Gói thầu: Mua sắm hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động bằng khí FM200 và hệ thống điều hòa, thông gió cho kho tiền của NHNN Chi nhánh tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201042329-03
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC CHI NHÁNH TỈNH YÊN BÁI
Tên gói thầu Mua sắm hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động bằng khí FM200 và hệ thống điều hòa, thông gió cho kho tiền của NHNN Chi nhánh tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200958754
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư xây dựng cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 14:21:00 đến ngày 2020-11-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,451,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 A. HỆ THỐNG BÁO CHÁY. Tủ trung tâm điều khiển xả khí 1 lớp 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Đầu báo nhiệt địa chỉ kèm đế 7 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Chuông báo động 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Còi đèn báo xả khí 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Đèn báo cháy 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Nút ấn xả khí 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Nút ấn tạm dừng xả khí 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Module điều khiển xả khí 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Module giám sát 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Module cách ly 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 Dây tín hiệu báo cháy 2x1,5mm2 1.860 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 Ống luồn dây PVC D20 1.500 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 Khớp nối trơn PVC D20 750 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Hộp chia ngả PVC D20 11 hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 Kẹp đỡ ống PVC D20 1.150 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 Cút chữ T loại có nắp PVC D20 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 Cút chữ L loại có nắp PVC D20 90 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 B. HỆ THỐNG CHỮA CHÁY. Bình khí thép đúc HFC-227EA 140l cho kho tiền 1 nạp 135 kg khí 2 Bình Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Bình khí thép đúc HFC-227EA 100l cho kho tiền 1 nạp 87 kg khí 1 Bình Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Bình khí thép đúc HFC-227EA 80l cho kho tiền 1 nạp 42 kg khí 1 Bình Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Đồng hồ áp lực 50 bar kèm công tắc giám sát 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Vòi mềm DN50 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Van điện kích hoạt 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Van kích hoạt bằng tay 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Thiết bị giải phóng khí nén: 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Van kiểm tra 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 Vòi mềm DN4 x 600: 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Đầu nối M12x1,5 G1/8 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Thiết bị an toàn tự động 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 Đai giữ bình khí loại 106l/140l/147l/180l 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Đai giữ bình khí 100l 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 Đai giữ bình khí 52/80l 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Đầu phun khí loại 1 1/2'' 360 độ 4 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Đầu phun khí loại 1'' 360 độ 3 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 Ống thép tráng kẽm D25 19 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 Ống thép tráng kẽm D32 24 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Ống thép tráng kẽm D40 6 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Ống thép tráng kẽm D65 24 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Cút thép D25 5 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 Cút thép D32 5 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Cút thép D40 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Cút thép D65 5 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Tê thép D65 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Côn thép D50/25 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Côn thép D50/32 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Côn thép D65/40 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Côn thép D65/50 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Lơ thép D40/32 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Kép D50 4 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
51 Giá đỡ ống D25 7 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
52 Giá đỡ ống D32 7 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
53 Giá đỡ ống D40 3 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
54 Giá đỡ ống D65 6 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
55 Sơn chống rỉ 10 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
56 Sơn đỏ 10 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
57 C. HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA. Dàn nóng Package kết nối AHU 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
58 Bộ xử lý không khí: AHU-1 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
59 Bộ điều khiển AHU 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
60 Ống đồng φ 28, dày 1mm 30 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
61 Ống đồng φ 12, dày 0.8mm 30 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
62 Ống PVC φ 27, class 2 8 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
63 Ống bảo ôn φ 28x19 30 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
64 Ống bảo ôn φ 13x19 30 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
65 Ống bảo ôn φ 28x13 8 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
66 Dây điều khiển chống nhiễu Cu/pvc/Alrnylar/pvc 2x1.5mm 450 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
67 Cáp cấp nguồn Cu/mica/xlpe/Fr-pvc 4x10mm 50 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
68 Ống conduit PVC D32 350 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
69 Ống mềm SP D32 12 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
70 Nối trơn D32 130 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
71 Kẹp đỡ ống D32 215 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
72 Hộp nối dây 100x100x50 31 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
73 Quạt hướng trục 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
74 Dây điều khiển chống nhiễu Cu/pvc/Alrnylar/pvc 2x1.5mm 450 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
75 Cáp cấp nguồn Cu/mica/xlpe/Fr-pvc 3x4 + E4mm 20 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
76 Cáp cấp nguồn Cu/mica/xlpe/Fr-pvc 3x1.5 + E1.5mm 30 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
77 Ống conduit PVC D20 300 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
78 Ống mềm SP 20 15 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
79 Nối trơn D20 130 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
80 Kẹp đỡ ống D20 215 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
81 Box chia ngả 25 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
82 Van 1 chiều NRD 550x350 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
83 Van động cơ 1600x400 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
84 Cửa gió SAG 1200x300 + OBD 5 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
85 Cửa gió EAG 1200x300 + OBD 5 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
86 Louver 550x350 + Lọc bụi + LCCT 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
87 Louver 550x350 + LCCT 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
88 Tiêu âm dùng bông thủy tinh 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
89 Bạt mềm đầu quạt Dq 4 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
90 Ống gió tôn tráng kẽm 1000x500 dày 0.95mm, bích TDF 15 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
91 Ống gió tôn tráng kẽm 900x400 dày 0.75mm, bích TDF 6 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
92 Ống gió tôn tráng kẽm 550x350 dày 0.75mm, bích TDF 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
93 Ống gió tôn tráng kẽm 750x300 dày 0.75mm, bích TDF 8 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
94 Ống gió tôn tráng kẽm 550x300 dày 0.75mm, bích TDF 15 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
95 Ống gió tôn tráng kẽm 400x300 dày 0.75mm, bích TDF 11 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
96 Cút ống gió tôn tráng kẽm 1000x500/r1000 dày 0.95mm, bích TDF 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
97 Cút ống gió tôn tráng kẽm 500x1000/r500 dày 0.95mm, bích TDF 4 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
98 Cút ống gió tôn tráng kẽm 550x350/r550 dày 0.75mm, bích TDF 3 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
99 Cút ống gió tôn tráng kẽm 350x550/r350 dày 0.75mm, bích TDF 4 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
100 Cút ống gió tôn tráng kẽm 550x300/r550 dày 0.75mm, bích TDF 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
101 Chếch ống gió tôn tráng kẽm 550x300/r550 dày 0.75mm, bích TDF 3 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
102 Côn ống gió tôn tráng kẽm 1600x400/1000x500/L400, dày 0.95, bích TDF 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
103 Côn ống gió tôn tráng kẽm 1000x500/900x400/L400, dày 0.95, bích TDF 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
104 Côn ống gió tôn tráng kẽm 1000x500/550x450/L400, dày 0.95, bích TDF 1 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
105 Côn ống gió tôn tráng kẽm 900x400/750x300/L300, dày 0.75, bích TDF 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
106 Côn ống gió tôn tráng kẽm 750x300/550x300/L200, dày 0.75, bích TDF 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
107 Côn đầu quạt 550x350/Dq,L250, dày 0.75mm 4 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
108 Chân rẽ 1300x300/1200x300/L500, dày 0.75, bích TDF 10 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
109 Chân rẽ 600x300/450x300/L200, dày 0.75, bích TDF 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
110 Chụp thời tiết 550x350, dày 0.75, bích TDF 2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
111 Bảo ôn xốp PE Mút phẳng K25 mềm dày 1cm 155 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
112 Giá treo ống gió 70 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
113 Giá đỡ quạt gió: Bao gồm khu giá thép được gia công theo kích thước thiết bị và khu vực lắp đặt 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
114 Giá đỡ trunking 5 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
115 Giá đỡ ống đồng, nước ngưng 15 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
116 Bệ đỡ AHU theo kích thước thiết bị 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
117 Bệ đỡ Dàn nóng theo kích thước thiết bị 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
118 Tủ điều khiển 1 tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V
119 Tủ điều cấp nguồn thiết bị điều hòa 1 tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V
120 Trunking mạ nhúng nóng 200x200 tôn dày 1.5mm, mạ kẽm nhúng nóng (đã có nắp) 8 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
121 Cút trunking mạ nhúng nóng 200x200 tôn dày 1.5mm, mạ kẽm nhúng nóng (đã có nắp) 5 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
122 Ty ren 95 cây Mô tả kỹ thuật theo chương V
123 Bulong 650 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
124 Ecu 650 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
125 Nở các loại 532 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
126 Foam làm kín 40 lọ Mô tả kỹ thuật theo chương V
127 Vật tư phụ khác: băng quấn trắng, bạc hàn, Nito thử kín, Oxy+ gas hàn, vvv 1 lot Mô tả kỹ thuật theo chương V
128 D. HỆ THỐNG ĐIỆN CẤP NGUỒN CHIẾU SÁNG .Cáp chống cháy 2x2.5mm2 Cu/mica/xlpe/Fr-pvc 235 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
129 Ống conduit thép 195 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
130 Dây mềm sắt bọc nhựa 30 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
131 Cút 18 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
132 Nối trơn 70 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
133 Kẹp ống thép luồn dây 130 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
134 Khớp nối hộp chia ngả 45 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
135 Hộp chia ngả 15 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
136 Khớp nối ống ruột gà 18 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->