Gói thầu: Gói thầu số 59: Cung cấp Thiết bị văn phòng năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201052947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 59: Cung cấp Thiết bị văn phòng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200619587 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 20:25:00 đến ngày 2020-11-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,155,078,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ cứng lưu trữ 20TB | 2 | Cái | - Kiểu dáng: ổ lưu trữ ngoài dạng đứng - Dung lượng: ≥20TB - Thiết lập RAID: 0, 1, JBOD - Kích thước: 3.5 inch - Giao tiếp: 1 cổng USB 3.1 Gen 1 type C, tương thích usb 3.0, usb 2.0; 02 cổng USB 3.0 mở rộng (Hub - gắn thêm thiết bị lưu trữ cổng usb hoặc cổng sạc cho mobile) - Bảo hành: 12 tháng | Cung cấp CO, CQ | |
| 2 | Máy tính để bàn + màn hình (Máy tính đồng bộ) | 38 | Bộ | - Kiểu dáng: Desktop - CPU: Intel® 10th Generation Intel Core i5-10400 (2.9 GHz, 12M Cache, up to 4.3 GHz) - Card đồ họa VGA: Intel® UHD Graphics 630 - Bộ nhớ RAM: 8GB, DDR4, 2666MHz - Ổ cứng: Dual Storage (3.5 inch 1TB 7200 rpm HDD + 256GB M.2 PCIe NVMe SSD) - Reads and Writes to DVD/CD - Cổng giao tiếp: Front: (1) Universal audio jack, (2) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports, (2) USB 2.0 Type-A ports; Rear: (1) RJ-45 Port 10/100/1000 Mbps, (1) Line-out re-tasking Line-in audio port, (1) VGA, (1) HDMI 1.4b port, (2) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports, (2) USB 2.0 Type-A ports with Smart Power On - Khe cắm mở rộng: 1 FH PCIe x1 + 1 FH PCIe x16 - M.2 slot: (1) M.2 2230 slot for Wi-Fi/Bluetooth card, (1) M.2 2230/2280 slot for solid-state drive - Wireless module: Intel Wireless-AC 9260 802.11ac 2x2 + Bluetooth 5.0, Bluetooth 5.0 - Audio: Realtek ALC3246 - Keyboard, Mouse - Màn hình: 19.5 inch Monitor, LED, 1600 x 900 pixels - Windows 10 - Bảo hành: 12 tháng | Cung cấp CO, CQ | |
| 3 | Máy in A4 | 9 | Cái | - Loại máy: Máy in laser đen trắng; - Chức năng chuẩn: in 2 mặt tự động; - Tương thích với các hộp mực có tính năng tự động tháo niêm phong; - Có thể cài đặt mặc định in hai mặt đặt ở chế độ tiết kiệm giấy; - Khổ giấy: tối đa A4 - Khay giấy đa năng 100 tờ + khay 250 tờ; - Có thể thêm khay tuỳ chọn 550 tờ; - Tốc độ in: 38 trang/phút; - Cổng giao tiếp: USB/ LAN - Bảo hành: 12 tháng | Cung cấp CO, CQ | |
| 4 | Máy chiếu + màn chiếu loại 1 | 4 | Bộ | - Công nghệ: DLP - Kích thước hình chiếu: 60 inch – 300 inch - Độ tương phản: 15000:1 - Độ sáng: 3600 ANSI - Độ phân giải: XGA (1024x768) - Tuổi thọ bóng đèn: ≥5000/10000/15000 hrs (Normal/Eco/SmartEco) - Loa: 2W x 1 - Cổng giao tiếp: PC (D-sub) x 2; Monitor out (D-sub 15pin) x 1; S-Video in (Mini DIN 4pin)x 1; Composite Video in (RCA)x 1; HDMI x 2 (1.4a); USB Mini B x 1; Audio in (3.5mm Mini Jack) x 1; Audio out 3.5mm Mini Jack x 1; RS232 DB-9pin x 1; IR Receiver x 2; Security Bar x 1 - Màn chiếu: ≥100 inch - Bảo hành: 12 tháng | Cung cấp CO, CQ | |
| 5 | Máy nước uống nóng lạnh | 6 | Cái | - Điện áp/tần số sử dụng: AV 220V/50Hz - Công suất lạnh: ≥100W - Giàn nóng: Dạng Lưới - Bình chứa nước lạnh: Dung tích ≥2L/h, bình Inox 304 - Nhiệt độ làm lạnh: 2oC – 10oC - Điều khiển nhiệt độ: Số lạnh(thermostat) - Công suất nóng: ≥500W - Bình chứa nước nóng: ≥Dùng tích 5L/h, bình Inox 304 - Nhiệt độ làm nóng: 85oC ~ 95oC - Thiết bị đun nóng trực tiếp: Trực tiếp - Điều khiển nhiệt độ: Zole lưỡng kim - Công cụ bảo vệ quá nhiệt: Zole lưỡng kim - Khoang chứa: Khoang lạnh - Kích thước ngoài: 37.5 x 41.5 x 1080 mm - Trọng lượng: 19 kg - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 6 | Xe đạp điện | 8 | Cái | - Chiều dài x rộng x cao: 1660mm x 600mm x 1070mm - Điện áp vào ra: 220V AC/24V DC - Động cơ : ≥160W - Công suất lớn nhất/số vòng quay: ≥160kw/v/ph - Quãng đường di chuyển: ≥43km/1lần sạc - Vận tốc tối đa: ≥24 km/h - Trọng lượng toàn bộ: ≤135 kg - Thời gian sạc: 6h-8h - Bảo quá dòng: 12A - Đồng hồ hiển thị: LED - Đèn: LED - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 7 | Máy Fax | 1 | Cái | - Printer Type: Laser - Memory: ≥16MB - LCD (liquid crystal display): 16 characters × 2 lines - ADF (automatic document feeder): Up to 20 pages (80 gsm) - Fax: + Tương thích: ITU-T Super Group 3 + Tốc độ modem: 33,600 bps (with Automatic Fallback) + Scanning Width: Max. 208 mm + Printing Width: Max. 208 mm + Tốc độ quay số: 200 stations + Bộ nhớ truyền: up to 400 papers + Độ phân giải: up to 300 x 600 dpi - Printer: + Độ phân giải: HQ1200 (2400 × 600 dpi) quality, 600 dpi × 600 dpi + Tốc độ: Up to 20 pages/minute (A4 size) + Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 8 | Máy scan | 1 | Cái | - Độ phân giải: ≥4,800dpi x 9,600dpi (Horizontal x Vertical) - Độ phân giải nội suy: ≥12,500dpi - Độ sâu màu: Input: 48 Bit, Output: 48Bit - Nguồn sáng: Công nghệ LED ReadyScan - Kích thước tối đa: 8.5" x 11.7" - Kết nối: Hi-Speed USB - Bảo hành: 12 tháng | Cung cấp CO, CQ | |
| 9 | Điện thoại không dây | 1 | Cái | - Kiểu dáng: điện thoại cầm tay - Tần số: 1.9GHz - Dải tần: 1.88GHz - 1.90GHz - Tiết kiệm điện: nguồn điện radio thấp - Danh bạ: lưu 50 mục - LCD: 12 chữ số x 1 dòng - Mẫu chuông: 5 - Số chữ số của số quay số lại: 24 - Có định vị điện thoại cầm tay trên đế - Thời gian chờ: tới 200h - Thời gian đàm thoại: tới 10h - Pin: Pin Ni-MH(AAA x 2) có thể sạc lại - Đế sạc kèm theo máy - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 10 | Máy photocopy | 1 | Cái | - Chức năng chuẩn: Copy + In mạng - Scan màu - Tốc độ sao chụp: 28 bản A4/phút. - Bản gốc tối đa: A3 - Độ phân giải tối đa: 2400 x 600 dpi - Độ thu phóng hình ảnh: 25-400% - Tốc độ quét tối đa: đạt 73 bản/phút (1 mặt). Có thể nâng cấp quét 2 mặt đạt tốc độ tối đa 240 bản/phút. - Bộ nhớ: 512MB - Có thể sao chép mẫu, sắp xếp điện tử, sao chép thẻ ID, xóa cạnh - Tổng dung lượng giấy có thể lên đến 1.700 tờ (cho các định dạng A5 đến A3) - Bảo hành: 12 tháng | Cung cấp CO, CQ | |
| 11 | Tủ lạnh | 3 | Cái | - Dung tích tổng: ≥305 lít, dung tích sử dụng: ≥275 lít - Dung tích ngăn đá: ≥90 lít - Dung tích ngăn lạnh: ≥180 lít - Công nghệ Digital Inverter - Điện năng tiêu thụ: ~ 1.01 kW/ngày - Bộ lọc khử mùi than hoạt tính, ngăn đông mềm -1ºC, hộp đá xoay, lấy nước bên ngoài - Cửa: kim loại phủ sơn bóng giả gương - Khay: kính chịu lực - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 12 | Bàn làm việc lãnh đạo | 2 | Bộ | - Bàn lãnh đạo mặt bàn lượn cong, chân bàn ốp hộp gỗ khác màu trang trí. - Kích thước: W2460 x D1850 x H760 (mm) Chất liệu : Gỗ công nghiệp chống ẩm phủ Melamine chất lượng cao - Hộc tủ di động + Có 3 ngăn kéo + Hộc sử dụng khóa giàn, có bánh xe. + Gỗ công nghiệp, sơn PU màu G14 + Kích thước: W400 x D480 x H590 (mm) - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 13 | Ghế lãnh đạo | 2 | Cái | - Chân thép ốp gỗ, tay bằng gỗ tự nhiên, đệm tựa bọc da phần tiếp xúc. Da thật. - Kích Thước: W710 x D770 x H(1170-1225) mm - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 14 | Tủ phòng làm việc | 3 | Cái | - Tủ có 4 buồng, phía trên có 2 khoang cánh dài treo quần áo và khoang giữa có đợt phân ô để đồ trang trí - Phía dưới có 4 khoang cánh mở, ngăn kéo ở giữa - Kích thước: W2400 X D400 X H2000 (mm) - Chất liệu : Gỗ công nghiệp phủ Melamine chất lượng cao - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 15 | Tủ hồ sơ | 10 | Cái | - Tủ sắt sơn tĩnh điện màu ghi, có 1 khối gồm 2 khoang, mỗi khoang có 3 đợt di động. Tủ có 2 cánh sắt mở, 2 tay nắm nhựa liền khóa. - Kích Thước: W1000 x D450 x H1830 (mm) - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 16 | Bộ lưu điện cho máy tính | 9 | Cái | - Nguồn điện vào: + Dải điện áp: 163VAC≤ điện áp vào≤ 288VAC + Tần số: tự động phát hiện tần số 50Hz/60Hz - Nguồn điện ra: + Điện áp ra: điện áp danh định ± 10% + Công suất: ≥650VA, ≥385W + Tần số: tự động phát hiện tần số 50Hz/60Hz - Thời gian lưu điện: ≥14 phút (25% tải) - Thời gian chuyển mạch thông thường: | Cung cấp CO, CQ | |
| 17 | Ổ cứng di động 2TB | 5 | Cái | - Kiểu dáng: ổ lưu trữ ngoài di động - Dung lượng: ≥2TB - Giao tiếp: 1 cổng USB 3.0 tương thích usb 2.0 - Kích thước: W82 x D111 x H21 (mm) - Trọng lượng: ≤0.23 kg - Bảo hành: 12 tháng | Cung cấp CO, CQ | |
| 18 | Loa di động | 1 | Cái | - Kiểu loa: Loa kéo di động - Công suất: 150W (MAX 600W) - Hệ thống loa: 2 loa, 2 đường tiếng. Loa bass 15Inch (4 tấc), loa treble kèn - Thiết kế thùng gỗ - Kết nối không dây: Bluetooth 2.0 - Kết nối khác: USB; SD/MMC CARD; AUDIO OUT R,L; AUX IN R,L; GUITAR IN; MIC.1 IN, MIC.2 IN - Nguồn: 12VDC, 12Ah - Phụ kiện: 02 Micro không dây UHF; Điều khiển từ xa, dây nguồn AC - Tiện ích: Có thể hát Karaoke, Bánh xe dễ di chuyển, Có tay kéo - Bảo hành: 12 tháng (Ắc quy: 6 tháng) | ||
| 19 | Máy chiếu loại 2 | 2 | Cái | - Công nghệ: RGB liquid crystal shutter projection system (3LCD) - LCD Size: 0.76” (D10, C2 Fine) - Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200) - Kích thước hình chiếu: 50" - 300" - Độ tương phản: 15,000:1 - Tỷ lệ phóng: 1 - 1.6 - Độ sáng: + White Light Output (Normal/Eco): 5,500lm/3,300lm + Color Light Output: 5,500lm - Loa: 16W - Tuổi thọ bóng đèn: 5,000h, 10,000h ở chế độ tiết kiệm - Cổng giao tiếp: + Analog Input: D-Sub 15Pin x 2, Composite x 1 + Digital Input: HDMI x 2 (1 with MHL support), HDBASET (RX): RJ45 x 1 + Output Terminal: D-Sub 15Pin x 1 + Audio Input: RCA x 1, Stereo Mini Jack x 2 + Audio Output: Stereo Mini Jack x 1 + Other: USB Type A x 1, USB Type B x 1 + Control I/O RS-232C: D-Sub 9pin x 1 + Network (LAN) Wired: RJ-45 x 1 + Network Wireless LAN unit ELPAP10 - Kết nối không dây (Miracast): + Supported Speed For Each Mode: IEEE 802.11g (2.4GHz): 54 Mbps, IEEE 802.11n (2.4GHz): 130 Mbps, IEEE 802.11a (5GHz): 54 Mbps, IEEE 802.11n (5GHz): 270 Mbps, IEEE 802.11ac (5GHz): 780 Mbps + Supported Connection Mode: Wi-Fi Direct + Wireless LAN Security: WPA2-PSK(AES) - Khởi động: ~ 8 seconds, làm nóng bóng đèn: 30 seconds - Công suất bóng đèn (Normal / Eco): 425W / 323W - Độ ồn quạt (Normal / Eco): 39dB / 29dB - Bảo hành: 12 tháng | Cung cấp CO, CQ | |
| 20 | Máy hủy tài liệu | 3 | Cái | - Kiểu hủy: Hủy vụn. - Công suất hủy tối đa: 15-17 tờ (A4, 70 gm)/ 1CD. - Tốc độ cắt: 2,5m/phút - Khả năng hủy: Hủy giấy, hủy kim kẹp, kim bấm, ID, CARD, đĩa CD... - Thùng đựng giấy: 25 lít/ 7lít CD. - Độ ồn: 58db - Thời gian hủy liên tục 10-15 phút / Motor nóng sẽ tự ngắt - Tự động khởi động và dừng khi hủy xong tài liệu - Có đèn báo khi hủy đẩy thùng - Có chức năng trả ngược giấy khi hủy quá tải - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 21 | Máy in màu | 4 | Cái | - Loại máy: Máy in phun theo yêu cầu (Áp điện) - Khổ giấy tối đa: 215.9 x 1117.6 mm (8.5 x 44") - Độ phân giải tối đa: 5760 x 1440 dpi (với Công nghệ giọt có kích thước thay đổi) - Tốc độ in: 37 ppm/ 38 ppm (Black/ Colour) - Thể tích giọt mực tối thiểu: 1.5 pl - Cổng giao tiếp: USB/Wireless - Lề in: 0 mm top, left, right, bottom - Độ ồn: 6.0 B(A), 48 dB(A) - Có thể in trực tiếp lên địa CDs/DVDs - Có thể in trực tiếp từ các thiết bị thông minh hoặc thiết bị lưu trữ đám mây trực tuyến - Bảo hành: 12 tháng | Cung cấp CO, CQ | |
| 22 | Phần mềm Microsoft Office | 40 | License | Microsoft Office Home and Business 2019 English | ||
| 23 | Máy in nhãn dán đầu dây cáp | 1 | Cái | - In trên băng nhiều lớp TZe rộng đến 36mm - Bản in trên Ống co nhiệt HSe lên đến 17,7mm - In trên ống có thể in 2.5 mm - 6.5 mm - Độ phân giải in 360dpi - Có sẵn pin sạc Li-ion tùy chọn - Công nghệ : 2 động cơ / 2 đầu in – In đồng thời ống lồng đầu cốt / nhãn dán - Chuyển đổi giữa in ống và in nhãn mà không cần thay thế hoặc lắp lại nguồn cung cấp - Tốc độ in ống: 40mm/s - Tốc độ in nhãn: 60mm/s - Chế độ cắt: tự động và half-cut ( cắt 1 nửa ) - Kết nối PC : Cable USB - Kèm 02 băng mực thay thế - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 24 | Thiết bị test cáp | 1 | Cái | - Có tính năng OTDR và cổng soi VFL 10km - Bước sóng trung tâm: 1310/1550nm ±20nm - Dải động: 32/30dB (1310/1550 nm) - Dải đo: 500m, 1km, 2km, 4km, 8km, 16km, 32km, 64km, 128km - Khả năng lưu trữ trên 1000 kết quả đo - Tự động đo và lưu trữ dữ liệu - Pin dung lượng cao, hoạt động 15 tiếng - Vùng mù sự kiện 1.5m, vùng mù suy hao 8m - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 25 | Máy tính xách tay Scada | 1 | Cái | - CPU: Intel Core i7-10th Generation Intel Core i7-10510 (up to 4.9GHz, 8MB) - Card đồ họa VGA: Nvidia MX250 2GB GDDR5 - Bộ nhớ RAM: 8GB - Ổ cứng: 512GB SSD - Màn hình: 14 inch FHD Wide viewing angle ; 1920 x 1080 pixels - Kết nối: Wifi, Bluetooth - Cổng giao tiếp: 1 x RJ45; Two USB 3.1 Gen 1 ports, One USB 2.0 port, One USB 3.1 Gen 1 (Type-C) port with DisplayPort/PowerShare, One Universal headset jack, One HDMI 1.4 port, microSD card reader, One Power adapter port - One HD RGB front camera - TouchPad - Hệ điều hành: Windows 10 Pro 64bit - Battery: 3-cell "smart" lithium-ion/polymer (42 WHr) - Power Adapter kèm theo máy - Trọng lượng: ~ 1,49kg - Bảo hành: 12 tháng | Cung cấp CO | |
| 26 | Máy tính thiết kế (máy đồng bộ) | 1 | Cái | - Form Factor: Tower - Processor: Intel® Core™ i7-10700 Processor 2.9 GHz (16M Cache, up to 4.7 GHz) - Operating System: Windows 10 - Chipset: Intel® B460 Chipset - Memory: 16GB DDR4 U-DIMM - Memory max: 128GB - Graphic: NVIDIA® GeForce® PH RTX2060 6GB : 1x DVI, 2x HDMI, 1x DP - Storage: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD - Audio: High Definition 7.1 Channel Audio - Power Supply: 500W power supply (80+ Bronze , peak 550W) - Rear I/O Port: 1x RJ45 LAN for LAN insert (10 / 100 / 1000), 1x HDMI 1.4, 1x VGA Port, 2x Display port, 2x PS2, 1x Kensington lock, 1x Padlock loop, 3 x Audio jacks, 2x USB 2.0 Type-A, 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A - Front I/O Port: 1x Headphone, 1x MIC in, 1x 2 in 1 card reader SD / MMC, 1x Smart card reader, 2x USB 2.0 Type-A, 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A - Drive Bay: 3.5 - Serial ATA: 6 x SATA 6.0Gb/s ports - Expansion Slot(includes used): 1x PCIe® 3.0 x 16, 1x PCI®, 2x PCIe® 3.0 x 1, 2x M.2 connector for storage, 4x DDR4 U-DIMM slot - Keyboard & Mouse: Wired keyboard//Wired optical mouse - Accessory (Optional): 3.5" HDD assembly kit - Features: System diagnosis, Fan profile, AppDeals - Security: BIOS Booting User Password Protection, HDD User Password Protection and Security, Kensington Lock, Trusted Platform Module (Firmware TPM), Trusted Platform Module (TPM) 2.0 - Monitor: 21.5 inch/ FHD/ DVI+VGA - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 27 | Cung cấp vật tư, vật liệu, nhân công bảo dưỡng hệ thống tổng đài điện thoại | 1 | Gói | Tổng đài Panasonic TDE200BX và KX-NS300 - Kiểm tra, vệ sinh tổng đài - Kiểm tra card , các kết nối trung gian tại tổng đài - Sửa chữa nếu kiểm tra có sự cố - Cung cấp và thay thế toàn bộ cable nối từ tổng đài ra switch tập trung - Bó dây, đánh số theo khu vực làm việc - Kiểm tra cấu hình tổng đài - Thay đổi cấu hình tổng đài để quản lý theo từng số thuê bao và theo các phòng ban của nhà máy - Lập danh sách các số nội bộ đang sử dụng - Kiểm thử tín hiệu line điện thoại tại các phòng làm việc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi