Gói thầu: Mua công cụ, dụng cụ thay thế cho trạm quan trắc tự động không khí.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM QUAN TRẮC TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Mua công cụ, dụng cụ thay thế cho trạm quan trắc tự động không khí. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201082706 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hoạt động của đơn vị năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 11:40:00 đến ngày 2020-11-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 992,327,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,730,000 VNĐ ((Mười bốn triệu bảy trăm ba mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | FILTER ELEMENT | 3200043947 | 1 | gói | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 2 | DIAPHRAGM ASSY | 3200602390 | 2 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 3 | DO UNIT | 3200043513 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 4 | UV LAMP UNIT | 3014038054 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 5 | UV LINER | 3200044415 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 6 | PPD | 3012305517 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 7 | CATLYZER ASSY | 3014056464 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 8 | AIR FILTER | 3200082322 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 9 | O-RING | 3030049099 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 10 | F-PACKING | 3012129804 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 11 | SCRUBBER | 3014061530 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 12 | FILTER ELEMENT | 3200043947 | 1 | gói | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 13 | DIAPHRAGM ASSY | 3200044033 | 2 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 14 | CATLYZER ASSY | 3014059457 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 15 | FILTER | 3200043957 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 16 | FILTER | 3200043785 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 17 | F-PACKING | 3200044273 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 18 | SCRUBBER | 3014061530 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 19 | FILTER ELEMENT | 3200043947 | 1 | gói | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 20 | DIAPHRAGM ASSY | 3200044033 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 21 | DO PIPE | 3014061445 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 22 | O-RING | 3014059499 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 23 | UV LAMP | 3014036635 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 24 | Pump filter | 1000106819 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 25 | Aeorosol Inlet Tube | 1000106821 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 26 | O-Ring set | 1000106822 | 1 | bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 27 | DIAPHRAGM ASSY | 3011026485 | 2 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 28 | FILTER ELEMENT | 3200044251 | 2 | gói | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 29 | SCRUBBER | 3200044232 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 30 | FILTER ELEMENT-P | 3012120618 | 2 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 31 | O RING | 3011010387 | 2 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 32 | O-RING | 3011028034 | 2 | CÁI | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 33 | O-RING | 3011002352 | 2 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 34 | FILTER ELEMENT | 3200043947 | 1 | gói | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 35 | DIAPHRAGM ASSY | 3200602390 | 2 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 36 | DO UNIT | 3200043513 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 37 | UV LAMP UNIT | 3014038054 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 38 | UV LINER | 3200044415 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 39 | PPD | 3012305517 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 40 | CATLYZER ASSY | 3014056464 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 41 | AIR FILTER | 3200082322 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 42 | O-RING | 3030049099 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 43 | F-PACKING | 3012129804 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 44 | SCRUBBER | 3014061530 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 45 | Ống thẩm thấu NH3 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng | |
| 46 | FILTER ELEMENT | 3200043947 | 1 | gói | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 47 | DIAPHRAGM ASSY | 3011026485 | 2 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 48 | HC CUTTER | 3014059458 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 49 | XENON LAMP | 3200043674 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 50 | AIR FILTER | 3200082322 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 51 | O-RING | 3014059499 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 52 | SCRUBBER | 3014059487 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 53 | SO2 SCRUBER | 3014060339 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 54 | Tool làm sạch cho máy BTEX | 5 | bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng | |
| 55 | Ống dẫn khí Teflon 10m | 3030021797 | 1 | bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 56 | POWER SUPPLY ASSY. ZWS50AF-5/J | 3200637752 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
| 57 | POWER SUPPLY ASSY ZWS75AF-24/J | 3200637753 | 1 | cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Yêu cầu Uỷ quyền bán hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi