Gói thầu: Mua vật tư chế tạo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 11:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Cơ khí Năng lượng và Mỏ - Vinacomin |
| Tên gói thầu | Mua vật tư chế tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20201053306 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 11:38:00 đến ngày 2020-11-09 11:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,069,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép chế tạo 40XM/D350 | 500 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 2 | Thép chế tạo 40XM/D250 | 300 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 3 | Thép tấm CT3 16mm | 3.000 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 4 | Thép tấm CT3 10 mm | 1.800 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 5 | Thép tấm CT3 20 mm | 1.600 | Kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 6 | Thép tấm CT3 30mm | 1.000 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 7 | Thép tấm CT3 50 mm | 600 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 8 | Thép đúc hợp kim 40XM | 500 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 9 | Thép đúc C45 | 600 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 10 | Thép hình I 250x150x9 | 5.000 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 11 | Thép hình I 150x75x5 | 8.600 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 12 | Thép hình U200x75x8,5x9 | 2.300 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 13 | Thép ống phi 100x5 | 2.000 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 14 | Thép hình L63x63x6 | 800 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 15 | Thép hình L70x70x7 | 800 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 16 | Thép hình L100x100x8 | 1.200 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 17 | Thép U100x48 | 1.800 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 18 | Thép U120x52 | 2.500 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 19 | Vòng bi FAG 22228 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 20 | Vòng bi FAG 6318 | 6 | Cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 21 | Vòng bi FAG 6207 | 40 | Cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 22 | Cáp thép ϕ 13 | 200 | m | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 23 | Thép tấm chế tạo phanh đĩa 40Mn-25mm | 500 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 24 | Lò xo đĩa, sen sơ D90/50x2x7 | 4 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 25 | Má phanh 400x400 | 4 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 26 | Sen sơ cảm biến áp suất (tương đương SP/100) | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 27 | Sen sơ cảm biến tiệm cận (tương đương E2B-M12) | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 28 | Dây thủy lực cao áp-D22 | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 29 | Vòng phớt 225x5,7 | 4 | Cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 30 | Vòng phớt 125 x3,5 | 4 | Cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 31 | Bu lông +êcu M10x40 | 2.000 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 32 | Bu lông +êcu M12x30 | 1.700 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 33 | Bu lông +êcu M12x40 | 600 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 34 | Bu lông +êcu M16x60 | 1.000 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 35 | Bu lông +êcu M20x80 | 810 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 36 | Bu lông móng M20x350 | 200 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 37 | Bu lông móng máy M36x300 | 68 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 38 | Que hàn KT J421-4 | 200 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 39 | Que hàn chịu lực OK-4.0 | 85 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 40 | Sơn chống rỉ S.AK- N1 nâu đỏ | 290 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 41 | Sơn vàng AK - ĐB | 250 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 42 | Mỡ bôi trơn | 25 | kg | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 43 | Dầu bôi trơn Vit220 | 200 | lít | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 44 | Dầu thủy lực 32 | 100 | lít | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 45 | Xích treo ray 18-64 | 100 | m | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 46 | Tay điều khiển từ xa loại 5 nút (tương đương K600) | 1 | Bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 47 | Chuông tín hiệu liền đèn (tương đương RHB-200A) | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 48 | Cáp cấp điện chuông + đèn 2x2,5mm | 50 | m | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 49 | Thước đo độ nghiêng điện tử MULTI | 1 | cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 50 | Dao tiện 35x25 | 20 | Cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 51 | Dao tiện 25x25 | 20 | Cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 52 | Dao phay HRC 55, D20 | 5 | Cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 53 | Dao phay HRC 55, D16 | 5 | cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 54 | Mũi khoan M16x2.5 | 15 | cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 55 | Mũi taro M20x2.5 | 10 | cái | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật | ||
| 56 | Đá mài ϕ125 | 300 | viên | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 57 | Đá cắt ϕ350 | 150 | viên | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 58 | Quần áo bảo hộ lao động | 60 | bộ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 59 | Giầy bảo hộ cách điện | 30 | đôi | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 60 | Giấy giáp | 100 | Tờ | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 61 | Hệ thống thiết bị điện điều khiển: biến tần, tủ điều khiển, khởi động từ, sensor. | 1 | bộ | - Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật. - U=380V/660V , - Imax =150A, Uđk = 24V/127V -Vỏ tủ điện, bộ PLC S7-1200, màn hình hiển thị đi kèm. -Biến tần bốn góc phần tư 37kW điện áp 380V. - nút bấm tay điều khiển tốc độ, cầu đấu, giắc cắm, át tô mát , biến áp cách ly, nguồn 24VDC. - rơle, khởi động từ, cảm biến tốc độ cáp, cảm biến vị trí cáp. - bộ lọc LR-37kW | ||
| 62 | Cụm cảm biến phanh bảo vệ quá tốc độ dạng BTS. | 1 | cụm | - Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật. - Lực phanh tĩnh lớn nhất: 52kN - Thời gian hiệu ứng dài nhất: 0,7s -Tốc độ tối đa để đưa ra lệnh phanh tới khi dừng 3,2 ± 4% m/s - Áp lực làm việc của hệ thống thủy lực: 13±1Mpa - Trọng lượng : 200kg | ||
| 63 | Hệ thống thiết bị thủy lực | 1 | bộ | - Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật. + Bộ nguồn thủy lực: 210bar - Trạm nguồn thủy lực 100L. - Bơm thủy lực; 210bar. - Động cơ 4kW-380V - Van thủy lực . - Cụm đế van tổng 50l/p 210bar - Bộ lọc tinh cao áp 210 bar . - Bình tích áp. - Van tràn dòng. - Rơle áp lực - Van tay. + Cụm xylanh thủy lực phanh (theo bản vẽ). | ||
| 64 | Hộp giảm tốc i=31,5 | 1 | bộ | - Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật. - Kiểu: B ( hộp giảm tốc bánh răng côn trụ trục rỗng 3 cấp - lỗ trục ra có then ). - Đường kính trục vào : Ø45k6. - Đường kính lỗ trục ra: Ø105H7. | ||
| 65 | Hệ thống thiết bị điện động lực | 1 | bộ | - Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng không có khuyết tật. - Động cơ điện: + Công suất động cơ 37 kW. + Tốc độ động cơ n = 980 v/ph. + Điện áp : 380/660 V. + Kiểu phòng nổ ExdI. + Cấp độ làm kín : IP55. + Cấp cách điện : F. + Tần số : 50 Hz. + Momen khởi động/momen danh nghĩa : 3. - Cáp điện động lực: 3x16+1x10 100m | ||
| 66 | Cáp điện điều khiển chống nhiễu 5x1,5mm | 100 | m | Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi