Gói thầu: Gói số 3: Mua sắm hóa chất y tế năm 2020 cho Bệnh viện đa khoa thị xã Bỉm Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201101687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa thị xã Bỉm Sơn |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Mua sắm hóa chất y tế năm 2020 cho Bệnh viện đa khoa thị xã Bỉm Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100492 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu BHYT theo Quyết định số 1206/QĐ-UBND ngày 06/4/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 11:49:00 đến ngày 2020-11-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,169,528,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thuốc thử Albumin (L) | 180 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ thuốc thử AMY (Amylase) | 324 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ thuốc thử ALT (SGPT) | 2.160 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ thuốc thử AST (SGOT) | 2.160 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ thuốc thử CK (CPK) | 300 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ thuốc thử CK-MB | 300 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ thuốc thử CRE (Creatinine) | 2.160 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ thuốc thử GGT (gamma-GT) | 1.800 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ thuốc thử GLU (Glucose) | 3.240 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ thuốc thử HDL (HDL Cholesterol) | 1.080 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ thuốc thử LDL Cholesterol | 1.080 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ thuốc thử T-Bil (Total bilirubin) | 1.080 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ thuốc thử D-Bil (Direct Bilirubin) | 1.080 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ thuốc thử TC (Total Cholesterol) | 1.080 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ thuốc thử TG (Triglycerides) | 1.080 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ thuốc thử TP (Total Protein) | 1.080 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ thuốc thử UA (Uric acid) | 1.080 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ thuốc thử UREA Nitrogen | 1.080 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm mỡ máu | 8 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Huyết thanh chuẩn Multi Calibrator | 20 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Huyết thanh chuẩn Bil STD | 20 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa L1 | 20 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa L2 | 20 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Huyết thanh kiểm tra CRP | 2 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Nước rửa alkaline dành cho máy sinh hóa | 10.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Nước rửa Acid cho máy SHTĐ | 10.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bóng đèn máy sinh hóa SK300 | 3 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cuvette dành cho máy sinh hóa SK300 | 300 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Dung dịch rửa kim | 600 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Dung dịch pha loãng | 500.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Dung dịch phá bạch cầu | 14.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Dung dịch phá hồng cầu | 30.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Dung dịch kiểm tra | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Dung dịch chuẩn | 3 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Test thử nước tiểu 10 thông số | 5.000 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi