Gói thầu: Trang bị hệ thống đo kiểm, đánh giá chất lượng thiết bị trước và sau sửa chữa tại Chi nhánh Đà Nẵng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Đo kiểm và Sửa chữa thiết bị viễn thông MobiFone Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông MobiFone |
| Tên gói thầu | Trang bị hệ thống đo kiểm, đánh giá chất lượng thiết bị trước và sau sửa chữa tại Chi nhánh Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029422 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư, vốn vay của Tổng công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 182 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 09:34:00 đến ngày 2020-11-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,569,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Module phân tích mạng vector, đo sóng đứng và suy hao phản hồi | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Module phân tích mạng vector, đo sóng đứng và suy hao phản hồi (thuộc Hệ thống đo đa chức năng) | |
| 2 | Module phân tích tín hiệu | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Module phân tích tín hiệu (thuộc Hệ thống đo đa chức năng) | |
| 3 | Module phát tín hiệu điều chế | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Module phát tín hiệu điều chế ( thuộc Hệ thống đo đa chức năng) | |
| 4 | Module đo công suất | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Module đo công suất (thuộc Hệ thống đo đa chức năng) | |
| 5 | Module đếm tần | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Module đếm tần (thuộc Hệ thống đo đa chức năng) | |
| 6 | Module đo STM-n quang điện, đo luồng FE/GE, E1 | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Module đo STM-n quang điện, đo luồng FE/GE, E1 (thuộc Hệ thống đo đa chức năng) | |
| 7 | Module Server | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Module Server (thuộc HỆ THỐNG TÍCH HỢP MANG TÍNH TỰ ĐỘNG HÓA ĐO TEST) | |
| 8 | Module Client | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Module Client (thuộc HỆ THỐNG TÍCH HỢP MANG TÍNH TỰ ĐỘNG HÓA ĐO TEST) | |
| 9 | Module lưu trữ và quản lý cơ sở dữ liệu | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Module lưu trữ và quản lý cơ sở dữ liệu (thuộc HỆ THỐNG TÍCH HỢP MANG TÍNH TỰ ĐỘNG HÓA ĐO TEST) | |
| 10 | Phần mềm đi kèm, bản quyền sử dụng vĩnh viễn | 1 | Gói | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Phần mềm đi kèm, bản quyền sử dụng vĩnh viễn (thuộc HỆ THỐNG TÍCH HỢP MANG TÍNH TỰ ĐỘNG HÓA ĐO TEST) | |
| 11 | Attenuator, 200W 40db, 6GHz, N-type | 31 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Attenuator, 200W 40db, 6GHz, N-type (thuộc bộ phụ kiện đi kèm) | |
| 12 | RF flexible cable, N male to N male, DC – 6GHz, 6m | 52 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | RF flexible cable, N male to N male, DC – 6GHz, 6m ( thuộc bộ phụ kiện đi kèm) | |
| 13 | RF flexible cable, N male to SMA male, DC – 6GHz, 6m | 22 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | RF flexible cable, N male to SMA male, DC – 6GHz, 6m ( Bộ phụ kiện đi kèm) | |
| 14 | RF flexible cable, N male to SMA male, DC – 6GHz, 2m | 22 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | RF flexible cable, N male to SMA male, DC – 6GHz, 2m ( thuộc bộ phụ kiện đi kèm) | |
| 15 | Adapter 7/16-N M/F | 31 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Adapter 7/16-N M/F (thuộc bộ phụ kiện đi kèm) | |
| 16 | Adapter : N-N F/F | 31 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Adapter : N-N F/F (thuộc bộ phụ kiện đi kèm) | |
| 17 | Adapter : SMA-BNC M/MA | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Adapter : SMA-BNC M/M (thuộc bộ phụ kiện đi kèm) | |
| 18 | Attenuator, 50W, 30dB, 18GHz, N type | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Attenuator, 50W, 30dB, 18GHz, N type | |
| 19 | RF flexible cable, N male to SMA male, DC – 18GHz, 6m | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | RF flexible cable, N male to SMA male, DC – 18GHz, 6m (thuộc bộ phụ kiện đi kèm) | |
| 20 | RF flexible cable, N male to N male, DC – 18GHz, 2m | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | RF flexible cable, N male to N male, DC – 18GHz, 2m (thuộc bộ phụ kiện đi kèm) | |
| 21 | Coupler (30dB, SMA, 500MHz – 20GHz, 50W) | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Coupler (30dB, SMA, 500MHz – 20GHz, 50W) thuộc bộ phụ kiện đi kèm | |
| 22 | Waveguide to type N(female) adapter, WR62, 12.4 – 18GHz | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Waveguide to type N(female) adapter, WR62, 12.4 – 18GHz thuộc bộ phụ kiện đi kèm | |
| 23 | Circulator (1.7Ghz to 2.2GHz, 50W, SMA Female, 20dB Isolation) | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Circulator (1.7Ghz to 2.2GHz, 50W, SMA Female, 20dB Isolation) thuộc bộ phụ kiện đi kèm | |
| 24 | RF switch, 36 input, 12 output, SMA Female | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | RF switch, 36 input, 12 output, SMA Female | |
| 25 | Tủ rack 19 inch, 2m | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Tủ rack 19 inch, 2m | |
| 26 | Circulator (5W, 20dB, 2Ghz-4 Ghz, N-type) | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Circulator (5W, 20dB, 2Ghz-4 Ghz, N-type) | |
| 27 | 4-way Combiner (5W, 2GHz- 6GHz, N-type) | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | 4-way Combiner (5W, 2GHz- 6GHz, N-type) thuộc bộ phụ kiện đi kèm | |
| 28 | BNC (m) – BNC (m) cable, DC - 6GHz, 2m | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | BNC (m) – BNC (m) cable, DC - 6GHz, 2m | |
| 29 | Band Rejection filter, 3.3-3.8GHz, N-type | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | Band Rejection filter, 3.3-3.8GHz, N-type (thuộc bộ phụ kiện đi kèm) | |
| 30 | 50Ω Load, 2W, 6GHz, N-type | 8 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | 50Ω Load, 2W, 6GHz, N-type (thuộc bộ phụ kiện đi kèm) | |
| 31 | RF flexible cable, N male to N male, DC – 18GHz, 2m | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Mục 2 Chương V . Yêu cầu kỹ thuật | RF flexible cable, N male to N male, DC – 18GHz, 2m (thuộc bộ phụ kiện đi kèm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi