Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201107050-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cộng Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200954901
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 20:04:00 đến ngày 2020-11-11 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,572,408,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bột đá 17,5835 kg Chương V
2 Cát đen 34,0492 m3 Chương V
3 Cát mịn ML=1,5-2,0 51,7824 m3 Chương V
4 Cát vàng 527,8311 m3 Chương V
5 Cấp phối đá dăm 414,194 m3 Chương V
6 Củi đun 29,16 kg Chương V
7 Dây thép 474,2011 kg Chương V
8 Đá 1x2 287,7774 m3 Chương V
9 Đá 2x4 350,6394 m3 Chương V
10 Đá cấp phối D 11,3381 m3 Chương V
11 Đá dăm 4x6 16,8826 m3 Chương V
12 Đá hộc 355,4241 m3 Chương V
13 Đinh 537,5817 kg Chương V
14 Gạch không nung 6,5x10,5x22 60.299,14 viên Chương V
15 Gỗ chống 6,0336 m3 Chương V
16 Gỗ đà nẹp 2,9572 m3 Chương V
17 Gỗ làm khe co dãn 4,6159 m3 Chương V
18 Gỗ ván 12,9094 m3 Chương V
19 Gỗ ván (cả nẹp) 2,0457 m3 Chương V
20 Giấy dầu 2.266,715 m2 Chương V
21 Nước 181.394,4138 lít Chương V
22 Nhựa bitum số 4 30,618 kg Chương V
23 Nhựa đường 1.153,985 kg Chương V
24 Ống nhựa PVC D50mm 24,648 m Chương V
25 Que hàn 1,257 kg Chương V
26 Thép hình, thép tấm 25,0614 kg Chương V
27 Thép tròn 30.059,91 kg Chương V
28 Thép tròn D 38,0895 kg Chương V
29 Vải địa kỹ thuật 6,216 m2 Chương V
30 Xi măng PCB30 323.324,0327 kg Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->