Gói thầu: Cung cấp nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu đề tài mã số: 01.2020M004
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam Hàn Quốc |
| Tên gói thầu | Cung cấp nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu đề tài mã số: 01.2020M004 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056050 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 16:16:00 đến ngày 2020-11-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 237,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột sắc ký HPLC-C18 | 1 | Cái | HPLC Column XDB-C18, 80Å, cỡ hạt 5 µm, 9,4 x 250 mm; chịu áp 400 bar, khoảng pH 2-9, chịu nhiệt 60 ở pH2-6; tải carbon 10%. | ||
| 2 | Methanol HPLC (chai 2,5 l) | 60 | Lít | Hàm lượng ≥ 99,9%;≤0.0005% chất không bay hơi; ≤1 ppb fluorescence (quinine) tại 254 nm; ≤1 ppb fluorescence (quinine) tại 365 nm; | ||
| 3 | Methanol PA (tinh khiết phân tích, chai 500 ml) | 5 | Lít | Hàm lượng ≥ 99,8% | ||
| 4 | Ethanol HPLC (chai 1 l) | 5 | Lít | Hàm lượng ≥ 99,5%; Hàm lượng ≥ 99,8%; 5% isopropyl alcohol như denaturant; 5% methyl alcohol như denaturant; Tạp chất | ||
| 5 | Ethanol PA (chai 500 ml) | 5 | Lít | Hàm lượng ≥ 99,5% | ||
| 6 | Ethyl acetate (chai 500 ml) | 5 | Lít | Hàm lượng ≥ 99,5% | ||
| 7 | Acetonitril HPLC (chai 2,5 l) | 60 | Lít | Hàm lượng ≥ 99,9%; ≤15 mAU (210 nm). Tạp chất ≤0.0002% kiềm tự do (như NH3); ≤0.0005% chất không bay hơi ≤0.001% acid tự do (như CH3COOH) ≤0.02% nước; ≤0.5 ppb fluorescence (quinine) tại 365 nm; ≤1 ppb fluorescence (quinine) tại 254 nm | ||
| 8 | Acid Acetic HPLC (chai 1000 ml) | 2 | Lít | Dung môi phân tích HPLC; Hàm lượng ≥ 99,7%; tỷ trọng 1.049 g/mL at 25 °C (lit.) chloride (Cl-): ≤1 ppm, sulfate (SO42-): ≤1 ppm, Fe: ≤0.2 ppm, heavy metals: ≤0.5 ppm, Cr2O72- reducers, passes test ≤0.0004 meq/g Titr. Base, ≤0.01% acetic anhydrid | ||
| 9 | Silica gel bản mỏng pha đảo, hộp 25 bản (20 cm × 20 cm) | 5 | Hộp | Silica C18 60 matrix; độ dày 250 µm; kích thước hạt 10.0-12.0 μm; lỗ hạt 60 Ao | ||
| 10 | Silica gel bản mỏng pha thường, hộp 25 bản (20 cm × 20 cm) | 5 | Hộp | F254s, độ dày 250 µm; kích thước hạt 8.0-12.0 μm; lỗ hạt 60 Ao | ||
| 11 | Màng lọc nilong (xilanh) | 5 | Hộp | Loại 4,6 µm cho HPLC | ||
| 12 | Màng lọc teflon (xilanh) | 5 | Hộp | Loại 4,6 µm cho HPLC | ||
| 13 | Chất chuẩn Curcumin I | 100 | mg | Hàm lượng ≥ 98% | ||
| 14 | Chất chuẩn Curcumin II | 100 | mg | Hàm lượng ≥ 98% | ||
| 15 | Chất chuẩn Curcumin III | 100 | mg | Hàm lượng ≥ 98% | ||
| 16 | Chất chuẩn cynarin | 50 | mg | Hàm lượng ≥ 98% | ||
| 17 | Chất chuẩn chlorogenic acid | 100 | mg | Hàm lượng ≥ 98% | ||
| 18 | Chất chuẩn caffeic acid | 100 | mg | Hàm lượng ≥ 98% | ||
| 19 | Chất chuẩn Phyllanthin | 50 | mg | Hàm lượng ≥ 98% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi