Gói thầu: Mua vật tư chuyên ngành sửa chữa, đồng bộ TBKT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201086927-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG
Tên gói thầu Mua vật tư chuyên ngành sửa chữa, đồng bộ TBKT
Số hiệu KHLCNT 20201086918
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bảo đảm kỹ thuật
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-01 19:54:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,250,425,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,504,250 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu năm trăm lẻ bốn nghìn hai trăm năm mươi đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bơm nhiên liệu bằng tay 3 Cái Bơm kiểu màng, áp lực bơm 12kG/cm2
2 Bơm nhiên liệu thấp áp 3 Cái Bơm kiểu phiến gạt, 2 van kép, áp lực bơm 15 kG/cm2
3 Bơm nước 3 Cái Lưu lượng 2800l/h ở vòng quay 1800v/p
4 Bơm dầu nhờn 2 Cái MH1- P=12,5 kG/cm2
5 Bơm trợ lực lái 1 Cái Dẫn động cơ khí, áp lực bơm 2000 psi
6 Máy nén khí 2 Cái 1 cấp, P=12kG/cm2
7 Két mát nước 20 Cái 1350x750x250 , sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
8 Két mát dầu 20 Cái 985x620x150, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
9 Két mát đồng 1 Cái 1100x950x160, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
10 Két mát dầu đồng 2 Cái 700x700x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
11 Két mát dầu phụ 2 Cái 200x200x150, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
12 Két mát dầu đồng 1 Cái 220x650x80, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
13 Máy phát điện 3 Cái 28V-1.5KW, một chiều
14 Săm lốp cả bộ đầu xe đặc chủng 8 Bộ 18.00-24/20PR, bố thép
15 Săm lốp cả bộ đầu xe đặc chủng 5 Bộ 13.00x530-533, bố thép
16 Săm lốp cả bộ mooc xe đặc chủng 12 Bộ 14.00-20, bố thép
17 Săm lốp cả bộ mooc xe đặc chủng 8 Bộ 11.00-20, bố thép
18 Xi lanh trợ lực lái toàn bộ 2 Cái 2 Tấn, 2 chiều, hành trình 20mm
19 Xi lanh trợ lực lái toàn bộ 1 Cái 2,5 Tấn, 2 chiều, hành trình 30mm
20 Xi lanh bánh xe cả bộ 8 Bộ K814-01
21 Đĩa ma sát li hợp cả cốt 2 Cái ferado, sợi các bon kết hợp dây đồng đỏ
22 Đĩa bị động 2 Cái Thép gốm Φ118,75x2; Z=748, m=1,75;
23 Đĩa chủ động 2 Cái Thép gốm Φ127x2; Z=71, m=1,75
24 Ống lót then hoa cơ cấu hướng 2 Cái Thép C40; Φ37x61; 6 then ngoài
25 Ống răng cơ cấu hướng 1 Cái Thép C40; Φ114x72; Z1=37, m1=3;Z2=27, m2=3
26 Trục các đăng 3 Bộ Trục chính, trục đặc
27 Trục cắc đăng cầu trước cả bi 1 Bộ Chữ thập, trục rỗng
28 Trục vít cơ cấu hướng 4 Cái Thép C40; Φ39x194; Z=1, m=3
29 Pu-li quạt gió 2 Cái Ф125, làm bằng hợp kim nhôm, hai cấp
30 Ruột lọc dầu 3 cái Ф120, 3 cấp
31 Ruột lọc bầu lọc tinh nhiên liệu 3 cái Ф90, 5 cấp
32 Lõi lọc nhiên liệu 28 Cái ф120x200, 3 lớp
33 Lõi lọc dầu nhờn 28 Cái ф160x250, lọc thấm cacton
34 Bạc chữ thập các đăng 6 Cái Ф50 x 155
35 Vòng bi 38 Cái 7721K, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 1000 độ C
36 Vòng bi 30 Cái 7718K, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 1350 độ C
37 Vòng bi 9 Cái 7720K, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
38 Ổ bi kim 20 Cái 943/25, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 500 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
39 Vòng bi cầu 16 Cái 7522, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
40 Vòng bi cầu 16 Cái 7521, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
41 Vòng bi cầu 30 Cái 226, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
42 Vòng bi cầu 22 Cái 206; loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
43 Vòng bi cầu 3 Cái 7000105; kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
44 Vòng bi cầu 3 Cái 7000108; kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
45 Vòng bi cầu 40 Cái 212, , kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
46 Vòng bi cầu 2 Cái 970711; kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
47 Vòng bi cầu 40 Cái 250, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
48 Vòng bi cầu 40 Cái 225, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
49 Vòng bi cầu 44 Cái 315, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
50 Vòng bi cầu 20 Cái 2305; kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
51 Vòng bi cầu 2 Cái 304; loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
52 Vòng bi côn 24 Cái 6309; với sơ mi côn rút , chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
53 Vòng bi côn 22 Cái 6308; với sơ mi côn rút , chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
54 Vòng bi côn 24 Cái 6205; với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
55 Vòng bi côn 20 Cái 6204; với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
56 Vòng bi côn 15 Cái 6202; với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
57 Vòng bi côn 22 Cái 6309- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
58 Vòng bi côn 24 Cái 6308- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
59 Vòng bi côn 20 Cái 6205- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
60 Vòng bi côn 24 Cái 6204- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
61 Vòng bi côn 20 Cái 6202- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
62 Vòng bi côn 20 Cái 7216, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
63 Vòng bi kim 5 Cái 51216, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
64 Vòng bi kim 10 Cái 51318, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
65 Vòng bi 40 Cái 314, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
66 Vòng bi trụ 8 Cái 7209K, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
67 Vòng bi trụ 38 Cái 782726, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
68 Vòng bi trụ 2 Cái 292202; kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
69 Vòng bi trụ 2 Cái 42305; kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
70 Vòng bi trụ 30 Cái 3522, tự lựa với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
71 Vòng bi trụ 40 Cái 217, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
72 Vòng bi trụ 30 Cái 307, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
73 Vòng bi trụ 24 Cái 2309, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
74 Vòng bi trụ 24 Cái 2118, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
75 Vòng bi trụ 20 Cái 92412, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
76 Vòng bi trụ 80 Cái 122045, kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
77 Vòng bi cầu 10 Viên 5/8"; loại một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
78 Vòng bi cầu 20 Viên 5/32"; loại một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
79 Bánh răng 28 Cái Gỗ phíp, Φ125x82; Z=25, m=4
80 Bánh răng 1 Cái Thép C40; Φ100x94; Z=18, m=5
81 Bánh răng 1 Cái Thép C40; Φ100x29; Z=18, m=5
82 Phớt cao su 30 Cái 30x20x8,5; chịu dầu thủy lực
83 Phớt cao su 20 Cái 32x25x10; chịu dầu thủy lực
84 Sin cao su 112 Cái 95x80, chịu dầu thủy lực
85 Phớt cao su 56 Cái 110x130x16, chịu dầu thủy lực
86 Phớt cao su 560 Cái 65x46x10, chịu dầu thủy lực
87 Phớt cao su 560 Cái 81x64x8, chịu dầu thủy lực
88 Đệm cao su 25 Cái U(488x200)x30x8;
89 Đệm dạ 20 Cái Ф980x920x62
90 Đệm dạ 22 Cái 3500x20x3
91 Sin Amiăng 28 Cái Ф70x48x2
92 Sin Amiăng 28 Cái Ф70x50x2
93 Sin cao su làm kín 28 Cái Φ215xΦ12,5
94 Sin cao su làm kín 28 Cái Φ210xΦ11
95 Sin cao su làm kín 28 Cái Φ212xΦ12
96 Sin cao su làm kín 20 Cái Φ224xΦ11,5
97 Sin cao su 28 Cái Ф70x60x5
98 Sin cao su 28 Cái Ф70x65x5
99 Cụm lốc kê 2 tầng 8 Cái 25T, sau 2 dòng khí
100 Cụm lốc kê 2 tầng 8 Cái 25T, trước 2 dòng khí
101 Cụm van điều khiển hơi lốc kê 5 Cái 24V, 2 tầng
102 Khớp nối giảm giật quạt gió 2 Cái Ф115, cao su chịu lực xoắn, va đập
103 Má phanh bánh xe 32 Tấm ferado 270x150x20
104 Má phanh bánh xe 16 Tấm ferado 250x140x15
105 Tổng phanh 1 Cái 04 lỗ, 50 tấn
106 Bát cao su tổng phanh 4 Cái Ф230 dầy16 – 12 lỗ
107 Bát cao su xi lanh bánh xe Ф50 32 Cái Ф50 – 16 lỗ
108 Bát phanh cả bộ 8 Cái Ф300-18 lỗ
109 Cốc xả hơi phanh 6 Cái 6 lỗ
110 Chổi + cao su gạt mưa 2 Bộ Kích thước 26”, cao su mềm
111 Dây đai máy nén khi 5 Cái B45
112 Dây đai quạt gió 4 Cái C68
113 Dây đai quạt gió 1 Cái C67
114 Gương chiếu hậu 2 Cái 300x150
115 Tay quay kính cửa lái xe 2 Bộ Tay quay bánh răng, inox
116 Khóa cửa lái xe 2 Bộ Khóa cơ khí
117 Khóa hơi phanh ra moóc 2 Cái Inox, Ф10
118 Van an toàn bình hơi 1 Cái P=8,5at
119 Bộ sin, phớt làm kín 4 Bộ 7 chi tiết, chịu dầu thủy lực
120 Sin phanh bánh xe Ф60x6 32 Cái Ф60x6
121 Sin phớt chia hơi phanh chính 2 Bộ 09 chi tiết, xe Maz
122 Phớt cầu xe 10 Cái 85x105x10
123 Phớt cầu xe 10 Cái 82x95x10
124 Phớt dạ then hoa các đăng 18 Cái Φ50x155
125 Phớt đầu trục hộp số phụ 6 Cái 105x108x10
126 Phớt mayơ ngoài bánh xe 16 Cái 144x175x5
127 Phớt mayơ trong bánh xe 16 Cái 105x140x5
128 Phớt chắn mỡ moay ơ 6 Cái 145x115x15
129 Doăng cao su làm kín 14 Mét Φ12
130 Ống cao su mềm cấp khí 25 Mét Φ25
131 Ống cao su mềm cấp khí 32 Mét Φ44
132 Ống cao su chịu dầu 4 Cái Ф36 x 1,2 m, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
133 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 2 Cái Ф20 x 1,6 m- chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
134 Ống cao su bố kẽm 2 đầu ren 8 Cái Ф100 x 0,45m, 3 lớp
135 Ống cao su bố kẽm chịu áp lực 2 đầu ren 27 Cái Ф14 x 1,2m
136 Ống cao su bố kẽm chịu áp lực 2 đầu ren 40 Cái Ф14 x 0,6m
137 Ống cao su chịu áp lực 2 đầu ren 12 Cái Ф20x 0,85 - chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
138 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 4 Cái Ф27 x 0,8 m- chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
139 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 4 Cái Ф22 x 0,95 m- chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
140 Ống cao su chịu dầu2 đầu ren 2 Cái Ф20 x 1,2 m- chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
141 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 1 Cái Ф24 x 1,6 m- chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
142 Ống cao su dẫn khí 1 lớp bố 2 đầu ren 24 Cái Ф20 x 1,4m
143 Ống cao su dẫn khí tới phanh cầu trước 2 đầu ren 2 Cái Ф24 x 1,2 m- 2 lớp bố
144 Ống cao su két mát 2 đầu ren 1 Cái Ф28x360, 3 lớp bố
145 Ống cao su két mát 2 đầu ren 1 Cái Ф36x36, 3 lớp bố
146 Ống cao su két mát 2 đầu ren 1 Cái Ф52x400, 3 lớp bố
147 Ống cao su máy nén khí 2 đầu ren 2 Cái Ф27 x 1,2m
148 Ống cao su nhiên liệu 120 Mét F22, 3 lớp bố
149 Ống cao su nhiên liệu 100 Mét F18, 3 lớp bố
150 Ống cao su 250 Mét F8, 3 lớp bố
151 Ống cao su 220 Mét F12, 3 lớp bố
152 Ống cao su 215 Mét F14, 3 lớp bố
153 Ống cao su 230 Mét F16, 3 lớp bố
154 Ống cao su bố thép 220 Mét F18, 3 lớp bố
155 Ống cao su 150 Mét F25, 3 lớp bố
156 Ống cao su 165 Mét F28, 3 lớp bố
157 Ống cao su 110 Mét F30, 3 lớp bố
158 Ống cao su 115 Mét F34, 3 lớp bố
159 Ống cao su 96 Mét F36, 3 lớp bố
160 Ống cao su nước 100 Mét F38, 3 lớp bố
161 Ống cao su nước 125 Mét F49, 3 lớp bố
162 Ống cao su nước 120 Mét F74, 3 lớp bố
163 Ống cao su nước 120 Mét F94, 3 lớp bố
164 Ống dầu bôi trơn 2 đầu ren 2 Cái Ф21 x 0,8m- 3 lớp bố thép
165 Ống dầu bôi trơn 2 đầu ren 4 Cái Ф16 x 1,2m- 3 lớp bố thép
166 Ống dầu bôi trơn 2 đầu ren 2 Cái Ф45 x 0,8m- 3 lớp bố
167 Ống dầu chịu áp lực 2 đầu ren 8 Cái Ф24x 1m - 3 lớp bố thép
168 Ống dầu chịu áp lực 2 đầu ren 16 Cái Ф22x 0,8 - 3 lớp bố thép
169 Ống dầu chịu áp lực 2 đầu ren 24 Cái Ф45 x 0,45 - 3 lớp bố thép
170 Ống dầu chịu áp lực 2 đầu ren 12 Cái Ф20x 0,85 - 3 lớp bố thép
171 Ống dầu chịu áp lực 2 đầu ren 2 Cái Ф27 x 1m- 3 lớp bố thép
172 Ống dầu chịu áp lực 2 đầu ren 3 Cái Ф22x0,8m- 3 lớp bố thép
173 Ống dầu chịu áp lực 2 đầu ren 2 Cái Ф19x0,7m- 3 lớp bố thép
174 Ống dầu chịu áp lực 1 lớp bố, 2 đầu ren 24 Cái 3/4x 0,85m - 3 lớp bố thép
175 Ống dầu thủy lực 2 đầu ren 8 Cái Ф14 x 1,6m- 3 lớp bố thép
176 Ống dầu thủy lực 2 đầu ren 9 Cái Ф14 x 1,2m- 3 lớp bố thép
177 Ống dầu thủy lực 2 đầu ren 10 Cái Ф10 x 1,2m- 3 lớp bố thép
178 Ống dầu thủy lực 14 Mét Ф12, 3 lớp bố thép
179 Ống đồng 80 Mét Ф13, dày 1,5
180 Ống đồng 40 Mét Ф10, dày 1,5
181 Ống đồng bôi trơn 90 Mét Φ14 dày 1,5
182 Ống đồng bôi trơn 90 Mét Φ20 dày 1,5
183 Ống đồng nhiên liệu 100 Mét ф8, dầy 0,6
184 Ống đồng nhiên liệu 15 Mét Φ8 dày 1
185 Đệm ghế lái xe 1 Cái 600x600x600
186 Đệm ghế lái xe 1 Cái 1500x600x600
187 Mô tơ gạt mưa 2 Cái 24V, 2 chân
188 Cảm biến a/s dầu số 5 Cái 24V, 1 chân
189 Cảm biến nhiệt độ 5 Cái 24V, 1 chân
190 Đèn chiếu sáng thân xe 30 Cái Ф200, 24V
191 Đèn hậu 6 Cái 3 khoang, 24V
192 Đèn kích thước 4 Cái 101, 24V
193 Đèn kích thước 6 Cái Led mắt to, 12V
194 Đèn pha 2 Cái XL102, 24V
195 Đèn pha cốt 6 Cái 140, 24V
196 Đèn trần cabin 3 Cái 37, 24V
197 Đồng hồ áp dầu 8 Cái 0-10kG/cm2, 0-150kG/cm2,
198 Đồng hồ báo nhiệt độ 4 Cái TY-48, 24V
199 Đồng hồ khí nén 28 Cái 0-150kG/cm2
200 Đồng hồ Vôn-Ampe 3 Cái BA240, 24V
201 Khóa mát 3 Cái B404/500A, 24V
202 Rơ le xin đường 3 Cái PC-401T, 24V
203 Còi điện 3 Cái C313- 24V
204 Còi điện 28 Cái C58- 24V
205 Đèn pha 30 Cái PG-125, 24V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->