Gói thầu: Gói thầu mua hóa chất và sinh phẩm chẩn đoán cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Bình Dương năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078916-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN BÌNH DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua hóa chất và sinh phẩm chẩn đoán cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Bình Dương năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200945583 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu giá dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu BHYT năm 2020 của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Bình Dương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 16:35:00 đến ngày 2020-11-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 407,306,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,100,000 VNĐ ((Sáu triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chlorhexidin gluconate 0,5%; Alpha-Terpineol 0,5% | Hóa chất tổng hợp | 165 | Chai | Chai 500 ml | Nhóm 5 |
| 2 | Cồn tuyệt đối 99,5 độ (dược dụng) | Hóa chất tổng hợp | 12 | Lít | Chai /1 lít | Nhóm 5 |
| 3 | Dichloro- isocyanurate 2,5g | Hóa chất tổng hợp | 8 | Lọ | Lọ 100 viên | Nhóm 6 |
| 4 | Didecyldimethylammonium chloride 6,5% + Chlorhexidin digluconate 0,074% | Hóa chất tổng hợp | 13 | Can | Can 5 lít | Nhóm 3 |
| 5 | Didecyldimethylammonium chloride 6,5% + Chlorhexidin digluconate 0,074% | Hóa chất tổng hợp | 27 | Can | Can 1 lít | Nhóm 3 |
| 6 | Javel 10% | Hóa chất tổng hợp | 1 | Can | Can /10 lít | Nhóm 5 |
| 7 | Tube EDTA | Hóa chất tổng hợp | 5.700 | Ống | 2400 ống /thùng | Nhóm 5 |
| 8 | Sample cup 0,5ml | Hóa chất tổng hợp | 5 | Túi | Túi 1000 cái | Nhóm 6 |
| 9 | Chương trình ngoại kiểm huyết học (11 thông số) | Máy huyết học 23 thông số tự động Nihon Kohden 7308 | 6 | Hộp | 3 x 2 ml | Nhóm 3 |
| 10 | Máu chuẩn mức thấp (L) | Máy huyết học 23 thông số tự động Nihon Kohden 7308 | 6 | Lọ | 3 ml | Nhóm 3 |
| 11 | Máu chuẩn mức thông thường (N) | Máy huyết học 23 thông số tự động Nihon Kohden 7308 | 6 | Lọ | 3 ml | Nhóm 3 |
| 12 | Máu chuẩn mức cao (H) | Máy huyết học 23 thông số tự động Nihon Kohden 7308 | 6 | Lọ | 3 ml | Nhóm 3 |
| 13 | Hematology Diluent | Máy huyết học 23 thông số tự động Nihon Kohden 7308 | 18 | Thùng | 20 lít | Nhóm 6 |
| 14 | Dung dịch rửa Cleanac - 3 | Máy huyết học 23 thông số tự động Nihon Kohden 7308 | 8 | Thùng | 5 lít | Nhóm 6 |
| 15 | Hematology Cleaner | Máy huyết học 23 thông số tự động Nihon Kohden 7308 | 5 | Thùng | 5 lít | Nhóm 6 |
| 16 | Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemolynac - 3 | Máy huyết học 23 thông số tự động Nihon Kohden 7308 | 12 | Lọ | 500 ml | Nhóm 6 |
| 17 | Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemolynac - 5 | Máy huyết học 23 thông số tự động Nihon Kohden 7308 | 10 | Lọ | 500 ml | Nhóm 3 |
| 18 | Chương trình ngoại kiểm sinh hóa (Hơn 50 thông số) | Máy sinh hóa tự động AU480 | 3 | Hộp | 6 x 5 ml | Nhóm 3 |
| 19 | ALT/GPT Liquid | Máy sinh hóa tự động AU480 | 1 | Hộp | 4x50 ml + 4x25 ml | Nhóm 3 |
| 20 | Creatinine | Máy sinh hóa tự động AU480 | 4 | Hộp | 4x51 ml + 4x51 ml | Nhóm 3 |
| 21 | GGT | Máy sinh hóa tự động AU480 | 2 | Hộp | 4x40 ml + 4x40 ml | Nhóm 3 |
| 22 | Urea/Urea nitrogen | Máy sinh hóa tự động AU480 | 1 | Hộp | 4x53 ml + 4x53 ml | Nhóm 3 |
| 23 | Uric Acid | Máy sinh hóa tự động AU480 | 1 | Hộp | 4x42,3 ml + 4x17,7 ml | Nhóm 3 |
| 24 | HDL-Cholesterol Calibrator | Máy sinh hóa tự động AU480 | 2 | Hộp | 2x3 ml | Nhóm 3 |
| 25 | LDL-Cholesterol Calibrator | Máy sinh hóa tự động AU480 | 2 | Hộp | 2x1 ml | Nhóm 3 |
| 26 | HDL/LDLCholesterol control serum (2 level) | Máy sinh hóa tự động AU480 | 2 | Hộp | 3x5 ml + 3x5 ml | Nhóm 6 |
| 27 | System Calibrator | Máy sinh hóa tự động AU480 | 20 | Lọ | 5 ml | Nhóm 3 |
| 28 | Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên viêm gan C | Sinh phẩm chẩn đoán | 500 | Test | 100 test/ hộp | Nhóm 6 |
| 29 | Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên viêm gan B | Sinh phẩm chẩn đoán | 500 | Test | 100 test/ hộp | Nhóm 6 |
| 30 | Test HIV 1/2 3.0 (Test nhanh xét nghiệm kháng thể HIV ) | Sinh phẩm chẩn đoán | 500 | Test | 100 test/ hộp | Nhóm 6 |
| 31 | Test thử đường huyết | Sinh phẩm chẩn đoán | 200 | Que | 25 que/ hộp | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi