Gói thầu: Gói thầu 09: Cung cấp Vật tư thiết bị Trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201055319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 09: Cung cấp Vật tư thiết bị Trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200929690 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 16:04:00 đến ngày 2020-11-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,196,990,705 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt điện 3 pha SF6 - 115kV; 1250A-40kA/1s | CB-123kV-1250A-40kA/1s | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB1 |
| 2 | Dao cách ly 3 pha 110kV 1 lưỡi tiếp đất 1250A-40kA/1s | DS/1ES-123kV-1250A-40kA/1s | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB2 |
| 3 | Dao cách ly 3 pha 110kV 2 lưỡi tiếp đất 1250A-40kA/1s | DS/2ES-123kV-1250A-40kA/1s | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB3 |
| 4 | Dao cách ly Panto 3 pha 110kV 1250A-40kA/1s | Panto 123kV-1250A-40kA/1s | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB4 |
| 5 | Dao nối đất trung tính phía 110kV của MBA: DS-72kV-400A-40kA/1s | ES-72kV-400A-40kA/1s | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB5 |
| 6 | Biến điện áp 1 pha 110kV 115/√3:0,11/√3: 0,11/√3kV | LVT-123kV-115/√3:0,11/√3:0,11/√3kV | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB6 |
| 7 | Biến dòng điện 1 pha 110kV loại 1: 400-600-800-1200/1/1/1/1A (kèm phụ kiện) | CT1: 123kV-400-600-800-1200/1/1/1/1/A | 9 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB7 |
| 8 | Biến dòng điện 1 pha 110kV loại 2: 200-400-600/1/1/1/1A (kèm phụ kiện) | CT2: 123kV-200-400-600/1/1/1/1A | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB8 |
| 9 | Chống sét van 96kV, 1 pha kèm bộ ghi sét LA-96kV-10kA | LA-96kV-10kA | 9 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB9 |
| 10 | Chống sét van 72kV, 1 pha kèm bộ ghi sét LA-72kV-10kA | LA-72kV-10kA | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 110kV - TB10 |
| 11 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV | CB-24kV-2000A-25kA/(≥1s) | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 22kV - TB11 |
| 12 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV | CB-24kV-630A-25kA/(≥1s) | 8 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 22kV - TB12 |
| 13 | Tủ đo lường 24kV | VT-23/√3:0,11/√3:0,11/√3kV | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 24kV - TB13 |
| 14 | Tủ dao cắm 24kV | ES-24kV-2000A-25kA/(≥1s) | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 24kV - TB14 |
| 15 | Tủ cầu chì cấp cho MBA tự dùng | 24kV-630A-25kA/(≥1s)-CC-10A | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị 24kV - TB15 |
| 16 | Tủ phân phối điền xoay chiều AC | AC | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB16 |
| 17 | Tủ phân phối điện một chiều DC | DC | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB17 |
| 18 | Tủ chỉnh lưu nạp ắc qui U1/U2 | U1/U2 | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB18 |
| 19 | Tủ công tơ | MP | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB19 |
| 20 | Bộ ắc qui kèm phụ kiện 220V | AQ220 | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB20 |
| 21 | Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn MBA T1, có điều khiển xa | CRP1 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB21 |
| 22 | Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn DZ1 | CRP2 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB22 |
| 23 | Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn cầu | CRP3 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB23 |
| 24 | Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn DZ2 | CRP4 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB22 |
| 25 | Tủ đấu dây ngoài trời (tủ MK) | MK | 4 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB24 |
| 26 | Hệ thống thiết bị giám sát ắc quy online (2x110 bình), bao gồm: + Bộ xử lý trung tâm (MPU): 01 bộ + Bộ relay (RU) (Giám sát tối đa 64 cells): 04 bộ + Kẹp kết nối cực ắc quy: 220 bộ + Kẹp CT (giám sát dòng): 220 bộ + Cáp chống nhiễu kết nối CT tới các bộ RU: 2200m + Phần mềm quản lý giám sát bản quyền: 01 hệ thống | 1 | hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT | Thiết bị nhị thứ - TB25 | |
| 27 | Hệ thống giám sát bảo vệ chạm đất cho hệ thống DC (Bao gồm giám sát tủ DC1 + giám sát tủ DC2). - Các thiết bị thành phần để giám sát mỗi tủ DC bao gồm như sau: (i) Bộ giám sát và tìm kiếm sự cố chạm đất cho mạng IT AC/DC: 01 bộ; (ii) Bộ xác định vị trí chạm đất 12 kênh độ nhạy cao: 02 bộ; (iii) Biến dòng thứ tự không, đường kính trong ϕ20: 18 bộ; (iv) Cáp chống nhiễu AWG18 1x2x1 m2: 70m | Giám sát tủ DC1 và tủ DC2 | 1 | Hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT. Hệ thống giám sát cho 2 tủ DC1 và DC2. Chi tiết mô tả theo Phụ lục đính kèm E-HSMT. | Thiết bị nhị thứ - TB26 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi