)
395 Băng keo lụa (rộng 12mm) 41 Cuộn Băng keo lụa (rộng 12mm)
396 Bảo ôn dạng ống Φ6mm, dày 9mm (gen cách nhiệt) 40 Cây Bảo ôn dạng ống Φ6mm, dày 9mm (gen cách nhiệt)
397 Biến trở Volume đơn 100KΩ 10 Con Biến trở Volume đơn 100KΩ
398 Bọc bảo ôn Φ10mm, dày 9mm (gen cách nhiệt) 50 Mét Bọc bảo ôn Φ10mm, dày 9mm (gen cách nhiệt)
399 Co nhựa PVC Φ 34/27 20 Cái Co nhựa PVC Φ 34/27
400 Co Tê nhựa PVC Φ27 20 Cái Co Tê nhựa PVC Φ27
401 Cồn nước 90 độ 0,4 Lít Cồn nước 90 độ
402 Core T Φ12*Φ12*Φ12 (Vật liệu bằng đồng) 20 Cái Core T Φ12*Φ12*Φ12 (Vật liệu bằng đồng)
403 Core T Φ6*Φ6*Φ6 (Vật liệu bằng đồng) 20 Cái Core T Φ6*Φ6*Φ6 (Vật liệu bằng đồng)
404 Đầu chia khí chữ T Φ6 mm 20 Cái Đầu chia khí chữ T Φ6 mm
405 Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái) 100 Bịch Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái)
406 Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) 40 Bịch Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái)
407 Đầu cos kim tròn 1.25 (1 bịch 100 cái) 20 Bịch Đầu cos kim tròn 1.25 (1 bịch 100 cái)
408 Dầu lạnh (sử dụng cho gas R134a) 15 Lít Dầu lạnh (sử dụng cho gas R134a)
409 Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) 30 Cái Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02)
410 Dây đai ɸ1mm (loại dây dù) 42 Cuộn Dây đai ɸ1mm (loại dây dù)
411 Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 1.000 Mét Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2
412 Dây điện đơn mềm 2.5mm2 500 Mét Dây điện đơn mềm 2.5mm2
413 Dây điện đơn mềm 1.0mm2 200 Mét Dây điện đơn mềm 1.0mm2
414 Dây điện đơn mềm 1.5mm2( đỏ vàng xanh) 59 Mét Dây điện đơn mềm 1.5mm2( đỏ vàng xanh)
415 Dây điện từ ɸ0,4mm2 70 Kg Dây điện từ ɸ0,4mm2
416 Dây điện từ ɸ0.35mm2 40 Kg Dây điện từ ɸ0.35mm2
417 Dây đồng cắm test board 0,4 Kg Dây đồng cắm test board
418 Đế cắm chân IC 14 chân 60 Cái Đế cắm chân IC 14 chân
419 Đế cắm chân IC 16 chân 60 Cái Đế cắm chân IC 16 chân
420 Đế cắm chân IC 8 chân 60 Cái Đế cắm chân IC 8 chân
421 Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần 30 Bộ Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần
422 Đèn led 5mm 400 Con Đèn led 5mm
423 Diac 20 Con Diac
424 Điện trở 0.47 Ω 40 Con Điện trở 0.47 Ω
425 Điện trở 1.2KΩ 40 Con Điện trở 1.2KΩ
426 Điện trở 100KΩ 250 Con Điện trở 100KΩ
427 Điện trở 10KΩ 300 Con Điện trở 10KΩ
428 Điện trở 150Ω 40 Con Điện trở 150Ω
429 Điện trở 1KΩ 300 Con Điện trở 1KΩ
430 Điện trở 2.2KΩ 40 Con Điện trở 2.2KΩ
431 Điện trở 220Ω 40 Con Điện trở 220Ω
432 Điện trở 330Ω 250 Con Điện trở 330Ω
433 Điện trở 39KΩ 40 Con Điện trở 39KΩ
434 Điện trở 4.7KΩ 250 Con Điện trở 4.7KΩ
435 Điện trở 47KΩ 200 Con Điện trở 47KΩ
436 Diode 1N4007 60 Con Diode 1N4007
437 Diode 1N4148 60 Con Diode 1N4148
438 Domini 2 chân 40 Con Domini 2 chân
439 Đôminô 12 port - 15A 100 Thanh Đôminô 12 port - 15A
440 Đômino 20 port - 25A 10 Thanh Đômino 20 port - 25A
441 Đôminô tép 32A, 800V, 2.5mm2 300 Cái Đôminô tép 32A, 800V, 2.5mm2
442 Gas đốt (12kg/bình) 8 Bình Gas đốt (12kg/bình)
443 Gas R134a (3,4kg/bình) 10 Bình Gas R134a (3,4kg/bình)
444 Gas R22 (5kg/bình) 10 Bình Gas R22 (5kg/bình)
445 Gas R410a(5,6kg/bình) 78 Bình Gas R410a(5,6kg/bình)
446 Giấy in ảnh (để in mạch in) Khổ A4 40 Tờ Giấy in ảnh (để in mạch in) Khổ A4
447 IC 17555 80 Con IC 17555
448 IC 4017 80 Con IC 4017
449 IC 74LS164 80 Con IC 74LS164
450 IC 74LS86 80 Con IC 74LS86
451 IC 74LS32 40 Con IC 74LS32
452 IC 7447 40 Con IC 7447
453 IC 74LS90 40 Con IC 74LS90
454 IC 74LS93 80 Con IC 74LS93
455 Keo dán ống nhựa PVC (0,5 kg/1 hộp) 2 Kg Keo dán ống nhựa PVC (0,5 kg/1 hộp)
456 Khí Nitơ ( 250bar, 49kg, 50 lít) 15 Chai Khí Nitơ ( 250bar, 49kg, 50 lít)
457 Khí Oxy ( 250bar, 49kg, 50 lít) 15 Chai Khí Oxy ( 250bar, 49kg, 50 lít)
458 Nhựa thông 0,2 Kg Nhựa thông
459 Nối giảm Φ10=>Φ6 (Vật liệu bằng đồng) 20 Cái Nối giảm Φ10=>Φ6 (Vật liệu bằng đồng)
460 Nối giảm Φ12=>Φ6 (Vật liệu bằng đồng) 20 Cái Nối giảm Φ12=>Φ6 (Vật liệu bằng đồng)
461 Nối nhựa PVC Φ 34/27 10 Cái Nối nhựa PVC Φ 34/27
462 Nối nhựa PVC Φ27 10 Cái Nối nhựa PVC Φ27
463 Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27 20 Cái Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27
464 Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ27 20 Cái Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ27
465 Nối nhựa PVC Φ34 20 Cái Nối nhựa PVC Φ34
466 Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42 20 Cái Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42
467 Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49 20 Cái Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49
468 Nút nhấn reset 10x10mm 15 Cái Nút nhấn reset 10x10mm
469 Ống đồng Φ10 (dày 0,70mm) 20 Mét Ống đồng Φ10 (dày 0,70mm)
470 Ống đồng Φ12 (dày 0,70mm) 20 Mét Ống đồng Φ12 (dày 0,70mm)
471 Ống đồng Φ16 (dày 0,70mm) 10 Mét Ống đồng Φ16 (dày 0,70mm)
472 Ống đồng Φ19 (dày 0,70mm) 15 Mét Ống đồng Φ19 (dày 0,70mm)
473 Ống đồng Φ6 (dày 0,70mm) 80 Mét Ống đồng Φ6 (dày 0,70mm)
474 Ống đồng Φ8 (dày 0,70mm) 20 Mét Ống đồng Φ8 (dày 0,70mm)
475 Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) 210 Ống Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ)
476 Ống ghen ɸ2mm2 Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) 200 Ống Ống ghen ɸ2mm2 Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ)
477 Ống ghen ɸ3mm2 Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) 150 Ống Ống ghen ɸ3mm2 Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ)
478 Ống gió ɸ300mm 20 Mét Ống gió ɸ300mm
479 Ống hơi Φ4 màu cam 10 Mét Ống hơi Φ4 màu cam
480 Ống hơi Φ6 mm màu cam 100 Mét Ống hơi Φ6 mm màu cam
481 Ống nhựa PVC Φ27 2 cây Ống nhựa PVC Φ27
482 Ống nhựa PVC Φ34 2 cây Ống nhựa PVC Φ34
483 Phin cách điện 0,3 mm 20 Mét Phin cách điện 0,3 mm
484 Pin tiểu 1.5V loại Maxell 100 Cái Pin tiểu 1.5V loại Maxell
485 Pin 9V loại Maxell 20 Cái Pin 9V loại Maxell
486 Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm) 8 Kg Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm)
487 Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau) 15 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau)
488 Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau) 15 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau)
489 Rắc-co máy điều hòa ϕ16 (Vật liệu bằng thau) 15 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ16 (Vật liệu bằng thau)
490 Rắc-co máy điều hòa ϕ19 (Vật liệu bằng thau) 15 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ19 (Vật liệu bằng thau)
491 Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau) 15 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau)
492 Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau) 15 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau)
493 Rờ le 12V 5 chân (JL-126) 10 Cái Rờ le 12V 5 chân (JL-126)
494 Rờ le bán dẫn 1 pha (SSR-40 DA H) 10 Cái Rờ le bán dẫn 1 pha (SSR-40 DA H)
495 SCR 5P4M 10 Con SCR 5P4M
496 Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm 10 Cái Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm
497 Test board mạch in:(175x67x8)mm 30 Cái Test board mạch in:(175x67x8)mm
498 Thiếc hàn 2 Kg Thiếc hàn
499 Transistor A1015 20 Con Transistor A1015
500 Transistor C1815 20 Con Transistor C1815
501 Transistor D468 20 Con Transistor D468
502 Transistor H1061 20 Con Transistor H1061
503 TRIAC BTA12 10 Con TRIAC BTA12
504 Tụ điện 100uF/50V 10 Con Tụ điện 100uF/50V
505 Tụ điện 104J 10 Con Tụ điện 104J
506 Tụ điện 10uF/50V 10 Con Tụ điện 10uF/50V
507 Tụ điện 1mF 60 Con Tụ điện 1mF
508 Tụ điện 2200uF/35V 10 Con Tụ điện 2200uF/35V
509 Tụ điện 220uF/50V 10 Con Tụ điện 220uF/50V
510 Tụ điện 47pF 20 Con Tụ điện 47pF
511 Tụ điện 47uF/50V 10 Con Tụ điện 47uF/50V
512 Van chặn Danfoss BML-10 10 Cái Van chặn Danfoss BML-10
513 Van chặn Danfoss BML-12 10 Cái Van chặn Danfoss BML-12
514 Van chặn Danfoss BML-6 10 Cái Van chặn Danfoss BML-6
515 Ty sạc gas máy lạnh 20 Cái Ty sạc gas máy lạnh
516 Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) 30 Cái Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01)
517 Vít bắn gỗ 2 - 3 cm 5 Kg Vít bắn gỗ 2 - 3 cm
518 Xà phòng (Omo 2.7kg/1 bịch) 3 Kg Xà phòng (Omo 2.7kg/1 bịch)
519 Xăng thơm 0,2 Lít Xăng thơm
520 Băng cuốn (rộng 7,7cm) 20 Kg Băng cuốn (rộng 7,7cm)
521 Bảo ôn cách nhiệt dạng ống ɸ10mm, độ dày 9mm 70 Mét Bảo ôn cách nhiệt dạng ống ɸ10mm, độ dày 9mm
522 Biến trở 10KΩ 10 Cái Biến trở 10KΩ
523 Bộ chuyển Adapter ϕ10 (Vật liệu bằng đồng) 7 Cái Bộ chuyển Adapter ϕ10 (Vật liệu bằng đồng)
524 Bộ chuyển Adapter ϕ6 (Vật liệu bằng đồng) 7 Cái Bộ chuyển Adapter ϕ6 (Vật liệu bằng đồng)
525 Bộ chuyển Adapter ϕ8 (Vật liệu bằng đồng) 7 Cái Bộ chuyển Adapter ϕ8 (Vật liệu bằng đồng)
526 Bọc bảo ôn cách nhiệt dạng ống ɸ6mm, độ dày 9mm) 80 Mét Bọc bảo ôn cách nhiệt dạng ống ɸ6mm, độ dày 9mm)
527 Bóng đèn led 220VAC/4W 20 Cái Bóng đèn led 220VAC/4W
528 Core Φ10 (Vật liệu bằng đồng) 20 Cái Core Φ10 (Vật liệu bằng đồng)
529 Core Φ6 (Vật liệu bằng đồng) 20 Cái Core Φ6 (Vật liệu bằng đồng)
530 Core Φ8 (Vật liệu bằng đồng) 20 Cái Core Φ8 (Vật liệu bằng đồng)
531 Core T Φ10*Φ10*Φ10 (Vật liệu bằng đồng) 20 Cái Core T Φ10*Φ10*Φ10 (Vật liệu bằng đồng)
532 Core T Φ6*Φ6*Φ6 (Vật liệu bằng đồng) 20 Cái Core T Φ6*Φ6*Φ6 (Vật liệu bằng đồng)
533 Core T Φ8*Φ8*Φ8 (Vật liệu bằng đồng) 20 Cái Core T Φ8*Φ8*Φ8 (Vật liệu bằng đồng)
534 Đầu chia khí chữ T Φ6 mm 100 Cái Đầu chia khí chữ T Φ6 mm
535 Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái) 50 Bịch Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái)
536 Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) 50 Bịch Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái)
537 Đầu cos kim tròn 1.25 (1 bịch 100 cái) 20 Bịch Đầu cos kim tròn 1.25 (1 bịch 100 cái)
538 Dầu lạnh (sử dụng cho gas lạnh R22) 5 Lít Dầu lạnh (sử dụng cho gas lạnh R22)
539 Dây đai ɸ1mm (dây dù) 40 Cuộn Dây đai ɸ1mm (dây dù)
540 Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 1.000 Mét Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2
541 Dây điện đơn mềm 2.5mm2 200 Mét Dây điện đơn mềm 2.5mm2
542 Dây điện đơn mềm 1.0mm2 200 Mét Dây điện đơn mềm 1.0mm2
543 Dây điện từ ɸ0,4mm2 90 Kg Dây điện từ ɸ0,4mm2
544 Dây điện từ ɸ0.35mm2 70 Kg Dây điện từ ɸ0.35mm2
545 Dây đồng cắm test board 1,9 Kg Dây đồng cắm test board
546 Đế cắm chân IC 14 chân 70 Cái Đế cắm chân IC 14 chân
547 Đế cắm chân IC 16 chân 70 Cái Đế cắm chân IC 16 chân
548 Đế cắm chân IC 8 chân 70 Cái Đế cắm chân IC 8 chân
549 Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần 20 Bộ Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần
550 Demic máy điều hòa - 1,5HP 10 Cái Demic máy điều hòa - 1,5HP
551 Đèn led 5mm 1.000 Con Đèn led 5mm
552 Điện trở 100KΩ 200 Con Điện trở 100KΩ
553 Điện trở 330Ω 200 Con Điện trở 330Ω
554 Điện trở 39KΩ 200 Con Điện trở 39KΩ
555 Điện trở 470Ω 200 Con Điện trở 470Ω
556 Điện trở 100KΩ 350 Con Điện trở 100KΩ
557 Điện trở 10KΩ 550 Con Điện trở 10KΩ
558 Điện trở 1KΩ 550 Con Điện trở 1KΩ
559 Điện trở 330Ω 350 Con Điện trở 330Ω
560 Điện trở 4.7KΩ 350 Con Điện trở 4.7KΩ
561 Điện trở 470Ω 200 Con Điện trở 470Ω
562 Điện trở 47KΩ 350 Con Điện trở 47KΩ
563 Điện trở thanh 10KΩ 40 Con Điện trở thanh 10KΩ
564 Điện trở xả đá 220V - dài 20cm 10 Cái Điện trở xả đá 220V - dài 20cm
565 Diode 1N4007 200 Con Diode 1N4007
566 Đôminô 12 port - 15A 50 Thanh Đôminô 12 port - 15A
567 Đôminô 15 port - 25A 20 Thanh Đôminô 15 port - 25A
568 Đômino 20 port - 25A 20 Thanh Đômino 20 port - 25A
569 Đôminô tép 32A, 800V, 2.5mm2 200 Cái Đôminô tép 32A, 800V, 2.5mm2
570 Gas đốt (loại 12kg/bình) 8 Bình Gas đốt (loại 12kg/bình)
571 Gas R134a (loại 3,4kg/1 bình) 5 Bình Gas R134a (loại 3,4kg/1 bình)
572 Gas R22 (loại 5kg/1 bình) 6 Bình Gas R22 (loại 5kg/1 bình)
573 Gas R32 (7kg/1 bình) 5 Bình Gas R32 (7kg/1 bình)
574 Gas R410a (loại 5,6kg/1 bình) 8 Bình Gas R410a (loại 5,6kg/1 bình)
575 Gas R600a (loại 6,4kg/1 bình) 2 Bình Gas R600a (loại 6,4kg/1 bình)
576 IC 17555 120 Con IC 17555
577 IC 4017 120 Con IC 4017
578 IC 74LS164 120 Con IC 74LS164
579 IC 74LS86 120 Con IC 74LS86
580 IC AT89S52 20 Con IC AT89S52
581 Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) 10 Chai Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít)
582 Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) 8 Chai Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít)
583 Máy biến áp 220V/0V,6V,12V - 5A 5 Cái Máy biến áp 220V/0V,6V,12V - 5A
584 Modul realtime DS1307 10 Cái Modul realtime DS1307
585 Mosfet IRF 4905S 20 Con Mosfet IRF 4905S
586 Nối giảm Φ10=>Φ6 15 Cái Nối giảm Φ10=>Φ6
587 Nút nhấn reset 10x10mm 30 Cái Nút nhấn reset 10x10mm
588 Ống đồng Φ10 (độ dày 0,70 mm) 50 Mét Ống đồng Φ10 (độ dày 0,70 mm)
589 Ống đồng Φ12 (độ dày 0,70 mm) 20 Mét Ống đồng Φ12 (độ dày 0,70 mm)
590 Ống đồng Φ16 (độ dày 0,70 mm) 10 Mét Ống đồng Φ16 (độ dày 0,70 mm)
591 Ống đồng Φ19 (độ dày 0,70 mm) 10 Mét Ống đồng Φ19 (độ dày 0,70 mm)
592 Ống đồng Φ6 (độ dày 0,70 mm) 30 Mét Ống đồng Φ6 (độ dày 0,70 mm)
593 Ống đồng Φ8 (độ dày 0,70 mm) 20 Mét Ống đồng Φ8 (độ dày 0,70 mm)
594 Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) 150 Ống Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ)
595 Ống ghen ɸ2mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) 200 Ống Ống ghen ɸ2mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ)
596 Ống ghen ɸ3mm2loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) 200 Ống Ống ghen ɸ3mm2loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ)
597 Ống hơi Φ4 màu cam 20 Mét Ống hơi Φ4 màu cam
598 Ống hơi Φ6 mm 40 Mét Ống hơi Φ6 mm
599 Ống mao dẫn máy điều hòa nhiệt độ 1,5HP 7 Mét Ống mao dẫn máy điều hòa nhiệt độ 1,5HP
600 Ống mao dẫn tủ lạnh 1/8HP 7 Mét Ống mao dẫn tủ lạnh 1/8HP
601 Ống nhựa PVC Φ27 4 Cây Ống nhựa PVC Φ27
602 Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng ɸ21 10 Mét Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng ɸ21
603 Phin cách điện 0,3 mm 20 Mét Phin cách điện 0,3 mm
604 Phin lọc tủ lạnh 36 Cái Phin lọc tủ lạnh
605 Pin tiểu 1.5V loại Maxell 20 Cái Pin tiểu 1.5V loại Maxell
606 Pin 9V loại Maxell 10 Cái Pin 9V loại Maxell
607 Quạt đảo của máy điều hòa inverter Daikin 10 Cái Quạt đảo của máy điều hòa inverter Daikin
608 Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm) 7 Kg Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm)
609 Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau) 15 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau)
610 Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau) 15 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau)
611 Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau) 15 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau)
612 Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau) 15 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau)
613 Relay bảo vệ loại điện tử 1/8HP (over load) tủ lạnh 10 Cái Relay bảo vệ loại điện tử 1/8HP (over load) tủ lạnh
614 Rờ le bán dẫn PTC (SSR-40 DAH) 10 Cái Rờ le bán dẫn PTC (SSR-40 DAH)
615 Rơ le điện áp khởi động máy lạnh 1,5HP 10 Cái Rơ le điện áp khởi động máy lạnh 1,5HP
616 SCR 5P4M 20 Con SCR 5P4M
617 Sò lạnh 10 Cái Sò lạnh
618 Sò nóng 10 Cái Sò nóng
619 Socket 40 chân 10 Cái Socket 40 chân
620 Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm 20 Cái Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm
621 Test board mạch in:(175x67x8)mm 100 Cái Test board mạch in:(175x67x8)mm
622 Thạch anh 12MHZ 10 Con Thạch anh 12MHZ
623 Thermostat tủ lạnh nhiệt độ dương 10 Cái Thermostat tủ lạnh nhiệt độ dương
624 Thiếc hàn 3 Kg Thiếc hàn
625 Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3 10 Cái Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3
626 Transistor : C1815 70 Con Transistor : C1815
627 Transistor :A1015 70 Con Transistor :A1015
628 Transistor: D468 70 Con Transistor: D468
629 Transistor: H1061 70 Cái Transistor: H1061
630 Triac BT136 40 Con Triac BT136
631 Tụ điện 1µF/25V 100 Cái Tụ điện 1µF/25V
632 Tụ điện 47µF/25V 100 Cái Tụ điện 47µF/25V
633 Tụ điện 470µF/25V 100 Cái Tụ điện 470µF/25V
634 Tụ điện 104J 100 Cái Tụ điện 104J
635 Tụ điện 1mF 100 Con Tụ điện 1mF
636 Tụ điện 2200mF/25V 50 Cái Tụ điện 2200mF/25V
637 Tụ điện 30pF 15 Cái Tụ điện 30pF
638 Tụ điện 47mF 100 Con Tụ điện 47mF
639 Tụ máy bơm nước 10mF- 450V 5 Cái Tụ máy bơm nước 10mF- 450V
640 Tụ máy nén 25uf /450V 10 Cái Tụ máy nén 25uf /450V
641 Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC 10 Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC
642 Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC 10 Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC
643 Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC 10 Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC
644 Van nạp gas máy nén lạnh ɸ6 và ɸ10 40 Cái Van nạp gas máy nén lạnh ɸ6 và ɸ10
645 Van tiết lưu 1 chiều M6 Φ4 (SL6 - 01) 10 Cái Van tiết lưu 1 chiều M6 Φ4 (SL6 - 01)
646 Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) 50 Cái Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01)
647 Vít bắn gỗ 2 - 3 cm 10 Bịch Vít bắn gỗ 2 - 3 cm
648 Xà phòng ( bột giặt OMO 2,7KG/1 BỊCH) 4 Kg Xà phòng ( bột giặt OMO 2,7KG/1 BỊCH)
649 Băng dính bạc (rộng 5cm) 2 Cuộn Băng dính bạc (rộng 5cm)
650 Băng keo điện Nano màu đen 50 Cuộn Băng keo điện Nano màu đen
651 Băng keo điện Nano màu trắng 20 Cuộn Băng keo điện Nano màu trắng
652 Băng keo lụa (rộng 12mm) 12 Cuộn Băng keo lụa (rộng 12mm)
653 Bảo ôn đôi ɸ6 - ɸ10, dày 9mm 30 Mét Bảo ôn đôi ɸ6 - ɸ10, dày 9mm
654 Bọc bảo ôn ɸ16, dày 9mm 20 Mét Bọc bảo ôn ɸ16, dày 9mm
655 Bóng đèn led 220VAC/4W 20 Cái Bóng đèn led 220VAC/4W
656 Cầu chì ống 220VAC/2A 14 Cái Cầu chì ống 220VAC/2A
657 Co nhựa PVC Φ 34/27 12 Cái Co nhựa PVC Φ 34/27
658 Co Tê nhựa PVC Φ27 12 Cái Co Tê nhựa PVC Φ27
659 Đầu chia khí chữ T Φ6 mm 30 Cái Đầu chia khí chữ T Φ6 mm
660 Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái) 30 Bịch Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái)
661 Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) 30 Bịch Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái)
662 Dầu lạnh R410a 5 Lít Dầu lạnh R410a
663 Dầu lạnh R134a 5 Lít Dầu lạnh R134a
664 Dầu lạnh R22 5 Lít Dầu lạnh R22
665 Dây đai ɸ1mm (loại dây dù) 10 Cuộn Dây đai ɸ1mm (loại dây dù)
666 Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 1.500 Mét Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2
667 Dây điện đơn 2.5mm2 300 Mét Dây điện đơn 2.5mm2
668 Dây điện đơn mềm 1.5mm2( đỏ vàng xanh) 38 Mét Dây điện đơn mềm 1.5mm2( đỏ vàng xanh)
669 Dây điện từ ɸ0,5mm2 25 Kg Dây điện từ ɸ0,5mm2
670 Dây điện từ ɸ0,6mm2 20 Kg Dây điện từ ɸ0,6mm2
671 Dây điện từ ɸ0.35mm2 40 Kg Dây điện từ ɸ0.35mm2
672 Dây rút loại 12cm 30 Bịch Dây rút loại 12cm
673 Đế cắm chân IC 14 chân 30 Cái Đế cắm chân IC 14 chân
674 Đế cắm chân IC 16 chân 30 Cái Đế cắm chân IC 16 chân
675 Đế cắm chân IC 8 chân 30 Cái Đế cắm chân IC 8 chân
676 Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần 35 Bộ Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần
677 Demic máy điều hòa - 1HP 10 Cái Demic máy điều hòa - 1HP
678 Đèn led 5mm 500 Con Đèn led 5mm
679 Diac 70 Con Diac
680 Điện trở 100KΩ 310 Con Điện trở 100KΩ
681 Điện trở 10KΩ 310 Con Điện trở 10KΩ
682 Điện trở 1KΩ 310 Con Điện trở 1KΩ
683 Điện trở 330Ω 310 Con Điện trở 330Ω
684 Điện trở 4.7KΩ 310 Con Điện trở 4.7KΩ
685 Điện trở 47KΩ 310 Con Điện trở 47KΩ
686 Điện trở xả đá 220V - dài 20cm 11 Cái Điện trở xả đá 220V - dài 20cm
687 Diode cầu 10A 40 Con Diode cầu 10A
688 Đôminô 12 port - 15A 50 Thanh Đôminô 12 port - 15A
689 Đôminô 15 port - 15A 17 Thanh Đôminô 15 port - 15A
690 Gas đốt bình loại 12kg 2 Bình Gas đốt bình loại 12kg
691 Gas R134a (Chai loại 3,4kg) 3 Bình Gas R134a (Chai loại 3,4kg)
692 Gas R22 (Chai loại 5kg) 1 Bình Gas R22 (Chai loại 5kg)
693 Gas R410a (Chai loại 5,6kg) 2 Bình Gas R410a (Chai loại 5,6kg)
694 Gas R600a (chai loại 6,4 kg) 1 Bình Gas R600a (chai loại 6,4 kg)
695 IC 555 80 Con IC 555
696 IC 4017 80 Con IC 4017
697 IC 7400 80 Con IC 7400
698 IC 7408 80 Con IC 7408
699 IC 741 70 Con IC 741
700 IC 7805 50 Con IC 7805
701 IC 7812 50 Con IC 7812
702 Keo dán ống nhựa PVC 1 Kg Keo dán ống nhựa PVC
703 Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) 5 Chai Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít)
704 Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar, 49kg, 50 lít) 7 Chai Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar, 49kg, 50 lít)
705 Máng xương cá 30x30 mm 35 Cây Máng xương cá 30x30 mm
706 MOC 3020 50 Con MOC 3020
707 Nối nhựa PVC Φ 34/27 12 Cái Nối nhựa PVC Φ 34/27
708 Nối nhựa PVC Φ27 12 Cái Nối nhựa PVC Φ27
709 Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27 25 Cái Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27
710 Nối nhựa PVC Φ34 12 Cái Nối nhựa PVC Φ34
711 Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42 12 Cái Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42
712 Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49 12 Cái Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49
713 Nút nhấn reset 10x10mm 20 Cái Nút nhấn reset 10x10mm
714 Ổ cắm 6 lỗ 25 Cái Ổ cắm 6 lỗ
715 Ống đồng Φ10 (dày 0,70 mm) 23 Mét Ống đồng Φ10 (dày 0,70 mm)
716 Ống đồng Φ12 (dày 0,70 mm) 23 Mét Ống đồng Φ12 (dày 0,70 mm)
717 Ống đồng Φ16 (dày 0,70 mm) 15 Mét Ống đồng Φ16 (dày 0,70 mm)
718 Ống đồng Φ19 (dày 0,70 mm) 8 Mét Ống đồng Φ19 (dày 0,70 mm)
719 Ống đồng Φ6 (dày 0,70 mm) 36 Mét Ống đồng Φ6 (dày 0,70 mm)
720 Ống đồng Φ8 (dày 0,70 mm) 11 Mét Ống đồng Φ8 (dày 0,70 mm)
721 Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) 124 Ống Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ)
722 Ống ghen ɸ2mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) 124 Ống Ống ghen ɸ2mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ)
723 Ống ghen ɸ3mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) 124 Ống Ống ghen ɸ3mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ)
724 Ống hơi Φ6 mm2 100 Mét Ống hơi Φ6 mm2
725 Ống nhựa PVC Φ27 5 Mét Ống nhựa PVC Φ27
726 Ống nhựa PVC Φ34 3 Mét Ống nhựa PVC Φ34
727 Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng ɸ21 18 Mét Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng ɸ21
728 Phin cách điện 0,3 mm 37 Mét Phin cách điện 0,3 mm
729 Phin lọc tủ lạnh 17 Cái Phin lọc tủ lạnh
730 Pin 1.5V loại Maxell 132 Cái Pin 1.5V loại Maxell
731 Pin 9V loại Maxell 50 Cái Pin 9V loại Maxell
732 Motor đảo của máy điều hòa inverter Daikin 10 Cái Motor đảo của máy điều hòa inverter Daikin
733 Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm) 10 Kg Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm)
734 Rắc-co máy điều hòa ɸ16 (Vật liệu bằng thau) 12 Cái Rắc-co máy điều hòa ɸ16 (Vật liệu bằng thau)
735 Rắc-co máy điều hòa ɸ19 (Vật liệu bằng thau) 12 Cái Rắc-co máy điều hòa ɸ19 (Vật liệu bằng thau)
736 Relay bảo vệ loại điện tử (over load) tủ lạnh 10 Cái Relay bảo vệ loại điện tử (over load) tủ lạnh
737 Rờ le bán dẫn 1 pha (SSR-40 DA H) 12 Cái Rờ le bán dẫn 1 pha (SSR-40 DA H)
738 Rơ le khởi động PTC tủ lạnh 10 Cái Rơ le khởi động PTC tủ lạnh
739 SCR 5P4M 50 Con SCR 5P4M
740 Sò lạnh 10 Cái Sò lạnh
741 Sò nóng 10 Cái Sò nóng
742 Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm 26 Cái Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm
743 Thanh ray nhôm dài 1 mét 7 Cây Thanh ray nhôm dài 1 mét
744 Thermostat tủ lạnh nhiệt độ dương 10 Cái Thermostat tủ lạnh nhiệt độ dương
745 Thiếc hàn 2 Kg Thiếc hàn
746 Ti nạp gas máy nén lạnh 12 Cái Ti nạp gas máy nén lạnh
747 Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3 10 Cái Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3
748 Transistor loại: A1013 70 Con Transistor loại: A1013
749 Transistor loại: A1015 70 Con Transistor loại: A1015
750 Transistor loại: C828 70 Con Transistor loại: C828
751 Transistor loại: D468 70 Con Transistor loại: D468
752 Transistor loại: H1061 70 Con Transistor loại: H1061
753 Triac BT136 70 Con Triac BT136
754 Tụ điện 1mF 124 Con Tụ điện 1mF
755 Tụ hóa 100mF/25v 140 Cái Tụ hóa 100mF/25v
756 Tụ hóa 10mF/25v 280 Cái Tụ hóa 10mF/25v
757 Tụ hóa 2200mF/25v 140 Cái Tụ hóa 2200mF/25v
758 Tụ hóa 4.7mF/25v 280 Cái Tụ hóa 4.7mF/25v
759 Tụ máy bơm nước 20mF- 450V 6 Cái Tụ máy bơm nước 20mF- 450V
760 Tụ máy nén 25 uf /450V 17 Cái Tụ máy nén 25 uf /450V
761 Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC 17 Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC
762 Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC 17 Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC
763 Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC 17 Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC
764 Van một chiều nạp gas máy lạnh ɸ6; ɸ10 17 Cái Van một chiều nạp gas máy lạnh ɸ6; ɸ10
765 Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) 50 Cái Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01)
766 Xà phòng 1 Kg Xà phòng
767 Băng dính bạc (rộng 5cm) 15 Cuộn Băng dính bạc (rộng 5cm)
768 Băng keo điện Nano màu đen 30 Cuộn Băng keo điện Nano màu đen
769 Băng keo điện Nano màu trắng 15 Cuộn Băng keo điện Nano màu trắng
770 Băng keo lụa (rộng 12mm) 10 Cái Băng keo lụa (rộng 12mm)
771 Biến trở 10KΩ 39 Cái Biến trở 10KΩ
772 Bọc bảo ôn (Simily quấn cách nhiệt máy điều hòa) 70 Mét Bọc bảo ôn (Simily quấn cách nhiệt máy điều hòa)
773 Bọc bảo ôn đôi ɸ10 -ɸ12 (gen đôi sử dụng máy điều hòa) 15 Mét Bọc bảo ôn đôi ɸ10 -ɸ12 (gen đôi sử dụng máy điều hòa)
774 CB 1 pha loại LS 30 Cái CB 1 pha loại LS
775 Co nhựa PVC Φ 34/27 17 Cái Co nhựa PVC Φ 34/27
776 Co T nhựa PVC Φ27 17 Cái Co T nhựa PVC Φ27
777 Con bọ giữ ống nhựa Φ21 500 Cái Con bọ giữ ống nhựa Φ21
778 Công tắc hành trình 35 Cái Công tắc hành trình
779 Contactor LS 1 pha 35 Cái Contactor LS 1 pha
780 Đầu chia khí chữ T Φ6 mm 40 Cái Đầu chia khí chữ T Φ6 mm
781 Đầu cos 2,5 (1 bịch 100 cái) 20 Bịch Đầu cos 2,5 (1 bịch 100 cái)
782 Đầu cos chẻ 1,5 (1 bịch 100 cái) 20 Bịch Đầu cos chẻ 1,5 (1 bịch 100 cái)
783 Dầu lạnh 134a 5 Lít Dầu lạnh 134a
784 Dầu lạnh R22 5 Lít Dầu lạnh R22
785 Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) 62 Cái Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02)
786 Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 1.000 Mét Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2
787 Dây điện đơn cứng 20/10 100 Mét Dây điện đơn cứng 20/10
788 Dây điện đơn mềm 1.5mm2 70 Mét Dây điện đơn mềm 1.5mm2
789 Dây điện đơn mềm 2.5mm2 700 Mét Dây điện đơn mềm 2.5mm2
790 Dây đồng cắm testboard 0,8 Kg Dây đồng cắm testboard
791 Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần 35 Bộ Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần
792 Điện trở 100KΩ 195 Con Điện trở 100KΩ
793 Điện trở 1KΩ 195 Con Điện trở 1KΩ
794 Điện trở 330Ω 195 Con Điện trở 330Ω
795 Điện trở 39KΩ 195 Con Điện trở 39KΩ
796 Điện trở 470Ω 195 Con Điện trở 470Ω
797 Điện trở 10KΩ 195 Con Điện trở 10KΩ
798 Diode 1N4007 156 Con Diode 1N4007
799 Đôminô 12 port - 15A 20 Thanh Đôminô 12 port - 15A
800 Đôminô 15 port - 15A 20 Thanh Đôminô 15 port - 15A
801 Gas đốt bình loại 12kg 4 Bình Gas đốt bình loại 12kg
802 Gas R134a (Chai loại 3,4kg) 1 Bình Gas R134a (Chai loại 3,4kg)
803 Gas R22 (Chai loại 5kg) 6 Bình Gas R22 (Chai loại 5kg)
804 Gas R32 (Chai loại 7kg) 2 Bình Gas R32 (Chai loại 7kg)
805 Gas R410a (Chai loại 5,6kg) 3 Bình Gas R410a (Chai loại 5,6kg)
806 Giảm ɸ10 - ɸ6 (Vật liệu bằng đồng) 8 Cái Giảm ɸ10 - ɸ6 (Vật liệu bằng đồng)
807 Giảm ɸ12 - ɸ10 (Vật liệu bằng đồng) 8 Cái Giảm ɸ12 - ɸ10 (Vật liệu bằng đồng)
808 Hộp nối dây 14 Cái Hộp nối dây
809 IC 555 20 Con IC 555
810 IC 741 20 Con IC 741
811 IC 7805 20 Con IC 7805
812 IC 7812 20 Con IC 7812
813 IC 7905 20 Con IC 7905
814 Keo dán ống nhựa PVC 1 Kg Keo dán ống nhựa PVC
815 Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) 3 Chai Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít)
816 Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar, 49kg, 50 lít) 3 Chai Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar, 49kg, 50 lít)
817 Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) 14 Bộ Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm)
818 Led thu + phát hồng ngoại 39 Con Led thu + phát hồng ngoại
819 Máng xương cá 30x30 mm 30 Cây Máng xương cá 30x30 mm
820 Mosfet 39 Con Mosfet
821 Nút nhấn hộp (Buton) 50 Cái Nút nhấn hộp (Buton)
822 Ống đồng Φ10 (dày 0,70 mm) 45 Mét Ống đồng Φ10 (dày 0,70 mm)
823 Ống đồng Φ12 (dày 0,70 mm) 35 Mét Ống đồng Φ12 (dày 0,70 mm)
824 Ống đồng Φ16 (dày 0,70 mm) 32 Mét Ống đồng Φ16 (dày 0,70 mm)
825 Ống đồng Φ19 (dày 0,70 mm) 21 Mét Ống đồng Φ19 (dày 0,70 mm)
826 Ống đồng Φ6 (dày 0,70 mm) 45 Mét Ống đồng Φ6 (dày 0,70 mm)
827 Ống đồng Φ8 (dày 0,70 mm) 15 Mét Ống đồng Φ8 (dày 0,70 mm)
828 Ống mao dẫn máy điều hòa nhiệt độ 1,0HP 8 Mét Ống mao dẫn máy điều hòa nhiệt độ 1,0HP
829 Ống mao dẫn tủ lạnh 1/10HP 8 Mét Ống mao dẫn tủ lạnh 1/10HP
830 Ống nhựa trắng Φ20mm 7 Cây Ống nhựa trắng Φ20mm
831 Pin 9V loại Maxell 20 Cái Pin 9V loại Maxell
832 Pin tiểu 1.5V loại Maxell 50 Cái Pin tiểu 1.5V loại Maxell
833 Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm) 5 Kg Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm)
834 Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau) 19 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau)
835 Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau) 19 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau)
836 Rắc-co máy điều hòa ϕ16 (Vật liệu bằng thau) 17 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ16 (Vật liệu bằng thau)
837 Rắc-co máy điều hòa ϕ19 (Vật liệu bằng thau) 17 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ19 (Vật liệu bằng thau)
838 Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau) 19 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau)
839 Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau) 19 Cái Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau)
840 SCR 5P4M 20 Con SCR 5P4M
841 Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm 19 Cái Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm
842 Chì hàn 1 Kg Chì hàn
843 Transistor : C1815 40 Con Transistor : C1815
844 Transistor :A1015 40 Con Transistor :A1015
845 Transistor: D468 40 Con Transistor: D468
846 Transistor: H1061 40 Cái Transistor: H1061
847 Triac BT136 20 Con Triac BT136
848 Tụ hóa 1µF/25V 78 Cái Tụ hóa 1µF/25V
849 Tụ hóa 47µF/25V 78 Cái Tụ hóa 47µF/25V
850 Tụ hóa 470µF/25V 78 Cái Tụ hóa 470µF/25V
851 Tụ kẹo 104J 78 Cái Tụ kẹo 104J
852 Tụ hóa 2200mF/25V 39 Cái Tụ hóa 2200mF/25V
853 Van nạp gas máy nén lạnh ɸ6 và ɸ10 19 Cái Van nạp gas máy nén lạnh ɸ6 và ɸ10
854 Vít bắn gỗ 2 - 3 cm 10 kg Vít bắn gỗ 2 - 3 cm
855 Xà phòng 1 Kg Xà phòng
856 Bạc biên động cơ D6 50 Bộ Bạc biên động cơ D6
857 Bàn chải sắt 4x16cm 4 Cái Bàn chải sắt 4x16cm
858 Bàn chải sắt nhỏ L= 180 10 Cái Bàn chải sắt nhỏ L= 180
859 Bàn ren M12x1,75 (để cắt ren bulong M12) 1 Bộ Bàn ren M12x1,75 (để cắt ren bulong M12)
860 Băng keo điện 18mm 20 Cuộn Băng keo điện 18mm
861 Băng keo giấy 2,4 cm 15 Cuộn Băng keo giấy 2,4 cm
862 Băng keo non 0.075mm x 12 mm 15 Cuộn Băng keo non 0.075mm x 12 mm
863 Bầu lọc nhiên liệu xe tải KIA 2700 1 Cái Bầu lọc nhiên liệu xe tải KIA 2700
864 Biến trở 1kΩ 1 Bịch Biến trở 1kΩ
865 Biến trở 1MΩ 1 Bịch Biến trở 1MΩ
866 Biến trở 22MΩ 1 Bịch Biến trở 22MΩ
867 Biến trở quạt lồng sóc 1 Cái Biến trở quạt lồng sóc
868 Bình lọc hút ẩm 1 Cái Bình lọc hút ẩm
869 Bộ áp kế 1 Bộ Bộ áp kế
870 Bô bine đánh lửa Suzuki Carry 500kg 1 Cái Bô bine đánh lửa Suzuki Carry 500kg
871 Bơm xăng điện Denso 1 Cái Bơm xăng điện Denso
872 Bóng đèn báo NXD-212 5 Cái Bóng đèn báo NXD-212
873 Bóng đèn pha, cốt H4 12V 60/55W 10 Cái Bóng đèn pha, cốt H4 12V 60/55W
874 Bóng đèn xy nhan 12V 21W 10 Cái Bóng đèn xy nhan 12V 21W
875 Bugi NGK BKR6EYA 4 Cái Bugi NGK BKR6EYA
876 Căn lá 0.03-1mm 2 Cái Căn lá 0.03-1mm
877 Cao su non 0.075mm x 12 mm 10 Cuộn Cao su non 0.075mm x 12 mm
878 Cầu chì 20 A 15 Cái Cầu chì 20 A
879 Cầu chì 10 A 15 Cái Cầu chì 10 A
880 Cầu chì 15 A 15 Cái Cầu chì 15 A
881 Cầu chì 30 A 15 Cái Cầu chì 30 A
882 Cầu chì 40A 15 Cái Cầu chì 40A
883 Cầu chì 5A 15 Cái Cầu chì 5A
884 Cầu chì 7.5A 15 Cái Cầu chì 7.5A
885 Chất đông cứng matic 25g 5 Hộp Chất đông cứng matic 25g
886 Chất đông cứng sơn lót 5 hộp Chất đông cứng sơn lót
887 Chất đông cứng sơn lót chống gỉ 3 Kg Chất đông cứng sơn lót chống gỉ
888 Chì hàn 100g 5 Cuộn Chì hàn 100g
889 Cọ cứng 180mm 20 Cái Cọ cứng 180mm
890 Cọ mềm 180mm 20 Cái Cọ mềm 180mm
891 Cọ rửa chi tiết máy 180mm 14,5 Cây Cọ rửa chi tiết máy 180mm
892 Cộc nối bình ắc quy 2 Cái Cộc nối bình ắc quy
893 Công tắc điện KCD1-101 6A 250V 2 Chân 5 Cái Công tắc điện KCD1-101 6A 250V 2 Chân
894 Công tắc máy Epina ST20 2 Cái Công tắc máy Epina ST20
895 Công tắc nâng hạ kính xe Toyota Hiace 2 Bộ Công tắc nâng hạ kính xe Toyota Hiace
896 Cưa sắt hai mặt (20x300mm) 30 Cái Cưa sắt hai mặt (20x300mm)
897 Cup ben xe nâng Baoli 1.5 tấn 2 Bộ Cup ben xe nâng Baoli 1.5 tấn
898 Đá mài Ø100 93 Cái Đá mài Ø100
899 Đá mài Ø200 2 Cái Đá mài Ø200
900 Dao trét matic 6 Bộ Dao trét matic
901 Dây cao áp 5 Mét Dây cao áp
902 Dây cáp khởi động HP450 2 Cặp Dây cáp khởi động HP450
903 Dây điện đơn đơn f0.5mm chuyên dụng cho xe hơi 100 Mét Dây điện đơn đơn f0.5mm chuyên dụng cho xe hơi
904 Đế dán nhám máy chà tròn Ø150mm 5 Cái Đế dán nhám máy chà tròn Ø150mm
905 Đèn LED 5mm 10 Con Đèn LED 5mm
906 Đi ốt 1N4007 1 Bịch Đi ốt 1N4007
907 Đi ốt Zener 1W 5 Con Đi ốt Zener 1W
908 Điện trở 100Ω 1 Bịch Điện trở 100Ω
909 Điện trở 1kΩ 1 Bịch Điện trở 1kΩ
910 Điện trở 22kΩ 1 Bịch Điện trở 22kΩ
911 Điện trở 2100Ω 1 Bịch Điện trở 2100Ω
912 Điện trở 390Ω 1 Bịch Điện trở 390Ω
913 Điện trở 47Ω 1 Bịch Điện trở 47Ω
914 Đồng lá 0.05 mm 1 M2 Đồng lá 0.05 mm
915 Dũa rà Segments 25 Cây Dũa rà Segments
916 Dụng cụ mở lọc dầu 2 Cái Dụng cụ mở lọc dầu
917 Đường ống dẫn (cao su ) f12 10 Mét Đường ống dẫn (cao su ) f12
918 Ga lạnh R134a (3,4kg) 8 Bình Ga lạnh R134a (3,4kg)
919 Giấy làm gioăng đệm 10 Tờ Giấy làm gioăng đệm
920 Giấy nhám P2000 50 Tờ Giấy nhám P2000
921 Giấy nhám P180 50 Tờ Giấy nhám P180
922 Giấy nhám thô 300 50 Tờ Giấy nhám thô 300
923 Giấy nhám tinh 150 50 Tờ Giấy nhám tinh 150
924 Giấy nhám tròn P1000 Ø150 3 Hộp Giấy nhám tròn P1000 Ø150
925 Giấy nhám tròn P120 Ø150 3 Hộp Giấy nhám tròn P120 Ø150
926 Giấy nhám tròn P180 Ø150 3 Hộp Giấy nhám tròn P180 Ø150
927 Giấy nhám tròn P2000 Ø150 3 Hộp Giấy nhám tròn P2000 Ø150
928 Giấy nhám tròn P240 Ø150 3 Hộp Giấy nhám tròn P240 Ø150
929 Giấy nhám tròn P400 Ø150 3 Hộp Giấy nhám tròn P400 Ø150
930 Giấy nhám tròn P60 Ø150 3 Hộp Giấy nhám tròn P60 Ø150
931 Giấy nhám tròn P600 Ø150 3 Hộp Giấy nhám tròn P600 Ø150
932 Giấy nhám tròn P80 Ø150 3 Hộp Giấy nhám tròn P80 Ø150
933 Giấy vuông 33cmx33cm 5 Hộp Giấy vuông 33cmx33cm
934 Giẻ lau 25 Kg Giẻ lau
935 Giũa dẹt thô L=300 + Cán 25 Cái Giũa dẹt thô L=300 + Cán
936 Giũa dẹt tinh L=200 + Cán 25 Cái Giũa dẹt tinh L=200 + Cán
937 Giũa tam giác L=200 + Cán 25 Cái Giũa tam giác L=200 + Cán
938 Giũa tròn Ф10 + Cán 25 Cái Giũa tròn Ф10 + Cán
939 Giũa tròn Ф8 + Cán 25 Cái Giũa tròn Ф8 + Cán
940 Igniter xe Toyota Hiace 1 Cái Igniter xe Toyota Hiace
941 Igniter đánh lửa xe Toyota Hiace 1 Cái Igniter đánh lửa xe Toyota Hiace
942 Keo làm kín (dán gioăng) 5 Tuýt Keo làm kín (dán gioăng)
943 Khẩu trang y tế 10 Hộp Khẩu trang y tế
944 Khay để chi tiết 40x60cm 6 Cái Khay để chi tiết 40x60cm
945 Kính hàn 25 Miếng Kính hàn
946 LED 5mm 5 Bịch LED 5mm
947 Lọc dầu xe tải KIA 2700 1 Cái Lọc dầu xe tải KIA 2700
948 Lọc gió xe tải KIA 2700 1 Cái Lọc gió xe tải KIA 2700
949 Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm) 25 Cái Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm)
950 Lưỡi cưa một mặt (20x300mm) 25 Cái Lưỡi cưa một mặt (20x300mm)
951 Matic 20 Kg Matic
952 Mở bò 50 Kg Mở bò
953 Mỏ hàn chì 100 W 2 Cái Mỏ hàn chì 100 W
954 Mỏ hàn điện trở 2 Cái Mỏ hàn điện trở
955 Mũi cạo rà mặt phẳng 5 Cái Mũi cạo rà mặt phẳng
956 Mũi đột 5 Cái Mũi đột
957 Mũi khoan Ø15 5 Cái Mũi khoan Ø15
958 Mũi khoan thép gió Ø6-HSS 5 Cái Mũi khoan thép gió Ø6-HSS
959 Mũi khoan thép gió Ø8-HSS 5 Cái Mũi khoan thép gió Ø8-HSS
960 Mũi khoan thép gió Ø10-HSS 5 Cái Mũi khoan thép gió Ø10-HSS
961 Mũi khoan thép gió Ø12-HSS 5 Cái Mũi khoan thép gió Ø12-HSS
962 Mũi ta rô M12 5 Cái Mũi ta rô M12
963 Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) 5 Cái Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200)
964 Nhám dây P150 5 Cái Nhám dây P150
965 Nhám tròn P120 50 Cái Nhám tròn P120
966 Nhám tròn P180 50 Cái Nhám tròn P180
967 Nhám tròn P240 50 Cái Nhám tròn P240
968 Nhám tròn P320 50 Cái Nhám tròn P320
969 Nhám tròn P400 50 Cái Nhám tròn P400
970 Nước cất (châm ắc quy) 5 Lít Nước cất (châm ắc quy)
971 Ống dẫn khí 10 Mét Ống dẫn khí
972 Ống dẫn nhiên liệu 10 Mét Ống dẫn nhiên liệu
973 Ống xăng mềm Φ12 mm 10 Mét Ống xăng mềm Φ12 mm
974 Phôi bu lông M12x1.75x70 35 Cái Phôi bu lông M12x1.75x70
975 Phôi đai ốc M12x1.75 35 Cái Phôi đai ốc M12x1.75
976 Phôi thép 25x25x112 35 Cái Phôi thép 25x25x112
977 Phôi thép 50x200x6 100 Tấm Phôi thép 50x200x6
978 Que hàn Ø3.5 50 Kg Que hàn Ø3.5
979 Que hàn Ø3,2 45 Kg Que hàn Ø3,2
980 Rờ le còi (5 chân) 5 Cái Rờ le còi (5 chân)
981 Rờ le đèn đầu (5 chân) 5 Cái Rờ le đèn đầu (5 chân)
982 Rờ le đèn đuôi (5 chân) 5 Cái Rờ le đèn đuôi (5 chân)
983 Rờ le khởi động (5 chân) 5 Cái Rờ le khởi động (5 chân)
984 RP7 5 Bình RP7
985 Sơn chống gỉ 5 Kg Sơn chống gỉ
986 Sơn lót 5 Kg Sơn lót
987 Sơn lót chống gỉ 5 Kg Sơn lót chống gỉ
988 Sơn màu 5 Kg Sơn màu
989 Sơn phủ bóng 5 Lít Sơn phủ bóng
990 Ta rô M12x1,75 2 Bộ Ta rô M12x1,75
991 Tay quay ta rô 2 Cái Tay quay ta rô
992 Thép CT3 Ø14 2 Mét Thép CT3 Ø14
993 Thép tấm 1000x100x0.7 100 Tấm Thép tấm 1000x100x0.7
994 Tôn tấm 100x120x6 mm 5 Tấm Tôn tấm 100x120x6 mm
995 Transitor loại NPN C1815 10 Con Transitor loại NPN C1815
996 Xà phòng 20 Kg Xà phòng
997 Bạc biên động cơ D6 25 Bộ Bạc biên động cơ D6
998 Bàn chải sắt nhỏ L= 180 10 Cái Bàn chải sắt nhỏ L= 180
999 Bàn chải sắt nhỏ L= 180 20 Cái Bàn chải sắt nhỏ L= 180
1000 Băng keo điện 18mm 10 Cuộn Băng keo điện 18mm
1001 Băng keo giấy 2,4 cm 10 Cuộn Băng keo giấy 2,4 cm
1002 Bầu lọc nhiên liệu xe tải KIA 2700 1 Cái Bầu lọc nhiên liệu xe tải KIA 2700
1003 Biến trở quạt lồng sóc 2 Cái Biến trở quạt lồng sóc
1004 Bình lọc hút ẩm 1 Cái Bình lọc hút ẩm
1005 Cao su non 0.075mm x 12 mm 10 Cuộn Cao su non 0.075mm x 12 mm
1006 Cát xoáy xú páp 140g 10 Hộp Cát xoáy xú páp 140g
1007 Cầu chì 10 A 30 Cái Cầu chì 10 A
1008 Chất đông cứng matic 25g 15 Hộp Chất đông cứng matic 25g
1009 Chất đông cứng sơn lót chống gỉ 5 Kg Chất đông cứng sơn lót chống gỉ
1010 Cọ cứng 180mm 10 Cái Cọ cứng 180mm
1011 Cọ mềm 180mm 10 Cái Cọ mềm 180mm
1012 Cọ rửa chi tiết máy 180mm 10 Cây Cọ rửa chi tiết máy 180mm
1013 Công tắc điện KCD1-101 6A 250V 2 Chân 5 Cái Công tắc điện KCD1-101 6A 250V 2 Chân
1014 Công tắc máy Epina ST20 1 Cái Công tắc máy Epina ST20
1015 Cup ben xe nâng Baoli 1.5 tấn 2 Bộ Cup ben xe nâng Baoli 1.5 tấn
1016 Đá mài Ø200 5 Cái Đá mài Ø200
1017 Dao cạo mũi tam giác 10 Cây Dao cạo mũi tam giác
1018 Dao trét matic 25 Bộ Dao trét matic
1019 Đèn LED 5mm 20 Con Đèn LED 5mm
1020 Đồng lá 0.05 mm 0,9 m2 Đồng lá 0.05 mm
1021 Ga lạnh R134a (3,4kg) 8 Bình Ga lạnh R134a (3,4kg)
1022 Giấy làm gioăng đệm 5 Tờ Giấy làm gioăng đệm
1023 Giấy nhám P2000 10 Hộp Giấy nhám P2000
1024 Giấy nhám P1000 10 Hộp Giấy nhám P1000
1025 Giấy nhám P120 10 Hộp Giấy nhám P120
1026 Giấy nhám P2000 10 Hộp Giấy nhám P2000
1027 Giấy nhám P240 10 Hộp Giấy nhám P240
1028 Giấy nhám P400 10 Hộp Giấy nhám P400
1029 Giấy nhám P60 10 Hộp Giấy nhám P60
1030 Giấy nhám P600 10 Hộp Giấy nhám P600
1031 Giấy nhám P600 10 Hộp Giấy nhám P600
1032 Giẻ lau 25 Kg Giẻ lau
1033 Giũa dẹt thô L=300 + Cán 25 Cái Giũa dẹt thô L=300 + Cán
1034 Giũa dẹt tinh L=200 + Cán 25 Cái Giũa dẹt tinh L=200 + Cán
1035 Giũa tam giác L=200 + Cán 25 Cái Giũa tam giác L=200 + Cán
1036 Giũa tròn Ф10 + Cán 25 Cái Giũa tròn Ф10 + Cán
1037 Giũa tròn Ф8 + Cán 25 Cái Giũa tròn Ф8 + Cán
1038 Khẩu trang y tế 10 Hộp Khẩu trang y tế
1039 Khay để chi tiết 40x60cm 5 Cái Khay để chi tiết 40x60cm
1040 Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) 25 Cái Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm)
1041 Lọc dầu xe tải KIA 2700 1 Cái Lọc dầu xe tải KIA 2700
1042 Lọc gió xe tải KIA 2700 1 Cái Lọc gió xe tải KIA 2700
1043 Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm) 50 Cái Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm)
1044 Lưỡi cưa một mặt (20x300mm) 50 Cái Lưỡi cưa một mặt (20x300mm)
1045 Matic 50 Kg Matic
1046 Mỡ bò 20 Kg Mỡ bò
1047 Mũi cạo rà mặt phẳng 10 Cái Mũi cạo rà mặt phẳng
1048 Mũi đột dấu 5 Cái Mũi đột dấu
1049 Mũi khoan thép gió Ø10-HSS 5 Cái Mũi khoan thép gió Ø10-HSS
1050 Mũi khoan thép gió Ø12-HSS 5 Cái Mũi khoan thép gió Ø12-HSS
1051 Mũi khoan thép gió Ø6-HSS 5 Cái Mũi khoan thép gió Ø6-HSS
1052 Mũi ta rô M12 5 Cái Mũi ta rô M12
1053 Mũi vạch dấu 5 Cái Mũi vạch dấu
1054 Nhớt 50 Lít Nhớt
1055 Ống dẫn khí Φ10mm 20 Mét Ống dẫn khí Φ10mm
1056 Ống dẫn nhiên liệu Φ12mm 20 Mét Ống dẫn nhiên liệu Φ12mm
1057 Ống xăng mềm Φ12 mm 5 Mét Ống xăng mềm Φ12 mm
1058 Phôi bu lông M12x1.75 152 Cái Phôi bu lông M12x1.75
1059 Phôi đai ốc M12x1.75 152 Cái Phôi đai ốc M12x1.75
1060 Phôi thép 25x25x112 152 Cái Phôi thép 25x25x112
1061 Que hàn Ø3.5 38 Hộp Que hàn Ø3.5
1062 RP7 2 Bình RP7
1063 Sơn lót chống gỉ 5 Kg Sơn lót chống gỉ
1064 Sơn màu 5 Kg Sơn màu
1065 Sơn phủ bóng 5 Lít Sơn phủ bóng
1066 Ta rô M12x1,75 (dùng để ta rô ren M12) 2 Bộ Ta rô M12x1,75 (dùng để ta rô ren M12)
1067 Tay quay ta rô 2 Cái Tay quay ta rô
1068 Thép CT3 Ø14 5 Mét Thép CT3 Ø14
1069 Thép tấm CT3 - 1mm 5 m2 Thép tấm CT3 - 1mm
1070 Xà phòng 10 Kg Xà phòng
1071 Xăng công nghiệp 20 Lít Xăng công nghiệp
1072 Ô xy 40 lít 1 Chai Ô xy 40 lít
1073 Axetylen (khí ga 24 Kg) 1 Bình Axetylen (khí ga 24 Kg)
1074 Bàn chải sắt nhỏ L= 180 16 Cái Bàn chải sắt nhỏ L= 180
1075 Băng keo cách điện 18mm 34 Cuộn Băng keo cách điện 18mm
1076 Băng keo non 0.075mm x 12 mm 6 Cuộn Băng keo non 0.075mm x 12 mm
1077 Biến trở 1kΩ 6 Bịch Biến trở 1kΩ
1078 Biến trở 1MΩ 6 Bịch Biến trở 1MΩ
1079 Biến trở 22MΩ 6 Bịch Biến trở 22MΩ
1080 Bóng đèn pha, cốt H4 12V 60/55W 2 Cái Bóng đèn pha, cốt H4 12V 60/55W
1081 Bóng đèn xy nhan 12V 21W 2 Cái Bóng đèn xy nhan 12V 21W
1082 Bột màu 2 Kg Bột màu
1083 Bột rà 0,3 Kg Bột rà
1084 Bugi NGK BKR6EYA-11 10 Cái Bugi NGK BKR6EYA-11
1085 Cầu chì 10 A 12 Cái Cầu chì 10 A
1086 Cầu chì 15 A 12 Cái Cầu chì 15 A
1087 Cầu chì 30 A 12 Cái Cầu chì 30 A
1088 Cầu chì 40A 12 Cái Cầu chì 40A
1089 Cầu chì 5A 12 Cái Cầu chì 5A
1090 Cầu chì 7.5A 12 Cái Cầu chì 7.5A
1091 Chì hàn 100g 48 Cuộn Chì hàn 100g
1092 Công tắc máy Epina ST20 12 Cái Công tắc máy Epina ST20
1093 Cưa sắt hai mặt (20x300mm) 12 Cái Cưa sắt hai mặt (20x300mm)
1094 Đá mài Ø100 13 Cái Đá mài Ø100
1095 Dây điện đơn đơn f0.5mm chuyên dụng cho xe hơi 108 Mét Dây điện đơn đơn f0.5mm chuyên dụng cho xe hơi
1096 Đèn LED 5mm 24 Cái Đèn LED 5mm
1097 Đi ốt 1N4007 6 Bịch Đi ốt 1N4007
1098 Điện trở 100Ω 6 Bịch Điện trở 100Ω
1099 Điện trở 1kΩ 6 Bịch Điện trở 1kΩ
1100 Điện trở 22kΩ 6 Bịch Điện trở 22kΩ
1101 Điện trở 2W1Ω 6 Bịch Điện trở 2W1Ω
1102 Điện trở 390Ω 6 Bịch Điện trở 390Ω
1103 Điện trở 47Ω 6 Bịch Điện trở 47Ω
1104 Đồng hồ khí ga (kèm dây dẫn khí và bộ mỏ hàn) 1 Bộ Đồng hồ khí ga (kèm dây dẫn khí và bộ mỏ hàn)
1105 Đồng hồ oxy (kèm theo dây dẫn ô xy) 1 Bộ Đồng hồ oxy (kèm theo dây dẫn ô xy)
1106 Đồng lá 0.05 mm 0,6 m2 Đồng lá 0.05 mm
1107 Giấy làm gioăng đệm 5 Tờ Giấy làm gioăng đệm
1108 Giấy nhám P2000 25 Tờ Giấy nhám P2000
1109 Giấy nhám P180 25 Tờ Giấy nhám P180
1110 Giẻ lau 100 Kg Giẻ lau
1111 Khay để chi tiết 40x60cm 5 Cái Khay để chi tiết 40x60cm
1112 Kính hàn 5 Miếng Kính hàn
1113 LED 5mm 6 Bịch LED 5mm
1114 Lọc dầu 10 Cái Lọc dầu
1115 Mở bò 10 Kg Mở bò
1116 Mỏ hàn chì 100 W 6 Cái Mỏ hàn chì 100 W
1117 Mỏ hàn điện trở 2 Cái Mỏ hàn điện trở
1118 Mũi khoan f12mm 5 Cái Mũi khoan f12mm
1119 Mũi ta rô M12 5 Cái Mũi ta rô M12
1120 Nhám tròn P120 25 Cái Nhám tròn P120
1121 Nhám tròn P180 25 Cái Nhám tròn P180
1122 Nhám tròn P240 25 Cái Nhám tròn P240
1123 Nhám tròn P320 25 Cái Nhám tròn P320
1124 Nhám tròn P400 25 Cái Nhám tròn P400
1125 Nhựa thông 1,6 Kg Nhựa thông
1126 Phôi thép 50x200x6mm 40 Tấm Phôi thép 50x200x6mm
1127 Que hàn Ø 4.0 3,6 Hộp Que hàn Ø 4.0
1128 Que hàn Ø 3.5 3 Hộp Que hàn Ø 3.5
1129 Que hàn Ø3,2 6 Hộp Que hàn Ø3,2
1130 RP7 1 Bình RP7
1131 Tay quay ta rô M12 2,4 Cái Tay quay ta rô M12
1132 Thép tấm 1000x100x0.7 24 Tấm Thép tấm 1000x100x0.7
1133 Transitor loại NPN C1815 6 Con Transitor loại NPN C1815
1134 Transitor loại PNP A1015 6 Con Transitor loại PNP A1015
1135 Van an toàn (khí ga) 1 Cái Van an toàn (khí ga)
1136 Van an toàn ô xy 1 Cái Van an toàn ô xy
1137 Xà phòng 24,6 Kg Xà phòng
1138 Băng keo điện 18mm 7 Cuộn Băng keo điện 18mm
1139 Băng keo giấy 2,4cm 5 Cuộn Băng keo giấy 2,4cm
1140 Bao tay 25 Đôi Bao tay
1141 Biến trở quạt lồng sóc 1 Cái Biến trở quạt lồng sóc
1142 Bóng đèn báo NXD-212 2 Cái Bóng đèn báo NXD-212
1143 Bột màu 1,2 Kg Bột màu
1144 Bột rà 0,4 Kg Bột rà
1145 Cao su non 0.075mm x 12 mm 2 Cuộn Cao su non 0.075mm x 12 mm
1146 Cát xoáy xú páp 5 Hộp Cát xoáy xú páp
1147 Cầu Chì 10A 5 Cái Cầu Chì 10A
1148 Chất đông cứng matic 25g 10 Hộp Chất đông cứng matic 25g
1149 Chất đông cứng sơn lót chống gỉ 4 Kg Chất đông cứng sơn lót chống gỉ
1150 Cọ cứng 180mm 2 Cái Cọ cứng 180mm
1151 Cọ mềm 180mm 2 Cái Cọ mềm 180mm
1152 Cọ rửa chi tiết máy 180mm 2 Cây Cọ rửa chi tiết máy 180mm
1153 Đá mài Ø200 1 Cái Đá mài Ø200
1154 Đầu nối ống dẫn khí 6 Cái Đầu nối ống dẫn khí
1155 Đường ống dẫn (cao su ) 2,4 Mét Đường ống dẫn (cao su )
1156 Ga lạnh R134a 2 Bình Ga lạnh R134a
1157 Giấy làm gioăng đệm 3 Tờ Giấy làm gioăng đệm
1158 Giấy nhám P2000 25 Tờ Giấy nhám P2000
1159 Giấy nhám P1000 25 Hộp Giấy nhám P1000
1160 Giấy nhám P120 25 Hộp Giấy nhám P120
1161 Giấy nhám P180 25 Hộp Giấy nhám P180
1162 Giấy nhám P2000 25 Kg Giấy nhám P2000
1163 Giấy nhám P240 25 Hộp Giấy nhám P240
1164 Giấy nhám P400 25 Hộp Giấy nhám P400
1165 Giấy nhám P60 25 Hộp Giấy nhám P60
1166 Giấy nhám P600 25 Hộp Giấy nhám P600
1167 Giấy nhám P80 25 Hộp Giấy nhám P80
1168 Giấy nhám thô P300 25 Tờ Giấy nhám thô P300
1169 Giấy nhám tinh P150 50 Tờ Giấy nhám tinh P150
1170 Giấy vuông 33cmx33cm 12 Hộp Giấy vuông 33cmx33cm
1171 Giẻ lau 51,6 Kg Giẻ lau
1172 Giũa dẹt thô L=300 + Cán 15 Cái Giũa dẹt thô L=300 + Cán
1173 Giũa dẹt tinh L=200 + Cán 15 Cái Giũa dẹt tinh L=200 + Cán
1174 Giũa tam giác L=200 + Cán 15 Cái Giũa tam giác L=200 + Cán
1175 Giũa tròn Ф10 + Cán 15 Cái Giũa tròn Ф10 + Cán
1176 Giũa tròn Ф8 + Cán 15 Cái Giũa tròn Ф8 + Cán
1177 Khẩu trang y tế 6 Hộp Khẩu trang y tế
1178 Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) 5 Cái Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm)
1179 Kính bảo hộ, Khẩu trang 25 Cái Kính bảo hộ, Khẩu trang
1180 Lọc dầu 4 Cái Lọc dầu
1181 Lọc gió 4 Cái Lọc gió
1182 Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm) 25 Cái Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm)
1183 Lưỡi cưa một mặt (20x300mm) 25 Cái Lưỡi cưa một mặt (20x300mm)
1184 Matic 10 Kg Matic
1185 Mỡ bò 10 Kg Mỡ bò
1186 Ống dẫn khí 24 Mét Ống dẫn khí
1187 Ống dẫn nhiên liệu 12,5 m Ống dẫn nhiên liệu
1188 Phôi bu lông M12x1.75 25 Cái Phôi bu lông M12x1.75
1189 Phôi đai ốc M12x1.75 25 Cái Phôi đai ốc M12x1.75
1190 Phôi thép 25x25x112 25 Cái Phôi thép 25x25x112
1191 Que hàn Ø3.5 6 Hộp Que hàn Ø3.5
1192 Sơn lót chống gỉ 6 Kg Sơn lót chống gỉ
1193 Sơn màu 12,5 Kg Sơn màu
1194 Sơn phủ bóng 12,5 Lít Sơn phủ bóng
1195 Ta rô M12x1,75 (dùng để ta rô ren M12) 5 Bộ Ta rô M12x1,75 (dùng để ta rô ren M12)
1196 Thép CT3 Ø14 12,5 Mét Thép CT3 Ø14
1197 Thép tấm CT3 - 1mm 5 m2 Thép tấm CT3 - 1mm
1198 Xà phòng 25,5 Kg Xà phòng
1199 Xăng công nghiệp 6 Lít Xăng công nghiệp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->