Gói thầu: Mua sắm thiết bị, vật tư linh kiện điện, điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị, vật tư linh kiện điện, điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079307 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động có thu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 21 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 10:15:00 đến ngày 2020-11-12 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,415,895,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp TИ5-70B | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 2 | Biến áp TПП127-115-400V | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 3 | Biến áp ΓУ4.714.040 | 38 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 4 | Biến áp ΓУ4.714.060 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 5 | Biến áp quay phát | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 6 | Bộ lọc ФП2П8-437-25,0 OM-90 BE | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 7 | Chuyển mạch Щ1 CP-67 | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 8 | Chuyển mạch nguồn | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 9 | Chuyển mạch 2 vị trí | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 10 | Cuộn chặn ДM-0,2-200 MKГH ±5% | 49 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 11 | Cuộn chặn ДM-3-1 MKГH±0,4% | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 12 | Cuộn chặn ДМ-0,1-200 мкГн ± 5% | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 13 | Cuộn chặn (ДM) 2ДC523AM | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 14 | Cuộn chặn (ДM) 2ДC523ГM | 86 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 15 | Cuộn chặn cao tần ДM - 0,4-25B | 33 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 16 | Cuộn chặn ДM-0,4-20 MKГH±5% | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 17 | Cuộn điều áp 2C133A | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 18 | Dây điện bọc kim | 132 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 19 | Dây cáp nguồn 27V | 30 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 20 | Dây Cáp Э1 | 2 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 21 | Đầu nối cáp (Ш) | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 22 | Đầu sa Щ3 | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 23 | Đầu sa Щ2 | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 24 | Đầu sa Щ1 | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 25 | Đầu sa 107-12 | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 26 | Đầu sa 107-01 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 27 | Đèn báo chỉ thị | 40 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 28 | Điện trở OMЛT- 0,25 – 22 KOM±10% | 249 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 29 | Điện trở OMЛT- 0,25 – 240 OM±10% | 259 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 30 | Điện trở OMЛT-0,125-10KΩ ±5% | 177 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 31 | Điện trở ОМЛТ-0,125-1,2 KOM ± 10% | 108 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 32 | Điện trở ОМЛТ-0,125-100 KOM ± 10% | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 33 | Điện trở C2 - 23-0,125 - 2,2 KOM±10% | 144 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 34 | Điện trở C2 - 31-0,125B - 24 KOM±1,0% | 202 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 35 | Điện trở C2 - 36 -240 KOM±1,0% | 202 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 36 | Điện trở C2 - 36 -4,75 KOM±1,0% | 118 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 37 | Điện trở MT-0,25-470 OM±10% | 156 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 38 | Điện trở MT-0125-2,7 KOM±10% | 136 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 39 | Điện trở OMЛT- 0,25 – 1 KOM±10% | 148 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 40 | Điện trở OMЛT- 0,25 – 10 KOM±5% | 132 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 41 | Điện trở OMЛT- 0,25 – 200 KOM±5% | 234 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 42 | Điện trở C2 - 31-0,125B - 13 KOM±1,0% | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 43 | Điện trở CП5-16BA-0,25B -1,5 KOM±5% | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 44 | Điện trở C2 - 31-0,125B - 22 KOM±1,0% | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 45 | Điện trở CП5-2BБ-0,5B-2,2 KOM±10% | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 46 | Điện trở MT-0,125-68 OM±10% | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 47 | Điện trở ОМЛТ-0,125-15 KOM ± 10% | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 48 | Điện trở ОМЛТ-0,125-1 KOM ± 5% | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 49 | Điện trở ОМЛТ-0,125-10 KOM ± 5% | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 50 | Đi ốt 164ИЕ1 | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 51 | Đi ốt 2Д102A | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 52 | Đi ốt 2Д922B | 54 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 53 | Đi ốt ma trận Д4 2Д523AM | 52 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 54 | Đi ốt 2C168A | 37 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 55 | Đi ốt 2C170A | 39 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 56 | Đi ốt 2Д212A | 52 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 57 | Đi ốt 2Д213A | 50 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 58 | Đi ốt ma trận 2ДC523ΓM | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 59 | Đi ốt Д7 2Д102A | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 60 | Đi ốt ma trận Д4 2Д523BM | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 61 | Đi ốt 2Д503Б | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 62 | Đi ốt 2Д103A | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 63 | Điốt 2Д503A | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 64 | Động cơ ADP (quay mặt đồng hồ hiển thị) | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 65 | Giắc cắm 2Ш2T | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 66 | IC 2T630Б | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 67 | IC 544YД2Б | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 68 | IC 564TM2 | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 69 | IC 564ЛП2 | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 70 | IC 123YH1A | 37 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 71 | IC 134ЛБ1A | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 72 | IC 153YД2 | 68 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 73 | IC 190KT2 | 42 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 74 | IC 198YT1A | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 75 | IC 235YP2 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 76 | IC 159HT1B | 33 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 77 | IC 190KT1 | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 78 | IC 235ДC1 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 79 | IC 2T313Б | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 80 | IC 133TB1 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 81 | IC 134TB14 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 82 | IC 235ПC1 | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 83 | Nút nhấn tự giữ | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 84 | Tranzistor 2П303Д | 50 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 85 | Tranzistor П 308-OC | 47 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 86 | Tranzistor П 309-OC | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 87 | Tranzistor РГ1H-1-1 | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 88 | Tranzistor РГ1H-1-5 | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 89 | Transistor 2T203Г | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 90 | Transistor 2T931A | 29 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 91 | Tranzistor 1HT251 | 54 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 92 | Tranzistor 235ДА1 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 93 | Tranzistor 2T201A | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 94 | Tranzistor 2T312Б | 61 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 95 | Tranzistor 2T312Б-OC | 58 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 96 | Tranzistor 2П 301Б | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 97 | Tranzistor 2TC622A | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 98 | Tranzistor 2П302A | 52 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 99 | Tranzistor 2T326Б | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 100 | Tranzistor 2П103Б | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 101 | Tranzistor 2T830Б | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 102 | Tranzistor 2T831Б | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 103 | Tranzistor 2T368A | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 104 | Tranzitor ma trận 1HT251 | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 105 | Tranzitor 2T908A | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 106 | Tụ điện K53- 1A- 32B - 33 MKφ ±20%B | 51 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 107 | Tụ điện K73 – 5Б – 1MKφ ±10%B | 52 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 108 | Tụ điện K75- 1A- 30B – 0,22 MKφ ±20%B | 51 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 109 | Tụ điện KM-4a-M750-120 ПФ ± 5% | 67 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 110 | Tụ điện KM-4a-M750-68 ПФ ± 5% | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 111 | Tụ điện K10-17- 1A- H90- 0,1MKφ B | 68 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 112 | Tụ điện K10-17-1a-M1500-3000Пφ ±10%B | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 113 | Tụ điện K10-17- 1A- M47- 1000 Пφ±10% B | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 114 | Tụ điện K10-43A- MПO- 82,5 Пφ ±1%B | 54 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 115 | Tụ điện K21-9-11B-M47-22 ПФ±5% | 117 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 116 | Tụ điện K21-9-11B-M47-56 ПФ±5% | 152 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 117 | Tụ điện K21-9-11B-M47-62 ПФ±5% | 186 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 118 | Tụ điện K52- 1A- 90B – 100 MKφ ±10%B | 195 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 119 | Tụ điện K52- 2- 50 – 20 MKφ ±20%B | 91 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 120 | Tụ điện K10-17- 1A- M47- 560 Пφ±5% B | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 121 | Tụ điện K53- 1A- 30B – 22 MKφ ±20%B | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 122 | Tụ điện K53- 1A- 30B – 33 MKφ ±20%B | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 123 | Tụ điện KM – 5Б – П33 – 39 MKφ ±10%B | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 124 | Tụ điện KM – 5Б – П33 – 16 MKφ ±10%B | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 125 | Tụ điện KM-5Б- M1500-1000 MKφ ±10%B | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 126 | Tụ điện KM-5a-П33-150 ПФ ± 5% | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 127 | Tụ điện KT-1-M750-180 ПФ ± 5% | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 128 | Tụ điện KM-4a-M750-220 ПФ ± 5% | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 129 | Tụ điện KM-5a-H30-0,033 MKФ ± 20% | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 130 | Tụ điện KM-5a-M47-82 ПФ ± 10% | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 131 | Tụ điện K10-17- 1a- M1500- 3000Пφ ±10%B | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 132 | Tụ điện K52-1-25 - 33 MKФ ± 20% | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 133 | Rơ le PЭC 9 | 49 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 134 | Rơ le PЭC49 | 72 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 135 | Rơ le PЭC60 | 78 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 136 | Rơ le PЭC64A | 61 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | ||
| 137 | Role PЭK23 | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi