Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Thạnh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103334-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Thạnh Hóa
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Thạnh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20201103299
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Dự toán thu, chi ngân sách năm 2020 theo Quyết định số 14/QĐ-SYT ngày 08/01/2020 của Sở Y tế
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 17:40:00 đến ngày 2020-11-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 840,253,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ALCOHOL 300 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
2 BILIRUBIN Direct. DPD hoặc tương đương 3.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
3 BILIRUBIN Total. DPD hoặc tương đương 3.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
4 CHOLESTEROL -LQ. hoặc tương đương 5.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
5 CK-MB -LQ. 800 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
6 CREATININE -J. Jaffé. hoặc tương đương 6.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
7 GLUCOSE -LQ. GOD- hoặc tương đương 12.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
8 GOT / AST -LQ. IFCC. hoặc tương đương 5.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
9 GPT / ALT -LQ. IFCC. hoặc tương đương 5.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
10 HDLc -D. Direct. hoặc tương đương 4.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
11 LDLc -D. Direct. Enz-Color. hoặc tương đương 300 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
12 TOTAL PROTEINS hoặc tương đương 300 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
13 TRIGLYCERIDES 5.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
14 UREA –LQ hoặc tương đương 2.500 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
15 URIC ACID –LQ hoặc tương đương 5.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
16 Cuvette BS 200 hoặc tương đương 5.000 cái Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
17 SPINTROL "H" CALIBRATO hoặc tương đương 200 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
18 SPINTROL "H" NORMAL hoặc tương đương 400 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
19 SPINTROL "H" PATHOLOGICAL hoặc tương đương 120 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
20 SPINLAB, system solution hoặc tương đương 4.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
21 WASHING SOLUTION FOR NEEDLES. 4.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
22 LDH -LQ. IFCC hoặc tương đương 1.000 ml Hóa chất sử dụng trên máy sinh hóa tự động - Tc Matrix
23 DIATON DIFF LMG DILUENT hoặc tương đương 400.000 mL Hóa chất sử dụng trên máy huyết học Abx Micro 60
24 DIALYSE- DIFF-LMG hoặc tương đương 18.000 mL Hóa chất sử dụng trên máy huyết học Abx Micro 60
25 DIACLEANER hoặc tương đương 40.000 mL Hóa chất sử dụng trên máy huyết học Abx Micro 60
26 Hematology hoặc tương đương 90 mL Hóa chất sử dụng trên máy huyết học Abx Micro 60
27 DIACLAIR hoặc tương đương 15.000 mL Hóa chất sử dụng trên máy huyết học Abx Micro 60
28 APTT Test. hoặc tương đương 300 ml Hóa chất sử dụng trên máy đông máu STAT
29 FIBRINOGEN. hoặc tương đương 100 ml Hóa chất sử dụng trên máy đông máu STAT
30 PT Test. hoặc tương đương 300 ml Hóa chất sử dụng trên máy đông máu STAT
31 Coagulation Calibrator. hoặc tương đương 12 ml Hóa chất sử dụng trên máy đông máu STAT
32 Coagulation Normal Control. hoặc tương đương 12 ml Hóa chất sử dụng trên máy đông máu STAT
33 Coagulation Pathological Control. hoặc tương đương 12 ml Hóa chất sử dụng trên máy đông máu STAT
34 Viên bi 1.850 viên Hóa chất sử dụng trên máy đông máu STAT
35 Pipett từ TQ 50Ul hoặc tương đương 2 cái Hóa chất sử dụng trên máy đông máu STAT
36 Pipett từ TQ 25Ul hoặc tương đương 2 cái Hóa chất sử dụng trên máy đông máu STAT
37 Cống đông máu 1.000 cái Hóa chất sử dụng trên máy đông máu STAT
38 Urin – 10 hoặc tương đương 5.000 Que Hóa chất sử dụng trên máy xét nghiệm nước tiểu Cliniteek Status SIEMENS
39 Test Labona chek A1c hoặc tương đương 600 Test Hóa chất sử dụng trên máy đông máu HbA1c - Labona Check A1c
40 Capillary tuble 5ul hoặc tương đương 600 Cái Hóa chất sử dụng trên máy đông máu HbA1c - Labona Check A1c
41 Control Solution Hba1c 2 mức hoặc tương đương 60 ml Hóa chất sử dụng trên máy đông máu HbA1c - Labona Check A1c
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->