Gói thầu: Mua Nguyên vật liệu năng lượng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua Nguyên vật liệu năng lượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067202 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-01 07:43:00 đến ngày 2020-11-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 246,313,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | acetic acid | 5 | Lít | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 2 | acetone | 9 | Lít | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 3 | Bromelanin | 3 | Hộp | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 4 | CaCl2 | 4 | Hộp | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 5 | citrate buffer | 5 | Chai | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 6 | copper complex | 5 | Chai | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 7 | CTAB | 3 | Kg | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 8 | Dimethylacetamid | 2 | Lít | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 9 | Ethanol | 11 | Lít | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 10 | ethyl ether, lọ 500ml | 9 | Lít | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 11 | Ethylen Glycol | 1 | Lít | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 12 | Fehling’s solution, lọ 500ml | 7 | Chai | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 13 | Gentamycine sulfate 100g | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 14 | H2SO4 | 2 | Lít | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 15 | K2HPO4 | 3 | Kg | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 16 | K3Fe(CN)6 | 1,5 | Kg | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 17 | KH2PO4 | 3 | Kg | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 18 | lipase (Lipopan Extra) | 3 | Hộp | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 19 | manan | 1 | 5g | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 20 | Methanol | 4 | Chai | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 21 | methyl đỏ,10ml | 3 | Chai | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 22 | N-Acetyl-L-Cystein, | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 23 | NaCl | 10 | Kg | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 24 | NaOH | 9 | Kg | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 25 | Papayin, 50g | 3 | Hộp | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 26 | Polyvinyl Pyrrolidone, lọ 100g | 7 | Hộp | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 27 | protease, 100g | 6 | Hộp | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 28 | savinase | 3 | Hộp | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 29 | tween 20 | 2 | Chai | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 30 | Tris base | 4 | Kg | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 31 | YEAST BETA GLUCAN ASSAY KIT | 1 | Kit | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 32 | β-glucanase (Glucanex 200 G) | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Nguyên vật liệu, hóa chất | |
| 33 | Bình Scott 0,5l | 20 | Cái | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 34 | Bình Scott 1l | 20 | Cái | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 35 | Bình Scott 2,5l | 19 | Cái | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 36 | Bình tam giác 150 | 30 | Cái | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 37 | Bình tam giác 250 | 30 | Cái | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 38 | Bình thủy tinh | 134 | cái | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 39 | Chai thủy tinh | 80 | cái | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 40 | Đầu hút 1000ul | 12 | Túi | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 41 | Đầu hút 200ul | 12 | Túi | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 42 | Đĩa petri | 50 | Cặp | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 43 | Eppendorf 0.2 ml | 6 | Túi | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 44 | Eppendorf 1,5ml | 6 | Túi | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 45 | Falcol 50 mL | 22 | Hộp | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 46 | Găng tay | 18 | Hộp | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 47 | Khẩu trang thường (hộp 50 đôi) | 19 | Hộp | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 48 | Ống falcon 5ml | 12 | Túi | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 49 | Ống nghiệm | 50 | Cái | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư | |
| 50 | Ni lông, chun buộc, giấy bạc …) | 2 | kg | Quy định tại Chương V | Dụng cụ, vật tư |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi