Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sửa chữa bảo đảm kỹ thuật năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sửa chữa bảo đảm kỹ thuật năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201072082 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh tế kết hợp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 14:36:00 đến ngày 2020-11-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 388,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng đấu dây | ЛИ3.656.001 Сп | 3 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 2 | Bảng đấu dây | ЛИ3.656.002 Сп | 3 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 3 | Biến áp | ЛИ4.739.093 Сп | 4 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 4 | Biến áp | ГУ4.710.018Сп | 1 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 5 | Biến áp | ГУ4.712.033Сп | 2 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 6 | Biến áp | ЛИ4.710.047 Сп | 1 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 7 | Biến áp | ЛИ4.710.132 Сп | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 8 | Biến áp | ЛИ4.713.048 Сп | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 9 | Biến áp | ЛИ4.714.036 Сп | 4 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 10 | Biến áp | ЛИ4.720.039 Сп | 2 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 11 | Biến áp | ЛИ4.720.101 Сп | 4 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 12 | Biến áp | ЛИ4.739.081 Сп | 4 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 13 | Biến áp | МИТ-4 ИЮО.472.004 ТУ | 1 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 14 | Biến áp cao áp | ЛИ4.716.053 ТУ | 3 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 15 | Biến áp sợi đốt | ЛИ4.710.130 Сп | 3 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 16 | Biến áp xung | ГX4. 720.024 Сп | 1 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 17 | Biến áp xung | ГXО.472.004 ТУ | 3 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 18 | Biến áp xung | ГХ.720.016Сп | 3 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 19 | Biến áp xung | ГХ.720.022Сп | 1 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 20 | Biến áp xung | ГХ.720.023Сп | 2 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 21 | Biến áp xung | ЛИ4.720.059 Сп | 3 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 22 | Biến áp xung | ЛИ4.721.039 Сп | 2 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 23 | Cầu điện trở | ЛИ4.670.001 Сп | 4 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 24 | Cầu senlen | ЛИ3.214.025 Сп | 3 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 25 | Chiết áp | ГУ5.645.036 | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 26 | Công tắc điểm cuối | ЛИ4.830.050 Сп | 8 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 27 | Cuộn cảm | ЛД5.779.082 | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 28 | Cuộn cảm | ЛИ4.759.057 Сп | 8 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 29 | Cuộn cảm | ЛИ4.779.142 Сп | 8 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 30 | Cuộn chặn | ЛИ4.750.087 Сп | 14 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 31 | Dây giữ chậm | Л3Т-1,0-1200 | 8 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 32 | Dây giữ chậm | Л3Т-2,0-1200 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 33 | Đèn 4 cực kép | БНБП | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 34 | Đèn 5 cực | 6Ж10Б-В | 8 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 35 | Đèn điện tử | 6H16Б-В СУ 3.308.005 | 89 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 36 | Đèn điện tử | 6С6Б-В ЩШ3.301.003 | 63 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 37 | Đèn điện tử | 1Ж24Б СТ3.300.034 | 9 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 38 | Đèn điện tử | 6Ж2Б-В СУ3.300.020 | 7 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 39 | Đèn điện tử | 6Н16Б-В | 15 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 40 | Đèn điện tử | 6Н16Б-И СУ3.308.001 | 8 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 41 | Đèn điện tử | 6Н17Б-В СУ3.308.006 | 18 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 42 | Đèn điện tử | 6Н5П | 17 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 43 | Đèn điện tử | 6С19П-В | 16 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 44 | Đèn điện tử | ГИ-15Б СЦ3.323.027 | 22 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 45 | Đèn điện tử | СГ202Б-В ЮР3.390.035 | 16 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 46 | Đèn điện tử | СГ5Б-В ЩА3.341.011 | 67 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 47 | Đèn điện tử | 6Ж5Б-В | 64 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 48 | Đèn điện tử | 6Н16Б-Р СУ3.308.005 | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 49 | Đèn điện tử | 6П30Б-Р ТФ3.301.033 | 24 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 50 | Đi ôt | Д229Б ТР3.362.025 ТУ | 24 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 51 | Đi ôt | Д211 ТР3.362.012 ТУ | 18 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 52 | Đi ôt | Д211 ТР3.362.02 ТУ | 9 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 53 | Đi ôt | Д211 ТР3.362.022 ТУ | 8 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 54 | Đi ôt | Д237Б ТР3.362.021 ТУ | 32 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 55 | Đi ốt | Д 104 СМ3.362.007 ТУ | 41 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 56 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-100ком ±10% | 14 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 57 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-15ком ±10% | 121 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 58 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-470ком ±5% | 22 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 59 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-6,8ком ±10% | 24 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 60 | Điện trở | ОМЛТ 7,5ком ±10% | 5 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 61 | Điện trở | CПО 0,5-5,1 ком ± 20% | 28 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 62 | Điện trở | МТ 1ком ±10% | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 63 | Điện trở | ОМЛТ 0,25-1ком ±10% | 119 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 64 | Điện trở | ОМЛТ 0,25-820ом ±10% | 112 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 65 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-1,0ком ±10% | 86 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 66 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-1,2ком ±10% | 47 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 67 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-13 ком ±10% | 21 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 68 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-150ком ±10% | 54 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 69 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-18ком ±10% | 24 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 70 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-1мом ±10% | 34 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 71 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-2,4ком ±10% | 63 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 72 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-470ком ±10% | 46 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 73 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-510ком ±10% | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 74 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-51ком ±10% | 31 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 75 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-62ком ±5% | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 76 | Điện trở | ОМЛТ 1-910ком ±5% | 110 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 77 | Điện trở | ОМЛТ 20ком ±10% | 8 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 78 | Điện trở | ОМЛТ 2-30ком ±10% | 24 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 79 | Điện trở | ОМЛТ 4,7 ком ±5% | 7 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 80 | Điện trở | ОМЛТ 560 Ω ± 10% | 4 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 81 | Điện trở | ОМЛТ 910ком ±10% | 16 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 82 | Điện trở | УЛИ 0,5-100ком ±2% | 11 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 83 | Điện trở | УЛИ 27,4ком ±2% | 8 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 84 | Điện trở | УЛИ 68,1ком ±2% | 7 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 85 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-430ком ±10% | 76 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 86 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-5,1ком ±10% | 33 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 87 | Điện trở | ОМЛТ 0,5-75ком ±5% | 59 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 88 | Điôt | Д-104 СМ3.362.007 ТУ | 21 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 89 | Điôt | Д-140A СМ3.362.007 ТУ | 4 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 90 | Điôt | Д-223 СМ3.362.018 ТУ | 7 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 91 | Đi-ốt | Д209 | 12 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 92 | Đi-ốt cao áp | Д1005A | 2 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 93 | Động cơ | ДИД-0,5У | 4 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 94 | Động cơ điện | ФД-5 АВ ЛИ3.182.001 | 7 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 95 | Giắc cắm | 2РМ27Б24 Ш1П1 | 4 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 96 | Giắc cắm cao tần | ЛИ3.640.309 Сп | 2 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 97 | Giắc cắm cao tần | НЗА3.647.001 Сп | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 98 | Giắc cắm cao tần | 2РМ24Б19 Ш1П1 | 2 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 99 | Giắc cắm cao tần | ЛИ3.640.009 Сп | 4 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 100 | Khối tiếp điểm | ЛИ4.830.049 Сп | 3 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 101 | Rơ le | РЭС-10 РС4.524.301П2 | 5 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 102 | Rơ le | РЭС-10 РС4.524.302 П2 | 8 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 103 | Rơ le | РЭС-10 РСО.452.049 | 12 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 104 | Rơ le | РЭС-6 РС РФ0.452.120Д | 12 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 105 | Rơ le | РЭС-10 РС4.524.300 П2 | 5 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 106 | Rơ le | РЭС-10 РСЧ.524.320П2 | 2 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 107 | Rơ le | РЭС-6 РФО.452.103Д | 2 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 108 | Rơ le | РЭС-9 РС 4.524.201 П2 РС | 46 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 109 | Rơ le | РЭС-9 РС 4.524.207 П2 РС | 39 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 110 | Rơ le | ЭP-1-2HP РM4.529.021Сп | 14 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 111 | Tranzistor | Л210А ЩМ 3.365.037 ТУ | 32 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 112 | Tụ điện | К40У-9-400-0,047 ±10% | 25 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 113 | Tụ điện | КТ-2 М47-30пф ±5% | 12 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 114 | Tụ điện | МБМ 160-0,05-II | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 115 | Tụ điện | ОМБГ-1-1000В-0,5мкф±10% | 79 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 116 | Tụ điện | СГМ-1-250-Г-820 ±10% | 22 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 117 | Tụ điện | 6М-200-0,01 ± 10% | 16 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 118 | Tụ điện | KT-1-1300-100мкф±10% | 57 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 119 | Tụ điện | БM-2 -200-0,022±10% | 45 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 120 | Tụ điện | К40У 9-400-0,22 ±10% | 8 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 121 | Tụ điện | КT 4700 пф-3 | 5 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 122 | Tụ điện | КТ-220 пф ± 10% | 5 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 123 | Tụ điện | МБM-160-1,0 ±10% | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 124 | Tụ điện | МБГ 160-0,5 ±10% | 4 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 125 | Tụ điện | МБМ 160-0,1±10% | 36 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 126 | Tụ điện | МБМ 150-0,1±10% | 31 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 127 | Tụ điện | МБМ 160-0,25-II ОЖО | 28 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 128 | Tụ điện | МБМ 160-0,5-II ОЖО | 41 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 129 | Tụ điện | МБМ 250-0,05±10% | 73 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 130 | Tụ điện | МБМ 400-0,047±10% | 22 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 131 | Tụ điện | ОМБГ- 1-200В- 4мкф±10% | 16 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 132 | Tụ điện | ОМБГ 600В-4мкф ±10% | 13 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 133 | Tụ điện | ОМБГ-1-1000В-1,5мкф±10% | 72 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 134 | Tụ điện | ОМБГ-1-400В- 4мкф±10% | 12 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 135 | Tụ điện | СГМ 2-250-Б-1000 ±10% | 23 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 136 | Tụ điện | СГМ-1-250-Г-330 ± 5% | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 137 | Tụ điện | СГМ-1-250-Г-430 ±10% | 5 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 138 | Tụ điện | СГМ-2-250-Б-1000 ±10% | 26 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 139 | Tụ điện | СГМ-3-500-Г-1000±10% | 22 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 140 | Tụ điện | СГМ-3-500-Г-3900±10% | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 141 | Tụ điện | ЭТО-2 -90-100+50%-20% -Б | 44 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 142 | Tụ điện | 6М 2-200-0,01 ± 10% | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 143 | Tụ điện | ОМБГ-2-600В-1мкф±10% | 59 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 144 | Tụ điện | СГМ-4-250-Г-0,01 ±10% | 53 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi