Gói thầu: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống ESP, thuyền xỉ, tro bay
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201081417-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống ESP, thuyền xỉ, tro bay |
| Số hiệu KHLCNT | 20201081383 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 11:05:00 đến ngày 2020-11-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,406,823,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép ống đúc SS304, DN65, SCH40 (OD76x5.16mm). (6m/ống) | 120 | Mét | Thép ống đúc SS304, DN65, SCH40 (OD76x5.16mm). (6m/ống) | ||
| 2 | Co thép 900 SS304, DN65, SCH40 (OD76x5.16mm). | 8 | Cái | Co thép 900 SS304, DN65, SCH40 (OD76x5.16mm). | ||
| 3 | Co thép 450 SS304, DN65, SCH40 (OD76x5.16mm) | 2 | Cái | Co thép 450 SS304, DN65, SCH40 (OD76x5.16mm) | ||
| 4 | Mặt bích SS304, DN65, PN16, OD 185mm, ID 77.1mm, chiều dày 18mm, 4 lỗ Ø18mm. | 40 | Cái | Mặt bích SS304, DN65, PN16, OD 185mm, ID 77.1mm, chiều dày 18mm, 4 lỗ Ø18mm. | ||
| 5 | Bulong thép đen M16x80mm ren suốt (gồm đai ốc). | 80 | Bộ | Bulong thép đen M16x80mm ren suốt (gồm đai ốc). | ||
| 6 | Cùm ôm ống Ubolt DN65 (gồm 2 đai ốc). | 20 | Bộ | Cùm ôm ống Ubolt DN65 (gồm 2 đai ốc). | ||
| 7 | Sơn phủ màu đen. | 20 | Lít | Sơn phủ màu đen. | ||
| 8 | Bộ thở (hút ẩm) máy biến áp ESP: - Khung bao bên ngoài làm bằng nhựa trong để thấy hạt hút ẩm. - Đính kèm bản vẽ: Bộ thở (hút ẩm) - máy biến áp ESP. | 8 | Bộ | Bộ thở (hút ẩm) máy biến áp ESP: - Khung bao bên ngoài làm bằng nhựa trong để thấy hạt hút ẩm. - Đính kèm bản vẽ: Bộ thở (hút ẩm) - máy biến áp ESP. | ||
| 9 | Oring chân sứ phía hạ: - Đường kính trong: 16 mm. - Đường kính ngoài: 33 mm. - Bề dày: 18 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Oring chân sứ phía hạ. | 100 | Cái | Oring chân sứ phía hạ: - Đường kính trong: 16 mm. - Đường kính ngoài: 33 mm. - Bề dày: 18 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Oring chân sứ phía hạ. | ||
| 10 | Gioăng làm kín chân sứ (hạ): - Đường kính trong: 50 mm. - Đường kính ngoài: 78 mm. - Bề dày: 6 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Gioăng làm kín chân sứ (hạ). | 100 | Cái | Gioăng làm kín chân sứ (hạ): - Đường kính trong: 50 mm. - Đường kính ngoài: 78 mm. - Bề dày: 6 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Gioăng làm kín chân sứ (hạ). | ||
| 11 | Oring chân sứ t/h (U/I): - Đường kính trong: 11 mm. - Đường kính ngoài: 25 mm. - Bề dày: 13 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt >100°C. - Đính kèm bản vẽ: Oring chân sứ t/h (U/I). | 100 | Cái | Oring chân sứ t/h (U/I): - Đường kính trong: 11 mm. - Đường kính ngoài: 25 mm. - Bề dày: 13 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt >100°C. - Đính kèm bản vẽ: Oring chân sứ t/h (U/I). | ||
| 12 | Gioăng làm kín chân sứ (U/I): - Đường kính trong: 28 mm. - Đường kính ngoài: 45 mm. - Bề dày: 6 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Gioăng làm kín chân sứ (U/I). | 100 | Cái | Gioăng làm kín chân sứ (U/I): - Đường kính trong: 28 mm. - Đường kính ngoài: 45 mm. - Bề dày: 6 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Gioăng làm kín chân sứ (U/I). | ||
| 13 | Oring chân sứ phía cao: - Đường kính trong: 16 mm. - Đường kính ngoài: 35 mm. - Bề dày: 23 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Oring chân sứ phía cao. | 100 | Cái | Oring chân sứ phía cao: - Đường kính trong: 16 mm. - Đường kính ngoài: 35 mm. - Bề dày: 23 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Oring chân sứ phía cao. | ||
| 14 | Gioăng làm kín chân sứ (cao): - Đường kính trong: 150 mm. - Đường kính ngoài: 185 mm. - Bề dày: 10 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Gioăng làm kín chân sứ (cao). | 100 | Cái | Gioăng làm kín chân sứ (cao): - Đường kính trong: 150 mm. - Đường kính ngoài: 185 mm. - Bề dày: 10 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Gioăng làm kín chân sứ (cao). | ||
| 15 | Gioăng làm kín nắp thăm bồn dầu: - Đường kính trong: 150 mm. - Đường kính ngoài: 190 mm. - Bề dày: 8 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Gioăng làm kín nắp thăm bồn dầu. | 100 | Cái | Gioăng làm kín nắp thăm bồn dầu: - Đường kính trong: 150 mm. - Đường kính ngoài: 190 mm. - Bề dày: 8 mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt > 100°C. - Đính kèm bản vẽ: Gioăng làm kín nắp thăm bồn dầu. | ||
| 16 | Gioăng làm kín nắp bồn dầu: - Loại: Hình chữ nhật. - Kích thước ngoài: 1100 x 790mm (Dài x Rộng). - Kích thước trong: 1068 x 758mm (Dài x Rộng). - Bề dày: 10mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt >100°C. - Đính kèm bản vẽ: Gioăng làm kín nắp bồn dầu. | 50 | Cái | Gioăng làm kín nắp bồn dầu: - Loại: Hình chữ nhật. - Kích thước ngoài: 1100 x 790mm (Dài x Rộng). - Kích thước trong: 1068 x 758mm (Dài x Rộng). - Bề dày: 10mm. - Vật liệu: Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt >100°C. - Đính kèm bản vẽ: Gioăng làm kín nắp bồn dầu. | ||
| 17 | Liner chèn DN200 bộ sấy không khí & Eco: - High temp insert seal DN200 ECO Dome Vavle - Part No: P17460C-01 - Vật liệu: Silicone. - Màu liner: Đỏ. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | 40 | Cái | Liner chèn DN200 bộ sấy không khí & Eco: - High temp insert seal DN200 ECO Dome Vavle - Part No: P17460C-01 - Vật liệu: Silicone. - Màu liner: Đỏ. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 18 | Liner chèn van chính thu tro DN200: - Dome valve insert seal DN200. - Part No: P5524C-01 - Vật liệu: Silicone. - Màu liner: Đỏ. - Nhiệt độ cao nhất chịu được: 200℃. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | 100 | Cái | Liner chèn van chính thu tro DN200: - Dome valve insert seal DN200. - Part No: P5524C-01 - Vật liệu: Silicone. - Màu liner: Đỏ. - Nhiệt độ cao nhất chịu được: 200℃. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 19 | Liner chèn van DN225 của van đầu thoát trường 1, 2: - DN225 Switch Dome valve insert seal. - Part No: P2936A-01 - Vật liệu: Silicone. - Màu liner: Đỏ. - Nhiệt độ cao nhất chịu được: 200℃. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | 50 | Cái | Liner chèn van DN225 của van đầu thoát trường 1, 2: - DN225 Switch Dome valve insert seal. - Part No: P2936A-01 - Vật liệu: Silicone. - Màu liner: Đỏ. - Nhiệt độ cao nhất chịu được: 200℃. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 20 | Liner chèn loại nhỏ van thông áp DN80: - Insert Seal Balance Dome Valve DN80. - Part No: P19081C-00 - Vật liệu: Silicone. - Màu liner: Đỏ. - Nhiệt độ cao nhất chịu được: 200℃. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | 100 | Cái | Liner chèn loại nhỏ van thông áp DN80: - Insert Seal Balance Dome Valve DN80. - Part No: P19081C-00 - Vật liệu: Silicone. - Màu liner: Đỏ. - Nhiệt độ cao nhất chịu được: 200℃. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 21 | Liner chèn van đầu thoát trường 3,4 DN150: - Insert Seal Switch Dome Valve DN150. - Part No: P4665B-01 - Vật liệu: Silicone. - Màu liner: Đỏ. - Nhiệt độ cao nhất chịu được: 200℃. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | 40 | Cái | Liner chèn van đầu thoát trường 3,4 DN150: - Insert Seal Switch Dome Valve DN150. - Part No: P4665B-01 - Vật liệu: Silicone. - Màu liner: Đỏ. - Nhiệt độ cao nhất chịu được: 200℃. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 22 | Công tắc khí: - Model: A1011 NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | 30 | Cái | Công tắc khí: - Model: A1011 NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 23 | Công tắc khí: - MNR: 0820400001 - 0670. - Pmax: 10 bar. - FD: 18W28. NSX: Aventics | 30 | Cái | Công tắc khí: - MNR: 0820400001 - 0670. - Pmax: 10 bar. - FD: 18W28. NSX: Aventics | ||
| 24 | Van điện từ (SOLENOID VALVE): - Model: G551A001MS - Điện áp: 230 VAC, 50Hz. - Pmax: 10 bar. NSX: Asco Joucomatic | 20 | Cái | Van điện từ (SOLENOID VALVE): - Model: G551A001MS - Điện áp: 230 VAC, 50Hz. - Pmax: 10 bar. NSX: Asco Joucomatic | ||
| 25 | Van 1 chiều 1 inch - A2969: (Check Valve Ø1" (Ø34), A2969 - Dome valve). - Part No: A2969 - Chiều dài lắp ghép: 99mm, Ren trong Ø31x11G. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | 30 | Cái | Van 1 chiều 1 inch - A2969: (Check Valve Ø1" (Ø34), A2969 - Dome valve). - Part No: A2969 - Chiều dài lắp ghép: 99mm, Ren trong Ø31x11G. NSX: Clyde Bergermann Materials Handling | ||
| 26 | Temperature Controller (Bộ điều khiển nhiệt độ): - Model: XMTA8018C2 - Điện áp: 220 VAC/50 Hz. - Ngõ ra: 4-20 mA. - Kích thước: 96x96x110mm. | 30 | Cái | Temperature Controller (Bộ điều khiển nhiệt độ): - Model: XMTA8018C2 - Điện áp: 220 VAC/50 Hz. - Ngõ ra: 4-20 mA. - Kích thước: 96x96x110mm. | ||
| 27 | Pressure gauge: - Pressure range: 0 - 1 MPa (0 - 150 Psi). - Install thread: M10x1.5 -Thermometer dial diameter: 50 mm. - Kiểu kết nối: Chân sau. - Dung dịch bôi trơn: Glycerin. NSX: Wise | 30 | Cái | Pressure gauge: - Pressure range: 0 - 1 MPa (0 - 150 Psi). - Install thread: M10x1.5 -Thermometer dial diameter: 50 mm. - Kiểu kết nối: Chân sau. - Dung dịch bôi trơn: Glycerin. NSX: Wise | ||
| 28 | Bạc lót ngoài Ø32xØ25x55mm. Vật liệu: CD100. Độ cứng: 235-240 HB. Đính kèm bản vẽ: VT2-S2-HTESP-BG-00-03. | 100 | Cái | Bạc lót ngoài Ø32xØ25x55mm. Vật liệu: CD100. Độ cứng: 235-240 HB. Đính kèm bản vẽ: VT2-S2-HTESP-BG-00-03. | ||
| 29 | Bạc lót trong Ø24xØ17x60mm. Vật liệu: CD100. Độ cứng: 235-240 HB. Đính kèm bản vẽ: VT2-S2-HTESP-BG-00-03. | 100 | Cái | Bạc lót trong Ø24xØ17x60mm. Vật liệu: CD100. Độ cứng: 235-240 HB. Đính kèm bản vẽ: VT2-S2-HTESP-BG-00-03. | ||
| 30 | Búa gõ: Vật liệu: S25C. Độ cứng: 150-160 HB. Sản phẩm sau khi đúc không bị rỗ, rạn nứt, khí, khuyết tật, lõm. Độ nhám sau khi đúc: Rz80. Đính kèm bản vẽ: VT2-S2-HTESP-BG-00-02. | 100 | Cái | Búa gõ: Vật liệu: S25C. Độ cứng: 150-160 HB. Sản phẩm sau khi đúc không bị rỗ, rạn nứt, khí, khuyết tật, lõm. Độ nhám sau khi đúc: Rz80. Đính kèm bản vẽ: VT2-S2-HTESP-BG-00-02. | ||
| 31 | Hàm giữ búa: Vật liệu: S25C. Độ cứng: 85-90 HB. Đính kèm bản vẽ: VT2-S2-HTESP-BG-00-01. | 100 | Cái | Hàm giữ búa: Vật liệu: S25C. Độ cứng: 85-90 HB. Đính kèm bản vẽ: VT2-S2-HTESP-BG-00-01. | ||
| 32 | Bộ Ubolt (Gồm: 01 Ubolt + 02 đai ốc + 02 long đền + 02 long đền phẳng). Vật liệu: thép đen G 8.8 Đính kèm bản vẽ: Ubolt. | 200 | Bộ | Bộ Ubolt (Gồm: 01 Ubolt + 02 đai ốc + 02 long đền + 02 long đền phẳng). Vật liệu: thép đen G 8.8 Đính kèm bản vẽ: Ubolt. | ||
| 33 | Bulong thép đen ren suốt Gr 8.8: M16x100mm. (Gồm: bulong + đai ốc + long đền). | 400 | Bộ | Bulong thép đen ren suốt Gr 8.8: M16x100mm. (Gồm: bulong + đai ốc + long đền). | ||
| 34 | Bulong thép đen ren suốt Gr 8.8: M30x100mm. (Gồm: bulong + đai ốc + long đền). | 200 | Bộ | Bulong thép đen ren suốt Gr 8.8: M30x100mm. (Gồm: bulong + đai ốc + long đền). | ||
| 35 | Hộp giảm tốc búa gõ cực lắng: - Type SK: 9053.1-71L/4 - S3: 40% - No: 201846681-200 23949187 - M2: 3643 Nm - i: 1398.80 - P: 0.37 kW - n2: 0.97 min-1 - Khối lượng: 210 kg - CLP 220 10.01 - fB: 1.3 NSX: Nord Drive Systems Pvt.Ltd | 1 | Bộ | Hộp giảm tốc búa gõ cực lắng: - Type SK: 9053.1-71L/4 - S3: 40% - No: 201846681-200 23949187 - M2: 3643 Nm - i: 1398.80 - P: 0.37 kW - n2: 0.97 min-1 - Khối lượng: 210 kg - CLP 220 10.01 - fB: 1.3 NSX: Nord Drive Systems Pvt.Ltd | ||
| 36 | Động cơ 3 pha búa gõ cực lắng: - Type: SK71L/4 - No: 201846681-200 - IP55 - S3: 40% - f: 50 Hz; U: 400VAC; I: 1.2 A; P: 0.37 kW - CosØ: 0.68 - n: 1380 min-1 NSX: NORD | 1 | Bộ | Động cơ 3 pha búa gõ cực lắng: - Type: SK71L/4 - No: 201846681-200 - IP55 - S3: 40% - f: 50 Hz; U: 400VAC; I: 1.2 A; P: 0.37 kW - CosØ: 0.68 - n: 1380 min-1 NSX: NORD | ||
| 37 | Động cơ 3 pha búa gõ cực phóng: - Type: Y27124. - No: 06A82. - U: 400 VAC; I: 1.14 A; P: 0.37 kW; f: 50 Hz. - n: 1440 r/min. NSX: Guomao Reducer Group Co, Ltd | 2 | Bộ | Động cơ 3 pha búa gõ cực phóng: - Type: Y27124. - No: 06A82. - U: 400 VAC; I: 1.14 A; P: 0.37 kW; f: 50 Hz. - n: 1440 r/min. NSX: Guomao Reducer Group Co, Ltd | ||
| 38 | Hộp giảm tốc búa gõ cực phóng: - Type: XLED63-595-0.37 kW - No: 1304WX151 NSX: GUOMAO | 2 | Bộ | Hộp giảm tốc búa gõ cực phóng: - Type: XLED63-595-0.37 kW - No: 1304WX151 NSX: GUOMAO | ||
| 39 | Gạch lót sàn thuyền xỉ : - Lục giác cạnh 110mm, dày 30mm. Mặt làm việc phẳng. - Vật liệu: Cast Basalt. NSX: Penglai | 800 | viên | Gạch lót sàn thuyền xỉ : - Lục giác cạnh 110mm, dày 30mm. Mặt làm việc phẳng. - Vật liệu: Cast Basalt. NSX: Penglai | ||
| 40 | Gạch lót sàn thuyền xỉ : - Kích thước: 250x85x30mm. Mặt làm việc phẳng. - Vật liệu: Cast Baslt. NSX: Penglai | 1.000 | viên | Gạch lót sàn thuyền xỉ : - Kích thước: 250x85x30mm. Mặt làm việc phẳng. - Vật liệu: Cast Baslt. NSX: Penglai | ||
| 41 | Gạch lót sàn thuyền xỉ : - Lục giác cạnh 110mm, dày 40mm. Mặt phía sau gạch có rãnh rộng 50mm, sâu 10mm. - Vật liệu: Cast Basalt. NSX: Penglai | 2.000 | viên | Gạch lót sàn thuyền xỉ : - Lục giác cạnh 110mm, dày 40mm. Mặt phía sau gạch có rãnh rộng 50mm, sâu 10mm. - Vật liệu: Cast Basalt. NSX: Penglai | ||
| 42 | Bạc đạn SKF 32020 X/Q. | 32 | Cái | Bạc đạn SKF 32020 X/Q. | ||
| 43 | O-ring ID Ø170x5.3mm. Vật liệu: Viton. | 16 | Cái | O-ring ID Ø170x5.3mm. Vật liệu: Viton. | ||
| 44 | O-ring ID Ø170x7mm. Vật liệu: Viton. | 16 | Cái | O-ring ID Ø170x7mm. Vật liệu: Viton. | ||
| 45 | O-ring ID Ø200x7mm. Vật liệu: Viton. | 16 | Cái | O-ring ID Ø200x7mm. Vật liệu: Viton. | ||
| 46 | O-ring ID Ø65x3.55mm. Vật liệu: Viton. | 16 | Cái | O-ring ID Ø65x3.55mm. Vật liệu: Viton. | ||
| 47 | Phốt B2U Ø120xØ100x12mm. Vật liệu: Viton | 16 | Cái | Phốt B2U Ø120xØ100x12mm. Vật liệu: Viton | ||
| 48 | Phốt B2PT Ø120xØ100x12mm. Vật liệu: Viton. | 16 | Cái | Phốt B2PT Ø120xØ100x12mm. Vật liệu: Viton. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi