Gói thầu: Gói thầu HH74-2020: Cung cấp cách điện và phụ kiện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200955779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH74-2020: Cung cấp cách điện và phụ kiện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200954439 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 16:29:00 đến ngày 2020-11-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,969,415,830 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cách điện đứng Pin Post 22kV + ty | 844 | Sứ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Chuỗi néo polime 22kV + Móc U – 120kN | 702 | Chuỗi | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Dây buộc cổ sứ định hình kép dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) | 116 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Dây buộc cổ sứ định hình kép dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-150/19-12,7(24kV) | 699 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Dây buộc cổ sứ định hình kép dạng giáp níu cho dây nhôm bọc cách điện bán phần XLPE-BP-150-12,7(24kV) | 257 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Dây buộc cổ sứ định hình kép dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-185/24-12,7(24kV) | 392 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Dây buộc cổ sứ định hình kép dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) | 1.144 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Dây buộc cổ sứ định hình kép dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) | 108 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) + yếm giáp níu | 264 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Giáp níu cho ây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-185/24-12,7(24kV) + yếm giáp níu | 69 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Giáp níu cho ây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-150/19-12,7(24kV) + yếm giáp níu | 54 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Giáp níu cho dây nhôm bọc cách điện bán phần XLPE-BP-150-12,7(24kV) + yếm giáp níu | 108 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-120/19-12,7(24kV) + yếm giáp níu | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) + yếm giáp níu | 9 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) + yếm giáp níu | 727 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) | 96 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-185/24-12,7(24kV) | 21 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-150/19-12,7(24kV) | 42 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc cách điện bán phần XLPE-BP-150-12,7(24kV) | 27 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-120/19-12,7(24kV) | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) | 15 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Khóa néo kiểu bulon cho dây nhôm lõi thép ACSR50 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Khóa néo kiểu bulon cho dây nhôm lõi thép ACSR95 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm trần lõi thép ACSR 185 (kẹp cáp nhôm + Bar tiếp địa) | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32: CĐR-A240 | 93 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/24: CĐR-A185 | 57 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-150/19: CĐR-A150 | 48 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/22(24kV)-150: CĐR-A150AV | 30 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19: CĐR-A120 | 6 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16: CĐR-A95 | 12 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11: CĐR-A70 | 129 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32: CĐR-A240 | 99 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/24: KĐR-A185 | 9 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-150/19: CĐR-A150 | 36 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/22(24kV)-150: CĐR-A150AV | 42 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19: CĐR-A120 | 6 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16: CĐR-A95 | 21 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-70/11: KĐR-A70 | 39 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-50/8: KĐR-A50 | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-50/8: KĐR-A35 | 12 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-240: CĐR-M240 | 42 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-150: KĐR-M150 | 15 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-120: KĐR-M120 | 6 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-70: CĐR-M70 | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-35: CĐR-M35 | 36 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Kẹp răng trung thế KRTT-240 | 96 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Kẹp răng trung thế KRTT-185 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Kẹp răng trung thế KRTT-120 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Kẹp răng trung thế KRTT-150 | 26 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Kẹp răng trung thế KRTT-35 | 48 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Kẹp răng trung thế KRTT-35 | 67 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Kẹp cáp nhôm 3 bulon AC70 | 7 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Kẹp cáp nhôm 3 bulon AC150 | 264 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Kẹp cáp nhôm 3 bulon AC185 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Kẹp cáp nhôm 3 bulon AC240 | 36 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Kẹp cáp đồng nhôm 185mm2 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Đầu cốt đồng M35 | 85 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Đầu cốt đồng nhôm 95mm2 | 9 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Đầu cốt đồng nhôm 120mm2 | 36 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Đầu cốt đồng nhôm 150mm2 | 24 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Đầu cốt đồng nhôm 240mm2 | 84 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Đầu cốt đồng nhôm 185mm2 | 54 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Đầu cốt nhôm 150mm2 (02 lỗ) | 166 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Kẹp chữ T-CLAM R95/T185 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Kẹp chữ T-CLAM R185/T185 | 24 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Đầu cốt đồng cho dây M-95 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Kẹp răng cho dây bọc hạ thế (25-120)/(6-120) - 2 bulong | 760 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Kẹp răng cho dây bọc hạ thế (25-95)/(6-70) - 1 bulong | 242 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Kẹp răng cho dây bọc hạ thế (25-95)/(6-95) - 2 bulong | 574 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Khóa treo cáp ABC 50-120 | 68 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Khóa néo cáp ABC 50-120 | 16 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Đai thép không gỉ 20x0.7mm | 342 | Mét | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Khóa đai thép không gỉ 20x0.7mm | 345 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Kẹp quai đồng nhôm | 1.459 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Đầu cáp ngầm ngoài trời XLPE/DATA/PVC-M(1x240)-35kV | 9 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Đầu cáp ngầm ngoài trời XLPE/DATA/PVC-M(1x240)-24kV | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Nối cáp ngầm XLPE/DSTA/PVC-M(1x240)-24kV | 12 | Cái | Chi tiết tại mục 2 - Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi