Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị học tập phục vụ năm học 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201101338-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị học tập phục vụ năm học 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062955 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 13:59:00 đến ngày 2020-11-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,318,654,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế học sinh phổ thông 2 chỗ ngồi | 505 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bàn ghế học sinh phổ thông 2 chỗ ngồi | 572 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Tủ để thiết bị điện tử/ đồ dùng dạy học | 49 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bảng chống lóa | 83 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn ghế giáo viên phổ thông | 72 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bàn hội trường đa chức năng sử dụng phòng họp, phòng sinh hoạt chuyên môn | 42 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Ghế ngồi phòng đa chức năng sử dụng phòng họp, phòng sinh hoạt chuyên môn | 186 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bộ tăng âm, Loa, âm thanh phục vụ hoạt động dạy và học | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Máy chiếu (bao gồm màn chiếu, giá treo máy chiếu) | 35 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Trống đội | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bàn ghế đọc thư viện | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Giá trưng bày sách để 2 mặt phòng thư viện | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bục tượng, bục nói, tượng Bác phòng họp | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Điều hòa phục vụ dạy và học | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Gường, tủ, cân, máy đo huyết áp, bảng đo thị lực y tế phòng y tế | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Gióng múa phòng giáo dục nghệ thuật | 83 | m dài | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Gương múa phòng giáo dục nghệ thuật | 40 | m2 | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Tủ để trang phục múa cho trẻ phòng giáo dục nghệ thuật | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Tủ nấu cơm, thực phẩm bằng nhiên liệu gas nhà bếp phục vụ chăm sóc trẻ | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Xích đu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Thú nhún | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Quả bóng | 2.500 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Quả bóng | 200 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Bàn nhà trẻ | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Ghế nhà trẻ | 60 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Gường tầng | 16 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Nồi cơm nấu bằng gas nhà bếp phục vụ chăm sóc trẻ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Giá/kệ để thiết bị | 13 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Máy chiếu chuyên dụng phòng học | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bảng tương tác thông minh đa điểm phòng học | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Máy chiếu vật thể trang bị phòng học | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bộ điều khiển trung tâm | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bục giảng điện tử | |
| 33 | Bộ thiết bị âm thanh phòng học | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bục giảng điện tử | |
| 34 | Loa nói trong phòng học | 2 | Đôi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bục giảng điện tử | |
| 35 | Micro không dây trang bị phòng học | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bục giảng điện tử | |
| 36 | Micro cổ ngỗng trang bị phòng học | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bục giảng điện tử | |
| 37 | Máy tính xách tay trang bị phòng học | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bục giảng điện tử | |
| 38 | Thiết bị thu phát wifi | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bục giảng điện tử | |
| 39 | Phần mềm quản lý lớp học | 2 | Bản quyền | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bục giảng điện tử | |
| 40 | Tủ để thiết bị | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Amli hội trường, phòng họp | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Loa máy, âm li, miccro hội trường, phòng họp | |
| 42 | Loa hội trường, phòng họp | 6 | Đôi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Loa máy, âm li, miccro hội trường, phòng họp | |
| 43 | Micro không dây cầm tay thông minh hội trường, phòng họp | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Loa máy, âm li, miccro hội trường, phòng họp | |
| 44 | Tủ 10U, đựng thiết bị âm thanh | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Loa máy, âm li, miccro hội trường, phòng họp | |
| 45 | Giá treo loa | 6 | Đôi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Loa máy, âm li, miccro hội trường, phòng họp | |
| 46 | Dây loa | 720 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Loa máy, âm li, miccro hội trường, phòng họp | |
| 47 | Dây Jack tín hiệu | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Loa máy, âm li, miccro hội trường, phòng họp | |
| 48 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 49 | Giá úp ca, cốc | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 50 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 51 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 52 | Phản | 33 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 53 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 54 | Giá để giày dép | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 55 | Cốc uống nước | 105 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 56 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 57 | Xô | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 58 | Chậu | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 59 | Bàn giáo viên | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 60 | Ghế giáo viên | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 61 | Bàn cho trẻ | 18 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 62 | Ghế cho trẻ | 75 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 63 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 64 | Thùng đựng rác | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 65 | Ti vi màu | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 66 | Đầu đĩa DVD | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 67 | Đàn Organ | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 68 | Giá để đồ chơi và học liệu | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Đồ dùng | |
| 69 | Bóng nhỏ | 75 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 70 | Bóng to | 50 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 71 | Gậy thể dục nhỏ | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 72 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 73 | Vòng thể dục nhỏ | 95 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 74 | Bập bênh | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 75 | Cổng chui | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 76 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 77 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 34 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 78 | Hộp thả hình | 39 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 79 | Lồng hộp vuông | 37 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 80 | Lồng hộp tròn | 35 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 81 | Bộ xâu hạt | 64 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 82 | Bộ xâu dây | 54 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 83 | Bộ búa cọc | 29 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 84 | Búa 3 bi 2 tầng | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 85 | Các con kéo dây có khớp | 23 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 86 | Bộ tháo lắp vòng | 37 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 87 | Bộ xây dựng trên xe (35 chi tiết) | 14 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 88 | Hàng rào nhựa | 13 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 89 | Bộ rau, củ, quả | 14 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 90 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 91 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 92 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 93 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 94 | Tranh ghép các con vật | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 95 | Tranh ghép các loại quả | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 96 | Đồ chơi nhồi bông | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 97 | Đồ chơi với cát | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 98 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 99 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 100 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 101 | Tranh các phương tiện giao thông | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 102 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 103 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 104 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 105 | Lô tô các loại quả | 95 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 106 | Lô tô các con vật | 95 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 107 | Lô tô các phương tiện giao thông | 95 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 108 | Lô tô các hoa | 95 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 109 | Con rối | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 110 | Khối hình to | 35 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 111 | Khối hình nhỏ | 50 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 112 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 23 | Con | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 113 | Búp bê bé gái (cao - thấp) | 23 | Con | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 114 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 115 | Bộ bàn ghế giường tủ | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 116 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 117 | Giường búp bê | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 118 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 59 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 119 | Phách gõ | 36 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 120 | Trống cơm | 19 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 121 | Xúc xắc | 34 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 122 | Trống con | 54 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 123 | Đất nặn | 50 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 124 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 75 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 125 | Bảng con | 45 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 126 | Bộ nhận biết, tập nói, | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 127 | Thơ ở Nhà trẻ | 14 | Quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Sách, tài liệu – băng đĩa | |
| 128 | Truyện kể ở Nhà trẻ | 14 | Quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Sách, tài liệu – băng đĩa | |
| 129 | Vở tập tạo hình | 50 | Quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Sách, tài liệu – băng đĩa | |
| 130 | Chương trình giáo dục mầm non | 2 | Quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Sách, tài liệu – băng đĩa | |
| 131 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi) | 2 | Quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Sách, tài liệu – băng đĩa | |
| 132 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 2 | Quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Sách, tài liệu – băng đĩa | |
| 133 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 2 | Quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Sách, tài liệu – băng đĩa | |
| 134 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Sách, tài liệu – băng đĩa | |
| 135 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp nhà trẻ 24-36 tháng tuổi – Sách, tài liệu – băng đĩa | |
| 136 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 137 | Giá úp ca, cốc | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 138 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 139 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 140 | Phản | 24 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 141 | Cốc uống nước | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 142 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 143 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 144 | Xô | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 145 | Chậu | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 146 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 147 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 148 | Bàn cho trẻ | 23 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 149 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 150 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 151 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 152 | Ti vi màu | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 153 | Đầu đĩa DVD | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 154 | Đàn Organ | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 155 | Giá để đồ chơi và học liệu | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 156 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 157 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 158 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 159 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 160 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 161 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 162 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 163 | Xắc xô | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 164 | Trống da | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 165 | Cổng chui | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 166 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 167 | Bóng to | 10 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 168 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 169 | Kéo thủ công | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 170 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 171 | Bút chì đen | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 172 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | 50 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 173 | Đất nặn | 50 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 174 | Giấy màu | 50 | Túi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 175 | Bộ dinh dưỡng 1 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 176 | Bộ dinh dưỡng 2 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 177 | Bộ dinh dưỡng 3 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 178 | Bộ dinh dưỡng 4 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 179 | Hàng rào lắp ghép lớn | 9 | Túi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 180 | Ghép nút lớn | 7 | Túi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 181 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 182 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 183 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 184 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 185 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 186 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 187 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 188 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 189 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 190 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 191 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 192 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 193 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 194 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 195 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 196 | Nam châm thẳng | 9 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 197 | Kính lúp | 9 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 198 | Phễu nhựa | 9 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 199 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 200 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 201 | Con rối | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 202 | Bộ hình học phẳng | 50 | Túi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 203 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 204 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 205 | Tranh các con vật | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 206 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 207 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 208 | Hộp thả hình | 9 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 209 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 210 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 211 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 212 | Bảng con | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 213 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 214 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 215 | Màu nước | 50 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 216 | Bút lông cỡ to | 24 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 217 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 218 | Dập ghim | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 219 | Bìa các màu | 100 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 220 | Giấy trắng A0 | 100 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 221 | Kẹp sắt các cỡ | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 222 | Dập lỗ | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 223 | Súng bắn keo | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 224 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 18 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 225 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 226 | Truyện tranh các loại | 60 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 227 | Vở tập tạo hình | 50 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 228 | Vở làm quen với toán | 50 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 229 | Chương trình giáo dục mầm non | 2 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 230 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non. | 2 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 231 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi. | 2 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 232 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố. | 2 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 233 | Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non | 2 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 234 | Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 235 | Đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ. | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 236 | Đĩa thơ ca, truyện kể | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 237 | Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể” | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 238 | Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh” | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 239 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 240 | Giá phơi khăn mặt | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 241 | Cốc uống nước | 180 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 242 | Giá úp ca, cốc | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 243 | Bình ủ nước | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 244 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 245 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 246 | Phản | 39 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 247 | Giá để giày dép | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 248 | Xô | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 249 | Chậu | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 250 | Bàn giáo viên | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 251 | Ghế giáo viên | 14 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 252 | Bàn cho trẻ | 45 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 253 | Ghế cho trẻ | 90 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 254 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 255 | Thùng đựng rác | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 256 | Ti vi màu | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 257 | Đầu đĩa DVD | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 258 | Đàn Organ | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 259 | Giá để đồ chơi và học liệu | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 260 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 261 | Mô hình hàm răng | 17 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 262 | Vòng thể dục nhỏ | 120 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 263 | Gậy thể dục nhỏ | 120 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 264 | Cổng chui | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 265 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 266 | Vòng thể dục cho giáo viên | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 267 | Gậy thể dục cho giáo viên | 9 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 268 | Bảng chun học toán | 18 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 269 | Ghế băng thể dục | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 270 | Bục bật sâu | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 271 | Nguyên liệu để đan tết | 11 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 272 | Các khối hình học | 47 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 273 | Bộ xâu dây tạo hình | 42 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 274 | Kéo thủ công | 90 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 275 | Kéo văn phòng | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 276 | Bút chì đen | 90 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 277 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 90 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 278 | Giấy màu | 90 | Túi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 279 | Bộ dinh dưỡng 1 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 280 | Bộ dinh dưỡng 2 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 281 | Bộ dinh dưỡng 3 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 282 | Bộ dinh dưỡng 4 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 283 | Tháp dinh dưỡng | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 284 | Lô tô dinh dưỡng | 60 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 285 | Bộ luồn hạt | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 286 | Bộ lắp ghép | 14 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 287 | Búp bê bé trai | 24 | Con | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 288 | Búp bê bé gái | 24 | Con | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 289 | Bộ đồ chơi gia đình | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 290 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 291 | Tranh cảnh báo | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 292 | Bộ ghép hình hoa | 11 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 293 | Ghép nút lớn | 19 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 294 | Hàng rào nhựa | 11 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 295 | Bộ xếp hình xây dựng | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 296 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 297 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 298 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 299 | Bộ lắp ráp xe lửa | 13 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 300 | Bộ động vật biển | 18 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 301 | Bộ động vật sống trong rừng | 18 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 302 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 18 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 303 | Bộ côn trùng | 18 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 304 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 8 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 305 | Nam châm thẳng | 39 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 306 | Kính lúp | 14 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 307 | Phễu nhựa | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 308 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 309 | Cân thăng bằng | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 310 | Bộ làm quen với toán | 50 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 311 | Bàn tính học đếm | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 312 | Bộ hình học phẳng | 75 | Túi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 313 | Đồng hồ lắp ráp | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 314 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 315 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông. | 27 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 316 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp. | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 317 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh. | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 318 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 319 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 320 | Lô tô động vật | 60 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 321 | Lô tô thực vật | 30 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 322 | Lô tô các phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 323 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 324 | Tranh số lượng | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 325 | Đomino học toán | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 326 | Bộ chữ số và số lượng | 90 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 327 | Lô tô hình và số lượng | 90 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 328 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 329 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổ | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 330 | Bộ Tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 331 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 332 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 333 | Bộ chữ và số | 17 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 334 | Bộ trang phục Công an | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 335 | Bộ trang phục Bộ đội | 14 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 336 | Bộ trang phục Bác sỹ | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 337 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 338 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 339 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 340 | Con rối | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 341 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 45 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 342 | Đất nặn | 90 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 343 | Màu nước | 102 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 344 | Bút lông cỡ to | 72 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 345 | Bút lông cỡ nhỏ | 72 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 346 | Dập ghim | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 347 | Bìa các màu | 150 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 348 | Giấy trắng A0 | 150 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 349 | Kẹp sắt các cỡ | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 350 | Dập lỗ | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 351 | Truyện tranh các loại | 90 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 352 | Vở tập tạo hình | 60 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 353 | Vở làm quen với toán | 60 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 354 | Chương trình giáo dục mầm non | 2 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 355 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non | 2 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 356 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 2 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 357 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 2 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 358 | Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non | 5 | Cuốn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 359 | Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 360 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ. | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 361 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 362 | Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể” | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 363 | Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh” | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 364 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 365 | Dây thừng | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 366 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 367 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 368 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 369 | Bộ mẫu chữ viết TH | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tiếng Việt | |
| 370 | Bộ chữ dạy tập viết | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tiếng Việt | |
| 371 | Tranh Kể chuyện lớp 2 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tiếng Việt | |
| 372 | Tranh Kể chuyện lớp 3 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tiếng Việt | |
| 373 | Tranh Kể chuyện lớp 4 | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tiếng Việt | |
| 374 | Bộ tranh Tập làm văn lớp 4 | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tiếng Việt | |
| 375 | Tranh Kể chuyện lớp 5 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tiếng Việt | |
| 376 | Bộ chữ Học vần thực hành | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tiếng Việt | |
| 377 | Bộ chữ Học vần biểu diễn | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tiếng Việt | |
| 378 | Bộ đồ dùng thực hành môn Toán lớp 2 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 379 | Bộ đồ dùng thực hành môn Toán lớp 3 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 380 | Bộ đồ dùng thực hành môn Toán lớp 4 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 381 | Bộ đồ dùng thực hành môn Toán lớp 5 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 382 | Bộ đồ dùng dạy học môn Toán lớp 2 (GV) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 383 | Bộ đồ dùng dạy học môn Toán lớp 3 (GV) | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 384 | Bộ đồ dùng dạy học môn Toán lớp 4 (GV) | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 385 | Bộ đồ dùng dạy học môn Toán lớp 5 (GV) | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 386 | Cân kèm hộp quả cân | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 387 | Bộ chai 1 lít và ca 1 lít | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 388 | Ê-ke nhựa 30-40-49 | 13 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 389 | Compa nhôm | 13 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 390 | Thước nhôm | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 391 | Thước nhôm 1m dẹp | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học- môn Toán | |
| 392 | Tranh, ảnh tự nhiên xã hội lớp 2 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tự nhiên và Xã hội, môn Khoa học | |
| 393 | Tranh, ảnh tự nhiên xã hội lớp 3 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tự nhiên và Xã hội, môn Khoa học | |
| 394 | Tranh khoa học lớp 4 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tự nhiên và Xã hội, môn Khoa học | |
| 395 | Tranh thực hành khoa học lớp 5 | 11 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tự nhiên và Xã hội, môn Khoa học | |
| 396 | Tranh dạy khoa học lớp 5 | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tự nhiên và Xã hội, môn Khoa học | |
| 397 | Mô hình trái đất quay quanh mặt trời và mặt trăng quay quanh trái đất lớp 3 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tự nhiên và Xã hội, môn Khoa học | |
| 398 | Bộ thiết bị khoa học lớp 4 | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tự nhiên và Xã hội, môn Khoa học | |
| 399 | Bộ mẫu phân loại tơ sợi lớp 5 | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tự nhiên và Xã hội, môn Khoa học | |
| 400 | Bộ lắp mạch điện đơn giản lớp 5 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tự nhiên và Xã hội, môn Khoa học | |
| 401 | Mô hình “bánh xe nước” lớp 5 | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Tự nhiên và Xã hội, môn Khoa học | |
| 402 | Tranh âm nhạc lớp 3 | 2 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 403 | Bộ tranh âm nhạc lớp 4 (8 tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 404 | Bộ tranh âm nhạc lớp 5 (8 tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 405 | Song loan | 90 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 406 | Mõ | 90 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 407 | Thanh phách | 90 | Đôi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 408 | Trống nhỏ | 25 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 409 | Kèn Melodion | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 410 | Các bài hát lớp 2 | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 411 | Các bài hát lớp 3 | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 412 | Các bài hát lớp 4 | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 413 | Các bài hát lớp 5 | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Âm nhạc | |
| 414 | Tranh đạo đức lớp 2 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Đạo đức | |
| 415 | Tranh đạo đức lớp 3 | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Đạo đức | |
| 416 | Tranh đạo đức lớp 4 | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Đạo đức | |
| 417 | Tranh đạo đức lớp 5 | 7 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Đạo đức | |
| 418 | Các bài hát sử dụng để dạy học môn Đạo đức lớp 5. | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Đạo đức | |
| 419 | Bộ dụng cụ, vật liệu cắt khâu thêu Lớp 4 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Kỹ thuật | |
| 420 | Bộ dụng cụ, vật liệu cắt khâu thêu Lớp 5 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Kỹ thuật | |
| 421 | Bộ dụng cụ, vật liệu cắt khâu thêu (GV) | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Kỹ thuật | |
| 422 | Bộ lắp ghép mô hình kỹ thuật Lớp 4 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Kỹ thuật | |
| 423 | Bộ lắp ghép mô hình kỹ thuật Lớp 5 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Kỹ thuật | |
| 424 | Bộ lắp ghép mô hình kỹ thuật Lớp 4&5 (GV) | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Kỹ thuật | |
| 425 | Bộ KIT điện tử điều khiển các mô hình kỹ thuật lớp 4&5 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Kỹ thuật | |
| 426 | Bộ tranh thường thức Mỹ thuật | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Mỹ thuật | |
| 427 | Bộ tranh thường thức Mỹ thuật (tranh dân gian Việt Nam) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Mỹ thuật | |
| 428 | Bộ tranh thường thức Mỹ thuật | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Mỹ thuật | |
| 429 | Bộ tranh mỹ thuật lớp 2 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Mỹ thuật | |
| 430 | Bộ tranh mỹ thuật lớp 3 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Mỹ thuật | |
| 431 | Bộ tranh mỹ thuật lớp 4 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Mỹ thuật | |
| 432 | Bộ tranh mỹ thuật lớp 5 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Mỹ thuật | |
| 433 | Bộ dụng cụ vẽ mỹ thuật | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Mỹ thuật | |
| 434 | Bộ tranh thể dục lớp 2 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 435 | Bộ tranh thể dục lớp 3 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 436 | Bộ tranh thể dục lớp 4 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 437 | Bộ tranh thể dục lớp 5 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 438 | Đệm nhảy | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 439 | Bóng đá | 8 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 440 | Bóng rổ | 5 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 441 | Đồng hồ bấm giây | 7 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 442 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 443 | Cờ đuôi nheo | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 444 | Dây nhảy tập thể | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 445 | Dây nhảy cá nhân | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 446 | Quả cầu đá | 40 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 447 | Bóng ném | 30 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 448 | Bóng chuyền hơi | 5 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 449 | Còi | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 450 | Thước dây | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 451 | Nhạc tập bài thể dục phát triển chung | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thể dục | |
| 452 | Bộ tranh thủ công lớp 2 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thủ công | |
| 453 | Bộ tranh thủ công lớp 3 | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thủ công | |
| 454 | Tranh, ảnh LS lớp 4 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thủ công | |
| 455 | Tranh, ảnh LS lớp 5 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thủ công | |
| 456 | Bản đồ lịch sử lớp 4 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thủ công | |
| 457 | Bản đồ lịch sử lớp 5 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thủ công | |
| 458 | Tranh, ảnh địa lý lớp 4 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thủ công | |
| 459 | Tranh, ảnh địa lý lớp 5 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thủ công | |
| 460 | Bản đồ địa lý lớp 4 | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thủ công | |
| 461 | Bản đồ địa lý lớp 5 | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - môn Thủ công | |
| 462 | Bảng nhóm | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - Thiết bị dùng chung | |
| 463 | Bảng phụ | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - Thiết bị dùng chung | |
| 464 | Quả địa cầu | 10 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - Thiết bị dùng chung | |
| 465 | Nam châm | 70 | Viên | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - Thiết bị dùng chung | |
| 466 | Nẹp treo tranh | 70 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị dạy học tối thiểu cấp Tiểu học - Thiết bị dùng chung |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi