Gói thầu: Gói số 12- Hóa chất, vật tư tiêu hao để phục vụ đào tạo tại chỗ ngay trên thiết bị được đầu tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079493-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói số 12- Hóa chất, vật tư tiêu hao để phục vụ đào tạo tại chỗ ngay trên thiết bị được đầu tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077853 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 09:51:00 đến ngày 2020-11-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,066,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ag2SO4 | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 2 | K2Cr2O7 | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 3 | Muối Mo (Fe(NH4)2(SO4)2.6H2O) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 4 | 1,10-phenanthrolin. | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 5 | Sunfuric acid | 5 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 6 | K2CrO4 | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 7 | NaCl | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 8 | NaHCO3 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 9 | Sulfanilamide (C6H8N2O2S) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 10 | Nitric Acid | 5 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 11 | H3PO4 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 12 | K(SbO)C4H4O6.1/2H2O) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 13 | (NH4)6MoO27.4H2O | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 14 | Axit Ascobic | 3 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 15 | Na2S2O3 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 16 | KH2PO4 (Mono Kali Photphat) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 17 | HCl (35-37%, PA) | 3 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 18 | BaCl2 | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 19 | Etanol | 5 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 20 | Methyl đỏ | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 21 | Zn(NO3)2 .6H2O | 1 | Chai 500g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 22 | Kali axit ftalat (KC8H5O4) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 23 | FeSO4.7H2O | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 24 | N,N-dimethyl-p-phenylenediamine oxalate (C10H14N2O4) | 1 | 5g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 25 | ZrOCl2.8H2O | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 26 | Dung dịch chuẩn gốc NaF | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 27 | Spadns C16H9N2Na3O11S3 | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 28 | NH4Cl | 4 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 29 | NH4OH | 6 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 30 | CuSO4 | 4 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 31 | Kali hexacyanoferrat (II) K4Fe(CN)6.3H2O | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 32 | Na2SO4 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 33 | Dung dịch chuẩn gốc phenol | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 34 | Dung dịch gốc kali nitrat 1000mg/l | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 35 | CH3COOH | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 36 | Salicylic acid (C7H6O3) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 37 | KCl | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 38 | Kali hydrophotphat (K2HPO4) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 39 | Natri hiđrophotphat (Na2HPO4) | 2 | 500g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 40 | H3BO3 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 41 | EDTA | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 42 | BROMOTHYMOL BLUE INDICATOR ACS | 1 | 5g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 43 | Phenolphtalein | 1 | 100g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 44 | BROMOCRESOL PURPLE INDICATOR 25 G | 1 | 25g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 45 | Bột nhôm | 1 | Chai 250g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 46 | Methylene blue | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 47 | Giấy chỉ thị pH | 1 | Cuộn | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 48 | Bột kẽm | 1 | Chai 500g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 49 | Bột đồng | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 50 | Nhôm ôxit (AI2O3) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 51 | Các ống tiêu chuẩn axit clohydric | 1 | ống | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 52 | (NH4)2HPO4 (Diammonium phosphate) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 53 | K2S2O8 | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 54 | Natri hexametaphotphat ((NaPO3)6) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 55 | KOH | 3 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 56 | 4-Aminoantipyrine (C11H13N3O) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 57 | Hydroperoxit (H2O2) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 58 | Cacbon | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 59 | Dầu hỏa | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 60 | Axit pecloric (HClO4) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 61 | Axit citric (C6H8O7) tinh thể | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 62 | MgCl2.6H2O tinh thể | 4 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 63 | Fe(NO3)3.9H2O | 1 | Chai 500g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 64 | Cu(NO3)2.2,5H2O | 1 | Chai 500g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 65 | Sodium arsenite (NaAsO2) | 1 | 100g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 66 | SnCl2.2H2O | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 67 | Thiếc kim loại (Sn) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 68 | Xesi clorua (CsCl) tinh thể | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 69 | MgSO4 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 70 | ZnSO4.7H2O | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 71 | Mercury (Hg) standard solution | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 72 | Asenic (As) standard solution | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 73 | Iron standard for ICP | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 74 | Multielement standard solution 5 for ICP (27 nguyên tố) | 5 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 75 | n - Hexane 99% HPLC | 10 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 76 | Aceton | 10 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 77 | Methanol HPLC | 10 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 78 | Acetonnitrin HPLC | 10 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 79 | Sephadex LH20 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 80 | Cồn 96 | 20 | Chai 1L | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 81 | D-Saccharose | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 82 | D-Fructose | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 83 | D-Glucose | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 84 | Dung dịch chuẩn gốc cafein | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 85 | Dung dịch chuẩn gốc của 17 axit amin | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 86 | Dung dịch chuẩn gốc Epigallocatechin gallat | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 87 | Thuốc thử Folin-Ciocalteu | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 88 | Dung dịch chuẩn gốc axit gallic | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 89 | (NH4)2SO4 | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 90 | Tryptophan (C11H12N2O2) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 91 | Octan-1-ol | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 92 | Methotrexate (C20H22N8O5) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 93 | Nicotinamide (C6H6N2O) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 94 | Chất chuẩn vitamin B1 | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 95 | Pyrogallol (C6H6O3) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 96 | α – tocopherol | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 97 | Ammonium formate (NH4HCO2) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 98 | Aristolochic acid A(P) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 99 | Chloramphenicol | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 100 | CHLOROFORM FOR ANALYSIS EMSURE® | 5 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 101 | Chlorpromazine hydrochloride | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 102 | Colchicine | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 103 | Dapson | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 104 | Dimetridazole | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 105 | Metronidazole | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 106 | Nitrofurazone | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 107 | Ronidazole | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 108 | Malachite green oxalate (C.I.42000) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 109 | Ipronidazole | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 110 | 4-Nitroimidazole | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 111 | 2,4-dichlorophenoxyacetic acid standard solution | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 112 | Imidacloprid | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 113 | Abamectin | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 114 | Emamectin benzoale | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 115 | (±)-Clenbuterol | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 116 | Diethylstilbestrol | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 117 | Vancomycin hydrochloride | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 118 | Teicoplanin | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 119 | Trichlorfon | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 120 | Basic Violet 3 | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 121 | Ciprofloxacin hydrochloride | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 122 | Moxifloxacin hydrochloride | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 123 | Levofloxacin | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 124 | Norfloxacin | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 125 | Ofloxacin. | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 126 | Trifluralin | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 127 | Cypermethrim | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 128 | Deltamethrin | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 129 | Enrofloxacin | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 130 | Amoxicillin trihydrate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 131 | Ampicillin trihydrate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 132 | Benzylpenicillin sodium | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 133 | Cloxacillin sodium monohydrate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 134 | Dicloxacillin sodium hydrate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 135 | Oxacillin sodium monohydrate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 136 | Oxolinic acid | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 137 | Colistin sulfate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 138 | Diflubenzuron | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 139 | Teflubenzuron | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 140 | Alkane standard solution | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 141 | g-chlodane | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 142 | Streptomycin sulfate, 720 IU/mg | 50 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 143 | Gentamycin | 5 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 144 | Chuẩn salbutamol sulfate 99% | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 145 | Erythromycin (mixture of A,B,C) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 146 | Tilmicosin | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 147 | Tylosin tartrate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 148 | Florfenicol | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 149 | Lincomycin hydrochloride monohydrate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 150 | Chlortetracycline | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 151 | Oxytetracycline hydrochloride | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 152 | Tetracycline | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 153 | Neomycin sulfate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 154 | Paromomycin sulfate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 155 | Spectinomycin sulfate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 156 | Trimethoprim | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 157 | Ormetoprim | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 158 | Tricaine Methanesulfonate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 159 | Danofloxacin | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 160 | Difloxacin hydrochloride | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 161 | Sarafloxacin hydrochloride | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 162 | CH2Cl2 | 4 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 163 | FeCl3.6H2O | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 164 | Acid antranilic (C7H7NO2) | 1 | 25g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 165 | 4-Nitrophenol, ReagentPlus®, ≥99%, | 1 | 50g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 166 | Natri axetat (NaCH3COO.3H2O) | 3 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 167 | Diphenylamin (C6H5)2NH | 1 | 100g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 168 | Amoni axetat (C₂H₇NO₂) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 169 | Axit sulfanilic (C6H7NO3S) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 170 | Pararosaniline hydrochloride (C19H17N3.HCl) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 171 | Formaldehyd (HCHO) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 172 | Axit sulfamic (NH2SO3H) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 173 | Natri metabisunfit (Na2S2O5) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 174 | KH2PO4 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 175 | N-(1-Naphthyl)ethylenediamine dihydrochloride (C10H7NH(CH2)2NH2.2HCl) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 176 | Đá bọt | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 177 | Parafin | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 178 | Dung dịch chuẩn Triphenyl Phosphate | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 179 | Axeton, (CH3COCH3) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 180 | Toluen (C6H5CH3) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 181 | Natri dodecylbenzenesulfonat (C12H25C6H4SO3Na | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 182 | Kali iotua (KI) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 183 | Iôt (I) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 184 | Glycerol (C3H8O3) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 185 | Pepton | 10 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 186 | Glycerin | 4 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 187 | Huyền phù amyloza khoai tây chuẩn, không chứa amylopectin, 1 g/l (1000 ppm) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 188 | Borax khan (Na2B4O7) | 2 | 500g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 189 | Potassium bitartrate (KHC4H4O6) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 190 | Potassium ferricyanide (C6N6FeK3) | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 191 | Kali sunfat (K2SO4) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 192 | NH4NO3 tinh thể | 2 | 500g | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 193 | Huyền phù amylopectin chuẩn, 1 g/l. | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 194 | Casein peptone | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 195 | Na2EDTA | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 196 | Flumequine | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ nghiên cứu, phân tích | |
| 197 | HgSO4 | 3 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 198 | NaOH | 5 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 199 | NaNO2 | 5 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 200 | AgNO3 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 201 | Na2S.9H2O (Sodium sulfide nonahydrate) | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 202 | H3BO3 | 3 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 203 | KMnO4 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 204 | K2S2O8 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 205 | K2Cr2O7 | 3 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 206 | FeSO4.7H2O | 3 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 207 | H2O2 | 3 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 208 | NaOCl | 3 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 209 | Glucozo | 4 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 210 | Succarose | 10 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 211 | HgCl2 | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 212 | Cloramin T | 3 | Chai | Mô tả tại chương V | Hóa chất phục vụ thực hành, thực tập | |
| 213 | Ống Eppendorf | 1.000 | Ống | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 214 | Chai nhựa nắp vặn xanh | 30 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 215 | Chai nhựa nắp vặn xanh | 10 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 216 | Chai nhựa nắp vặn xanh | 10 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 217 | Chai nhựa đựng hóa chất | 20 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 218 | Chai thủy tinh lấy mẫu | 30 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 219 | Ống nghiệm có nắp | 50 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 220 | Phễu thủy tinh | 5 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 221 | Giá đỡ bộ lọc chân không | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 222 | Đầu lọc | 5 | Hộp | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 223 | SPE C18 | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 224 | Đầu típ | 4 | Túi | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 225 | Đầu tip | 2 | Túi | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 226 | Đầu tip | 4 | Túi | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 227 | Đầu típ | 2 | Túi | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 228 | Giấy lọc băng xanh | 10 | Hộp | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 229 | Bình tia nước cất | 20 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 230 | Que lấy cá từ | 5 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 231 | Thanh khuấy từ (các loại) | 30 | Cái | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 232 | Xe đẩy hoá chất thí nghiệm | 2 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 233 | Micropipet | 10 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 234 | Giá đỡ micropipet | 5 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 235 | Panh | 20 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập | |
| 236 | Khay | 10 | chiếc | Mô tả tại chương V | Vật tư, dụng cụ tiêu hao phục vụ nghiên cứu, thực hành thực tập |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi