Gói thầu: Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 33 LSX-CKT ngày 18 6 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201107255-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A41 Quân Chủng Phòng Không Không Quân
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 33 LSX-CKT ngày 18 6 2020
Số hiệu KHLCNT 20201107253
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sửa chữa tại xí nghiệp năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-04 06:40:00 đến ngày 2020-11-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,283,439,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến thế 3 pha 30KVA 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
2 Cuộn lọc L-1000 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
3 Vôn kế 0-300VAC 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
4 Am pe kế 0-50ADC 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
5 Am pe kế 0-1000ADC 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
6 Đi ốt 250A 24 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
7 Công tắc tơ 3 pha 50A 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
8 Dây điện 50 mm2 70 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
9 Dây điện 70 mm2 50 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
10 Đầu nối Ф 16 120 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
11 Dây thít các loại 4.160 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
12 Ống ghen nhựa Ф18 8 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
13 Atomat 100A 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
14 Công tắc 2 vị trí 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
15 Nút ấn 5K 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
16 Đèn tín hiệu 220V 8 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
17 Chuyển mạch 6 vị trí 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
18 Tụ điện lọc 20000 µ 8 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
19 Ốc vít M4, M5 160 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
20 Bu lông + đai ốc M8 120 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
21 Cầu chì 2A 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
22 Đế cầu chì CC 2 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
23 Dây điện AC 4 x 50 50 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
24 Giảm chấn bảng điều khiển 300x300 8 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
25 Dây điện DC 95 mm2 40 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
26 Đầu cắm 500A-28V 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
27 Ống ghen Ф 12 12 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
28 Ống ghen Ф 4 8 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
29 Sun 75 mmV 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
30 Mạch quá áp QA 2 Mạch Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
31 Nhôm góc L4 8 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
32 Phíp cách điện dầy 4 mm 6 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
33 Đuy ra dầy 3mm 2 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
34 Nhôm tấm dầy 1,5 mm 8 M2 Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
35 Đầu nối Ф 4, 6 276 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
36 Chuyển mạch 3 vị trí 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
37 Cầu nối 12 chân 6 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
38 Ổ cắm nguồn điện 3 pha 2 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
39 Vòng kẹp bó dây Ф8 20 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
40 Vòng kẹp bó dây Ф20 40 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
41 Dây điện 0,5 mm2 150 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
42 Công tắc tơ DC 600A 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
43 Bánh xe Ф500 8 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
44 Quạt mát 220V 4 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
45 Điện trở công suất 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
46 Sắt góc L 6 16 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
47 Khung xe Mẫu 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
48 Nhôm tấm dầy 4 mm 2 Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
49 Giảm chấn xe nguồn 600x600 8 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
50 Cần điều khiển xe Ø40 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
51 Trục quay điều khiển xe 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
52 Tang chống xe 8 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
53 Sơn lót và sơn bề mặt 57 kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
54 Nước pha sơn 43 Lít Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
55 Giấy nhám các loại 100 Tờ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
56 Mũi khoan các loại 118 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
57 Đĩa mài các loại Ф20 52 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
58 Que hàn Ф 3,2 15 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
59 Thép định hình chữ U U40x80x40x6 40 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
60 Thép hợp kim tấm 1,5 mm 24 Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
61 Bản lề 120x20 16 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
62 Vật liệu mạ Cadimi 4,2 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
63 Vật liệu nhuộm màu 2 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
64 Vải lau Cotton 193 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
65 Băng keo giấy 16 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
66 Ma tít ATM 4 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
67 Bộ kiểm tra rạn nứt màu 3 chai/Bộ 12 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
68 Bộ giảm chấn Ф32 mm 4 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
69 Bánh xe Ф500 4 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
70 Bánh xe Ф300 2 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
71 Ống Inoc Ф8mm 38 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
72 Bình khí nén 50 lít 8 Bình Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
73 Dường ống mềm Ф20 mm 4 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
74 Tay khóa 992AT-3 4 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
75 Đầu nối thẳng và đầu nối góc Ф6 mm 52 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
76 Chạc 3 Ф6mm 12 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
77 Đầu nối chữ thập Ф6mm 4 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
78 Đầu nạp Ф6mm 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
79 Đầu nối của cửa ra Ф6mm 4 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
80 Đầu nối với bình khí nén Ф6mm 8 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
81 Xà bông Ô Mô 6 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
82 Công tắc 15A 1 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
83 Dây điện 2,5mm 60 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
84 Đồng hồ V 1 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
85 Đồng hồ A 1 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
86 Vật liệu hàn nhôm 0,2 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
87 Vật liệu mạ Crom 4 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
88 Bu lông Ф14 12 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
89 Thép cây Ф16 15 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
90 Thép hình U50x100x50x5 10 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
91 Thép tấm 2 mm 6 M2 Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
92 Nhôm cây Ф 60mm 3 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
93 Bánh xe Ф 200 mm 4 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
94 Chất tẩy gỉ WD-40 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
95 Đề can 1 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
96 Chất tẩy sơn P.R-205 4 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
97 Đĩa cắt Ф180 mm 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
98 Dây điện CYП 0,35 600 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
99 Dây điện CYП 0,5 480 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
100 Dây điện CYП 0,75 480 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
101 Dây điện CYПЭ 0,75 456 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
102 Dây cao áp ПBC-5 72 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
103 Dây động lực máy phát Ф25 48 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
104 Vỏ phòng sóng Ф8 240 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
105 Đầu cắm vòng quay 4 chân ДTЭ 24 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
106 Đầu cắm tín hiệu mũi kim loại 4 chân 24 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
107 Đầu cắm nhiệt độ 4 chân П-1 48 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
108 Dây nhiệt độ 7,25m 19 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
109 Dây điện trở man gan 120 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
110 Truyền cảm nhiệt độ T-3 7 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
111 Chì hàn ASAHI 4,8 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
112 Ống gen cách điện các loại Ф8 96 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
113 Ống gen ami ăng các loại Ф10 624 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
114 Dây thít có lỗ 192 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
115 Nút nhựa 2.400 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
116 Chì dù N012 Số 1 9,6 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
117 Keo X-66 7 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
118 Nỉ tấm các loại 2,4 M2 Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
119 Đệm cao su xốp 3mm 288 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
120 Băng keo lụa 48 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
121 Băng keo cách điện 48 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
122 Vải dù màu xanh 12 M2 Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
123 Khuyết nối Ф4 240 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
124 Vòng kẹp các loại Ф8 288 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
125 Đệm cao su vòng kẹp 144 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
126 Xăng thơm 192 Lít Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
127 Băng vải ami ăng 48 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
128 Dây bảo hiểm Ф0,5 2,4 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->