Gói thầu: Mua sắm vật tư dạy nghề năm học 2020-2021 của Trường Cao đắng nghề Công nghệ cao Đồng Nai (Danh mục chi tiết đính kèm)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201083446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư dạy nghề năm học 2020-2021 của Trường Cao đắng nghề Công nghệ cao Đồng Nai (Danh mục chi tiết đính kèm) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056821 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên năm 2020 của Đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 12:31:00 đến ngày 2020-11-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,142,710,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10) | 8 | Cái | Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10) | ||
| 2 | Băng keo điện | 15 | Cuộn | Băng keo điện | ||
| 3 | Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm) | 10 | Cái | Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm) | ||
| 4 | Bulong đầu lục giác M5x30 | 28 | Con | Bulong đầu lục giác M5x30 | ||
| 5 | Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) | 15 | Cái | Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) | ||
| 6 | Cọ quét phoi 5cm | 50 | Cái | Cọ quét phoi 5cm | ||
| 7 | Com pa vạch dấu (phạm vi đo 1-300mm, kích thước 350mm) | 8 | Cái | Com pa vạch dấu (phạm vi đo 1-300mm, kích thước 350mm) | ||
| 8 | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | 6 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | ||
| 9 | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | 6 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | ||
| 10 | Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 | 6 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 | ||
| 11 | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | 6 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | ||
| 12 | Dao phay chữ T, Ф28x12 | 20 | Con | Dao phay chữ T, Ф28x12 | ||
| 13 | Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ Ø27) | 20 | Con | Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ Ø27) | ||
| 14 | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | 20 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | ||
| 15 | Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS | 30 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS | ||
| 16 | Dao tiện thép gió 12x12x200-HSS | 34 | Con | Dao tiện thép gió 12x12x200-HSS | ||
| 17 | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | 40 | Con | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | ||
| 18 | Dao tiện lỗ kín hợp kim (Lục giác 10x200) | 30 | Con | Dao tiện lỗ kín hợp kim (Lục giác 10x200) | ||
| 19 | Dao tiện lỗ suốt hợp kim (Lục giác 10x200) | 15 | Con | Dao tiện lỗ suốt hợp kim (Lục giác 10x200) | ||
| 20 | Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim (Lục giác 8x200) | 40 | Con | Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim (Lục giác 8x200) | ||
| 21 | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim □14x14x100 | 40 | Con | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim □14x14x100 | ||
| 22 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 | 50 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 | ||
| 23 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 | 50 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 | ||
| 24 | Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) | 1 | Bịch | Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) | ||
| 25 | Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) | 1 | Bịch | Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) | ||
| 26 | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | 25 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | ||
| 27 | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | 25 | Mét | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | ||
| 28 | Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) | 2 | Bịch | Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) | ||
| 29 | Đế thít (Bịch 100 cái) | 2 | Bịch | Đế thít (Bịch 100 cái) | ||
| 30 | Đôminô 12 port - 25A | 4 | Thanh | Đôminô 12 port - 25A | ||
| 31 | Đôminô 15 port - 25A | 4 | Thanh | Đôminô 15 port - 25A | ||
| 32 | Dụng cụ lăn nhám đôi Ø19 (cán □16x100) | 9 | Bộ | Dụng cụ lăn nhám đôi Ø19 (cán □16x100) | ||
| 33 | Dung dịch tưới nguội Elmusi | 30 | Lít | Dung dịch tưới nguội Elmusi | ||
| 34 | Giấy nhám đen (cỡ hạt 100) | 50 | Tờ | Giấy nhám đen (cỡ hạt 100) | ||
| 35 | Giẻ lau | 20 | Kg | Giẻ lau | ||
| 36 | Giũa dẹt mịn (200mm) + cán giũa bằng gỗ | 10 | Cái | Giũa dẹt mịn (200mm) + cán giũa bằng gỗ | ||
| 37 | Giũa lòng mo (250mm) + cán giũa bằng gỗ | 10 | Cái | Giũa lòng mo (250mm) + cán giũa bằng gỗ | ||
| 38 | Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ | 10 | Cái | Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ | ||
| 39 | Giũa tam giác 200mm + cán giũa bằng gỗ | 10 | Cái | Giũa tam giác 200mm + cán giũa bằng gỗ | ||
| 40 | Giũa tròn Ø12mm + cán giũa bằng gỗ | 10 | Cái | Giũa tròn Ø12mm + cán giũa bằng gỗ | ||
| 41 | Giũa vuông 250mm + cán giũa bằng gỗ | 10 | Cái | Giũa vuông 250mm + cán giũa bằng gỗ | ||
| 42 | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | 5 | Cái | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | ||
| 43 | Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) | 60 | Lưỡi | Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) | ||
| 44 | Mảnh dao hợp kim APMT1604 | 45 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim APMT1604 | ||
| 45 | Mảnh dao hợp kim CPMT090308 | 10 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim CPMT090308 | ||
| 46 | Mảnh dao hợp kim SDKN1203 | 20 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim SDKN1203 | ||
| 47 | Mảnh dao hợp kim TN16ER125 | 22 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim TN16ER125 | ||
| 48 | Mỡ bò | 5,6 | Kg | Mỡ bò | ||
| 49 | Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS | ||
| 50 | Mũi khoan thép gió Ø14-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø14-HSS | ||
| 51 | Mũi khoan thép gió Ø16-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø16-HSS | ||
| 52 | Mũi khoan thép gió Ø8-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø8-HSS | ||
| 53 | Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS | 20 | Mũi | Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS | ||
| 54 | Mũi khoan thép gió Ø10-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø10-HSS | ||
| 55 | Mũi khoan thép gió Ø12-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø12-HSS | ||
| 56 | Mũi khoan thép gió Ø5-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø5-HSS | ||
| 57 | Mũi khoan thép gió Ø6-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø6-HSS | ||
| 58 | Mũi khoan thép gió Ø8-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø8-HSS | ||
| 59 | Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) | 5 | Cái | Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) | ||
| 60 | Nhớt bôi trơn 10W30 | 50 | Lít | Nhớt bôi trơn 10W30 | ||
| 61 | Phôi thép CT30 Ø50x25 | 72 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø50x25 | ||
| 62 | Phôi thép CT30 Ø55x25 | 72 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø55x25 | ||
| 63 | Phôi thép CT30 Ø40x130 | 72 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x130 | ||
| 64 | Phôi thép CT30 Ø45x50 | 72 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø45x50 | ||
| 65 | Phôi thép CT30 Ø105x52 | 113 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø105x52 | ||
| 66 | Phôi thép CT30 Ø12x100 | 33 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø12x100 | ||
| 67 | Phôi thép CT30 Ø25x75 | 226 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø25x75 | ||
| 68 | Phôi thép CT30 Ø35x50 | 113 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø35x50 | ||
| 69 | Phôi thép CT30 Ø45x120 | 113 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø45x120 | ||
| 70 | Phôi thép vuông CT30 □26 x110 | 120 | Phôi | Phôi thép vuông CT30 □26 x110 | ||
| 71 | Pin 1,5v | 10 | Cục | Pin 1,5v | ||
| 72 | Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10) | 8 | Cái | Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10) | ||
| 73 | Tay quay bàn ren M10 | 8 | Cái | Tay quay bàn ren M10 | ||
| 74 | Tay quay ta rô | 8 | Cái | Tay quay ta rô | ||
| 75 | Xà phòng | 40 | Kg | Xà phòng | ||
| 76 | Bộ đầu dao phay mặt đầu lắp ghép BT30 (bao gồm đầu dao có đường kính khoả mặt Ø80, lỗ Ø27, lắp được 6 mảnh dao hợp kim và bầu kẹp BT30) | 4 | Bộ | Bộ đầu dao phay mặt đầu lắp ghép BT30 (bao gồm đầu dao có đường kính khoả mặt Ø80, lỗ Ø27, lắp được 6 mảnh dao hợp kim và bầu kẹp BT30) | ||
| 77 | Bộ đầu dao phay ngón BT30 (bộ collec Ø6, 8, 10, 12, 14, 16, 18; chuôi dao BT30) | 4 | Bộ | Bộ đầu dao phay ngón BT30 (bộ collec Ø6, 8, 10, 12, 14, 16, 18; chuôi dao BT30) | ||
| 78 | Bộ đột dấu mũi hợp kim Ø8x100mm (bộ 3 cái: mũi 1,5mm, 2mm, 3mm | 2 | Bộ | Bộ đột dấu mũi hợp kim Ø8x100mm (bộ 3 cái: mũi 1,5mm, 2mm, 3mm | ||
| 79 | Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm) | 5 | Cái | Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm) | ||
| 80 | Bulong đầu lục giác M5x30 | 20 | Con | Bulong đầu lục giác M5x30 | ||
| 81 | Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) | 5 | Cái | Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) | ||
| 82 | Cán dao cắt rãnh CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãnh ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | 1 | Cán | Cán dao cắt rãnh CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãnh ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | ||
| 83 | Cán dao cắt rãnh trong CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãng trong 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | 1 | Cán | Cán dao cắt rãnh trong CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãng trong 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | ||
| 84 | Cán dao tiện lỗ CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện lỗ 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | 1 | Cán | Cán dao tiện lỗ CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện lỗ 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | ||
| 85 | Cán dao tiện ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ngoài 4 lưỡi cắt. Cán □20x100) | 1 | Cán | Cán dao tiện ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ngoài 4 lưỡi cắt. Cán □20x100) | ||
| 86 | Cán dao tiện ren ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ren tam giác ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | 1 | Cán | Cán dao tiện ren ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ren tam giác ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | ||
| 87 | Cọ quét phoi 5cm | 30 | Cái | Cọ quét phoi 5cm | ||
| 88 | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | 6 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | ||
| 89 | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | 6 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | ||
| 90 | Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 | 6 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 | ||
| 91 | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | 6 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | ||
| 92 | Đai ốc M10 | 20 | Con | Đai ốc M10 | ||
| 93 | Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x200) | 30 | Con | Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x200) | ||
| 94 | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x200) | 20 | Con | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x200) | ||
| 95 | Dao phay cầu hợp kim Ø10 | 5 | Con | Dao phay cầu hợp kim Ø10 | ||
| 96 | Dao phay cầu hợp kim Ø8 | 5 | Con | Dao phay cầu hợp kim Ø8 | ||
| 97 | Dao phay ngón hợp kim Ø10 | 10 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø10 | ||
| 98 | Dao phay ngón hợp kim Ø12 | 10 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø12 | ||
| 99 | Dao phay ngón hợp kim Ø8 | 10 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø8 | ||
| 100 | Dao phay ngón hợp kim Ø16 | 10 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø16 | ||
| 101 | Dao phay ngón hợp kim Ø6 | 10 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø6 | ||
| 102 | Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS | 20 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS | ||
| 103 | Dao tiện thép gió 12x12x200-HSS | 120 | Con | Dao tiện thép gió 12x12x200-HSS | ||
| 104 | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | 50 | Con | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | ||
| 105 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 | 60 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 | ||
| 106 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 | 40 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 | ||
| 107 | Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) | 2 | Bịch | Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) | ||
| 108 | Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) | 2 | Bịch | Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) | ||
| 109 | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | 10 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | ||
| 110 | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | 10 | Mét | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | ||
| 111 | Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) | 2 | Bịch | Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) | ||
| 112 | Đế thít (Bịch 100 cái) | 2 | Bịch | Đế thít (Bịch 100 cái) | ||
| 113 | Đôminô 12 port - 25A | 2 | Thanh | Đôminô 12 port - 25A | ||
| 114 | Đôminô 15 port - 25A | 2 | Thanh | Đôminô 15 port - 25A | ||
| 115 | Dung dịch tưới nguội Elmusi | 30 | Lít | Dung dịch tưới nguội Elmusi | ||
| 116 | Giẻ lau | 30 | Kg | Giẻ lau | ||
| 117 | Mảnh dao hợp kim APMT1604 | 60 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim APMT1604 | ||
| 118 | Mảnh dao hợp kim SDKN1203 | 10 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim SDKN1203 | ||
| 119 | Mảnh dao hợp kim WKP35 | 20 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim WKP35 | ||
| 120 | Mảnh hợp kim phay mặt đầu RPMT1204 | 19 | Mảnh | Mảnh hợp kim phay mặt đầu RPMT1204 | ||
| 121 | Mảnh hợp kim SEKT1204 | 10 | Mảnh | Mảnh hợp kim SEKT1204 | ||
| 122 | Mảnh hợp kim tiện lỗ CCMT09T304 | 10 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện lỗ CCMT09T304 | ||
| 123 | Mảnh hợp kim tiện ngoài TNMG160404 | 10 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện ngoài TNMG160404 | ||
| 124 | Mảnh hợp kim tiện rãnh MGMN300 | 10 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện rãnh MGMN300 | ||
| 125 | Mảnh hợp kim tiện ren MMT 16IR300 | 10 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện ren MMT 16IR300 | ||
| 126 | Mảnh hợp kim tiện ren TN16ER125 | 10 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện ren TN16ER125 | ||
| 127 | Mảnh hợp kim tiện thô ngoài CNMG120408 | 10 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện thô ngoài CNMG120408 | ||
| 128 | Mỡ bò | 2 | Kg | Mỡ bò | ||
| 129 | Mũi dao vát mép thép gió Ø12-HSS | 6 | Con | Mũi dao vát mép thép gió Ø12-HSS | ||
| 130 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø10-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø10-HSS | ||
| 131 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø12-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø12-HSS | ||
| 132 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø20-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø20-HSS | ||
| 133 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø5-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø5-HSS | ||
| 134 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø6-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø6-HSS | ||
| 135 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø6.8-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø6.8-HSS | ||
| 136 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS | ||
| 137 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø8,5-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø8,5-HSS | ||
| 138 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø16-HSS | 5 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø16-HSS | ||
| 139 | Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS | 20 | Mũi | Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS | ||
| 140 | Mũi taro M10 (để cắt ren đai ốc M10) | 10 | Mũi | Mũi taro M10 (để cắt ren đai ốc M10) | ||
| 141 | Mũi taro M12 (để cắt ren đai ốc M12) | 10 | Mũi | Mũi taro M12 (để cắt ren đai ốc M12) | ||
| 142 | Mũi taro M16 (để cắt ren đai ốc M16) | 10 | Mũi | Mũi taro M16 (để cắt ren đai ốc M16) | ||
| 143 | Mũi taro M20 (để cắt ren đai ốc M20) | 10 | Mũi | Mũi taro M20 (để cắt ren đai ốc M20) | ||
| 144 | Mũi taro M6 (để cắt ren đai ốc M6) | 10 | Mũi | Mũi taro M6 (để cắt ren đai ốc M6) | ||
| 145 | Mũi taro M8 (để cắt ren đai ốc M8) | 10 | Mũi | Mũi taro M8 (để cắt ren đai ốc M8) | ||
| 146 | Nhớt bôi trơn 10W30 | 30 | Lít | Nhớt bôi trơn 10W30 | ||
| 147 | Nhớt bôi trơn 50W40 | 12 | Lít | Nhớt bôi trơn 50W40 | ||
| 148 | Phôi thép CT30 Ø12x100 | 36 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø12x100 | ||
| 149 | Phôi thép CT30 Ø12x100 | 33 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø12x100 | ||
| 150 | Phôi thép CT30 34x94x70 | 113 | Phôi | Phôi thép CT30 34x94x70 | ||
| 151 | Phôi thép CT30 Ø25x20 | 113 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø25x20 | ||
| 152 | Phôi thép CT30 Ø30x75 | 113 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x75 | ||
| 153 | Phôi thép CT30 Ø40x150 | 113 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x150 | ||
| 154 | Phôi thép CT30 Ø70x35 | 113 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø70x35 | ||
| 155 | Phôi thép CT30 Ø105x52 | 120 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø105x52 | ||
| 156 | Phôi thép CT30 Ø30x270 | 120 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x270 | ||
| 157 | Phôi thép CT30 Ø30x90 | 120 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x90 | ||
| 158 | Pin 1,5v | 8 | Cục | Pin 1,5v | ||
| 159 | Xà phòng | 40 | Kg | Xà phòng | ||
| 160 | Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10) | 10 | Cái | Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10) | ||
| 161 | Băng keo điện Nano | 10 | Cuộn | Băng keo điện Nano | ||
| 162 | Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm) | 7 | Cái | Búa mềm (loại 0.7Kg x 300mm) | ||
| 163 | Bulong đầu lục giác M5x30 | 9 | Con | Bulong đầu lục giác M5x30 | ||
| 164 | Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 30 mm | 43 | Con | Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 30 mm | ||
| 165 | Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 50 mm | 43 | Con | Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 50 mm | ||
| 166 | Bulong lục giác chìm đầu trụ M6 dài 20mm | 43 | Con | Bulong lục giác chìm đầu trụ M6 dài 20mm | ||
| 167 | Bulong lục giác chìm đầu trụ M8 dài 20mm | 43 | Con | Bulong lục giác chìm đầu trụ M8 dài 20mm | ||
| 168 | Bulong lục giác chìm không đầu M6 dài 5mm | 43 | Con | Bulong lục giác chìm không đầu M6 dài 5mm | ||
| 169 | Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) | 38 | Cái | Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) | ||
| 170 | Cán dao tiện lỗ CNC Ø16 | 1 | Con | Cán dao tiện lỗ CNC Ø16 | ||
| 171 | Cọ quét phoi 5 cm | 100 | Cái | Cọ quét phoi 5 cm | ||
| 172 | Collet Ø12 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | 3 | Cái | Collet Ø12 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | ||
| 173 | Collet Ø16 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | 3 | Cái | Collet Ø16 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | ||
| 174 | Collet Ø6 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | 3 | Cái | Collet Ø6 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | ||
| 175 | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | 15 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | ||
| 176 | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | 10 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | ||
| 177 | Đá mài dao thép gió Ø300x32x32 | 5 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø300x32x32 | ||
| 178 | Dao cắt rãnh thép gió HSS 3x10x100 | 18 | Con | Dao cắt rãnh thép gió HSS 3x10x100 | ||
| 179 | Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x100 | 43 | Con | Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x100 | ||
| 180 | Dao phay đĩa thép gió Ø80x Ø27x3-HSS | 7 | Con | Dao phay đĩa thép gió Ø80x Ø27x3-HSS | ||
| 181 | Dao phay ngón thép gió Ø10-HSS | 7 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø10-HSS | ||
| 182 | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | 18 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | ||
| 183 | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | 17 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | ||
| 184 | Dao phay ngón thép gió Ø4-HSS | 7 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø4-HSS | ||
| 185 | Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS | 24 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS | ||
| 186 | Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS | 37 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS | ||
| 187 | Dao tiện thép gió □12x12x100-HSS | 40 | Con | Dao tiện thép gió □12x12x100-HSS | ||
| 188 | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | 48 | Con | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | ||
| 189 | Dao thép gió Ø6x200-HSS | 16 | Con | Dao thép gió Ø6x200-HSS | ||
| 190 | Dao tiện lỗ bậc hợp kim HKC (Lục giác12x200) | 35 | Con | Dao tiện lỗ bậc hợp kim HKC (Lục giác12x200) | ||
| 191 | Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác12x200) | 18 | Con | Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác12x200) | ||
| 192 | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác12x200) | 55 | Con | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác12x200) | ||
| 193 | Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 10x200) | 18 | Con | Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 10x200) | ||
| 194 | Dao tiện ren tam giác lỗ HKC hợp kim (Lục giác12x200) | 17 | Con | Dao tiện ren tam giác lỗ HKC hợp kim (Lục giác12x200) | ||
| 195 | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC □14x14x100 | 18 | Con | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC □14x14x100 | ||
| 196 | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC □12x12x100 | 35 | Con | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC □12x12x100 | ||
| 197 | Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x100 | 35 | Con | Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x100 | ||
| 198 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 | 20 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 | ||
| 199 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 | 138 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 | ||
| 200 | Dầu "DO" | 150 | Lít | Dầu "DO" | ||
| 201 | Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) | 7 | Bịch | Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) | ||
| 202 | Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) | 7 | Bịch | Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) | ||
| 203 | Dầu thuỷ lực AWS68 | 40 | Lít | Dầu thuỷ lực AWS68 | ||
| 204 | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | 185 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | ||
| 205 | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | 185 | Mét | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | ||
| 206 | Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) | 18 | Bịch | Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) | ||
| 207 | Đế thít (Bịch 100 cái) | 18 | Bịch | Đế thít (Bịch 100 cái) | ||
| 208 | Đôminô 12 port - 25A | 18 | Thanh | Đôminô 12 port - 25A | ||
| 209 | Đôminô 15 port - 25A | 18 | Thanh | Đôminô 15 port - 25A | ||
| 210 | Dụng cụ lăn nhám đôi Ø19 (cán □16x100) | 3 | Bộ | Dụng cụ lăn nhám đôi Ø19 (cán □16x100) | ||
| 211 | Dung dịch tưới nguội Elmusi | 40 | Lít | Dung dịch tưới nguội Elmusi | ||
| 212 | Giấy nhám đen (cỡ hạt 100) | 40 | Tờ | Giấy nhám đen (cỡ hạt 100) | ||
| 213 | Giẻ lau | 150 | Kg | Giẻ lau | ||
| 214 | Giũa dẹp thô 200mm + cán giũa bằng gỗ | 22 | Cái | Giũa dẹp thô 200mm + cán giũa bằng gỗ | ||
| 215 | Giũa dẹt mịn 200mm + cán giũa bằng gỗ | 23 | Cái | Giũa dẹt mịn 200mm + cán giũa bằng gỗ | ||
| 216 | Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ | 23 | Cái | Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ | ||
| 217 | Giũa tròn Ø12 + cán giũa bằng gỗ | 23 | Cái | Giũa tròn Ø12 + cán giũa bằng gỗ | ||
| 218 | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | 23 | Cái | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | ||
| 219 | Kiềm hàn 800-1000A (cán nhựa) | 10 | Cái | Kiềm hàn 800-1000A (cán nhựa) | ||
| 220 | Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) | 46 | Lưỡi | Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) | ||
| 221 | Máng xương cá 30x30 mm | 18 | Cây | Máng xương cá 30x30 mm | ||
| 222 | Mảnh dao ghép HKC APMT1604PDER-H2 | 21 | Mảnh | Mảnh dao ghép HKC APMT1604PDER-H2 | ||
| 223 | Mảnh dao hợp kim cắt rãnh (theo cán MGEHR2525-3C) | 3 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim cắt rãnh (theo cán MGEHR2525-3C) | ||
| 224 | Mảnh dao hợp kim tiện lỗ (theo cán S16Q-SDUCR11) | 3 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim tiện lỗ (theo cán S16Q-SDUCR11) | ||
| 225 | Mảnh dao hợp kim tiện ngoài | 3 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim tiện ngoài | ||
| 226 | Mảnh dao hợp kim tiện ren ngoài | 3 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim tiện ren ngoài | ||
| 227 | Mảnh dao hợp kim tiện ren trong | 3 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim tiện ren trong | ||
| 228 | Mảnh dao hợp kim TN16ER125 | 7 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim TN16ER125 | ||
| 229 | Mỡ bò | 5 | Kg | Mỡ bò | ||
| 230 | Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS | 7 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS | ||
| 231 | Mũi khoan thép gió Ø14-HSS | 11 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø14-HSS | ||
| 232 | Mũi khoan thép gió Ø16-HSS | 11 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø16-HSS | ||
| 233 | Mũi khoan thép gió Ø20-HSS (đuôi côn) | 5 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø20-HSS (đuôi côn) | ||
| 234 | Mũi khoan thép gió Ø8-HSS | 26 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø8-HSS | ||
| 235 | Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS | 33 | Mũi | Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS | ||
| 236 | Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS | 14 | Mũi | Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS | ||
| 237 | Mũi khoan thép gió Ø10-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø10-HSS | ||
| 238 | Mũi khoan thép gió Ø12-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø12-HSS | ||
| 239 | Mũi khoan thép gió Ø5-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø5-HSS | ||
| 240 | Mũi khoan thép gió Ø6-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø6-HSS | ||
| 241 | Mũi khoan thép gió Ø8-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø8-HSS | ||
| 242 | Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) | 10 | Cái | Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) | ||
| 243 | Nhớt bôi trơn 10W30 | 41 | Lít | Nhớt bôi trơn 10W30 | ||
| 244 | Nhớt bôi trơn 50W40 | 40 | Lít | Nhớt bôi trơn 50W40 | ||
| 245 | Nón hàn cảm ứng (Cấp bảo vệ DIN16; Dung lượng pin60 mAH, kích thước: Tấm lọc (108mm x 51mm x 5.5mm), Vùng quan sát (90mm x 34mm). | 4 | Bộ | Nón hàn cảm ứng (Cấp bảo vệ DIN16; Dung lượng pin60 mAH, kích thước: Tấm lọc (108mm x 51mm x 5.5mm), Vùng quan sát (90mm x 34mm). | ||
| 246 | Ống dẫn khí Ø12 (bằng nhựa mềm) | 140 | Mét | Ống dẫn khí Ø12 (bằng nhựa mềm) | ||
| 247 | Ống dẫn khí Ø4 (bằng nhựa mềm) | 70 | Mét | Ống dẫn khí Ø4 (bằng nhựa mềm) | ||
| 248 | Phôi thép CT30 □70x70x60 | 70 | Phôi | Phôi thép CT30 □70x70x60 | ||
| 249 | Phôi nhựa □120x80x30 | 35 | Phôi | Phôi nhựa □120x80x30 | ||
| 250 | Phôi thép CT30 Ø12x100 | 11 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø12x100 | ||
| 251 | Phôi nhôm tròn Ø40x150 | 35 | Phôi | Phôi nhôm tròn Ø40x150 | ||
| 252 | Phôi thép CT30 Ø105x52 | 37 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø105x52 | ||
| 253 | Phôi thép CT30 Ø20x100 | 70 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø20x100 | ||
| 254 | Phôi thép CT30 Ø25x250 | 70 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø25x250 | ||
| 255 | Phôi thép CT30 Ø25x75 | 74 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø25x75 | ||
| 256 | Phôi thép CT30 Ø30x280 | 35 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x280 | ||
| 257 | Phôi thép CT30 Ø30x300 | 70 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x300 | ||
| 258 | Phôi thép CT30 Ø35x280 | 35 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø35x280 | ||
| 259 | Phôi thép CT30 Ø35x50 | 37 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø35x50 | ||
| 260 | Phôi thép CT30 Ø40x100 | 70 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x100 | ||
| 261 | Phôi thép CT30 Ø40x150 | 105 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x150 | ||
| 262 | Phôi thép CT30 Ø40x40 | 210 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x40 | ||
| 263 | Phôi thép CT30 Ø45x120 | 37 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø45x120 | ||
| 264 | Phôi thép CT30 Ø45x170 | 70 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø45x170 | ||
| 265 | Phôi thép vuông CT30 □26 x110 | 46 | Phôi | Phôi thép vuông CT30 □26 x110 | ||
| 266 | Pin 1,5v | 18 | Cục | Pin 1,5v | ||
| 267 | Que hàn thép Ø2.5 | 28 | Hộp | Que hàn thép Ø2.5 | ||
| 268 | Que hàn thép Ø3.2 | 28 | Hộp | Que hàn thép Ø3.2 | ||
| 269 | Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10) | 5 | Cái | Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10) | ||
| 270 | Tay quay bàn ren M10 | 5 | Cái | Tay quay bàn ren M10 | ||
| 271 | Tay quay ta rô | 5 | Cái | Tay quay ta rô | ||
| 272 | Thanh ray nhôm dài 1 mét | 7 | Cây | Thanh ray nhôm dài 1 mét | ||
| 273 | Tôn 2x1200x2500 | 8 | Tấm | Tôn 2x1200x2500 | ||
| 274 | Tôn 3x1500x2500 | 8 | Tấm | Tôn 3x1500x2500 | ||
| 275 | Van 4/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4) | 14 | Cái | Van 4/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4) | ||
| 276 | Van 5/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4) | 14 | Cái | Van 5/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4) | ||
| 277 | Van thời gian khi nén (đầu kết nối Ø4) | 14 | Cái | Van thời gian khi nén (đầu kết nối Ø4) | ||
| 278 | Xà phòng | 52 | Kg | Xà phòng | ||
| 279 | Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10) | 5 | Cái | Bàn ren M10 (để cắt ren bulong M10) | ||
| 280 | Băng keo điện Nano | 10 | Cuộn | Băng keo điện Nano | ||
| 281 | Bộ đầu dao phay mặt đầu lắp ghép BT30 (bao gồm đầu dao có đường kính khoả mặt Ø80, lỗ Ø27, lắp được 6 mảnh dao hợp kim và bầu kẹp BT30) | 3 | Bộ | Bộ đầu dao phay mặt đầu lắp ghép BT30 (bao gồm đầu dao có đường kính khoả mặt Ø80, lỗ Ø27, lắp được 6 mảnh dao hợp kim và bầu kẹp BT30) | ||
| 282 | Bộ đầu dao phay ngón BT30-ER32 (bao gồm bầu kẹp dao kẹp collec kiểu ER32; bộ collec Ø6, 8, 10, 12, 14, 16, 18; chuôi dao BT30-ER32) | 3 | Bộ | Bộ đầu dao phay ngón BT30-ER32 (bao gồm bầu kẹp dao kẹp collec kiểu ER32; bộ collec Ø6, 8, 10, 12, 14, 16, 18; chuôi dao BT30-ER32) | ||
| 283 | Bộ đột dấu chữ trên kim loại (cỡ 6mm bộ từ 0-9) | 4 | Bộ | Bộ đột dấu chữ trên kim loại (cỡ 6mm bộ từ 0-9) | ||
| 284 | Búa tay nhựa (loại 1.5Kg) | 4 | Cái | Búa tay nhựa (loại 1.5Kg) | ||
| 285 | Bulong đầu lục giác M5x30 | 85 | Con | Bulong đầu lục giác M5x30 | ||
| 286 | Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 30mm | 35 | Con | Bulong lục giác chìm đầu trụ M10 dài 30mm | ||
| 287 | Bulong lục giác chìm đầu trụ M6 dài 20mm | 35 | Con | Bulong lục giác chìm đầu trụ M6 dài 20mm | ||
| 288 | Bulong lục giác chìm đầu trụ M8 dài 20mm | 35 | Con | Bulong lục giác chìm đầu trụ M8 dài 20mm | ||
| 289 | Bulong lục giác chìm không đầu M6 dài 5mm | 35 | Con | Bulong lục giác chìm không đầu M6 dài 5mm | ||
| 290 | Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) | 10 | Cái | Cán dao cắt rãnh (để lắp dao thép gió HSS 4x18x200 mm) | ||
| 291 | Cán dao cắt rãnh CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãnh ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | 2 | Cán | Cán dao cắt rãnh CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãnh ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | ||
| 292 | Cán dao cắt rãnh trong CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãng trong 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | 2 | Cán | Cán dao cắt rãnh trong CNC (để lắp mảnh dao hợp kim cắt rãng trong 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | ||
| 293 | Cán dao tiện lỗ CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện lỗ 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | 2 | Cán | Cán dao tiện lỗ CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện lỗ 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | ||
| 294 | Cán dao tiện ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ngoài 4 lưỡi cắt. Cán □20x100) | 2 | Cán | Cán dao tiện ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ngoài 4 lưỡi cắt. Cán □20x100) | ||
| 295 | Cán dao tiện ren ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ren tam giác ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | 2 | Cán | Cán dao tiện ren ngoài CNC (để lắp mảnh dao hợp kim tiện ren tam giác ngoài 2 lưỡi cắt. Cán □20x100) | ||
| 296 | Cọ quét phoi 5 cm | 60 | Cái | Cọ quét phoi 5 cm | ||
| 297 | Collet Ø12 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | 4 | Cái | Collet Ø12 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | ||
| 298 | Collet Ø16 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | 4 | Cái | Collet Ø16 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | ||
| 299 | Collet Ø6 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | 4 | Cái | Collet Ø6 (lắp vào đầu BT40 máy phay) | ||
| 300 | Com pa vạch dấu (phạm vi đo 1-300mm, kích thước 350mm) | 10 | Cái | Com pa vạch dấu (phạm vi đo 1-300mm, kích thước 350mm) | ||
| 301 | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | 13 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | ||
| 302 | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | 9 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | ||
| 303 | Đá mài dao thép gió Ø300x32x32 | 4 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø300x32x32 | ||
| 304 | Đai ốc M10 | 37 | Con | Đai ốc M10 | ||
| 305 | Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x200) | 23 | Con | Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x200) | ||
| 306 | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x200) | 23 | Con | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x200) | ||
| 307 | Dao phay cầu hợp kim Ø10 | 7 | Con | Dao phay cầu hợp kim Ø10 | ||
| 308 | Dao phay cầu hợp kim Ø8 | 7 | Con | Dao phay cầu hợp kim Ø8 | ||
| 309 | Dao phay ngón hợp kim Ø10 | 7 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø10 | ||
| 310 | Dao phay ngón hợp kim Ø12 | 7 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø12 | ||
| 311 | Dao phay ngón hợp kim Ø8 | 7 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø8 | ||
| 312 | Dao phay ngón hợp kim Ø16 | 7 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø16 | ||
| 313 | Dao phay ngón hợp kim Ø6 | 7 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø6 | ||
| 314 | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | 10 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | ||
| 315 | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | 10 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | ||
| 316 | Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS | 10 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS | ||
| 317 | Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS | 23 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS | ||
| 318 | Dao tiện thép gió □12x12x200 | 66 | Con | Dao tiện thép gió □12x12x200 | ||
| 319 | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | 46 | Con | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | ||
| 320 | Dao tiện thép gió Ø6 x200 | 7 | Con | Dao tiện thép gió Ø6 x200 | ||
| 321 | Dao thép gió thanh 4x200 | 20 | Con | Dao thép gió thanh 4x200 | ||
| 322 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 | 115 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □14x14x150 | ||
| 323 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 | 18 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC □12x12x100 | ||
| 324 | Dầu "DO" | 80 | Lít | Dầu "DO" | ||
| 325 | Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) | 9 | Bịch | Đầu cos 1,5 (bịch 100 cái) | ||
| 326 | Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) | 9 | Bịch | Đầu cos 2,5 (bịch 100 cái) | ||
| 327 | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | 200 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | ||
| 328 | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | 200 | Mét | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | ||
| 329 | Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) | 20 | Bịch | Dây rút loại 12cm (bịch 50 sợi) | ||
| 330 | Đế thít (Bịch 100 cái) | 20 | Bịch | Đế thít (Bịch 100 cái) | ||
| 331 | Đôminô 12 port - 25A | 20 | Thanh | Đôminô 12 port - 25A | ||
| 332 | Đôminô 15 port - 25A | 20 | Thanh | Đôminô 15 port - 25A | ||
| 333 | Dung dịch tưới nguội Elmusi | 40 | Lít | Dung dịch tưới nguội Elmusi | ||
| 334 | Giẻ lau | 50 | Kg | Giẻ lau | ||
| 335 | Giũa dẹt mịn 200mm + cán giũa bằng gỗ | 40 | Cái | Giũa dẹt mịn 200mm + cán giũa bằng gỗ | ||
| 336 | Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ | 40 | Cái | Giũa phá (300mm) + cán giũa bằng gỗ | ||
| 337 | Giũa tròn Ø12 + cán giũa bằng gỗ | 40 | Cái | Giũa tròn Ø12 + cán giũa bằng gỗ | ||
| 338 | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | 30 | Cái | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | ||
| 339 | Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) | 80 | Lưỡi | Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) | ||
| 340 | Máng xương cá 30x30 mm | 10 | Cây | Máng xương cá 30x30 mm | ||
| 341 | Mảnh dao ghép HKC APMT1604PDER VP15 | 48 | Mảnh | Mảnh dao ghép HKC APMT1604PDER VP15 | ||
| 342 | Mảnh hợp kim tiện lỗ CCMT09T304 | 7 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện lỗ CCMT09T304 | ||
| 343 | Mảnh hợp kim tiện ngoài TNMG160404 | 7 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện ngoài TNMG160404 | ||
| 344 | Mảnh hợp kim tiện rãnh MGMN300 | 7 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện rãnh MGMN300 | ||
| 345 | Mảnh hợp kim tiện ren MMT 16IR300 | 7 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện ren MMT 16IR300 | ||
| 346 | Mảnh hợp kim tiện ren TN16ER125 | 7 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện ren TN16ER125 | ||
| 347 | Mảnh hợp kim tiện thô ngoài CNMG120408 | 7 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện thô ngoài CNMG120408 | ||
| 348 | Mỡ bò (SKF LGMT3) | 2,3 | Kg | Mỡ bò (SKF LGMT3) | ||
| 349 | Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS | 25 | Mũi | Mũi khoan tâm thép gió Ø4-HSS | ||
| 350 | Mũi dao vát mép thép gió Ø12-HSS | 4 | Con | Mũi dao vát mép thép gió Ø12-HSS | ||
| 351 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø10-HSS | 20 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø10-HSS | ||
| 352 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø12-HSS | 30 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø12-HSS | ||
| 353 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø20-HSS | 6 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø20-HSS | ||
| 354 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø5.2-HSS | 46 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø5.2-HSS | ||
| 355 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø6-HSS | 6 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø6-HSS | ||
| 356 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø6.8-HSS | 6 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø6.8-HSS | ||
| 357 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS | 6 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS | ||
| 358 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø8,6-HSS | 20 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø8,6-HSS | ||
| 359 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø16-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø16-HSS | ||
| 360 | Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS | 4 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ø8-HSS | ||
| 361 | Mũi khoan lỗ thép gió Ф6.5-HSS | 20 | Mũi | Mũi khoan lỗ thép gió Ф6.5-HSS | ||
| 362 | Mũi taro M10 | 6 | Mũi | Mũi taro M10 | ||
| 363 | Mũi taro M12 | 6 | Mũi | Mũi taro M12 | ||
| 364 | Mũi taro M16 | 6 | Mũi | Mũi taro M16 | ||
| 365 | Mũi taro M20 | 6 | Mũi | Mũi taro M20 | ||
| 366 | Mũi taro M6 | 6 | Mũi | Mũi taro M6 | ||
| 367 | Mũi taro M8 | 6 | Mũi | Mũi taro M8 | ||
| 368 | Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) | 10 | Cái | Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) | ||
| 369 | Nhám vải hạt cát 400 (khổ rộng 10cm) | 8 | Mét | Nhám vải hạt cát 400 (khổ rộng 10cm) | ||
| 370 | Nhớt bôi trơn 10W30 | 51 | Lít | Nhớt bôi trơn 10W30 | ||
| 371 | Nhớt bôi trơn 50W40 | 35 | Lít | Nhớt bôi trơn 50W40 | ||
| 372 | Phôi thép CT30 □70x70x60 | 40 | Phôi | Phôi thép CT30 □70x70x60 | ||
| 373 | Phôi thép CT30 Ø12x100 | 14 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø12x100 | ||
| 374 | Phôi thép CT30 34x94x70 | 37 | Phôi | Phôi thép CT30 34x94x70 | ||
| 375 | Phôi thép CT30 Ø105x52 | 46 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø105x52 | ||
| 376 | Phôi thép CT30 Ø20x100 | 11 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø20x100 | ||
| 377 | Phôi thép CT30 Ø25x20 | 37 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø25x20 | ||
| 378 | Phôi thép CT30 Ø30x270 | 46 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x270 | ||
| 379 | Phôi thép CT30 Ø30x75 | 37 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x75 | ||
| 380 | Phôi thép CT30 Ø30x90 | 46 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x90 | ||
| 381 | Phôi thép CT30 Ø40x150 | 37 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x150 | ||
| 382 | Phôi thép CT30 Ø70x35 | 37 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø70x35 | ||
| 383 | Phôi thép vuông CT30 □26 x110 | 80 | Phôi | Phôi thép vuông CT30 □26 x110 | ||
| 384 | Phôi thép CT30 Ø40x100 | 40 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x100 | ||
| 385 | Phôi thép CT30 vuông 104x30x244 | 46 | Phôi | Phôi thép CT30 vuông 104x30x244 | ||
| 386 | Pin 1,5v | 23 | Cục | Pin 1,5v | ||
| 387 | Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10) | 10 | Cái | Ta rô M10 (để cắt ren đai ốc M10) | ||
| 388 | Tay quay bàn ren M10 | 10 | Cái | Tay quay bàn ren M10 | ||
| 389 | Tay quay ta rô | 10 | Cái | Tay quay ta rô | ||
| 390 | Thanh ray nhôm dài 1 mét | 9 | Cây | Thanh ray nhôm dài 1 mét | ||
| 391 | Thép gió Ø6x200-HSS | 5 | Con | Thép gió Ø6x200-HSS | ||
| 392 | Xà phòng | 36 | Kg | Xà phòng | ||
| 393 | Băng cuốn (Simily cách nhiệt rộng 7,7 cm) | 50 | Kg | Băng cuốn (Simily cách nhiệt rộng 7,7 cm) | ||
| 394 | Băng dính bạc (rộng 5cm) | 8 | Cuộn | Băng dính bạc (rộng 5cm) | ||
| 395 | Băng keo lụa (rộng 12mm) | 41 | Cuộn | Băng keo lụa (rộng 12mm) | ||
| 396 | Bảo ôn dạng ống Φ6mm, dày 9mm (gen cách nhiệt) | 40 | Cây | Bảo ôn dạng ống Φ6mm, dày 9mm (gen cách nhiệt) | ||
| 397 | Biến trở Volume đơn 100KΩ | 10 | Con | Biến trở Volume đơn 100KΩ | ||
| 398 | Bọc bảo ôn Φ10mm, dày 9mm (gen cách nhiệt) | 50 | Mét | Bọc bảo ôn Φ10mm, dày 9mm (gen cách nhiệt) | ||
| 399 | Co nhựa PVC Φ 34/27 | 20 | Cái | Co nhựa PVC Φ 34/27 | ||
| 400 | Co Tê nhựa PVC Φ27 | 20 | Cái | Co Tê nhựa PVC Φ27 | ||
| 401 | Cồn nước 90 độ | 0,4 | Lít | Cồn nước 90 độ | ||
| 402 | Core T Φ12*Φ12*Φ12 (Vật liệu bằng đồng) | 20 | Cái | Core T Φ12*Φ12*Φ12 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 403 | Core T Φ6*Φ6*Φ6 (Vật liệu bằng đồng) | 20 | Cái | Core T Φ6*Φ6*Φ6 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 404 | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | 20 | Cái | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | ||
| 405 | Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái) | 100 | Bịch | Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái) | ||
| 406 | Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) | 40 | Bịch | Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) | ||
| 407 | Đầu cos kim tròn 1.25 (1 bịch 100 cái) | 20 | Bịch | Đầu cos kim tròn 1.25 (1 bịch 100 cái) | ||
| 408 | Dầu lạnh (sử dụng cho gas R134a) | 15 | Lít | Dầu lạnh (sử dụng cho gas R134a) | ||
| 409 | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) | 30 | Cái | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) | ||
| 410 | Dây đai ɸ1mm (loại dây dù) | 42 | Cuộn | Dây đai ɸ1mm (loại dây dù) | ||
| 411 | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | 1.000 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | ||
| 412 | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | 500 | Mét | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | ||
| 413 | Dây điện đơn mềm 1.0mm2 | 200 | Mét | Dây điện đơn mềm 1.0mm2 | ||
| 414 | Dây điện đơn mềm 1.5mm2( đỏ vàng xanh) | 59 | Mét | Dây điện đơn mềm 1.5mm2( đỏ vàng xanh) | ||
| 415 | Dây điện từ ɸ0,4mm2 | 70 | Kg | Dây điện từ ɸ0,4mm2 | ||
| 416 | Dây điện từ ɸ0.35mm2 | 40 | Kg | Dây điện từ ɸ0.35mm2 | ||
| 417 | Dây đồng cắm test board | 0,4 | Kg | Dây đồng cắm test board | ||
| 418 | Đế cắm chân IC 14 chân | 60 | Cái | Đế cắm chân IC 14 chân | ||
| 419 | Đế cắm chân IC 16 chân | 60 | Cái | Đế cắm chân IC 16 chân | ||
| 420 | Đế cắm chân IC 8 chân | 60 | Cái | Đế cắm chân IC 8 chân | ||
| 421 | Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần | 30 | Bộ | Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần | ||
| 422 | Đèn led 5mm | 400 | Con | Đèn led 5mm | ||
| 423 | Diac | 20 | Con | Diac | ||
| 424 | Điện trở 0.47 Ω | 40 | Con | Điện trở 0.47 Ω | ||
| 425 | Điện trở 1.2KΩ | 40 | Con | Điện trở 1.2KΩ | ||
| 426 | Điện trở 100KΩ | 250 | Con | Điện trở 100KΩ | ||
| 427 | Điện trở 10KΩ | 300 | Con | Điện trở 10KΩ | ||
| 428 | Điện trở 150Ω | 40 | Con | Điện trở 150Ω | ||
| 429 | Điện trở 1KΩ | 300 | Con | Điện trở 1KΩ | ||
| 430 | Điện trở 2.2KΩ | 40 | Con | Điện trở 2.2KΩ | ||
| 431 | Điện trở 220Ω | 40 | Con | Điện trở 220Ω | ||
| 432 | Điện trở 330Ω | 250 | Con | Điện trở 330Ω | ||
| 433 | Điện trở 39KΩ | 40 | Con | Điện trở 39KΩ | ||
| 434 | Điện trở 4.7KΩ | 250 | Con | Điện trở 4.7KΩ | ||
| 435 | Điện trở 47KΩ | 200 | Con | Điện trở 47KΩ | ||
| 436 | Diode 1N4007 | 60 | Con | Diode 1N4007 | ||
| 437 | Diode 1N4148 | 60 | Con | Diode 1N4148 | ||
| 438 | Domini 2 chân | 40 | Con | Domini 2 chân | ||
| 439 | Đôminô 12 port - 15A | 100 | Thanh | Đôminô 12 port - 15A | ||
| 440 | Đômino 20 port - 25A | 10 | Thanh | Đômino 20 port - 25A | ||
| 441 | Đôminô tép 32A, 800V, 2.5mm2 | 300 | Cái | Đôminô tép 32A, 800V, 2.5mm2 | ||
| 442 | Gas đốt (12kg/bình) | 8 | Bình | Gas đốt (12kg/bình) | ||
| 443 | Gas R134a (3,4kg/bình) | 10 | Bình | Gas R134a (3,4kg/bình) | ||
| 444 | Gas R22 (5kg/bình) | 10 | Bình | Gas R22 (5kg/bình) | ||
| 445 | Gas R410a(5,6kg/bình) | 78 | Bình | Gas R410a(5,6kg/bình) | ||
| 446 | Giấy in ảnh (để in mạch in) Khổ A4 | 40 | Tờ | Giấy in ảnh (để in mạch in) Khổ A4 | ||
| 447 | IC 17555 | 80 | Con | IC 17555 | ||
| 448 | IC 4017 | 80 | Con | IC 4017 | ||
| 449 | IC 74LS164 | 80 | Con | IC 74LS164 | ||
| 450 | IC 74LS86 | 80 | Con | IC 74LS86 | ||
| 451 | IC 74LS32 | 40 | Con | IC 74LS32 | ||
| 452 | IC 7447 | 40 | Con | IC 7447 | ||
| 453 | IC 74LS90 | 40 | Con | IC 74LS90 | ||
| 454 | IC 74LS93 | 80 | Con | IC 74LS93 | ||
| 455 | Keo dán ống nhựa PVC (0,5 kg/1 hộp) | 2 | Kg | Keo dán ống nhựa PVC (0,5 kg/1 hộp) | ||
| 456 | Khí Nitơ ( 250bar, 49kg, 50 lít) | 15 | Chai | Khí Nitơ ( 250bar, 49kg, 50 lít) | ||
| 457 | Khí Oxy ( 250bar, 49kg, 50 lít) | 15 | Chai | Khí Oxy ( 250bar, 49kg, 50 lít) | ||
| 458 | Nhựa thông | 0,2 | Kg | Nhựa thông | ||
| 459 | Nối giảm Φ10=>Φ6 (Vật liệu bằng đồng) | 20 | Cái | Nối giảm Φ10=>Φ6 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 460 | Nối giảm Φ12=>Φ6 (Vật liệu bằng đồng) | 20 | Cái | Nối giảm Φ12=>Φ6 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 461 | Nối nhựa PVC Φ 34/27 | 10 | Cái | Nối nhựa PVC Φ 34/27 | ||
| 462 | Nối nhựa PVC Φ27 | 10 | Cái | Nối nhựa PVC Φ27 | ||
| 463 | Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27 | 20 | Cái | Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27 | ||
| 464 | Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ27 | 20 | Cái | Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ27 | ||
| 465 | Nối nhựa PVC Φ34 | 20 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 | ||
| 466 | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42 | 20 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42 | ||
| 467 | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49 | 20 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49 | ||
| 468 | Nút nhấn reset 10x10mm | 15 | Cái | Nút nhấn reset 10x10mm | ||
| 469 | Ống đồng Φ10 (dày 0,70mm) | 20 | Mét | Ống đồng Φ10 (dày 0,70mm) | ||
| 470 | Ống đồng Φ12 (dày 0,70mm) | 20 | Mét | Ống đồng Φ12 (dày 0,70mm) | ||
| 471 | Ống đồng Φ16 (dày 0,70mm) | 10 | Mét | Ống đồng Φ16 (dày 0,70mm) | ||
| 472 | Ống đồng Φ19 (dày 0,70mm) | 15 | Mét | Ống đồng Φ19 (dày 0,70mm) | ||
| 473 | Ống đồng Φ6 (dày 0,70mm) | 80 | Mét | Ống đồng Φ6 (dày 0,70mm) | ||
| 474 | Ống đồng Φ8 (dày 0,70mm) | 20 | Mét | Ống đồng Φ8 (dày 0,70mm) | ||
| 475 | Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | 210 | Ống | Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | ||
| 476 | Ống ghen ɸ2mm2 Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | 200 | Ống | Ống ghen ɸ2mm2 Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | ||
| 477 | Ống ghen ɸ3mm2 Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | 150 | Ống | Ống ghen ɸ3mm2 Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | ||
| 478 | Ống gió ɸ300mm | 20 | Mét | Ống gió ɸ300mm | ||
| 479 | Ống hơi Φ4 màu cam | 10 | Mét | Ống hơi Φ4 màu cam | ||
| 480 | Ống hơi Φ6 mm màu cam | 100 | Mét | Ống hơi Φ6 mm màu cam | ||
| 481 | Ống nhựa PVC Φ27 | 2 | cây | Ống nhựa PVC Φ27 | ||
| 482 | Ống nhựa PVC Φ34 | 2 | cây | Ống nhựa PVC Φ34 | ||
| 483 | Phin cách điện 0,3 mm | 20 | Mét | Phin cách điện 0,3 mm | ||
| 484 | Pin tiểu 1.5V loại Maxell | 100 | Cái | Pin tiểu 1.5V loại Maxell | ||
| 485 | Pin 9V loại Maxell | 20 | Cái | Pin 9V loại Maxell | ||
| 486 | Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm) | 8 | Kg | Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm) | ||
| 487 | Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau) | 15 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 488 | Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau) | 15 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 489 | Rắc-co máy điều hòa ϕ16 (Vật liệu bằng thau) | 15 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ16 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 490 | Rắc-co máy điều hòa ϕ19 (Vật liệu bằng thau) | 15 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ19 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 491 | Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau) | 15 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 492 | Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau) | 15 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 493 | Rờ le 12V 5 chân (JL-126) | 10 | Cái | Rờ le 12V 5 chân (JL-126) | ||
| 494 | Rờ le bán dẫn 1 pha (SSR-40 DA H) | 10 | Cái | Rờ le bán dẫn 1 pha (SSR-40 DA H) | ||
| 495 | SCR 5P4M | 10 | Con | SCR 5P4M | ||
| 496 | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | 10 | Cái | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | ||
| 497 | Test board mạch in:(175x67x8)mm | 30 | Cái | Test board mạch in:(175x67x8)mm | ||
| 498 | Thiếc hàn | 2 | Kg | Thiếc hàn | ||
| 499 | Transistor A1015 | 20 | Con | Transistor A1015 | ||
| 500 | Transistor C1815 | 20 | Con | Transistor C1815 | ||
| 501 | Transistor D468 | 20 | Con | Transistor D468 | ||
| 502 | Transistor H1061 | 20 | Con | Transistor H1061 | ||
| 503 | TRIAC BTA12 | 10 | Con | TRIAC BTA12 | ||
| 504 | Tụ điện 100uF/50V | 10 | Con | Tụ điện 100uF/50V | ||
| 505 | Tụ điện 104J | 10 | Con | Tụ điện 104J | ||
| 506 | Tụ điện 10uF/50V | 10 | Con | Tụ điện 10uF/50V | ||
| 507 | Tụ điện 1mF | 60 | Con | Tụ điện 1mF | ||
| 508 | Tụ điện 2200uF/35V | 10 | Con | Tụ điện 2200uF/35V | ||
| 509 | Tụ điện 220uF/50V | 10 | Con | Tụ điện 220uF/50V | ||
| 510 | Tụ điện 47pF | 20 | Con | Tụ điện 47pF | ||
| 511 | Tụ điện 47uF/50V | 10 | Con | Tụ điện 47uF/50V | ||
| 512 | Van chặn Danfoss BML-10 | 10 | Cái | Van chặn Danfoss BML-10 | ||
| 513 | Van chặn Danfoss BML-12 | 10 | Cái | Van chặn Danfoss BML-12 | ||
| 514 | Van chặn Danfoss BML-6 | 10 | Cái | Van chặn Danfoss BML-6 | ||
| 515 | Ty sạc gas máy lạnh | 20 | Cái | Ty sạc gas máy lạnh | ||
| 516 | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | 30 | Cái | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | ||
| 517 | Vít bắn gỗ 2 - 3 cm | 5 | Kg | Vít bắn gỗ 2 - 3 cm | ||
| 518 | Xà phòng (Omo 2.7kg/1 bịch) | 3 | Kg | Xà phòng (Omo 2.7kg/1 bịch) | ||
| 519 | Xăng thơm | 0,2 | Lít | Xăng thơm | ||
| 520 | Băng cuốn (rộng 7,7cm) | 20 | Kg | Băng cuốn (rộng 7,7cm) | ||
| 521 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống ɸ10mm, độ dày 9mm | 70 | Mét | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống ɸ10mm, độ dày 9mm | ||
| 522 | Biến trở 10KΩ | 10 | Cái | Biến trở 10KΩ | ||
| 523 | Bộ chuyển Adapter ϕ10 (Vật liệu bằng đồng) | 7 | Cái | Bộ chuyển Adapter ϕ10 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 524 | Bộ chuyển Adapter ϕ6 (Vật liệu bằng đồng) | 7 | Cái | Bộ chuyển Adapter ϕ6 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 525 | Bộ chuyển Adapter ϕ8 (Vật liệu bằng đồng) | 7 | Cái | Bộ chuyển Adapter ϕ8 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 526 | Bọc bảo ôn cách nhiệt dạng ống ɸ6mm, độ dày 9mm) | 80 | Mét | Bọc bảo ôn cách nhiệt dạng ống ɸ6mm, độ dày 9mm) | ||
| 527 | Bóng đèn led 220VAC/4W | 20 | Cái | Bóng đèn led 220VAC/4W | ||
| 528 | Core Φ10 (Vật liệu bằng đồng) | 20 | Cái | Core Φ10 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 529 | Core Φ6 (Vật liệu bằng đồng) | 20 | Cái | Core Φ6 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 530 | Core Φ8 (Vật liệu bằng đồng) | 20 | Cái | Core Φ8 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 531 | Core T Φ10*Φ10*Φ10 (Vật liệu bằng đồng) | 20 | Cái | Core T Φ10*Φ10*Φ10 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 532 | Core T Φ6*Φ6*Φ6 (Vật liệu bằng đồng) | 20 | Cái | Core T Φ6*Φ6*Φ6 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 533 | Core T Φ8*Φ8*Φ8 (Vật liệu bằng đồng) | 20 | Cái | Core T Φ8*Φ8*Φ8 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 534 | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | 100 | Cái | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | ||
| 535 | Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái) | 50 | Bịch | Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái) | ||
| 536 | Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) | 50 | Bịch | Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) | ||
| 537 | Đầu cos kim tròn 1.25 (1 bịch 100 cái) | 20 | Bịch | Đầu cos kim tròn 1.25 (1 bịch 100 cái) | ||
| 538 | Dầu lạnh (sử dụng cho gas lạnh R22) | 5 | Lít | Dầu lạnh (sử dụng cho gas lạnh R22) | ||
| 539 | Dây đai ɸ1mm (dây dù) | 40 | Cuộn | Dây đai ɸ1mm (dây dù) | ||
| 540 | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | 1.000 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | ||
| 541 | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | 200 | Mét | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | ||
| 542 | Dây điện đơn mềm 1.0mm2 | 200 | Mét | Dây điện đơn mềm 1.0mm2 | ||
| 543 | Dây điện từ ɸ0,4mm2 | 90 | Kg | Dây điện từ ɸ0,4mm2 | ||
| 544 | Dây điện từ ɸ0.35mm2 | 70 | Kg | Dây điện từ ɸ0.35mm2 | ||
| 545 | Dây đồng cắm test board | 1,9 | Kg | Dây đồng cắm test board | ||
| 546 | Đế cắm chân IC 14 chân | 70 | Cái | Đế cắm chân IC 14 chân | ||
| 547 | Đế cắm chân IC 16 chân | 70 | Cái | Đế cắm chân IC 16 chân | ||
| 548 | Đế cắm chân IC 8 chân | 70 | Cái | Đế cắm chân IC 8 chân | ||
| 549 | Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần | 20 | Bộ | Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần | ||
| 550 | Demic máy điều hòa - 1,5HP | 10 | Cái | Demic máy điều hòa - 1,5HP | ||
| 551 | Đèn led 5mm | 1.000 | Con | Đèn led 5mm | ||
| 552 | Điện trở 100KΩ | 200 | Con | Điện trở 100KΩ | ||
| 553 | Điện trở 330Ω | 200 | Con | Điện trở 330Ω | ||
| 554 | Điện trở 39KΩ | 200 | Con | Điện trở 39KΩ | ||
| 555 | Điện trở 470Ω | 200 | Con | Điện trở 470Ω | ||
| 556 | Điện trở 100KΩ | 350 | Con | Điện trở 100KΩ | ||
| 557 | Điện trở 10KΩ | 550 | Con | Điện trở 10KΩ | ||
| 558 | Điện trở 1KΩ | 550 | Con | Điện trở 1KΩ | ||
| 559 | Điện trở 330Ω | 350 | Con | Điện trở 330Ω | ||
| 560 | Điện trở 4.7KΩ | 350 | Con | Điện trở 4.7KΩ | ||
| 561 | Điện trở 470Ω | 200 | Con | Điện trở 470Ω | ||
| 562 | Điện trở 47KΩ | 350 | Con | Điện trở 47KΩ | ||
| 563 | Điện trở thanh 10KΩ | 40 | Con | Điện trở thanh 10KΩ | ||
| 564 | Điện trở xả đá 220V - dài 20cm | 10 | Cái | Điện trở xả đá 220V - dài 20cm | ||
| 565 | Diode 1N4007 | 200 | Con | Diode 1N4007 | ||
| 566 | Đôminô 12 port - 15A | 50 | Thanh | Đôminô 12 port - 15A | ||
| 567 | Đôminô 15 port - 25A | 20 | Thanh | Đôminô 15 port - 25A | ||
| 568 | Đômino 20 port - 25A | 20 | Thanh | Đômino 20 port - 25A | ||
| 569 | Đôminô tép 32A, 800V, 2.5mm2 | 200 | Cái | Đôminô tép 32A, 800V, 2.5mm2 | ||
| 570 | Gas đốt (loại 12kg/bình) | 8 | Bình | Gas đốt (loại 12kg/bình) | ||
| 571 | Gas R134a (loại 3,4kg/1 bình) | 5 | Bình | Gas R134a (loại 3,4kg/1 bình) | ||
| 572 | Gas R22 (loại 5kg/1 bình) | 6 | Bình | Gas R22 (loại 5kg/1 bình) | ||
| 573 | Gas R32 (7kg/1 bình) | 5 | Bình | Gas R32 (7kg/1 bình) | ||
| 574 | Gas R410a (loại 5,6kg/1 bình) | 8 | Bình | Gas R410a (loại 5,6kg/1 bình) | ||
| 575 | Gas R600a (loại 6,4kg/1 bình) | 2 | Bình | Gas R600a (loại 6,4kg/1 bình) | ||
| 576 | IC 17555 | 120 | Con | IC 17555 | ||
| 577 | IC 4017 | 120 | Con | IC 4017 | ||
| 578 | IC 74LS164 | 120 | Con | IC 74LS164 | ||
| 579 | IC 74LS86 | 120 | Con | IC 74LS86 | ||
| 580 | IC AT89S52 | 20 | Con | IC AT89S52 | ||
| 581 | Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) | 10 | Chai | Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) | ||
| 582 | Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) | 8 | Chai | Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) | ||
| 583 | Máy biến áp 220V/0V,6V,12V - 5A | 5 | Cái | Máy biến áp 220V/0V,6V,12V - 5A | ||
| 584 | Modul realtime DS1307 | 10 | Cái | Modul realtime DS1307 | ||
| 585 | Mosfet IRF 4905S | 20 | Con | Mosfet IRF 4905S | ||
| 586 | Nối giảm Φ10=>Φ6 | 15 | Cái | Nối giảm Φ10=>Φ6 | ||
| 587 | Nút nhấn reset 10x10mm | 30 | Cái | Nút nhấn reset 10x10mm | ||
| 588 | Ống đồng Φ10 (độ dày 0,70 mm) | 50 | Mét | Ống đồng Φ10 (độ dày 0,70 mm) | ||
| 589 | Ống đồng Φ12 (độ dày 0,70 mm) | 20 | Mét | Ống đồng Φ12 (độ dày 0,70 mm) | ||
| 590 | Ống đồng Φ16 (độ dày 0,70 mm) | 10 | Mét | Ống đồng Φ16 (độ dày 0,70 mm) | ||
| 591 | Ống đồng Φ19 (độ dày 0,70 mm) | 10 | Mét | Ống đồng Φ19 (độ dày 0,70 mm) | ||
| 592 | Ống đồng Φ6 (độ dày 0,70 mm) | 30 | Mét | Ống đồng Φ6 (độ dày 0,70 mm) | ||
| 593 | Ống đồng Φ8 (độ dày 0,70 mm) | 20 | Mét | Ống đồng Φ8 (độ dày 0,70 mm) | ||
| 594 | Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | 150 | Ống | Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | ||
| 595 | Ống ghen ɸ2mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | 200 | Ống | Ống ghen ɸ2mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | ||
| 596 | Ống ghen ɸ3mm2loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | 200 | Ống | Ống ghen ɸ3mm2loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | ||
| 597 | Ống hơi Φ4 màu cam | 20 | Mét | Ống hơi Φ4 màu cam | ||
| 598 | Ống hơi Φ6 mm | 40 | Mét | Ống hơi Φ6 mm | ||
| 599 | Ống mao dẫn máy điều hòa nhiệt độ 1,5HP | 7 | Mét | Ống mao dẫn máy điều hòa nhiệt độ 1,5HP | ||
| 600 | Ống mao dẫn tủ lạnh 1/8HP | 7 | Mét | Ống mao dẫn tủ lạnh 1/8HP | ||
| 601 | Ống nhựa PVC Φ27 | 4 | Cây | Ống nhựa PVC Φ27 | ||
| 602 | Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng ɸ21 | 10 | Mét | Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng ɸ21 | ||
| 603 | Phin cách điện 0,3 mm | 20 | Mét | Phin cách điện 0,3 mm | ||
| 604 | Phin lọc tủ lạnh | 36 | Cái | Phin lọc tủ lạnh | ||
| 605 | Pin tiểu 1.5V loại Maxell | 20 | Cái | Pin tiểu 1.5V loại Maxell | ||
| 606 | Pin 9V loại Maxell | 10 | Cái | Pin 9V loại Maxell | ||
| 607 | Quạt đảo của máy điều hòa inverter Daikin | 10 | Cái | Quạt đảo của máy điều hòa inverter Daikin | ||
| 608 | Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm) | 7 | Kg | Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm) | ||
| 609 | Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau) | 15 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 610 | Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau) | 15 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 611 | Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau) | 15 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 612 | Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau) | 15 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 613 | Relay bảo vệ loại điện tử 1/8HP (over load) tủ lạnh | 10 | Cái | Relay bảo vệ loại điện tử 1/8HP (over load) tủ lạnh | ||
| 614 | Rờ le bán dẫn PTC (SSR-40 DAH) | 10 | Cái | Rờ le bán dẫn PTC (SSR-40 DAH) | ||
| 615 | Rơ le điện áp khởi động máy lạnh 1,5HP | 10 | Cái | Rơ le điện áp khởi động máy lạnh 1,5HP | ||
| 616 | SCR 5P4M | 20 | Con | SCR 5P4M | ||
| 617 | Sò lạnh | 10 | Cái | Sò lạnh | ||
| 618 | Sò nóng | 10 | Cái | Sò nóng | ||
| 619 | Socket 40 chân | 10 | Cái | Socket 40 chân | ||
| 620 | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | 20 | Cái | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | ||
| 621 | Test board mạch in:(175x67x8)mm | 100 | Cái | Test board mạch in:(175x67x8)mm | ||
| 622 | Thạch anh 12MHZ | 10 | Con | Thạch anh 12MHZ | ||
| 623 | Thermostat tủ lạnh nhiệt độ dương | 10 | Cái | Thermostat tủ lạnh nhiệt độ dương | ||
| 624 | Thiếc hàn | 3 | Kg | Thiếc hàn | ||
| 625 | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3 | 10 | Cái | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3 | ||
| 626 | Transistor : C1815 | 70 | Con | Transistor : C1815 | ||
| 627 | Transistor :A1015 | 70 | Con | Transistor :A1015 | ||
| 628 | Transistor: D468 | 70 | Con | Transistor: D468 | ||
| 629 | Transistor: H1061 | 70 | Cái | Transistor: H1061 | ||
| 630 | Triac BT136 | 40 | Con | Triac BT136 | ||
| 631 | Tụ điện 1µF/25V | 100 | Cái | Tụ điện 1µF/25V | ||
| 632 | Tụ điện 47µF/25V | 100 | Cái | Tụ điện 47µF/25V | ||
| 633 | Tụ điện 470µF/25V | 100 | Cái | Tụ điện 470µF/25V | ||
| 634 | Tụ điện 104J | 100 | Cái | Tụ điện 104J | ||
| 635 | Tụ điện 1mF | 100 | Con | Tụ điện 1mF | ||
| 636 | Tụ điện 2200mF/25V | 50 | Cái | Tụ điện 2200mF/25V | ||
| 637 | Tụ điện 30pF | 15 | Cái | Tụ điện 30pF | ||
| 638 | Tụ điện 47mF | 100 | Con | Tụ điện 47mF | ||
| 639 | Tụ máy bơm nước 10mF- 450V | 5 | Cái | Tụ máy bơm nước 10mF- 450V | ||
| 640 | Tụ máy nén 25uf /450V | 10 | Cái | Tụ máy nén 25uf /450V | ||
| 641 | Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC | 10 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC | ||
| 642 | Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC | 10 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC | ||
| 643 | Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC | 10 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC | ||
| 644 | Van nạp gas máy nén lạnh ɸ6 và ɸ10 | 40 | Cái | Van nạp gas máy nén lạnh ɸ6 và ɸ10 | ||
| 645 | Van tiết lưu 1 chiều M6 Φ4 (SL6 - 01) | 10 | Cái | Van tiết lưu 1 chiều M6 Φ4 (SL6 - 01) | ||
| 646 | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | 50 | Cái | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | ||
| 647 | Vít bắn gỗ 2 - 3 cm | 10 | Bịch | Vít bắn gỗ 2 - 3 cm | ||
| 648 | Xà phòng ( bột giặt OMO 2,7KG/1 BỊCH) | 4 | Kg | Xà phòng ( bột giặt OMO 2,7KG/1 BỊCH) | ||
| 649 | Băng dính bạc (rộng 5cm) | 2 | Cuộn | Băng dính bạc (rộng 5cm) | ||
| 650 | Băng keo điện Nano màu đen | 50 | Cuộn | Băng keo điện Nano màu đen | ||
| 651 | Băng keo điện Nano màu trắng | 20 | Cuộn | Băng keo điện Nano màu trắng | ||
| 652 | Băng keo lụa (rộng 12mm) | 12 | Cuộn | Băng keo lụa (rộng 12mm) | ||
| 653 | Bảo ôn đôi ɸ6 - ɸ10, dày 9mm | 30 | Mét | Bảo ôn đôi ɸ6 - ɸ10, dày 9mm | ||
| 654 | Bọc bảo ôn ɸ16, dày 9mm | 20 | Mét | Bọc bảo ôn ɸ16, dày 9mm | ||
| 655 | Bóng đèn led 220VAC/4W | 20 | Cái | Bóng đèn led 220VAC/4W | ||
| 656 | Cầu chì ống 220VAC/2A | 14 | Cái | Cầu chì ống 220VAC/2A | ||
| 657 | Co nhựa PVC Φ 34/27 | 12 | Cái | Co nhựa PVC Φ 34/27 | ||
| 658 | Co Tê nhựa PVC Φ27 | 12 | Cái | Co Tê nhựa PVC Φ27 | ||
| 659 | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | 30 | Cái | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | ||
| 660 | Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái) | 30 | Bịch | Đầu cos chỉa 1,5 (1 bịch 100 cái) | ||
| 661 | Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) | 30 | Bịch | Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) | ||
| 662 | Dầu lạnh R410a | 5 | Lít | Dầu lạnh R410a | ||
| 663 | Dầu lạnh R134a | 5 | Lít | Dầu lạnh R134a | ||
| 664 | Dầu lạnh R22 | 5 | Lít | Dầu lạnh R22 | ||
| 665 | Dây đai ɸ1mm (loại dây dù) | 10 | Cuộn | Dây đai ɸ1mm (loại dây dù) | ||
| 666 | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | 1.500 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | ||
| 667 | Dây điện đơn 2.5mm2 | 300 | Mét | Dây điện đơn 2.5mm2 | ||
| 668 | Dây điện đơn mềm 1.5mm2( đỏ vàng xanh) | 38 | Mét | Dây điện đơn mềm 1.5mm2( đỏ vàng xanh) | ||
| 669 | Dây điện từ ɸ0,5mm2 | 25 | Kg | Dây điện từ ɸ0,5mm2 | ||
| 670 | Dây điện từ ɸ0,6mm2 | 20 | Kg | Dây điện từ ɸ0,6mm2 | ||
| 671 | Dây điện từ ɸ0.35mm2 | 40 | Kg | Dây điện từ ɸ0.35mm2 | ||
| 672 | Dây rút loại 12cm | 30 | Bịch | Dây rút loại 12cm | ||
| 673 | Đế cắm chân IC 14 chân | 30 | Cái | Đế cắm chân IC 14 chân | ||
| 674 | Đế cắm chân IC 16 chân | 30 | Cái | Đế cắm chân IC 16 chân | ||
| 675 | Đế cắm chân IC 8 chân | 30 | Cái | Đế cắm chân IC 8 chân | ||
| 676 | Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần | 35 | Bộ | Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần | ||
| 677 | Demic máy điều hòa - 1HP | 10 | Cái | Demic máy điều hòa - 1HP | ||
| 678 | Đèn led 5mm | 500 | Con | Đèn led 5mm | ||
| 679 | Diac | 70 | Con | Diac | ||
| 680 | Điện trở 100KΩ | 310 | Con | Điện trở 100KΩ | ||
| 681 | Điện trở 10KΩ | 310 | Con | Điện trở 10KΩ | ||
| 682 | Điện trở 1KΩ | 310 | Con | Điện trở 1KΩ | ||
| 683 | Điện trở 330Ω | 310 | Con | Điện trở 330Ω | ||
| 684 | Điện trở 4.7KΩ | 310 | Con | Điện trở 4.7KΩ | ||
| 685 | Điện trở 47KΩ | 310 | Con | Điện trở 47KΩ | ||
| 686 | Điện trở xả đá 220V - dài 20cm | 11 | Cái | Điện trở xả đá 220V - dài 20cm | ||
| 687 | Diode cầu 10A | 40 | Con | Diode cầu 10A | ||
| 688 | Đôminô 12 port - 15A | 50 | Thanh | Đôminô 12 port - 15A | ||
| 689 | Đôminô 15 port - 15A | 17 | Thanh | Đôminô 15 port - 15A | ||
| 690 | Gas đốt bình loại 12kg | 2 | Bình | Gas đốt bình loại 12kg | ||
| 691 | Gas R134a (Chai loại 3,4kg) | 3 | Bình | Gas R134a (Chai loại 3,4kg) | ||
| 692 | Gas R22 (Chai loại 5kg) | 1 | Bình | Gas R22 (Chai loại 5kg) | ||
| 693 | Gas R410a (Chai loại 5,6kg) | 2 | Bình | Gas R410a (Chai loại 5,6kg) | ||
| 694 | Gas R600a (chai loại 6,4 kg) | 1 | Bình | Gas R600a (chai loại 6,4 kg) | ||
| 695 | IC 555 | 80 | Con | IC 555 | ||
| 696 | IC 4017 | 80 | Con | IC 4017 | ||
| 697 | IC 7400 | 80 | Con | IC 7400 | ||
| 698 | IC 7408 | 80 | Con | IC 7408 | ||
| 699 | IC 741 | 70 | Con | IC 741 | ||
| 700 | IC 7805 | 50 | Con | IC 7805 | ||
| 701 | IC 7812 | 50 | Con | IC 7812 | ||
| 702 | Keo dán ống nhựa PVC | 1 | Kg | Keo dán ống nhựa PVC | ||
| 703 | Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) | 5 | Chai | Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) | ||
| 704 | Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar, 49kg, 50 lít) | 7 | Chai | Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar, 49kg, 50 lít) | ||
| 705 | Máng xương cá 30x30 mm | 35 | Cây | Máng xương cá 30x30 mm | ||
| 706 | MOC 3020 | 50 | Con | MOC 3020 | ||
| 707 | Nối nhựa PVC Φ 34/27 | 12 | Cái | Nối nhựa PVC Φ 34/27 | ||
| 708 | Nối nhựa PVC Φ27 | 12 | Cái | Nối nhựa PVC Φ27 | ||
| 709 | Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27 | 25 | Cái | Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27 | ||
| 710 | Nối nhựa PVC Φ34 | 12 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 | ||
| 711 | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42 | 12 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42 | ||
| 712 | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49 | 12 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49 | ||
| 713 | Nút nhấn reset 10x10mm | 20 | Cái | Nút nhấn reset 10x10mm | ||
| 714 | Ổ cắm 6 lỗ | 25 | Cái | Ổ cắm 6 lỗ | ||
| 715 | Ống đồng Φ10 (dày 0,70 mm) | 23 | Mét | Ống đồng Φ10 (dày 0,70 mm) | ||
| 716 | Ống đồng Φ12 (dày 0,70 mm) | 23 | Mét | Ống đồng Φ12 (dày 0,70 mm) | ||
| 717 | Ống đồng Φ16 (dày 0,70 mm) | 15 | Mét | Ống đồng Φ16 (dày 0,70 mm) | ||
| 718 | Ống đồng Φ19 (dày 0,70 mm) | 8 | Mét | Ống đồng Φ19 (dày 0,70 mm) | ||
| 719 | Ống đồng Φ6 (dày 0,70 mm) | 36 | Mét | Ống đồng Φ6 (dày 0,70 mm) | ||
| 720 | Ống đồng Φ8 (dày 0,70 mm) | 11 | Mét | Ống đồng Φ8 (dày 0,70 mm) | ||
| 721 | Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | 124 | Ống | Ống ghen ɸ1mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | ||
| 722 | Ống ghen ɸ2mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | 124 | Ống | Ống ghen ɸ2mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | ||
| 723 | Ống ghen ɸ3mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | 124 | Ống | Ống ghen ɸ3mm2 loại Ami ăng (cách điện mối nối dây điện từ) | ||
| 724 | Ống hơi Φ6 mm2 | 100 | Mét | Ống hơi Φ6 mm2 | ||
| 725 | Ống nhựa PVC Φ27 | 5 | Mét | Ống nhựa PVC Φ27 | ||
| 726 | Ống nhựa PVC Φ34 | 3 | Mét | Ống nhựa PVC Φ34 | ||
| 727 | Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng ɸ21 | 18 | Mét | Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng ɸ21 | ||
| 728 | Phin cách điện 0,3 mm | 37 | Mét | Phin cách điện 0,3 mm | ||
| 729 | Phin lọc tủ lạnh | 17 | Cái | Phin lọc tủ lạnh | ||
| 730 | Pin 1.5V loại Maxell | 132 | Cái | Pin 1.5V loại Maxell | ||
| 731 | Pin 9V loại Maxell | 50 | Cái | Pin 9V loại Maxell | ||
| 732 | Motor đảo của máy điều hòa inverter Daikin | 10 | Cái | Motor đảo của máy điều hòa inverter Daikin | ||
| 733 | Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm) | 10 | Kg | Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm) | ||
| 734 | Rắc-co máy điều hòa ɸ16 (Vật liệu bằng thau) | 12 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ɸ16 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 735 | Rắc-co máy điều hòa ɸ19 (Vật liệu bằng thau) | 12 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ɸ19 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 736 | Relay bảo vệ loại điện tử (over load) tủ lạnh | 10 | Cái | Relay bảo vệ loại điện tử (over load) tủ lạnh | ||
| 737 | Rờ le bán dẫn 1 pha (SSR-40 DA H) | 12 | Cái | Rờ le bán dẫn 1 pha (SSR-40 DA H) | ||
| 738 | Rơ le khởi động PTC tủ lạnh | 10 | Cái | Rơ le khởi động PTC tủ lạnh | ||
| 739 | SCR 5P4M | 50 | Con | SCR 5P4M | ||
| 740 | Sò lạnh | 10 | Cái | Sò lạnh | ||
| 741 | Sò nóng | 10 | Cái | Sò nóng | ||
| 742 | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | 26 | Cái | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | ||
| 743 | Thanh ray nhôm dài 1 mét | 7 | Cây | Thanh ray nhôm dài 1 mét | ||
| 744 | Thermostat tủ lạnh nhiệt độ dương | 10 | Cái | Thermostat tủ lạnh nhiệt độ dương | ||
| 745 | Thiếc hàn | 2 | Kg | Thiếc hàn | ||
| 746 | Ti nạp gas máy nén lạnh | 12 | Cái | Ti nạp gas máy nén lạnh | ||
| 747 | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3 | 10 | Cái | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3 | ||
| 748 | Transistor loại: A1013 | 70 | Con | Transistor loại: A1013 | ||
| 749 | Transistor loại: A1015 | 70 | Con | Transistor loại: A1015 | ||
| 750 | Transistor loại: C828 | 70 | Con | Transistor loại: C828 | ||
| 751 | Transistor loại: D468 | 70 | Con | Transistor loại: D468 | ||
| 752 | Transistor loại: H1061 | 70 | Con | Transistor loại: H1061 | ||
| 753 | Triac BT136 | 70 | Con | Triac BT136 | ||
| 754 | Tụ điện 1mF | 124 | Con | Tụ điện 1mF | ||
| 755 | Tụ hóa 100mF/25v | 140 | Cái | Tụ hóa 100mF/25v | ||
| 756 | Tụ hóa 10mF/25v | 280 | Cái | Tụ hóa 10mF/25v | ||
| 757 | Tụ hóa 2200mF/25v | 140 | Cái | Tụ hóa 2200mF/25v | ||
| 758 | Tụ hóa 4.7mF/25v | 280 | Cái | Tụ hóa 4.7mF/25v | ||
| 759 | Tụ máy bơm nước 20mF- 450V | 6 | Cái | Tụ máy bơm nước 20mF- 450V | ||
| 760 | Tụ máy nén 25 uf /450V | 17 | Cái | Tụ máy nén 25 uf /450V | ||
| 761 | Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC | 17 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC | ||
| 762 | Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC | 17 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC | ||
| 763 | Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC | 17 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC | ||
| 764 | Van một chiều nạp gas máy lạnh ɸ6; ɸ10 | 17 | Cái | Van một chiều nạp gas máy lạnh ɸ6; ɸ10 | ||
| 765 | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | 50 | Cái | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | ||
| 766 | Xà phòng | 1 | Kg | Xà phòng | ||
| 767 | Băng dính bạc (rộng 5cm) | 15 | Cuộn | Băng dính bạc (rộng 5cm) | ||
| 768 | Băng keo điện Nano màu đen | 30 | Cuộn | Băng keo điện Nano màu đen | ||
| 769 | Băng keo điện Nano màu trắng | 15 | Cuộn | Băng keo điện Nano màu trắng | ||
| 770 | Băng keo lụa (rộng 12mm) | 10 | Cái | Băng keo lụa (rộng 12mm) | ||
| 771 | Biến trở 10KΩ | 39 | Cái | Biến trở 10KΩ | ||
| 772 | Bọc bảo ôn (Simily quấn cách nhiệt máy điều hòa) | 70 | Mét | Bọc bảo ôn (Simily quấn cách nhiệt máy điều hòa) | ||
| 773 | Bọc bảo ôn đôi ɸ10 -ɸ12 (gen đôi sử dụng máy điều hòa) | 15 | Mét | Bọc bảo ôn đôi ɸ10 -ɸ12 (gen đôi sử dụng máy điều hòa) | ||
| 774 | CB 1 pha loại LS | 30 | Cái | CB 1 pha loại LS | ||
| 775 | Co nhựa PVC Φ 34/27 | 17 | Cái | Co nhựa PVC Φ 34/27 | ||
| 776 | Co T nhựa PVC Φ27 | 17 | Cái | Co T nhựa PVC Φ27 | ||
| 777 | Con bọ giữ ống nhựa Φ21 | 500 | Cái | Con bọ giữ ống nhựa Φ21 | ||
| 778 | Công tắc hành trình | 35 | Cái | Công tắc hành trình | ||
| 779 | Contactor LS 1 pha | 35 | Cái | Contactor LS 1 pha | ||
| 780 | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | 40 | Cái | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | ||
| 781 | Đầu cos 2,5 (1 bịch 100 cái) | 20 | Bịch | Đầu cos 2,5 (1 bịch 100 cái) | ||
| 782 | Đầu cos chẻ 1,5 (1 bịch 100 cái) | 20 | Bịch | Đầu cos chẻ 1,5 (1 bịch 100 cái) | ||
| 783 | Dầu lạnh 134a | 5 | Lít | Dầu lạnh 134a | ||
| 784 | Dầu lạnh R22 | 5 | Lít | Dầu lạnh R22 | ||
| 785 | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) | 62 | Cái | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) | ||
| 786 | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | 1.000 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | ||
| 787 | Dây điện đơn cứng 20/10 | 100 | Mét | Dây điện đơn cứng 20/10 | ||
| 788 | Dây điện đơn mềm 1.5mm2 | 70 | Mét | Dây điện đơn mềm 1.5mm2 | ||
| 789 | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | 700 | Mét | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | ||
| 790 | Dây đồng cắm testboard | 0,8 | Kg | Dây đồng cắm testboard | ||
| 791 | Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần | 35 | Bộ | Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần | ||
| 792 | Điện trở 100KΩ | 195 | Con | Điện trở 100KΩ | ||
| 793 | Điện trở 1KΩ | 195 | Con | Điện trở 1KΩ | ||
| 794 | Điện trở 330Ω | 195 | Con | Điện trở 330Ω | ||
| 795 | Điện trở 39KΩ | 195 | Con | Điện trở 39KΩ | ||
| 796 | Điện trở 470Ω | 195 | Con | Điện trở 470Ω | ||
| 797 | Điện trở 10KΩ | 195 | Con | Điện trở 10KΩ | ||
| 798 | Diode 1N4007 | 156 | Con | Diode 1N4007 | ||
| 799 | Đôminô 12 port - 15A | 20 | Thanh | Đôminô 12 port - 15A | ||
| 800 | Đôminô 15 port - 15A | 20 | Thanh | Đôminô 15 port - 15A | ||
| 801 | Gas đốt bình loại 12kg | 4 | Bình | Gas đốt bình loại 12kg | ||
| 802 | Gas R134a (Chai loại 3,4kg) | 1 | Bình | Gas R134a (Chai loại 3,4kg) | ||
| 803 | Gas R22 (Chai loại 5kg) | 6 | Bình | Gas R22 (Chai loại 5kg) | ||
| 804 | Gas R32 (Chai loại 7kg) | 2 | Bình | Gas R32 (Chai loại 7kg) | ||
| 805 | Gas R410a (Chai loại 5,6kg) | 3 | Bình | Gas R410a (Chai loại 5,6kg) | ||
| 806 | Giảm ɸ10 - ɸ6 (Vật liệu bằng đồng) | 8 | Cái | Giảm ɸ10 - ɸ6 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 807 | Giảm ɸ12 - ɸ10 (Vật liệu bằng đồng) | 8 | Cái | Giảm ɸ12 - ɸ10 (Vật liệu bằng đồng) | ||
| 808 | Hộp nối dây | 14 | Cái | Hộp nối dây | ||
| 809 | IC 555 | 20 | Con | IC 555 | ||
| 810 | IC 741 | 20 | Con | IC 741 | ||
| 811 | IC 7805 | 20 | Con | IC 7805 | ||
| 812 | IC 7812 | 20 | Con | IC 7812 | ||
| 813 | IC 7905 | 20 | Con | IC 7905 | ||
| 814 | Keo dán ống nhựa PVC | 1 | Kg | Keo dán ống nhựa PVC | ||
| 815 | Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) | 3 | Chai | Khí Nitơ (Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) | ||
| 816 | Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar, 49kg, 50 lít) | 3 | Chai | Khí Oxy (Chai loại áp suất 250bar, 49kg, 50 lít) | ||
| 817 | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | 14 | Bộ | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | ||
| 818 | Led thu + phát hồng ngoại | 39 | Con | Led thu + phát hồng ngoại | ||
| 819 | Máng xương cá 30x30 mm | 30 | Cây | Máng xương cá 30x30 mm | ||
| 820 | Mosfet | 39 | Con | Mosfet | ||
| 821 | Nút nhấn hộp (Buton) | 50 | Cái | Nút nhấn hộp (Buton) | ||
| 822 | Ống đồng Φ10 (dày 0,70 mm) | 45 | Mét | Ống đồng Φ10 (dày 0,70 mm) | ||
| 823 | Ống đồng Φ12 (dày 0,70 mm) | 35 | Mét | Ống đồng Φ12 (dày 0,70 mm) | ||
| 824 | Ống đồng Φ16 (dày 0,70 mm) | 32 | Mét | Ống đồng Φ16 (dày 0,70 mm) | ||
| 825 | Ống đồng Φ19 (dày 0,70 mm) | 21 | Mét | Ống đồng Φ19 (dày 0,70 mm) | ||
| 826 | Ống đồng Φ6 (dày 0,70 mm) | 45 | Mét | Ống đồng Φ6 (dày 0,70 mm) | ||
| 827 | Ống đồng Φ8 (dày 0,70 mm) | 15 | Mét | Ống đồng Φ8 (dày 0,70 mm) | ||
| 828 | Ống mao dẫn máy điều hòa nhiệt độ 1,0HP | 8 | Mét | Ống mao dẫn máy điều hòa nhiệt độ 1,0HP | ||
| 829 | Ống mao dẫn tủ lạnh 1/10HP | 8 | Mét | Ống mao dẫn tủ lạnh 1/10HP | ||
| 830 | Ống nhựa trắng Φ20mm | 7 | Cây | Ống nhựa trắng Φ20mm | ||
| 831 | Pin 9V loại Maxell | 20 | Cái | Pin 9V loại Maxell | ||
| 832 | Pin tiểu 1.5V loại Maxell | 50 | Cái | Pin tiểu 1.5V loại Maxell | ||
| 833 | Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm) | 5 | Kg | Que hàn bạc (Kích thước: 1.27mm x 3.17mm x 508mm) | ||
| 834 | Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau) | 19 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ10 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 835 | Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau) | 19 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ12 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 836 | Rắc-co máy điều hòa ϕ16 (Vật liệu bằng thau) | 17 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ16 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 837 | Rắc-co máy điều hòa ϕ19 (Vật liệu bằng thau) | 17 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ19 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 838 | Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau) | 19 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ6 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 839 | Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau) | 19 | Cái | Rắc-co máy điều hòa ϕ8 (Vật liệu bằng thau) | ||
| 840 | SCR 5P4M | 20 | Con | SCR 5P4M | ||
| 841 | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | 19 | Cái | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | ||
| 842 | Chì hàn | 1 | Kg | Chì hàn | ||
| 843 | Transistor : C1815 | 40 | Con | Transistor : C1815 | ||
| 844 | Transistor :A1015 | 40 | Con | Transistor :A1015 | ||
| 845 | Transistor: D468 | 40 | Con | Transistor: D468 | ||
| 846 | Transistor: H1061 | 40 | Cái | Transistor: H1061 | ||
| 847 | Triac BT136 | 20 | Con | Triac BT136 | ||
| 848 | Tụ hóa 1µF/25V | 78 | Cái | Tụ hóa 1µF/25V | ||
| 849 | Tụ hóa 47µF/25V | 78 | Cái | Tụ hóa 47µF/25V | ||
| 850 | Tụ hóa 470µF/25V | 78 | Cái | Tụ hóa 470µF/25V | ||
| 851 | Tụ kẹo 104J | 78 | Cái | Tụ kẹo 104J | ||
| 852 | Tụ hóa 2200mF/25V | 39 | Cái | Tụ hóa 2200mF/25V | ||
| 853 | Van nạp gas máy nén lạnh ɸ6 và ɸ10 | 19 | Cái | Van nạp gas máy nén lạnh ɸ6 và ɸ10 | ||
| 854 | Vít bắn gỗ 2 - 3 cm | 10 | kg | Vít bắn gỗ 2 - 3 cm | ||
| 855 | Xà phòng | 1 | Kg | Xà phòng | ||
| 856 | Bạc biên động cơ D6 | 50 | Bộ | Bạc biên động cơ D6 | ||
| 857 | Bàn chải sắt 4x16cm | 4 | Cái | Bàn chải sắt 4x16cm | ||
| 858 | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | 10 | Cái | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | ||
| 859 | Bàn ren M12x1,75 (để cắt ren bulong M12) | 1 | Bộ | Bàn ren M12x1,75 (để cắt ren bulong M12) | ||
| 860 | Băng keo điện 18mm | 20 | Cuộn | Băng keo điện 18mm | ||
| 861 | Băng keo giấy 2,4 cm | 15 | Cuộn | Băng keo giấy 2,4 cm | ||
| 862 | Băng keo non 0.075mm x 12 mm | 15 | Cuộn | Băng keo non 0.075mm x 12 mm | ||
| 863 | Bầu lọc nhiên liệu xe tải KIA 2700 | 1 | Cái | Bầu lọc nhiên liệu xe tải KIA 2700 | ||
| 864 | Biến trở 1kΩ | 1 | Bịch | Biến trở 1kΩ | ||
| 865 | Biến trở 1MΩ | 1 | Bịch | Biến trở 1MΩ | ||
| 866 | Biến trở 22MΩ | 1 | Bịch | Biến trở 22MΩ | ||
| 867 | Biến trở quạt lồng sóc | 1 | Cái | Biến trở quạt lồng sóc | ||
| 868 | Bình lọc hút ẩm | 1 | Cái | Bình lọc hút ẩm | ||
| 869 | Bộ áp kế | 1 | Bộ | Bộ áp kế | ||
| 870 | Bô bine đánh lửa Suzuki Carry 500kg | 1 | Cái | Bô bine đánh lửa Suzuki Carry 500kg | ||
| 871 | Bơm xăng điện Denso | 1 | Cái | Bơm xăng điện Denso | ||
| 872 | Bóng đèn báo NXD-212 | 5 | Cái | Bóng đèn báo NXD-212 | ||
| 873 | Bóng đèn pha, cốt H4 12V 60/55W | 10 | Cái | Bóng đèn pha, cốt H4 12V 60/55W | ||
| 874 | Bóng đèn xy nhan 12V 21W | 10 | Cái | Bóng đèn xy nhan 12V 21W | ||
| 875 | Bugi NGK BKR6EYA | 4 | Cái | Bugi NGK BKR6EYA | ||
| 876 | Căn lá 0.03-1mm | 2 | Cái | Căn lá 0.03-1mm | ||
| 877 | Cao su non 0.075mm x 12 mm | 10 | Cuộn | Cao su non 0.075mm x 12 mm | ||
| 878 | Cầu chì 20 A | 15 | Cái | Cầu chì 20 A | ||
| 879 | Cầu chì 10 A | 15 | Cái | Cầu chì 10 A | ||
| 880 | Cầu chì 15 A | 15 | Cái | Cầu chì 15 A | ||
| 881 | Cầu chì 30 A | 15 | Cái | Cầu chì 30 A | ||
| 882 | Cầu chì 40A | 15 | Cái | Cầu chì 40A | ||
| 883 | Cầu chì 5A | 15 | Cái | Cầu chì 5A | ||
| 884 | Cầu chì 7.5A | 15 | Cái | Cầu chì 7.5A | ||
| 885 | Chất đông cứng matic 25g | 5 | Hộp | Chất đông cứng matic 25g | ||
| 886 | Chất đông cứng sơn lót | 5 | hộp | Chất đông cứng sơn lót | ||
| 887 | Chất đông cứng sơn lót chống gỉ | 3 | Kg | Chất đông cứng sơn lót chống gỉ | ||
| 888 | Chì hàn 100g | 5 | Cuộn | Chì hàn 100g | ||
| 889 | Cọ cứng 180mm | 20 | Cái | Cọ cứng 180mm | ||
| 890 | Cọ mềm 180mm | 20 | Cái | Cọ mềm 180mm | ||
| 891 | Cọ rửa chi tiết máy 180mm | 14,5 | Cây | Cọ rửa chi tiết máy 180mm | ||
| 892 | Cộc nối bình ắc quy | 2 | Cái | Cộc nối bình ắc quy | ||
| 893 | Công tắc điện KCD1-101 6A 250V 2 Chân | 5 | Cái | Công tắc điện KCD1-101 6A 250V 2 Chân | ||
| 894 | Công tắc máy Epina ST20 | 2 | Cái | Công tắc máy Epina ST20 | ||
| 895 | Công tắc nâng hạ kính xe Toyota Hiace | 2 | Bộ | Công tắc nâng hạ kính xe Toyota Hiace | ||
| 896 | Cưa sắt hai mặt (20x300mm) | 30 | Cái | Cưa sắt hai mặt (20x300mm) | ||
| 897 | Cup ben xe nâng Baoli 1.5 tấn | 2 | Bộ | Cup ben xe nâng Baoli 1.5 tấn | ||
| 898 | Đá mài Ø100 | 93 | Cái | Đá mài Ø100 | ||
| 899 | Đá mài Ø200 | 2 | Cái | Đá mài Ø200 | ||
| 900 | Dao trét matic | 6 | Bộ | Dao trét matic | ||
| 901 | Dây cao áp | 5 | Mét | Dây cao áp | ||
| 902 | Dây cáp khởi động HP450 | 2 | Cặp | Dây cáp khởi động HP450 | ||
| 903 | Dây điện đơn đơn f0.5mm chuyên dụng cho xe hơi | 100 | Mét | Dây điện đơn đơn f0.5mm chuyên dụng cho xe hơi | ||
| 904 | Đế dán nhám máy chà tròn Ø150mm | 5 | Cái | Đế dán nhám máy chà tròn Ø150mm | ||
| 905 | Đèn LED 5mm | 10 | Con | Đèn LED 5mm | ||
| 906 | Đi ốt 1N4007 | 1 | Bịch | Đi ốt 1N4007 | ||
| 907 | Đi ốt Zener 1W | 5 | Con | Đi ốt Zener 1W | ||
| 908 | Điện trở 100Ω | 1 | Bịch | Điện trở 100Ω | ||
| 909 | Điện trở 1kΩ | 1 | Bịch | Điện trở 1kΩ | ||
| 910 | Điện trở 22kΩ | 1 | Bịch | Điện trở 22kΩ | ||
| 911 | Điện trở 2100Ω | 1 | Bịch | Điện trở 2100Ω | ||
| 912 | Điện trở 390Ω | 1 | Bịch | Điện trở 390Ω | ||
| 913 | Điện trở 47Ω | 1 | Bịch | Điện trở 47Ω | ||
| 914 | Đồng lá 0.05 mm | 1 | M2 | Đồng lá 0.05 mm | ||
| 915 | Dũa rà Segments | 25 | Cây | Dũa rà Segments | ||
| 916 | Dụng cụ mở lọc dầu | 2 | Cái | Dụng cụ mở lọc dầu | ||
| 917 | Đường ống dẫn (cao su ) f12 | 10 | Mét | Đường ống dẫn (cao su ) f12 | ||
| 918 | Ga lạnh R134a (3,4kg) | 8 | Bình | Ga lạnh R134a (3,4kg) | ||
| 919 | Giấy làm gioăng đệm | 10 | Tờ | Giấy làm gioăng đệm | ||
| 920 | Giấy nhám P2000 | 50 | Tờ | Giấy nhám P2000 | ||
| 921 | Giấy nhám P180 | 50 | Tờ | Giấy nhám P180 | ||
| 922 | Giấy nhám thô 300 | 50 | Tờ | Giấy nhám thô 300 | ||
| 923 | Giấy nhám tinh 150 | 50 | Tờ | Giấy nhám tinh 150 | ||
| 924 | Giấy nhám tròn P1000 Ø150 | 3 | Hộp | Giấy nhám tròn P1000 Ø150 | ||
| 925 | Giấy nhám tròn P120 Ø150 | 3 | Hộp | Giấy nhám tròn P120 Ø150 | ||
| 926 | Giấy nhám tròn P180 Ø150 | 3 | Hộp | Giấy nhám tròn P180 Ø150 | ||
| 927 | Giấy nhám tròn P2000 Ø150 | 3 | Hộp | Giấy nhám tròn P2000 Ø150 | ||
| 928 | Giấy nhám tròn P240 Ø150 | 3 | Hộp | Giấy nhám tròn P240 Ø150 | ||
| 929 | Giấy nhám tròn P400 Ø150 | 3 | Hộp | Giấy nhám tròn P400 Ø150 | ||
| 930 | Giấy nhám tròn P60 Ø150 | 3 | Hộp | Giấy nhám tròn P60 Ø150 | ||
| 931 | Giấy nhám tròn P600 Ø150 | 3 | Hộp | Giấy nhám tròn P600 Ø150 | ||
| 932 | Giấy nhám tròn P80 Ø150 | 3 | Hộp | Giấy nhám tròn P80 Ø150 | ||
| 933 | Giấy vuông 33cmx33cm | 5 | Hộp | Giấy vuông 33cmx33cm | ||
| 934 | Giẻ lau | 25 | Kg | Giẻ lau | ||
| 935 | Giũa dẹt thô L=300 + Cán | 25 | Cái | Giũa dẹt thô L=300 + Cán | ||
| 936 | Giũa dẹt tinh L=200 + Cán | 25 | Cái | Giũa dẹt tinh L=200 + Cán | ||
| 937 | Giũa tam giác L=200 + Cán | 25 | Cái | Giũa tam giác L=200 + Cán | ||
| 938 | Giũa tròn Ф10 + Cán | 25 | Cái | Giũa tròn Ф10 + Cán | ||
| 939 | Giũa tròn Ф8 + Cán | 25 | Cái | Giũa tròn Ф8 + Cán | ||
| 940 | Igniter xe Toyota Hiace | 1 | Cái | Igniter xe Toyota Hiace | ||
| 941 | Igniter đánh lửa xe Toyota Hiace | 1 | Cái | Igniter đánh lửa xe Toyota Hiace | ||
| 942 | Keo làm kín (dán gioăng) | 5 | Tuýt | Keo làm kín (dán gioăng) | ||
| 943 | Khẩu trang y tế | 10 | Hộp | Khẩu trang y tế | ||
| 944 | Khay để chi tiết 40x60cm | 6 | Cái | Khay để chi tiết 40x60cm | ||
| 945 | Kính hàn | 25 | Miếng | Kính hàn | ||
| 946 | LED 5mm | 5 | Bịch | LED 5mm | ||
| 947 | Lọc dầu xe tải KIA 2700 | 1 | Cái | Lọc dầu xe tải KIA 2700 | ||
| 948 | Lọc gió xe tải KIA 2700 | 1 | Cái | Lọc gió xe tải KIA 2700 | ||
| 949 | Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm) | 25 | Cái | Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm) | ||
| 950 | Lưỡi cưa một mặt (20x300mm) | 25 | Cái | Lưỡi cưa một mặt (20x300mm) | ||
| 951 | Matic | 20 | Kg | Matic | ||
| 952 | Mở bò | 50 | Kg | Mở bò | ||
| 953 | Mỏ hàn chì 100 W | 2 | Cái | Mỏ hàn chì 100 W | ||
| 954 | Mỏ hàn điện trở | 2 | Cái | Mỏ hàn điện trở | ||
| 955 | Mũi cạo rà mặt phẳng | 5 | Cái | Mũi cạo rà mặt phẳng | ||
| 956 | Mũi đột | 5 | Cái | Mũi đột | ||
| 957 | Mũi khoan Ø15 | 5 | Cái | Mũi khoan Ø15 | ||
| 958 | Mũi khoan thép gió Ø6-HSS | 5 | Cái | Mũi khoan thép gió Ø6-HSS | ||
| 959 | Mũi khoan thép gió Ø8-HSS | 5 | Cái | Mũi khoan thép gió Ø8-HSS | ||
| 960 | Mũi khoan thép gió Ø10-HSS | 5 | Cái | Mũi khoan thép gió Ø10-HSS | ||
| 961 | Mũi khoan thép gió Ø12-HSS | 5 | Cái | Mũi khoan thép gió Ø12-HSS | ||
| 962 | Mũi ta rô M12 | 5 | Cái | Mũi ta rô M12 | ||
| 963 | Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) | 5 | Cái | Mũi vạch dấu đầu gắn mũi hợp kim (Ø5x200) | ||
| 964 | Nhám dây P150 | 5 | Cái | Nhám dây P150 | ||
| 965 | Nhám tròn P120 | 50 | Cái | Nhám tròn P120 | ||
| 966 | Nhám tròn P180 | 50 | Cái | Nhám tròn P180 | ||
| 967 | Nhám tròn P240 | 50 | Cái | Nhám tròn P240 | ||
| 968 | Nhám tròn P320 | 50 | Cái | Nhám tròn P320 | ||
| 969 | Nhám tròn P400 | 50 | Cái | Nhám tròn P400 | ||
| 970 | Nước cất (châm ắc quy) | 5 | Lít | Nước cất (châm ắc quy) | ||
| 971 | Ống dẫn khí | 10 | Mét | Ống dẫn khí | ||
| 972 | Ống dẫn nhiên liệu | 10 | Mét | Ống dẫn nhiên liệu | ||
| 973 | Ống xăng mềm Φ12 mm | 10 | Mét | Ống xăng mềm Φ12 mm | ||
| 974 | Phôi bu lông M12x1.75x70 | 35 | Cái | Phôi bu lông M12x1.75x70 | ||
| 975 | Phôi đai ốc M12x1.75 | 35 | Cái | Phôi đai ốc M12x1.75 | ||
| 976 | Phôi thép 25x25x112 | 35 | Cái | Phôi thép 25x25x112 | ||
| 977 | Phôi thép 50x200x6 | 100 | Tấm | Phôi thép 50x200x6 | ||
| 978 | Que hàn Ø3.5 | 50 | Kg | Que hàn Ø3.5 | ||
| 979 | Que hàn Ø3,2 | 45 | Kg | Que hàn Ø3,2 | ||
| 980 | Rờ le còi (5 chân) | 5 | Cái | Rờ le còi (5 chân) | ||
| 981 | Rờ le đèn đầu (5 chân) | 5 | Cái | Rờ le đèn đầu (5 chân) | ||
| 982 | Rờ le đèn đuôi (5 chân) | 5 | Cái | Rờ le đèn đuôi (5 chân) | ||
| 983 | Rờ le khởi động (5 chân) | 5 | Cái | Rờ le khởi động (5 chân) | ||
| 984 | RP7 | 5 | Bình | RP7 | ||
| 985 | Sơn chống gỉ | 5 | Kg | Sơn chống gỉ | ||
| 986 | Sơn lót | 5 | Kg | Sơn lót | ||
| 987 | Sơn lót chống gỉ | 5 | Kg | Sơn lót chống gỉ | ||
| 988 | Sơn màu | 5 | Kg | Sơn màu | ||
| 989 | Sơn phủ bóng | 5 | Lít | Sơn phủ bóng | ||
| 990 | Ta rô M12x1,75 | 2 | Bộ | Ta rô M12x1,75 | ||
| 991 | Tay quay ta rô | 2 | Cái | Tay quay ta rô | ||
| 992 | Thép CT3 Ø14 | 2 | Mét | Thép CT3 Ø14 | ||
| 993 | Thép tấm 1000x100x0.7 | 100 | Tấm | Thép tấm 1000x100x0.7 | ||
| 994 | Tôn tấm 100x120x6 mm | 5 | Tấm | Tôn tấm 100x120x6 mm | ||
| 995 | Transitor loại NPN C1815 | 10 | Con | Transitor loại NPN C1815 | ||
| 996 | Xà phòng | 20 | Kg | Xà phòng | ||
| 997 | Bạc biên động cơ D6 | 25 | Bộ | Bạc biên động cơ D6 | ||
| 998 | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | 10 | Cái | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | ||
| 999 | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | 20 | Cái | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | ||
| 1000 | Băng keo điện 18mm | 10 | Cuộn | Băng keo điện 18mm | ||
| 1001 | Băng keo giấy 2,4 cm | 10 | Cuộn | Băng keo giấy 2,4 cm | ||
| 1002 | Bầu lọc nhiên liệu xe tải KIA 2700 | 1 | Cái | Bầu lọc nhiên liệu xe tải KIA 2700 | ||
| 1003 | Biến trở quạt lồng sóc | 2 | Cái | Biến trở quạt lồng sóc | ||
| 1004 | Bình lọc hút ẩm | 1 | Cái | Bình lọc hút ẩm | ||
| 1005 | Cao su non 0.075mm x 12 mm | 10 | Cuộn | Cao su non 0.075mm x 12 mm | ||
| 1006 | Cát xoáy xú páp 140g | 10 | Hộp | Cát xoáy xú páp 140g | ||
| 1007 | Cầu chì 10 A | 30 | Cái | Cầu chì 10 A | ||
| 1008 | Chất đông cứng matic 25g | 15 | Hộp | Chất đông cứng matic 25g | ||
| 1009 | Chất đông cứng sơn lót chống gỉ | 5 | Kg | Chất đông cứng sơn lót chống gỉ | ||
| 1010 | Cọ cứng 180mm | 10 | Cái | Cọ cứng 180mm | ||
| 1011 | Cọ mềm 180mm | 10 | Cái | Cọ mềm 180mm | ||
| 1012 | Cọ rửa chi tiết máy 180mm | 10 | Cây | Cọ rửa chi tiết máy 180mm | ||
| 1013 | Công tắc điện KCD1-101 6A 250V 2 Chân | 5 | Cái | Công tắc điện KCD1-101 6A 250V 2 Chân | ||
| 1014 | Công tắc máy Epina ST20 | 1 | Cái | Công tắc máy Epina ST20 | ||
| 1015 | Cup ben xe nâng Baoli 1.5 tấn | 2 | Bộ | Cup ben xe nâng Baoli 1.5 tấn | ||
| 1016 | Đá mài Ø200 | 5 | Cái | Đá mài Ø200 | ||
| 1017 | Dao cạo mũi tam giác | 10 | Cây | Dao cạo mũi tam giác | ||
| 1018 | Dao trét matic | 25 | Bộ | Dao trét matic | ||
| 1019 | Đèn LED 5mm | 20 | Con | Đèn LED 5mm | ||
| 1020 | Đồng lá 0.05 mm | 0,9 | m2 | Đồng lá 0.05 mm | ||
| 1021 | Ga lạnh R134a (3,4kg) | 8 | Bình | Ga lạnh R134a (3,4kg) | ||
| 1022 | Giấy làm gioăng đệm | 5 | Tờ | Giấy làm gioăng đệm | ||
| 1023 | Giấy nhám P2000 | 10 | Hộp | Giấy nhám P2000 | ||
| 1024 | Giấy nhám P1000 | 10 | Hộp | Giấy nhám P1000 | ||
| 1025 | Giấy nhám P120 | 10 | Hộp | Giấy nhám P120 | ||
| 1026 | Giấy nhám P2000 | 10 | Hộp | Giấy nhám P2000 | ||
| 1027 | Giấy nhám P240 | 10 | Hộp | Giấy nhám P240 | ||
| 1028 | Giấy nhám P400 | 10 | Hộp | Giấy nhám P400 | ||
| 1029 | Giấy nhám P60 | 10 | Hộp | Giấy nhám P60 | ||
| 1030 | Giấy nhám P600 | 10 | Hộp | Giấy nhám P600 | ||
| 1031 | Giấy nhám P600 | 10 | Hộp | Giấy nhám P600 | ||
| 1032 | Giẻ lau | 25 | Kg | Giẻ lau | ||
| 1033 | Giũa dẹt thô L=300 + Cán | 25 | Cái | Giũa dẹt thô L=300 + Cán | ||
| 1034 | Giũa dẹt tinh L=200 + Cán | 25 | Cái | Giũa dẹt tinh L=200 + Cán | ||
| 1035 | Giũa tam giác L=200 + Cán | 25 | Cái | Giũa tam giác L=200 + Cán | ||
| 1036 | Giũa tròn Ф10 + Cán | 25 | Cái | Giũa tròn Ф10 + Cán | ||
| 1037 | Giũa tròn Ф8 + Cán | 25 | Cái | Giũa tròn Ф8 + Cán | ||
| 1038 | Khẩu trang y tế | 10 | Hộp | Khẩu trang y tế | ||
| 1039 | Khay để chi tiết 40x60cm | 5 | Cái | Khay để chi tiết 40x60cm | ||
| 1040 | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | 25 | Cái | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | ||
| 1041 | Lọc dầu xe tải KIA 2700 | 1 | Cái | Lọc dầu xe tải KIA 2700 | ||
| 1042 | Lọc gió xe tải KIA 2700 | 1 | Cái | Lọc gió xe tải KIA 2700 | ||
| 1043 | Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm) | 50 | Cái | Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm) | ||
| 1044 | Lưỡi cưa một mặt (20x300mm) | 50 | Cái | Lưỡi cưa một mặt (20x300mm) | ||
| 1045 | Matic | 50 | Kg | Matic | ||
| 1046 | Mỡ bò | 20 | Kg | Mỡ bò | ||
| 1047 | Mũi cạo rà mặt phẳng | 10 | Cái | Mũi cạo rà mặt phẳng | ||
| 1048 | Mũi đột dấu | 5 | Cái | Mũi đột dấu | ||
| 1049 | Mũi khoan thép gió Ø10-HSS | 5 | Cái | Mũi khoan thép gió Ø10-HSS | ||
| 1050 | Mũi khoan thép gió Ø12-HSS | 5 | Cái | Mũi khoan thép gió Ø12-HSS | ||
| 1051 | Mũi khoan thép gió Ø6-HSS | 5 | Cái | Mũi khoan thép gió Ø6-HSS | ||
| 1052 | Mũi ta rô M12 | 5 | Cái | Mũi ta rô M12 | ||
| 1053 | Mũi vạch dấu | 5 | Cái | Mũi vạch dấu | ||
| 1054 | Nhớt | 50 | Lít | Nhớt | ||
| 1055 | Ống dẫn khí Φ10mm | 20 | Mét | Ống dẫn khí Φ10mm | ||
| 1056 | Ống dẫn nhiên liệu Φ12mm | 20 | Mét | Ống dẫn nhiên liệu Φ12mm | ||
| 1057 | Ống xăng mềm Φ12 mm | 5 | Mét | Ống xăng mềm Φ12 mm | ||
| 1058 | Phôi bu lông M12x1.75 | 152 | Cái | Phôi bu lông M12x1.75 | ||
| 1059 | Phôi đai ốc M12x1.75 | 152 | Cái | Phôi đai ốc M12x1.75 | ||
| 1060 | Phôi thép 25x25x112 | 152 | Cái | Phôi thép 25x25x112 | ||
| 1061 | Que hàn Ø3.5 | 38 | Hộp | Que hàn Ø3.5 | ||
| 1062 | RP7 | 2 | Bình | RP7 | ||
| 1063 | Sơn lót chống gỉ | 5 | Kg | Sơn lót chống gỉ | ||
| 1064 | Sơn màu | 5 | Kg | Sơn màu | ||
| 1065 | Sơn phủ bóng | 5 | Lít | Sơn phủ bóng | ||
| 1066 | Ta rô M12x1,75 (dùng để ta rô ren M12) | 2 | Bộ | Ta rô M12x1,75 (dùng để ta rô ren M12) | ||
| 1067 | Tay quay ta rô | 2 | Cái | Tay quay ta rô | ||
| 1068 | Thép CT3 Ø14 | 5 | Mét | Thép CT3 Ø14 | ||
| 1069 | Thép tấm CT3 - 1mm | 5 | m2 | Thép tấm CT3 - 1mm | ||
| 1070 | Xà phòng | 10 | Kg | Xà phòng | ||
| 1071 | Xăng công nghiệp | 20 | Lít | Xăng công nghiệp | ||
| 1072 | Ô xy 40 lít | 1 | Chai | Ô xy 40 lít | ||
| 1073 | Axetylen (khí ga 24 Kg) | 1 | Bình | Axetylen (khí ga 24 Kg) | ||
| 1074 | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | 16 | Cái | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | ||
| 1075 | Băng keo cách điện 18mm | 34 | Cuộn | Băng keo cách điện 18mm | ||
| 1076 | Băng keo non 0.075mm x 12 mm | 6 | Cuộn | Băng keo non 0.075mm x 12 mm | ||
| 1077 | Biến trở 1kΩ | 6 | Bịch | Biến trở 1kΩ | ||
| 1078 | Biến trở 1MΩ | 6 | Bịch | Biến trở 1MΩ | ||
| 1079 | Biến trở 22MΩ | 6 | Bịch | Biến trở 22MΩ | ||
| 1080 | Bóng đèn pha, cốt H4 12V 60/55W | 2 | Cái | Bóng đèn pha, cốt H4 12V 60/55W | ||
| 1081 | Bóng đèn xy nhan 12V 21W | 2 | Cái | Bóng đèn xy nhan 12V 21W | ||
| 1082 | Bột màu | 2 | Kg | Bột màu | ||
| 1083 | Bột rà | 0,3 | Kg | Bột rà | ||
| 1084 | Bugi NGK BKR6EYA-11 | 10 | Cái | Bugi NGK BKR6EYA-11 | ||
| 1085 | Cầu chì 10 A | 12 | Cái | Cầu chì 10 A | ||
| 1086 | Cầu chì 15 A | 12 | Cái | Cầu chì 15 A | ||
| 1087 | Cầu chì 30 A | 12 | Cái | Cầu chì 30 A | ||
| 1088 | Cầu chì 40A | 12 | Cái | Cầu chì 40A | ||
| 1089 | Cầu chì 5A | 12 | Cái | Cầu chì 5A | ||
| 1090 | Cầu chì 7.5A | 12 | Cái | Cầu chì 7.5A | ||
| 1091 | Chì hàn 100g | 48 | Cuộn | Chì hàn 100g | ||
| 1092 | Công tắc máy Epina ST20 | 12 | Cái | Công tắc máy Epina ST20 | ||
| 1093 | Cưa sắt hai mặt (20x300mm) | 12 | Cái | Cưa sắt hai mặt (20x300mm) | ||
| 1094 | Đá mài Ø100 | 13 | Cái | Đá mài Ø100 | ||
| 1095 | Dây điện đơn đơn f0.5mm chuyên dụng cho xe hơi | 108 | Mét | Dây điện đơn đơn f0.5mm chuyên dụng cho xe hơi | ||
| 1096 | Đèn LED 5mm | 24 | Cái | Đèn LED 5mm | ||
| 1097 | Đi ốt 1N4007 | 6 | Bịch | Đi ốt 1N4007 | ||
| 1098 | Điện trở 100Ω | 6 | Bịch | Điện trở 100Ω | ||
| 1099 | Điện trở 1kΩ | 6 | Bịch | Điện trở 1kΩ | ||
| 1100 | Điện trở 22kΩ | 6 | Bịch | Điện trở 22kΩ | ||
| 1101 | Điện trở 2W1Ω | 6 | Bịch | Điện trở 2W1Ω | ||
| 1102 | Điện trở 390Ω | 6 | Bịch | Điện trở 390Ω | ||
| 1103 | Điện trở 47Ω | 6 | Bịch | Điện trở 47Ω | ||
| 1104 | Đồng hồ khí ga (kèm dây dẫn khí và bộ mỏ hàn) | 1 | Bộ | Đồng hồ khí ga (kèm dây dẫn khí và bộ mỏ hàn) | ||
| 1105 | Đồng hồ oxy (kèm theo dây dẫn ô xy) | 1 | Bộ | Đồng hồ oxy (kèm theo dây dẫn ô xy) | ||
| 1106 | Đồng lá 0.05 mm | 0,6 | m2 | Đồng lá 0.05 mm | ||
| 1107 | Giấy làm gioăng đệm | 5 | Tờ | Giấy làm gioăng đệm | ||
| 1108 | Giấy nhám P2000 | 25 | Tờ | Giấy nhám P2000 | ||
| 1109 | Giấy nhám P180 | 25 | Tờ | Giấy nhám P180 | ||
| 1110 | Giẻ lau | 100 | Kg | Giẻ lau | ||
| 1111 | Khay để chi tiết 40x60cm | 5 | Cái | Khay để chi tiết 40x60cm | ||
| 1112 | Kính hàn | 5 | Miếng | Kính hàn | ||
| 1113 | LED 5mm | 6 | Bịch | LED 5mm | ||
| 1114 | Lọc dầu | 10 | Cái | Lọc dầu | ||
| 1115 | Mở bò | 10 | Kg | Mở bò | ||
| 1116 | Mỏ hàn chì 100 W | 6 | Cái | Mỏ hàn chì 100 W | ||
| 1117 | Mỏ hàn điện trở | 2 | Cái | Mỏ hàn điện trở | ||
| 1118 | Mũi khoan f12mm | 5 | Cái | Mũi khoan f12mm | ||
| 1119 | Mũi ta rô M12 | 5 | Cái | Mũi ta rô M12 | ||
| 1120 | Nhám tròn P120 | 25 | Cái | Nhám tròn P120 | ||
| 1121 | Nhám tròn P180 | 25 | Cái | Nhám tròn P180 | ||
| 1122 | Nhám tròn P240 | 25 | Cái | Nhám tròn P240 | ||
| 1123 | Nhám tròn P320 | 25 | Cái | Nhám tròn P320 | ||
| 1124 | Nhám tròn P400 | 25 | Cái | Nhám tròn P400 | ||
| 1125 | Nhựa thông | 1,6 | Kg | Nhựa thông | ||
| 1126 | Phôi thép 50x200x6mm | 40 | Tấm | Phôi thép 50x200x6mm | ||
| 1127 | Que hàn Ø 4.0 | 3,6 | Hộp | Que hàn Ø 4.0 | ||
| 1128 | Que hàn Ø 3.5 | 3 | Hộp | Que hàn Ø 3.5 | ||
| 1129 | Que hàn Ø3,2 | 6 | Hộp | Que hàn Ø3,2 | ||
| 1130 | RP7 | 1 | Bình | RP7 | ||
| 1131 | Tay quay ta rô M12 | 2,4 | Cái | Tay quay ta rô M12 | ||
| 1132 | Thép tấm 1000x100x0.7 | 24 | Tấm | Thép tấm 1000x100x0.7 | ||
| 1133 | Transitor loại NPN C1815 | 6 | Con | Transitor loại NPN C1815 | ||
| 1134 | Transitor loại PNP A1015 | 6 | Con | Transitor loại PNP A1015 | ||
| 1135 | Van an toàn (khí ga) | 1 | Cái | Van an toàn (khí ga) | ||
| 1136 | Van an toàn ô xy | 1 | Cái | Van an toàn ô xy | ||
| 1137 | Xà phòng | 24,6 | Kg | Xà phòng | ||
| 1138 | Băng keo điện 18mm | 7 | Cuộn | Băng keo điện 18mm | ||
| 1139 | Băng keo giấy 2,4cm | 5 | Cuộn | Băng keo giấy 2,4cm | ||
| 1140 | Bao tay | 25 | Đôi | Bao tay | ||
| 1141 | Biến trở quạt lồng sóc | 1 | Cái | Biến trở quạt lồng sóc | ||
| 1142 | Bóng đèn báo NXD-212 | 2 | Cái | Bóng đèn báo NXD-212 | ||
| 1143 | Bột màu | 1,2 | Kg | Bột màu | ||
| 1144 | Bột rà | 0,4 | Kg | Bột rà | ||
| 1145 | Cao su non 0.075mm x 12 mm | 2 | Cuộn | Cao su non 0.075mm x 12 mm | ||
| 1146 | Cát xoáy xú páp | 5 | Hộp | Cát xoáy xú páp | ||
| 1147 | Cầu Chì 10A | 5 | Cái | Cầu Chì 10A | ||
| 1148 | Chất đông cứng matic 25g | 10 | Hộp | Chất đông cứng matic 25g | ||
| 1149 | Chất đông cứng sơn lót chống gỉ | 4 | Kg | Chất đông cứng sơn lót chống gỉ | ||
| 1150 | Cọ cứng 180mm | 2 | Cái | Cọ cứng 180mm | ||
| 1151 | Cọ mềm 180mm | 2 | Cái | Cọ mềm 180mm | ||
| 1152 | Cọ rửa chi tiết máy 180mm | 2 | Cây | Cọ rửa chi tiết máy 180mm | ||
| 1153 | Đá mài Ø200 | 1 | Cái | Đá mài Ø200 | ||
| 1154 | Đầu nối ống dẫn khí | 6 | Cái | Đầu nối ống dẫn khí | ||
| 1155 | Đường ống dẫn (cao su ) | 2,4 | Mét | Đường ống dẫn (cao su ) | ||
| 1156 | Ga lạnh R134a | 2 | Bình | Ga lạnh R134a | ||
| 1157 | Giấy làm gioăng đệm | 3 | Tờ | Giấy làm gioăng đệm | ||
| 1158 | Giấy nhám P2000 | 25 | Tờ | Giấy nhám P2000 | ||
| 1159 | Giấy nhám P1000 | 25 | Hộp | Giấy nhám P1000 | ||
| 1160 | Giấy nhám P120 | 25 | Hộp | Giấy nhám P120 | ||
| 1161 | Giấy nhám P180 | 25 | Hộp | Giấy nhám P180 | ||
| 1162 | Giấy nhám P2000 | 25 | Kg | Giấy nhám P2000 | ||
| 1163 | Giấy nhám P240 | 25 | Hộp | Giấy nhám P240 | ||
| 1164 | Giấy nhám P400 | 25 | Hộp | Giấy nhám P400 | ||
| 1165 | Giấy nhám P60 | 25 | Hộp | Giấy nhám P60 | ||
| 1166 | Giấy nhám P600 | 25 | Hộp | Giấy nhám P600 | ||
| 1167 | Giấy nhám P80 | 25 | Hộp | Giấy nhám P80 | ||
| 1168 | Giấy nhám thô P300 | 25 | Tờ | Giấy nhám thô P300 | ||
| 1169 | Giấy nhám tinh P150 | 50 | Tờ | Giấy nhám tinh P150 | ||
| 1170 | Giấy vuông 33cmx33cm | 12 | Hộp | Giấy vuông 33cmx33cm | ||
| 1171 | Giẻ lau | 51,6 | Kg | Giẻ lau | ||
| 1172 | Giũa dẹt thô L=300 + Cán | 15 | Cái | Giũa dẹt thô L=300 + Cán | ||
| 1173 | Giũa dẹt tinh L=200 + Cán | 15 | Cái | Giũa dẹt tinh L=200 + Cán | ||
| 1174 | Giũa tam giác L=200 + Cán | 15 | Cái | Giũa tam giác L=200 + Cán | ||
| 1175 | Giũa tròn Ф10 + Cán | 15 | Cái | Giũa tròn Ф10 + Cán | ||
| 1176 | Giũa tròn Ф8 + Cán | 15 | Cái | Giũa tròn Ф8 + Cán | ||
| 1177 | Khẩu trang y tế | 6 | Hộp | Khẩu trang y tế | ||
| 1178 | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | 5 | Cái | Khung cưa sắt cầm tay (lắp lưỡi cưa 300mm) | ||
| 1179 | Kính bảo hộ, Khẩu trang | 25 | Cái | Kính bảo hộ, Khẩu trang | ||
| 1180 | Lọc dầu | 4 | Cái | Lọc dầu | ||
| 1181 | Lọc gió | 4 | Cái | Lọc gió | ||
| 1182 | Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm) | 25 | Cái | Lưỡi cưa hai mặt (20x300mm) | ||
| 1183 | Lưỡi cưa một mặt (20x300mm) | 25 | Cái | Lưỡi cưa một mặt (20x300mm) | ||
| 1184 | Matic | 10 | Kg | Matic | ||
| 1185 | Mỡ bò | 10 | Kg | Mỡ bò | ||
| 1186 | Ống dẫn khí | 24 | Mét | Ống dẫn khí | ||
| 1187 | Ống dẫn nhiên liệu | 12,5 | m | Ống dẫn nhiên liệu | ||
| 1188 | Phôi bu lông M12x1.75 | 25 | Cái | Phôi bu lông M12x1.75 | ||
| 1189 | Phôi đai ốc M12x1.75 | 25 | Cái | Phôi đai ốc M12x1.75 | ||
| 1190 | Phôi thép 25x25x112 | 25 | Cái | Phôi thép 25x25x112 | ||
| 1191 | Que hàn Ø3.5 | 6 | Hộp | Que hàn Ø3.5 | ||
| 1192 | Sơn lót chống gỉ | 6 | Kg | Sơn lót chống gỉ | ||
| 1193 | Sơn màu | 12,5 | Kg | Sơn màu | ||
| 1194 | Sơn phủ bóng | 12,5 | Lít | Sơn phủ bóng | ||
| 1195 | Ta rô M12x1,75 (dùng để ta rô ren M12) | 5 | Bộ | Ta rô M12x1,75 (dùng để ta rô ren M12) | ||
| 1196 | Thép CT3 Ø14 | 12,5 | Mét | Thép CT3 Ø14 | ||
| 1197 | Thép tấm CT3 - 1mm | 5 | m2 | Thép tấm CT3 - 1mm | ||
| 1198 | Xà phòng | 25,5 | Kg | Xà phòng | ||
| 1199 | Xăng công nghiệp | 6 | Lít | Xăng công nghiệp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi