Gói thầu: Mua sắm Vật tư, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện IaGrai tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886679 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 14:48:00 đến ngày 2020-11-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,101,007,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bioline HCV hoặc tương đương | 200 | Test | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Cồn tuyệt đối | 3 | Chai | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Đầu côn vàng | 20.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Đầu Côn Xanh | 13.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Fastep (test ma túy 4 chỉ số) | 3.000 | Test | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Gel siêu âm | 7 | Can | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Giấy điện tim 3 cần | 30 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Giấy in điện giải | 2 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Giấy in siêu âm AC 110 hoặc tương đương | 60 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Giấy thấm nước tiểu | 4 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Hóa chất ngoại kiểm huyết học (RIQAS Monthly Haematology) hoặc tương đương | 4 | Hộp | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa (RIQAS Monthly General Climical Chemistry) hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Humasis HBsAg Strip hoặc tương đương | 500 | Test | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Nước cất | 120 | Lit | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Ống nghiệm chống đông EDTA | 20.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Ống nghiệm Heparin | 70 | Hộp | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Ống Nghiệm Nhựa Có Nắp | 20.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Ống nghiệm thoát đáy 15ml | 1.500 | Ống | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Phim khô laser (Fuji DI-HL) 20 cm x25 cm hoặc tương đương | 4.500 | Tờ | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Phim X-ray HR-U 30x40 cm hoặc tương đương | 6 | Hộp | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Test Dengue | 5.000 | Test | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Test thử nước tiểu 10 TS hoặc tương đương | 20 | Hộp | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Thuốc rửa phim | 6 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Airway số 0-3 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Băng cá nhân | 3.000 | Miếng | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Băng chỉ thị nhiệt (T2013) | 6 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Băng chun (thun) 2 móc | 250 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Băng cuộn 0,07 x 2,5m | 3.000 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Băng dính lụa 2,5x5m | 3.000 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bộ dây chuyền dịch | 5.000 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bộ súc rửa dạ dày kín | 50 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bộ súc rửa dạ dày | 150 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Bơm tiêm insulin 1ml có kim | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Bơm tiêm nhựa 1ml có kim | 1.500 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bơm tiêm nhựa 5ml có kim | 60.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bơm tiêm nhựa | 20.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | 10ml có kim | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bơm tiêm nhựa | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bơm tiêm nhựa 50ml (tiêm thuốc) có kim | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bông 100g hút nước | 200 | Gói | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Bông y tế 25g hút nước | 800 | Gói | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bông y tế hút nước | 120 | Kg | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bột bó 6 in | 900 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Cồn 70 độ | 90 | Lít | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Chỉ cromic 2/0 kim tròn | 1.000 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác | 24 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 24 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Chỉ nylon 4-0 kim tam giác | 300 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 2.000 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Chỉ vicryl số 0 | 50 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Chỉ Vicryl số 1 | 50 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Chỉ Vicryl số 3/0 | 50 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Đai cố định xương đòn số 7 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Đai cố định xương đòn số 8 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Dao mổ số 20 | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Dây Garô | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Dây thở O xy 2 nhánh Người lớn | 700 | cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Dây thở O xy trẻ em | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Dây thở Oxy Sơ sinh | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Đè lưỡi gỗ | 25.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Điện cực dán điện tim | 50 | Miếng | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Điện cực dán điện tim trẻ em | 50 | Miếng | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 10 | Can | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Gạc đắp vết thương 8x20 | 2.000 | Miếng | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Gạc meche | 1.000 | Miếng | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 20x80x4lớp | 3.000 | Miếng | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Gạc vô khuẩn | 80.000 | Miếng | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Găng phẫu thuật số 7 | 15.000 | Đôi | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Găng tay mỏng size S,M | 100.000 | Đôi | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Găng tay soát lòng tử cung | 10 | Đôi | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Kẹp rốn | 1.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Khẩu Trang Giấy | 100.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Khóa 3 chạc có dây | 10 | cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Kim cánh bướm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Kim Châm Cứu Số 2 hoặc số 5 | 150.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Kim chọc dò tủy sống số 27 | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Kim hút thuốc số 18 | 20.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Kim luồn tĩnh mạch 18 | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Kim luồn tĩnh mạch 24 | 10.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 800 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Mask thở oxy người lớn | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Mask thở oxy trẻ em | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Mũ giấy nữ | 800 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Nẹp gỗ | 500 | cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Nẹp đốt sống cổ | 10 | cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Ống đặt nội khí quản các số | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Ống hút nhớt người lớn | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Ống hút nhớt trẻ em | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Presep 2.5g | 7.000 | Viên | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Sát khuẩn rửa tay nhanh | 200 | Chai | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Tạp dề | 400 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Than hoạt tính | 5 | Kg | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Thông dạ dày các số | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Thông Foley 2 | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Nhánh số 16 | 20 | cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Thông tiểu nelaton các số | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Túi tiểu có val | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Rọ đeo tay | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi