Gói thầu: Xây dựng hệ thống mạng LAN trụ sở làm việc Sở Y tế Thái Nguyên, tại địa chỉ 143 đường Phùng Chí Kiên, thành phố Thái Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây dựng hệ thống mạng LAN trụ sở làm việc Sở Y tế Thái Nguyên, tại địa chỉ 143 đường Phùng Chí Kiên, thành phố Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201051518 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 11:48:00 đến ngày 2020-11-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 842,470,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị chuyển mạch lớp 3 | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Thiết bị chuyển mạch lớp 2 | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Thiết bị Tường lửa | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Thiết bị thu phát WiFi | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Router Ethernet | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Thiết bị cân bằng tải | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Thiết bị cắt lọc sét 3 pha | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Thiết bị cắt lọc sét 1 pha | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Cắt sét đường điện cho thiết bị Switch | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Tủ Rack 42U | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Tủ Rack 6U | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Cáp mạng Cat6 | 7 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Patch panel 24 port cat 6 | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Bộ đế và mặt 1 port | 49 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Bộ đế và mặt 2 port | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Nhân mạng Cat6 | 57 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Đầu bấm mạng RJ45 cat6 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Ống luồn gen dẹp 24mm x 14mm - 2m | 350 | Thanh | Chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Ống luồn gen dẹp 60mm x 40mm - 2m | 100 | Thanh | Chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Dây điện 2 x 0.75 mm | 150 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Hộp nối điện 20 x 10 | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Dây nhảy Cat 6 0,5m | 72 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Dây nhảy Cat 6 2m | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Dây nhảy Cat 6 10m | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Dây nhảy Cat 6 20m | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Thanh nguồn PDU dùng cho tủ mạng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | 1000BASE-SX SFP transceiver module, MMF, 850nm, DOM | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Hộp ODF 4FO | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Cáp quang 4 Core | 100 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Dây nhảy quang | 4 | Sợi | Chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Vật tư phụ ( phích điện, vít nở, ruột gà, bộ đánh số dây mạng… ) | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Tủ lắp thiết bị cắt lọc sét 3 pha | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Tủ lắp thiết bị cắt lọc sét 1 pha | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Bảng đồng tiếp địa | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Dây thoát sét đồng bọc PVC M50 | 200 | M | Chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Dây thoát sét đồng bọc PVC M16 (Thoát sét từ thiết bị chống sét đường nguồn cấp 1 đến bảng đồng). | 280 | M | Chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Dây thoát sét đồng bọc PVC M10 (Thoát sét từ thiết bị chống sét đường nguồn cấp 2 đến bảng đồng). | 480 | M | Chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng (D=16, L=2.4). | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Dây thoát sét đồng trần M70. | 20 | M | Chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Hộp đo điện trở đất. | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Hóa chất giảm điện trở GEM. | 10 | Bao | Chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Thi công, lắp đặt hoàn thiện hệ thống | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi