Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm theo máy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201105952-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện IaGrai tỉnh Gia Lai
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm theo máy
Số hiệu KHLCNT 20200886679
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi thường xuyên của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 16:02:00 đến ngày 2020-11-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,637,020,389 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Neo Detegent C hoặc tương đương 30 Thùng Hóa chất chạy trên máy Huyết học tự động NCC 3300
2 Neo Diluent C hoặc tương đương 50 Thùng Hóa chất chạy trên máy Huyết học tự động NCC 3300
3 Neo Lyse C hoặc tương đương 30 Chai Hóa chất chạy trên máy Huyết học tự động NCC 3300
4 Neo CeIn Cleaner hoặc tương đương 30 Chai Hóa chất chạy trên máy Huyết học tự động NCC 3300
5 Dung dịch Isotonac3 hoặc tương đương 5 Can Hóa chất huyết học máy tự động CELLTAC G9100
6 Dung dịch Hemolynac 310 hoặc tương đương 5 Can Hóa chất huyết học máy tự động CELLTAC G9100
7 Dung dịch Hemolynac 510 hoặc tương đương 5 Can Hóa chất huyết học máy tự động CELLTAC G9100
8 Dung dịch Cleanac 710 hoặc tương đương 5 Can Hóa chất huyết học máy tự động CELLTAC G9100
9 Dung dịch Cleanac 810 hoặc tương đương 5 Bộ Hóa chất huyết học máy tự động CELLTAC G9100
10 Máu chuẩn MEK- CAL hoặc tương đương 6lọ/hộp 5 Lọ Hóa chất huyết học máy tự động CELLTAC G9100
11 ALAT/GPT hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
12 Amylase CC FS hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
13 ASAT/GOT hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
14 Bilirubin Auto Direct FS hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
15 Bilirubin Auto Total FS hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
16 Calcium AS FS hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
17 Cholesterol FS hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
18 Cholinesterase hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
19 Creatinine FS hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
20 Gamma GT FS hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
21 Glucose GOD FS hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
22 Triglyceride FS hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
23 Urea 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
24 Uric acid FS TBHBA hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy bán tự động đồng bộ
25 Hóa chất xét nghiệm Protein (Total) hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
26 Hóa chất xét nghiệm Creatinine hoặc tương đương 10 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
27 Hóa chất xét nghiệm Glucose hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
28 Hóa chất xét nghiệm Cholesterol hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
29 Hóa chất xét nghiệm Iron - Ferrozine hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
30 Hóa chất xét nghiệm Bilirubin (Total) hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
31 Hóa chất xét nghiệm Urea/BUN-UV hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
32 Hóa chất xét nghiệm Gamma-GT hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
33 Hóa chất xét nghiệm Uric Acid hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
34 Hóa chất xét nghiệm Triglycerides hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
35 Hóa chất xét nghiệm AST/GOT hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
36 Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
37 Hóa chất xét nghiệm Α-Amylase-Eps hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
38 Hóa chất xét nghiệm Albumin hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
39 Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL Direct hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
40 Hóa chất xét nghiệm Calcium-Arsenazo hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
41 Hóa chất xét nghiệm Cholesterol LDL Direct hoặc tương đương 6 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
42 Hóa chất xét nghiệm CK-MB hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
43 Hóa chất xét nghiệm Bilirubin (Direct) hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
44 Hóa chất xét nghiệm Lipase hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
45 Hóa chất xét nghiệm HbA1C hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
46 Hóa chất xét nghiệm Ethanol hoặc tương đương 1 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
47 Chất hiệu chuẩn chung 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
48 Chất hiệu chuẩn chung (human) hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
49 Chất kiểm chứng mức 1 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
50 Chất kiểm chứng mức 2 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
51 Wash Solution hoặc tương đương 5 Bình Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
52 Hóa chất tham chiếu kiểm tra điện cực Clo hoặc tương đương 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
53 Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
54 Chất chuẩn huyết thanh mức cao 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
55 Chất chuẩn huyết thanh mức thấp 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
56 Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
57 Hóa chất điện giải mức giữa 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
58 Hóa chất đệm điện giải 5 Hộp Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
59 Dung dịch rửa điện giải 5 Bình Hóa chất sinh hóa máy tự động AU 480
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->