Gói thầu: Mua vật tư ngành điện sửa chữa, đồng bộ TBKT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201086949-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG
Tên gói thầu Mua vật tư ngành điện sửa chữa, đồng bộ TBKT
Số hiệu KHLCNT 20201086918
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bảo đảm kỹ thuật
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-01 19:51:00 đến ngày 2020-11-12 09:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,129,028,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,290,280 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu hai trăm chín mươi nghìn hai trăm tám mươi đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Nút ấn 25 Cái KC31-M
2 Bán dẫn 22 Cái HT8902
3 Bán dẫn 26 Cái 1HT 8705
4 Bán dẫn 19 Cái KA 7812
5 Bán dẫn 24 Cái TDA 2003
6 Bệ cắm 28 Cái 32S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 32 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
7 Bệ cắm 24 Cái 16S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 16 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
8 Bệ cắm 50 Cái 9S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 9 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
9 Bệ cắm 69 Cái 5S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 5 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
10 Bệ cắm 48 Cái 4S, Ф30, bằng nhôm, ren ngoài, 4 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
11 Bệ cắm 44 Cái 7S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 7 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
12 Bệ cắm 50 Cái 8S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 8 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
13 Bệ cắm 2 chân 52 Cái 2S, Ф30, bằng nhôm, ren ngoài, 2 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
14 Bệ cắm 3 chân 26 Cái 3S, Ф30, bằng nhôm, ren ngoài, 3 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
15 Biến áp 20 Cái TP2
16 Biến áp 16 Cái TP7-3
17 Biến áp 22 Cái TP 8-1
18 Biến áp 24 Cái TP 8-2
19 Biến áp 26 Cái TP 8-3
20 Biến áp 18 Cái 26V/18000V
21 Biến áp đảo pha 24 Cái TOT-103
22 Biến áp ra 20 Cái TOT-133
23 Biến áp vào 22 Cái TOT-104
24 Biến trở 24 Cái 470 KΩ
25 Biến trở 22 Cái 10 KΩ +-5%
26 Bộ chỉ thị mặt số 22 Bộ 0-30V
27 Bộ lọc nhiễu 22 Cái K3-5
28 Bộ lọc nhiễu 22 Cái K3-7
29 Bộ lọc nhiễu 23 Cái K3-9
30 Bộ lọc nhiễu 24 Cái K3-10
31 Bóng đèn 32 Cái MH26Vx0,12A
32 Bóng đèn 150 Cái 24V-1,5W
33 Bóng đèn 49 Cái 28V-200W
34 Bóng đèn 46 Cái 28V-110W
35 Bóng đèn 100 Cái 24V- 10W
36 Bóng đèn 150 Cái 24V- 05W
37 Bóng đèn 22 Cái 24V-/60W 1 tim;
38 Bóng đèn (Loại đui xoáy) 68 Cái 24V-3W
39 Bóng đèn chiếu sáng kính 26 Cái 24V-4,8W
40 Bóng đèn đuôi cài 26 Cái 24V-3W
41 Bóng đèn pha 28 Cái 24V- 40W
42 Cảm biến nhiệt 25 Cái 1PB, 24V, 5 chân
43 Cầu chì 46 Cái 3A, 8A, thanh gỗ phíp
44 Cầu chì ống 150 Cái 10A; gG-22x58mm
45 Cầu chì ống 100 Cái 20A; gG-22x58mm
46 Cầu chì ống 120 Cái 40A; gG-22x58mm
47 Cầu chì ống 140 Cái 50A; gG-22x58mm
48 Cầu chì ống 75 Cái 80A; gG-22x58mm
49 Cầu chì ống 56 Cái 30A; gG-22x58mm
50 Cầu chì phíp 28 Cái 100A; gG-22x58mm
51 Chổi than động cơ khởi động 80 Cái 13x25x32; than pha đồng
52 Chổi than máy phát điện 80 Cái 10x25x39, than pha đồng
53 Chuyển mạch 28 Cái 11P2H-K9
54 Chuyển mạch 28 Cái P2T-5
55 Công tắc 215 Cái B45, 24V-100A
56 Công tắc 26 Cái KM-50DB ;
57 Công tắc 20 Cái B45A, 24V-150A
58 Công tắc 4 mấu 24 Cái TB 2-1; 24V
59 Công tắc 6 mấu 26 Cái 6 mấu 3A/220V
60 Công tắc đảo chiều quay 22 Cái B-601
61 Công tắc sắt 250 Cái B45C; 24V-250A
62 Đầu cắm 24 Cái 32S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 32 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
63 Đầu cắm 26 Cái 16S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 16 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
64 Đầu cắm 49 Cái 9S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 9 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
65 Đầu cắm 42 Cái 7S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 7 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
66 Đầu cắm 63 Cái 5S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 5 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
67 Đầu cắm 52 Cái 4S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 4 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
68 Đầu cắm 90 Cái 3S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 3 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
69 Đầu cắm 106 Cái 2S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 2 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
70 Đầu cắm 8 chân 43 Cái 8S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 8 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
71 Dây điện bọc kim 1.135 Mét 1x1,0; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
72 Dây điện bọc kim 1.595 Mét 1x2,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
73 Dây điện bọc kim 1.270 Mét 1x0,75; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
74 Dây điện bọc kim 2.195 Mét 1x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
75 Dây điện bọc kim 430 Mét 2 lõi x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
76 Dây điện bọc kim 620 Mét 2 lõi x3,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
77 Dây điện bọc kim 390 Mét 2 lõi x1; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
78 Dây điện bọc kim 2 lớp 310 Mét 16 lõi x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
79 Dây điện bọc kim 2 lớp 586 Mét 6 lõi x0,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
80 Dây điện bọc kim 130 Mét 1 x4; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
81 Dây điện điện 350 Mét 1x35; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
82 Dây điện điện 240 Mét 1x50; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
83 Dây điện điện 230 Mét 1x70; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
84 Dây điện điện 180 Mét 1x90; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
85 Dây điện tín hiệu cao tần 110 Mét CABLE RG 8A/U
86 Đèn điện tử 24 Cái 6G-45B-B
87 Đèn điện tử 22 Cái 6G-5B-B
88 Đèn điện tử 22 Cái 12G-1Л
89 Đèn điện tử 22 Cái 1P-24B-V
90 Đèn điện tử 22 Cái 1G-29B-V
91 Đèn điện tử 22 Cái GU-50
92 Đi ốt 26 Cái 510A
93 Đi ốt 24 Cái 103A
94 Đi ốt 28 Cái 104A
95 Đi ốt 24 Cái 223A
96 Đi ốt 25 Cái 226A
97 Đi ốt 26 Cái 237A
98 Đi ốt 24 Cái 310A
99 Đi ốt 28 Cái 814A
100 Đi ốt 25 Cái 12V
101 Đi ốt chỉnh lưu 25 Cái 2A 1N 4007
102 Đi ốt chỉnh lưu 25 Cái 5A 1N 5408
103 Điện trở 20 Cái 0,5-5,6 KΩ 10%
104 Điện trở 15 Cái 0,5-8,2 KΩ 10%
105 Điện trở 20 Cái 0,5-10 KΩ 10%
106 Điện trở 20 Cái 0,5-15KΩ 10%
107 Điện trở 40 Cái 0,5-220KΩ 5%
108 Điện trở 20 Cái 0,5-100 MΩ 10%
109 Động cơ băng chuyền 20 Cái 24V; MK55D
110 Đồng hồ áp dầu của động cơ 25 Cái 0-15Kg/cm2
111 Đồng hồ Vôn-Ampe 28 Cái 0-50V, một chiều
112 Đui đồng hồ 2 lỗ 20 Cái 2L, bằng nhôm, 2 chân làm bằng titan
113 Đui đồng hồ 3 lỗ 20 Cái 3L, bằng nhôm, 2 chân làm bằng titan
114 Mô tơ 22 Cái TECO 28V/750W
115 Nút ấn 22 Bộ 5KYB
116 Nút ấn 24 Bộ 6KYB
117 Nút ấn 28 Cái D-701
118 Nút ấn 26 Cái PC -35
119 Nút ấn điều khiển 25 Cái MO-3
120 Ống nói 28 Cái PEM-3
121 Quạt lọc gió 22 Cái 28V/150W; vòng quay thấp nhất 5000v/p
122 Rơ le 24 Cái 8P, 8 tiếp điểm
123 Rơ le 26 Cái 9P, 9 tiếp điểm
124 Rơ le 22 Cái P2, 2 tiếp điểm
125 Rơ le 28 Cái 12W-K12V
126 Rơ le 112 Cái 24V, 2 tiếp điểm
127 Rơ le 25 Cái 24V, 3 tiếp điểm
128 Rơ le 25 Cái 24V, 4 tiếp điểm
129 Tai nghe 65 Cái TEM-1
130 Tranzitor 26 Cái MP-14
131 Tranzitor 28 Cái MP-10A
132 Tranzitor 26 Cái MP-11
133 Tranzitor 22 Cái P-210
134 Tranzitor 24 Cái P-217
135 Tranzitor 20 Cái B688 (P-N-P)
136 Tranzitor 24 Cái T551, 2T808
137 Tụ điện 25 Cái 2200µF-25V
138 Tụ điện 28 Cái 470µF-25V
139 Tụ điện 28 Cái 100µF-25V, 220
140 Tụ điện 28 Cái 400v-5μF
141 Tụ điện 28 Cái 100µ/50V
142 Tụ điện 28 Cái 220µ/50V
143 Tụ điện 28 Cái 470µ/50V
144 Tụ điện 28 Cái 2.200µ/50V
145 Tụ lọc 26 Cái 1,0MKd±10%; 125V/50V, 20A
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->