Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, dụng cụ phục vụ gia công chế tạo thùng xe công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật cơ giới quân sự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, dụng cụ phục vụ gia công chế tạo thùng xe công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057585 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BĐKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 10:32:00 đến ngày 2020-11-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 456,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép C50x40x2 mm (Sàn xe) | 110 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Thép C50x40x3 mm (Sàn xe) | 110 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Thép hộp 40x40x2,5 mm (Sàn xe) | 130 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Thép tấm 1,0 mm (Sàn xe) | 30 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Thép tấm 1,2 mm (Sàn xe) | 30 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Thép U80x60x6 mm (Sàn xe) | 120 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Thép V35x35x3 mm (Sàn xe) | 150 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Alumin dày 2 mm (A5) (Khung vách, nóc) | 16 | Tấm | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Gioăng cao su các loại (Khung vách, nóc) | 25 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Inox 304 lót sàn dày 0,6 mm (Khung vách, nóc) | 5 | Tấm | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Nẹp góc composite (Khung vách, nóc) | 22 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Nhôm hộp 30x30x2,5 mm (Khung vách, nóc) | 150 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Nhôm hộp 40x40x3 mm (Khung vách, nóc) | 210 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Nhôm tấm các loại (Khung vách, nóc) | 300 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Xốp cách nhiệt, chống ồn (Khung vách, nóc) | 40 | m2 | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Chổi đánh bóng | 42 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Chổi đánh rỉ | 84 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Dây hàn khí bảo vệ | 7 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Dây hàn nhôm D1,0 mm | 3 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Dây hàn nhôm D1,2 mm | 5 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Đá cắt máy cắt bàn | 63 | Viên | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Đá mài, đá cắt máy cầm tay | 84 | Viên | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Đinh tán nhôm Φ5 | 5 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Đồng hồ khí argon | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Giấy nến các loại | 2 | Tập | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Giấy ráp | 100 | Tờ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Keo chống dột, chống rung | 32 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Keo chuyên dụng 3M | 21 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Keo dán gỗ | 21 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Khí argon | 2 | Bình | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Lưỡi cắt nhôm | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Que hàn D2,5 | 30 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Vít gỗ M5 | 5 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Vật tư phụ các loại | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Chất đông rắn sơn các loại | 30 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Dung môi sơn lót | 20 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Dung môi sơn màu | 20 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Bột bả matít | 25 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Sơn đen sàn thùng | 5 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Sơn lót chống gỉ Epoxy | 15 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Sơn màu Epoxy | 18 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Xăng vệ sinh bề mặt (A92 hoặc E5) | 20 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | At tô mát 1 pha 50A | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | At tô mát 2 pha 20A | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | At tô mát 2 pha 50A | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | At tô mát khối 10A | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Băng dính điện | 20 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Cảm biến nhiệt độ can K | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Cáp nguồn đầu vào 2x6 mm | 70 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Cầu chì 5A | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Cầu đấu dây 1 pha 25A | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Cấu đấu dây 3 pha 100A | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Cấu đấu dây 4 pha 60A | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Công tắc gạt | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Công tắc hạn chế hành trình | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Cút nối ren các loại | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Dây điện 1x1,5 mm2 | 55 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Dây điện 1x2,5 mm2 | 70 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Dây điện 1x6,0 mm2 | 60 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Dây điện 2x0,75 mm2 | 60 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Dây điện 2x1,5 mm2 | 50 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Dây điện 2x2,5 mm2 | 45 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Dây điện 2x4,0 mm2 | 50 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Dây điện chịu nhiệt amiang 1,5 mm2 | 50 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Dây điện chịu nhiệt amiang 2,5 mm2 | 40 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Dây rút nhựa | 5 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Đèn chỉ thị pha | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Khởi động từ 18A | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Khởi động từ 22A | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Khởi động từ 32A | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Khởi động từ 40A | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Mỏ hàn nhiệt | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Mỏ hàn xung | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Nún ấn điều khiển D16 | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Nút ấn điều khiển D22 | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Nguồn switching | 4 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Ổ cắm điện nối dài kèm rulo | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Ổ cắm nối dài | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Ống ghen cứng | 10 | Cây | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Ống ghen mềm luồn dây | 35 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Rơ le nhiệt 22A | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Rơ le nhiệt 50A | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Rơ le thời gian | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Rơ le trung gian 10A | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Súng bắn keo | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Đèn chiếu sáng phòng không (đèn ngụy trang) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Cầu chỉnh lưu điện áp cao | 4 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Thiết bị chuyển mạch điện lưới - máy phát | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Điện trở sứ 2K-25W | 50 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Điện trở sứ 5,1K-25W | 50 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Điện trở sứ 820Ohm-25W | 50 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Đồng hồ điện áp 0-250V AC | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Đồng hồ dòng điện 0-50A AC | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Module boost chuyển đổi 12-24 | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Nút ấn D22 | 24 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Bộ tiếp mát thùng xe | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Đèn pha LED vuông | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Dây rút nhựa | 2 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Vật tư phụ các loại của hệ thống điện | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Bản lề cửa đặc chủng | 8 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Giá bình cứu hỏa xách tay | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Giá cố định ghế ngồi | 4 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Giá gá lắp bộ 06 cân | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Giá gá lắp tủ thiết bị | 4 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Giá cố định máy phát điện 5 kVA | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Ổ khóa cửa (đặc chủng) | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Khung, kính lấy sáng | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Khuôn chấn nhôm tạo hình góc vát | 5 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Khuôn đùn nhôm hộp 40x40x3 mm | 5 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Khuôn đùn nhôm định hình 30x30x5 mm | 5 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Lan can nóc thùng xe | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Bộ nhãn mác hệ thống điện | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Cầu thang lên nóc thùng xe | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi