Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư, dụng vụ phục vụ nghiên cứu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201053048-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Luyện đồng Lào Cai - VIMICO
Tên gói thầu Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư, dụng vụ phục vụ nghiên cứu
Số hiệu KHLCNT 20201031893
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 09:06:00 đến ngày 2020-11-16 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,129,124,887 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bulông M20x150mm 4 bộ M20x150mm
2 Cáp điện 1x16mm2 350 m 1x16mm2; Ruột đồng, vỏ bọc cách điện PVC
3 Cáp điện 3x2,5+1x1,5mm 60 m Cáp điện 3x2,5+1x1,5mm2; Ruột đồng, vỏ bọc cách điện PVC
4 Cáp điện 3x2,5mm 60 m Cáp điện; 3x2,5mm2; Ruột đồng, vỏ bọc cách điện PVC
5 Cáp điện hạ áp 3x6+1x4mm 80 m Cáp điện hạ áp 3x6+1x4mm2
6 Cáp điện 1x10mm 150 m Cáp điện 1x10mm2; Ruột đồng, vỏ bọc cách điện PVC
7 Cáp điện hạ áp; 4x1,5mm 150 m Cáp điện hạ áp; 4x1,5mm2; Ruột đồng, vỏ bọc cách điện PVC
8 Cáp điện hạ áp 4x2,5mm 350 m Cáp điện hạ áp; 4x2,5mm2; Ruột đồng, vỏ bọc cách điện PVC
9 Dây điện; 2x2,5mm 500 m Dây điện; 2x2,5mm2; Ruột đồng, vỏ bọc cách điện PVC
10 Dây điện 2x1,5mm 200 m Dây điện 2x1,5mm2; Ruột đồng, vỏ bọc cách điện PVC
11 Dây điện 2x6mm 300 m Dây điện 2x6mm2; Ruột đồng, vỏ bọc cách điện PVC
12 Cáp điện mềm 1x25mm 100 m Cáp điện mềm 1x25mm2; Ruột đồng, vỏ bọc cách điện PVC
13 Động cơ liền hộp giảm tốc 2,2kw; tỷ số truyền 1/60; 380v; 50Hz 3 bộ Động cơ liền hộp giảm tốc 2,2kw; tỷ số truyền 1/60; 380v; 50Hz
14 Động cơ không đồng bộ 3 pha liền hộp giảm tốc 2,2kW, 1450V/p; tỷ số chuyền 400 1 cái Động cơ không đồng bộ 3 pha liền hộp giảm tốc 2,2kW, 1450V/p; tỷ số chuyền 400
15 Đèn báo tín hiệu màu đỏ; Đèn báo phẳng phi 22 - 25, 24v ac/d; 24 VDC 3 cái Đèn báo tín hiệu màu đỏ; Đèn báo phẳng phi 22 - 25, 24v ac/d; 24 VDC
16 Đèn báo tín hiệu màu xanh; Đèn báo phẳng phi 22 - 25, 24v ac/dc; ND16-22C/2); 24v AC/DC 22 cái Đèn báo tín hiệu màu xanh; Đèn báo phẳng phi 22 - 25, 24v ac/dc; ND16-22C/2); 24v AC/DC
17 Aptomat; 1 pha 63A 2 cái Aptomat; 1 pha 63A
18 Aptomat; 3 pha 10A 2 cái Aptomat; 3 pha 10A
19 Aptomat, 3P 160A 1 cái Aptomat, 3P 160A
20 Aptomat; 3 pha 25A 1 cái Aptomat; 3 pha 25A
21 Aptomat; 3 pha 32A 7 cái Aptomat; 3 pha 32A
22 Biến dòng 150/5A 3 cái Biến dòng 150/5A; Biến dòng vuông, kích thước lỗ 25mm
23 Công tắc chuyển mạch 3 vị trí 6 cái "Công tắc chuyển mạch 3 vị trí; Loại Công tắc xoay 3 vị trí: Công tắc xoay 3 vị trí 45 độ, Ø 22 (Model: YW1S-33E11 "Tiếp điểm: 1NO-1NC, tự trả về từ hai bên Mầu sắc: G: Xanh lá cây - R: Đỏ - Y: Vàng - W: Trắng - A: Hổ phách - S: Xanh da trời - PW: Trắng sáng" hoặc tương đương)
24 Cầu đấu dây (cài thành ray) 50 cái Cầu đấu dây (cài thành ray) cho dây 35/35mm2; Sak35/35 hoặc tương đương
25 Contactor 25A; 220VAC 12 cái Contactor 25A; 220VAC
26 Contactor 32A; 36VAC 8 cái Contactor 32A; 36VAC
27 Nút bấm không duy trì màu đỏ 14 cái Nút bấm không duy trì màu đỏ; Idec Izumi YW1B-A1E01G hoặc tương đương
28 Nút bấm không duy trì màu xanh 22 cái Nút bấm không duy trì màu xanh; Phi 22; Tiếp điểm Phi 22; nhiệt độ hoạt động 20 C TO +55 C; 250,000 ( tiếp điểm đơn)
29 Rơ le trung gian 16 bộ Rơ le trung gian; điện áp 220VAC, 14 chân dẹt, có đèn và diode; (MY4 hoặc tương đương)
30 Rơ le trung gian 24 VDC 20 bộ Rơ le 24 VDC, 14 chân dẹt, có đèn và diode; ( MY2ZN hoặc tương đương)
31 Rơle bảo vệ mất pha 1 cái Rơle bảo vệ mất pha; 3 pha, 200-480 VAC (Omron K8DS-PH hoặc tương đương)
32 Tiếp điểm phụ F4-22 6 cái Tiếp điểm phụ F4-22, 360VA/AC-15&33W/DC-13, Số tiếp điêm: 2NO+2NC
33 Công tắc hành trình 5A, 220V 4 cái Công tắc hành trình 5A, 220V
34 Cầu đấu điều khiển (cài thanh ray) 60 cái Cầu đấu điều khiển (cài thanh ray)
35 Module mở rộng 16DI x 24VDC, 16DO x 24VDC 2 cái Module mở rộng 16DI x 24VDC, 16DO x 24VDC; (S7-1200 SM 1223 DI hoặc tương đương)
36 Module mở rộng; 16DIx24VDC, 16DO x 24VDC 1 cái Module mở rộng; 16DIx24VDC, 16DO x 24VDC (S7-1200, SM1221 DI hoặc tương đương)
37 Bộ lập trình PLC 1 cái CPU PLC; (S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC hoặc tương đương)
38 Board mở rộng Analog 2 cái Analog signal board SB 1232 AQ 1 x 12bit hoặc tương đương
39 Cảm biến tiệm cận omron E2E2 -X5B1-M1 12 cái omron E2E2 -X5B1-M1 hoặc tương đương
40 Điện trở xả 1500W 80 - 235 Ohm 2 cái Điện trở xả 1500W 80 - 235 Ohm
41 Contactor 3P 220V 15A 5 cái Contactor 3P, 220V, 15A tiếp điểm phụ NO + NC
42 Công tắc hành trình 6A ,380V 20 cái Công tắc hành trình 6A ,380V
43 Bộ nguồn 24 VDC, 6,5A 1 cái Bộ nguồn 24 VDC 6,5 A cài ray Omron hoặc tương đương
44 Cảm biến vị trí điều khiển 20 cái Cảm biến vị trí điều khiển cho các giá đỡ xích tải
45 Cầu đấu lực 50A 4 cái Cầu đấu lực 50A
46 Bộ chống sét 20KA 2 cái Easy 9; 20KA; Schneider EZ9L33745 hoặc tương đương
47 Cảm biến tiệm cận 24 cái Cảm biến tiệm cận PR18-8AO hoặc tương đương
48 Màn hình HMI 1 cái Siemens,HMI KTP 400 Basic PN hoặc tương đương
49 Bộ nguồn thủy lực 5HP 1 bộ Bộ nguồn thủy lực 5HP
50 Thanh cái đồng 3x50mm 6 m Thanh cái đồng 3x50mm, đồng đỏ 99,9%
51 Quạt thông gió tủ điện 3 cái 220V, 200x200mm; KA1725/5BHA2/H.T.R.100BMT; 210/230 CFM (=357/391 m³/h) hoặc tương đương
52 Tủ điện 500x500x215mm 1 cái Tủ điện 500x500x215mm; Độ dày 1,2mm, chất liệu: Tôn sơn tĩnh điện
53 Tủ điện 1000x700x30mm, 1 cái Tủ điện 1000x700x30mm; Độ dày 1,2mm, chất liệu: Tôn sơn tĩnh điện;
54 Tủ điện; 600x350x300mm 1 cái Tủ điện; 600x350x300mm
55 Tủ điện 400x300x200mm 2 cái Tủ điện 400x300x200mm
56 Đồng hồ hiển thị dòng điện (loại điện tử), 220V 2 cái "Đồng hồ hiển thị dòng điện ( loại điện tử); 220V; Cài đặt hệ số CT: 1A / 5A - 10.000A Mạng kết nối: 3 pha - 4 dây, 3 pha - 3 dây, 2 pha - 3dây & 1 pha - 2 dây Ngõ ra: xung áp 24VDC / dòng 100mA Độ chính xác: cấp 1 (dành cho điện năng) Cài đặt hệ số PT Sơ cấp: 100V - 10 KV"
57 Bộ mã hóa vòng quy 1 cái Bộ mã hóa vòng quy; Autonic ENC -1 -1-T-24 hoặc tương đương
58 Bộ đổi nguồn 24V-20A; 220VAC 1 bộ Bộ đổi nguồn 24V-20A tổ ong; 220VAC, 24VDC-20A
59 Van điện từ khí nén 5-9kgf/cm3 2 bộ PHS530C-03; hoặc tương đương
60 Van khí nén 2 cái (PHS530C-10-24V-DL, P489, có nút ấn bằng tay hoặc tương đương)
61 Van tiết lưu khí nén 3 cái (Van tiết lưu khí nén; Ф12,5, R1/8, L1 15,1; NSC06-01 hoặc tương đương)
62 Đế lắp van 1 cái Đế lắp van; đồng bộ cho van điện từ khí nén PHS 530-M2 hoặc tương đương
63 Đá cắt kim loại F100 24 viên Đá cắt kim loại F100
64 Đá cắt kim loại F350 2 viên Đá cắt kim loại F350
65 Đá mài kim loại F100 24 viên Đá mài kim loại F100
66 Chổi quét sơn 13 cái Chổi quét sơn cán gỗ, sợi nhựa, bề rộng chổi 5cm
67 Chổi sắt đánh rỉ 2 cái Chổi sắt đánh rỉ
68 Chổi sắt đánh rỉ gắn máy hình bát 14 cái Chổi sắt đánh rỉ gắn máy hình bát, đường kính bát d100mm
69 Lu lăn sơn 11 cái Lu lăn sơn, tay cầm nhựa, can thép, sợi lu bông
70 Pít tông khí 200x400mm, hành trình 400mm 2 cái Pít tông khí 200x400mm, hành trình 400mm
71 Xích 160 (1R); L= 3m 2 sợi Xích 160 (1R); L= 3m
72 Xích tay gá ngang 1 lỗ 20A-1; L=10m 7 sợi Xích tay gá ngang 1 lỗ 20A-1; L=10m
73 Nhông xích 100A; số răng 10 8 cái Nhông xích 100A; số răng 10
74 Nhông xích 160A; số răng 10 4 cái Nhông xích 160A; số răng 10
75 Bộ lọc khí đôi 1 cái "Bộ lọc khí đôi; Lưới lọc: 10 Micron Kích thước ren: 3/8” (17mm) Áp suất làm việc: 0-10 bar Áp suất tối đa: 15 bar Lưu lượng tối đa: 1500l/phút Vật liệu chén lọc: Polycarbonate" Model: SAU3010M-03G hoặc tương đương
76 Ống nối khí nén; Ф 16; dày 2 mm 60 m Ống nối khí nén; Ф 16; dày 2 mm
77 Ống nối khí nén; Ф 12 dày 1,5mm 30 m Ống nối khí nén; Ф 12 dày 1,5mm
78 Pít tông thủy lực hành trình 200mm 2 cái Pít tông thủy lực hành trình 200mm
79 Pít tông thủy lực hành trình F75; L=1600mm 1 cái Pít tông thủy lực hành trình F75; L=1600mm
80 Vòng bi 7 vòng SKF 30213 hoặc tương đương
81 Vòng bi 50 vòng Vòng bi SKF 32008 hoặc tương đương
82 Vòng bi 2 vòng Vòng bi SKF 33215 hoặc tương đương
83 Vòng bi 88 vòng Vòng bi SKF 6204 hoặc tương đương
84 Vòng bi 4 vòng Vòng bi UCF210 hoặc tương đương
85 Vòng bi 4 vòng Vòng bi UCF210 hoặc tương đương
86 Que hàn chịu lực 3.2mm; RB-26 7 kg Que hàn chịu lực 3.2 mm; RB-26
87 Que hàn chịu lực 4 mm; RB-26 110 kg Que hàn chịu lực 4 mm; RB-26
88 Dung môi pha sơn cao su clo hoá 7 kg Dung môi pha sơn cao su clo hoá
89 Sơn cao su clo hoá 20 kg Sơn màu ghi xám, gốc cao su clo hoá
90 Sơn màu chống rỉ 25 kg Sơn màu chống rỉ
91 Thép hình U160 262 kg U160
92 Thép hình U100 425 kg U100
93 Thép tấm đen 16mm 1.433 kg Thép tấm SS400, dày 16mm
94 Thép tấm đen 20mm 189 kg Thép tấm SS400, dày 20mm
95 Thép tấm đen 30mm 570,02 kg Thép tấm SS400, dày 30mm
96 Thép tấm đen 50mm 1.451 kg Thép tấm SS400, dày 50mm
97 Thép tấm chịu mài mòn δ40mm 65 kg Thép tấm chịu mài mòn δ40mm Hadroc hoặc tương đương
98 Thép tròn các bon C45; F150 21,7 kg Thép tròn các bon C45; F150
99 Thép tròn C45; F22 45 kg Thép tròn C45; F22
100 Thép tròn các bon C45; F50 97 kg Thép tròn các bon C45; F50
101 Thép tròn các bon C45; F95 50 kg Thép tròn các bon C45; F95
102 Thép tròn các bon F30 62 kg Thép tròn các bon F30
103 Thép tròn các bon C45; Ф100 26 kg Thép tròn các bon C45; Ф100
104 Thép tròn các bon C45; Ф200 100 kg Thép tròn các bon C45; Ф200
105 ống thép đúc D88,3x5mm 185 kg ống thép đúc D88,3x5mm
106 Biến tần động cơ giá đỡ - xích tải, băng tải 10 cái Biến tần động cơ giá đỡ - xích tải, băng tải, model ACS 550 - 01- 069A,3kW hoặc tương đương
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->