Gói thầu: Vật tư cho bình áp lực BK19

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201102014-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Vật tư cho bình áp lực BK19
Số hiệu KHLCNT 20201101922
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn KHMS VTTB năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 14:52:00 đến ngày 2020-11-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 605,738,465 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Plate 20x2438x6096mmL, SA-516M Gr.485 1 pce Theo YCKT kèm theo
2 Plate 20x1524x6096mmL, SA-516M Gr.485 1 pce Theo YCKT kèm theo
3 Plate 12x1524x6096mmL, SA-516M Gr.485 (Total = 01 Pcs) 875,15 kg Theo YCKT kèm theo
4 Plate 10x1524x6096mmL, SA-516M Gr.485 1 pce Theo YCKT kèm theo
5 Plate 10x2438x6096mmL, SA-516M Gr.485 (Total = 02 Pcs) 2.333,34 kg Theo YCKT kèm theo
6 SMLS Pipe DN65 SCH.160, ASME B36.10M, A -106 Gr.B (Total = 06m) 89,52 kg Theo YCKT kèm theo
7 SMLS Pipe DN50 SCH.160, ASME B36.10M, SA -106M Gr.B (Total = 12m) 66,66 kg Theo YCKT kèm theo
8 SMLS Pipe DN80 SCH.160, ASME B36.10M, SA -106M Gr.B (Total = 06m) 128,1 kg Theo YCKT kèm theo
9 SMLS Pipe DN300 SCH.40, ASME B36.10M, SA -106M Gr.B (Total = 06m) 478,38 kg Theo YCKT kèm theo
10 Weldneck Flange, DN50, 150# RF Sch-160, ASME 16.5-2013, SA-105M 19 pce Theo YCKT kèm theo
11 Weldneck Flange,DN100, 150# RF Sch-120, ASME 16.5-2013, SA-105M 1 pce Theo YCKT kèm theo
12 Weldneck Flange, DN250, 150# RF Sch-40, ASME 16.5-2013, SA-105M 1 pce Theo YCKT kèm theo
13 Weldneck Flange, DN300, 150# RF Sch-40, ASME 16.5-2013, SA-105M 1 pce Theo YCKT kèm theo
14 Weldneck Flange, DN500, 150# RF Sch-40, ASME 16.5-2013, SA-105M 2 pce Theo YCKT kèm theo
15 Blind Flange, DN50, 150# RF , ASME 16.5-2013, SA-105M 4 pce Theo YCKT kèm theo
16 Blind Flange, DN500, 150# RF , ASME 16.5-2013, SA-105M 2 pce Theo YCKT kèm theo
17 Weldneck Flange, DN50, 300# RF Sch-160, ASME 16.5-2013, SA-105M 12 pce Theo YCKT kèm theo
18 Weldneck Flange, DN80, 300# RF Sch-160, ASME 16.5-2013, SA-105M 2 pce Theo YCKT kèm theo
19 Weldneck Flange,DN100, 300# RF Sch-120, ASME 16.5-2013, SA-105M 1 pce Theo YCKT kèm theo
20 Weldneck Flange, DN150, 300# RF Sch-80, ASME 16.5-2013, SA-105M 1 pce Theo YCKT kèm theo
21 Weldneck Flange, DN200, 300# RF Sch-80, ASME 16.5-2013, SA-105M 1 pce Theo YCKT kèm theo
22 Weldneck Flange, DN500, 300# RF Sch-40, ASME 16.5-2013, SA-105M 1 pce Theo YCKT kèm theo
23 Blind Flange, DN500, 300# RF , ASME 16.5-2013, SA-105M 1 pce Theo YCKT kèm theo
24 Blind Flange, DN50, 300# RF , ASME 16.5-2013, SA-105M 4 pce Theo YCKT kèm theo
25 Studbolts & 2 Heavy Nuts 1 1/4" *220mm (Xylan coated), SA-193 Gr. B7/ SA-194 Gr.2H 28 Set Theo YCKT kèm theo
26 Studbolts & 2 Heavy Nuts 1 1/8" *170mm (Xylan coated), SA-193 Gr. B7/ SA-194 Gr.2H 46 Set Theo YCKT kèm theo
27 Studbolts & 2 Heavy Nuts 5/8" *95mm (Xylan coated), SA-193 Gr. B7/ SA-194 Gr.2H 52 Set Theo YCKT kèm theo
28 Studbolts & 2 Heavy Nuts 3/4" *120mm (Xylan coated), SA-307 Gr. B 24 Set Theo YCKT kèm theo
29 Elbow 90° LR, DN50 SCH.160, ASME B16.9, SA-234M Gr.WPB 6 pce Theo YCKT kèm theo
30 Elbow 90° LR, DN100 SCH.120, ASME B16.9, SA-234M Gr.WPB 1 pce Theo YCKT kèm theo
31 Elbow 90° SR, DN300 SCH.40, ASME B16.9, SA-234M Gr.WPB 1 pce Theo YCKT kèm theo
32 Gasket DN50 4.5mm thk 300# spiral wound metal; ASME B16.20, SS-316L 6 pce Theo YCKT kèm theo
33 Gasket DN50 4.5mm thk 150# spiral wound metal; ASME B16.20, SS-316L 8 pce Theo YCKT kèm theo
34 Gasket DN500 4.5mm thk 300# spiral wound metal; ASME B16.20, SS-316L 2 pce Theo YCKT kèm theo
35 Gasket DN500 4.5mm thk 150# spiral wound metal; ASME B16.20, SS-316L 4 pce Theo YCKT kèm theo
36 Earthing Boss. Material: Stainless Steel SS316, Dia. 30 x L40 c/w M10 x L30mm full thread bolt with two nuts, 2 flat washers & spring washers (serrated)., SS316L 6 pce Theo YCKT kèm theo
37 EYE BOLT M30x450 c/w 02 HEX NUTS, ASTM A36/ A194 Gr.2H 1 pce Theo YCKT kèm theo
38 Washer 3.2 x OD54 x ID32, ASTM A36 2 pce Theo YCKT kèm theo
39 EYE BOLT M20x450 c/w 02 HEX NUTS, ASTM A36/ A194 Gr.2H 2 pce Theo YCKT kèm theo
40 Washer 3.2 x OD40x ID22, ASTM F436 3 pce Theo YCKT kèm theo
41 Bolt M6 x20 c/w Nut SS316/SS316L, SS316/SS316L 30 pce Theo YCKT kèm theo
42 Nameplate, 1mmThk.x 200mmx165mm, SS316/SS316L, SS316/SS316L 6 pce Theo YCKT kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->