Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư, sinh phẩm, trang thiết bị y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201102559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua vật tư, sinh phẩm, trang thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201078806 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 15:42:00 đến ngày 2020-11-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,804,374,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,500,000 VNĐ ((Mười tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kit tách chiết RNA cho máy tự động Bior Bao gồm hạt từ (ExiPrepTM DxVIralRNA) | 14 | Hộp 96 test | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Nước tinh sạch (STANDARD H2O) Chai/1000ml | 5 | Chai | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Cồn Ethanol tuyệt đối | 5 | Chai | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Mạng che mặt | 70 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Ống real time 0,2ml cho máy LightCycler® 96 của Roche | 3 | Túi | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Tube lấy mẫu (100 tube/ Hộp) | 16 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Presep 2,5g | 6 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bao giầy | 300 | Đôi | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Khẩu trang N95 tiêu chuẩn N95; (25/chiếc /hộp,) | 300 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Hộp đưng túyp chứng có bảo ôn | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Rack đựng túyp eppendonf 96 giếng chịu lanh | 2 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Giá đưng tube 0.2 ul 96 giếng chịu lạnh | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Giá đựng Pipets | 4 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Pipest man 0.5-10ul Tra chứng dương và pha mic | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Tủ lưu và vận chuyển mẫu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Găng tay rửa bằng cao su, dùng nhiều lần | 100 | đôi | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Kính chắn giọt bắn | 200 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Khăn lau bề mặt thấm hút tốt (03 màu xanh,đỏ, vàng) | 450 | chiếc/màu | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Khăn lau bề mặt không thấm nước (03 màu xanh, đỏ, vàng) | 450 | chiếc/màu | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Chậu đựng hóa chất có nắp đậy kín loại 20 lít | 10 | chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Binh nhựa 0.5-1l | 12 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Bộ nguồn và màng lọc Ulpa cho tủ ESCO, đèn UV | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Bộ lưu điện UPS 2KVA Online | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Đèn kép cực tím cho phòng tách chiết | 1 | Chiếc /2B | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Tuýp eppendorf (Bằng nhựa, dung tích 1,5 ml, 500 chiếc/túi) | 2.000 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Tuýp eppendorf (Tuýp 2ml dạng eppendorf . đáy tròn. nắp bật, 500 chiếc/túi, Mỹ/EU) | 2.000 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Khăn lau khử khuẩn bề mặt | 900 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Kit phát hiện SARS-CoV-2 (STANDARD TM MCoV Real-Time Detection KIT(Bao gồm 6 thành phần ) hoặc tương đương | 16 | Hộp 96 test | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Đầu côn có lọc ( loại 1000 µl, 96 chiếc/ hộp -) | 20 | Thùng/ 10 Hộp | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Đầu côn có lọc (loại 200 µl, 96 chiếc/ hộp) | 20 | Thùng/ 10 Hộp | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Đầu côn có lọc loại 20/30 µl, 96 chiếc/ hộp) | 20 | Thùng/ 10 Hộp | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Đầu côn có lọc loại 10 µl, 96 chiếc/ hộp) | 20 | Thùng/ 10 Hộp | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Cồn sát khuẩn cồn 70 độ dung (Ethanol ) | 150 | Chai | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Cồn Ethanol 90 độ | 50 | chai | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Môi trường bảo quản vi rút UTM hoặc VTM | 2.600 | Ống | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Găng tay túi Menufa VK (01 Đôi/túi, Merufa/ VN) hoặc tương đương | 600 | Đôi | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Găng tay y tế (không bột tan) | 1.800 | Đôi | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Bơm kim tiêm 5ml (100 chiếc/ hộp) | 18 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 39 | DD SK tay chứa cồn (chai 500 ml có vòi) | 350 | Chai | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Trang phục phòng chống dịch đạt tiêu chuẩn EN 14126 (Tivet 600 hoặc tương đương) Dùng cho phòng XN | 300 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Que mềm lấy dịch tỵ hầu | 1.650 | Que | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Que lấy dịch họng cán nhựa | 1.650 | Que | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Bộ quần áo chống dịch dùng 01 lần: Theo tiêu chuẩn Châu Âu EN1395-2011hoặc tương đương | 1.050 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Khẩu trang N95,9041,9042 | 1.050 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Kit tách chiết RNA Mini kit ( QIAamp Viral RNA Mini Kit) | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.2, chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi