Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm và lắp đặt trang thiết bị cho các trường mầm non phục vụ công tác xây dựng trường chuẩn Quốc gia năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201102360-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm và lắp đặt trang thiết bị cho các trường mầm non phục vụ công tác xây dựng trường chuẩn Quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201071536 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 15:09:00 đến ngày 2020-11-12 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,216,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá góc thư viện | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 2 | Giá góc bán hàng | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 3 | Giá góc nấu ăn | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 4 | Giá góc gia đình | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 5 | Giá góc thiên nhiên | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 6 | Tủ góc âm nhạc | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 7 | Giá vẽ học sinh mầm non | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 8 | Bàn học sinh mầm non | 60 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 9 | Ghế học sinh mầm non | 120 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 10 | Thảm xốp trải nền | 690 | m2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 11 | Phản ngủ học sinh bằng gỗ | 80 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 12 | Đệm ngủ cho trẻ | 150 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 13 | Tủ đựng chăn chiếu | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 14 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 15 | Bộ bàn tính học đếm | 9 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 16 | Bảng chun học toán | 60 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 17 | Bộ côn trùng | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 18 | Bộ đồ chơi nhà bếp (chất liệu inox) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 19 | Bộ đồ chơi, đồ dùng ăn uống (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 20 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 21 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 22 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 23 | Bộ dụng cụ lao động (chất liệu gỗ) | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 24 | Bộ ghép hình hoa | 7 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 25 | Bộ hình khối (chất liệu gỗ) | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 26 | Bộ lắp ghép | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 27 | Bộ lắp ráp kỹ thuật (chất liệu gỗ) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 28 | Bộ luồn hạt | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 29 | Bộ nhận biết hình phẳng | 60 | túi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 30 | Bộ que tính | 45 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 31 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 32 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp (chất liệu gỗ) | 12 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 33 | Ghép nút lớn | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 34 | Bộ làm quen với toán mẫu giáo lớn | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 35 | Bài học cách lau khô nước trên bàn và trên sàn | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 36 | Bài học quét và hót rác trên khay | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 37 | Bài học quét và hót rác trên sàn nhà | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 38 | Bài học đánh bóng giầy với si | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 39 | Bài học sử dụng đũa ko có hướng dẫn | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 40 | Bài học Chải tóc, cặp tóc, đeo bờm | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 41 | Bài học giặt khăn & vắt khăn ướt | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 42 | Bài học cắt móng tay trên giấy | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 43 | Bài học dùng trà và mời trà (Tiệc trà) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 44 | Mũi tên số cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 45 | Hộp đựng mũi tên cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 46 | Bảng chun học toán | 60 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 47 | Bộ côn trùng | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 48 | Bộ đồ chơi nhà bếp (chất liệu inox) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 49 | Bộ đồ chơi, đồ dùng ăn uống (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 50 | Bộ lắp ráp kỹ thuật (chất liệu gỗ) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 51 | Bộ nhận biết hình phẳng | 70 | túi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 52 | Bộ que tính | 60 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 53 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 54 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp (chất liệu gỗ) | 24 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 55 | Bài học gấp khăn có chỉ dẫn | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 56 | Bài học gấp quần áo | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 57 | Bài học xúc hạt với thìa nhỏ | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 58 | Bài học dùng kẹp nhỏ để di chuyển đồ vật | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 59 | Bài học cách cầm kéo, dao, dĩa đưa cho người khác | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 60 | Bài học cắt giấy với kéo | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 61 | Bài học về cách ứng xử khi ho, hắt hơi, hỉ mũi | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 62 | Bài học cách sử dụng đũa có hướng dẫn | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 63 | Bài học hút nước với ống nhỏ mắt | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 64 | Bài học rót nước qua phễu với cốc thủy tinh (cốc trong) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 65 | Bài học pha 6 màu | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 66 | Bài học lau bụi trên đồ dùng | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 67 | Bộ côn trùng | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 68 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 69 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 70 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 71 | Bộ động vật sống dưới nước | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 72 | Bộ động vật sống trong rừng | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 73 | Bộ dụng cụ bác sĩ (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 74 | Bộ dụng cụ chăm sóc cây (chất liệu gỗ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 75 | Bộ nhận biết hình phẳng | 30 | túi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 76 | Bộ dinh dưỡng 1, 2, 3, 4 | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 77 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (chất liệu gỗ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 78 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp (chất liệu gỗ) | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 79 | Bộ làm quen với toán mẫu giáo bé | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 80 | Bài học rót hạt với bình đục có tay cầm | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 81 | Bài học xúc hạt với thìa to | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 82 | Bài học xúc hạt với thìa cỡ vừa loại 1 | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 83 | Bài học bốc chuyển hạt | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 84 | Bài học thả tăm vào lọ | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 85 | Bài học thả hạt vào lọ | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 86 | Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 87 | Bài học mở và đóng hộp | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 88 | Bài học quét và hót hạt đậu | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 89 | Bài học vắt nước với bọt biển | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 90 | Bài học rót nước với bình trong (cốc trong) có tay cầm | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 91 | Bài học rót nước với bình đục có tay cầm | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 92 | Bài học rót nước từ bình trong có tay cầm ra 2 cốc | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 93 | Bài học pha 3 màu | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 94 | Bài học cách súc miệng bằng nước muối | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 95 | Bài học rửa tay | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 96 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 97 | Bộ dụng cụ bác sĩ (chất liệu gỗ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 98 | Bộ tranh ghép các loại quả | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 99 | Bộ tranh ghép các con vật | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 100 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 101 | Bộ tranh minh họa thơ | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 102 | Bộ búa 3 bi. | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 103 | Hề tháp. | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 104 | Hộp thả hình. | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 105 | Bộ búa cọc. | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 106 | Bộ lồng hộp vuông. | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 107 | Bộ lồng hộp tròn | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 108 | Bàn họp hội đồng | 13 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 109 | Bàn họp hội đồng. | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 110 | Ghế họp | 20 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 111 | Giá treo máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 112 | Dây cable tín hiệu máy chiếu: | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 113 | Loa đài, âm ly, tăng âm, mic di chuyển và sử dụng ngoài trời | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 114 | Hệ thống tum hút mùi khu bếp nấu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 115 | Bồn rửa inox 3 chậu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 116 | Thùng đựng gạo của trẻ | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 117 | Thùng đựng gạo của cô | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 118 | Tủ đựng thực phẩm phòng kho | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 119 | Giá úp đồ dùng cho trẻ, cô | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 120 | Giá để bình nước tinh khiết | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 121 | Hệ thống máy lọc nước từ đầu nguồn | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 122 | Bàn giao nhận thực phẩm | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 123 | Đu treo 3 bánh lốp | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 124 | Cầu trượt tàu hỏa | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 125 | Thú nhún di động các con vật | 9 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 126 | Nhà bóng | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 127 | Sàn nhún thể dục | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 128 | Hầm chui vận động tàu hỏa/ con sâu | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 129 | Bộ âm thanh đa năng phòng nghệ thuật (di động) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 130 | Trang phục biểu diễn các loại | 40 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 131 | Tivi 4K 55 inch | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 132 | Xe ô tô đạp chân | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 133 | Xe ô tô chạy điện | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 134 | Hầm chui vận động tàu hỏa/ con sâu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 135 | Tủ đựng hồ sơ văn phòng bằng sắt | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 136 | Tủ đựng hồ sơ văn phòng bằng sắt | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 137 | Tủ đựng hồ sơ bằng gỗ 4 buồng | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 138 | Rèm cửa phòng họp | 30 | m2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 139 | Phông nhung hội trường | 35 | m2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 140 | Bộ bàn ghế tiếp khách phòng Phó Hiệu trưởng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 141 | Hệ thống bảng biểu của nhà trường | 100 | m2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 142 | Giá góc thư viện | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 143 | Bình nóng lạnh Rossi | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 144 | Tivi 4K 55 inch | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 145 | Giá góc bán hàng | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 146 | Giá góc nấu ăn | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 147 | Giá góc thiên nhiên | 15 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 148 | Giá vẽ học sinh mầm non | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 149 | Bàn học sinh mầm non | 40 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 150 | Ghế học sinh mầm non | 80 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 151 | Phản ngủ học sinh | 100 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 152 | Đệm ngủ cho trẻ | 300 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 153 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 154 | Chăn cho trẻ | 50 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 155 | Bộ bàn tính học đếm. | 6 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 156 | Bảng chun học toán | 20 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 157 | Bộ đồ chơi nhà bếp (chất liệu inox) | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 158 | Bộ đồ chơi, đồ dùng ăn uống | 12 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 159 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình | 12 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 160 | Bộ động vật sống dưới nước | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 161 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 162 | Bộ lắp ghép | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 163 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 164 | Đồ chơi Bowling | 12 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 165 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 166 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp (chất liệu gỗ) | 22 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 167 | Kính lúp | 12 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 168 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 169 | Bộ trang phục bộ đội | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 170 | Bảng quay dạy chữ và số. | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 171 | Gạch xây dựng gỗ thông | 6 | thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 172 | Bài học cách lau khô nước trên bàn và trên sàn | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 173 | Bài học quét và hót rác trên khay | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 174 | Bài học quét và hót rác trên sàn nhà | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 175 | Bài học đánh bóng giầy với si | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 176 | Bài học sử dụng đũa ko có hướng dẫn | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 177 | Bài học Chải tóc, cặp tóc, đeo bờm | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 178 | Bài học giặt khăn & vắt khăn ướt | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 179 | Bài học cắt móng tay trên giấy | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 180 | Bài học dùng trà và mời trà (Tiệc trà) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 181 | Hộp trò chơi con tem 1, 10, 100, 1000, với các con ki và khay nhỏ để các con tem (Mẫu của AMI) | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 182 | Mũi tên số cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 183 | Hộp đựng mũi tên cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 184 | Bảng chun học toán | 40 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 185 | Bộ côn trùng | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 186 | Bộ đồ chơi nhà bếp (chất liệu inox) | 5 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 187 | Bộ đồ chơi, đồ dùng ăn uống | 5 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 188 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình | 7 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 189 | Bộ động vật sống dưới nước | 7 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 190 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 5 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 191 | Bộ dụng cụ lao động | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 192 | Bộ lắp ráp kỹ thuật (chất liệu gỗ) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 193 | Bộ que tính | 45 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 194 | Đồ chơi Bowling | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 195 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 196 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp (chất liệu gỗ) | 24 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 197 | Kính lúp | 10 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 198 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 199 | Bộ trang phục bộ đội | 5 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 200 | Gạch xây dựng gỗ thông | 5 | thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 201 | Bài học gấp khăn có chỉ dẫn | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 202 | Bài học gấp quần áo | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 203 | Bài học xúc hạt với thìa nhỏ | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 204 | Bài học dùng kẹp nhỏ để di chuyển đồ vật | 5 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 205 | Bài học cách cầm kéo, dao, dĩa đưa cho người khác | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 206 | Bài học cắt giấy với kéo | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 207 | Bài học về cách ứng xử khi ho, hắt hơi, hỉ mũi | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 208 | Bài học cách sử dụng đũa có hướng dẫn | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 209 | Bài học hút nước với ống nhỏ mắt | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 210 | Bài học rót nước qua phễu với cốc thủy tinh (cốc trong) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 211 | Bài học pha 6 màu | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 212 | Bài học lau bụi trên đồ dùng | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 213 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 5 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 214 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình (chất liệu gỗ) | 5 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 215 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 5 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 216 | Bộ dụng cụ chăm sóc cây | 5 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 217 | Bộ nhận biết hình phẳng | 50 | túi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 218 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây. | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 219 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp (chất liệu gỗ) | 10 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 220 | Kính lúp | 5 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 221 | Bộ xếp các phương tiện giao thông | 5 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 222 | Gạch xây dựng gỗ thông | 3 | thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 223 | Bài học rót hạt với bình đục có tay cầm | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 224 | Bài học xúc hạt với thìa to | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 225 | Bài học xúc hạt với thìa cỡ vừa loại 1 | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 226 | Bài học bốc chuyển hạt | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 227 | Bài học thả tăm vào lọ | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 228 | Bài học thả hạt vào lọ | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 229 | Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 230 | Bài học mở và đóng hộp | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 231 | Bài học quét và hót hạt đậu | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 232 | Bài học vắt nước với bọt biển | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 233 | Bài học rót nước với bình trong (cốc trong) có tay cầm | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 234 | Bài học rót nước với bình đục có tay cầm | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 235 | Bài học rót nước từ bình trong có tay cầm ra 2 cốc | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 236 | Bài học pha 3 màu | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 237 | Bài học cách súc miệng bằng nước muối | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 238 | Bài học rửa tay | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 239 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 240 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 241 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 242 | Bộ tranh ghép các loại quả | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 243 | Bộ tranh ghép các con vật | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 244 | Búp bê bé gái | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 245 | Búp bê bé trai | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 246 | Bộ búa 3 bi. | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 247 | Hề tháp. | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 248 | Giường búp bê. | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 249 | Hộp thả hình. | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 250 | Bộ búa cọc. | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 251 | Bộ lồng hộp vuông. | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 252 | Bộ lồng hộp tròn | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 253 | Gạch xây dựng gỗ thông | 4 | thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 254 | Bàn họp hội đồng | 13 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 255 | Bàn họp hội đồng | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 256 | Ghế họp | 30 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 257 | Giá treo máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 258 | HT âm thanh phòng hội đồng | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 259 | Bồn rửa inox 3 chậu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 260 | Thùng đựng gạo của trẻ | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 261 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 262 | Máy giặt khăn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 263 | Thú nhún di động các con vật | 4 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 264 | Hầm chui vận động tàu hỏa/ con sâu | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 265 | Bập bênh (dùng cho trẻ mẫu giáo) | 2 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 266 | Bộ âm thanh đa năng phòng nghệ thuật (di động) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 267 | Tivi LED 75 inch | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 268 | Bộ trang phục biểu diễn | 40 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 269 | Xe đạp công chúa | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 270 | Xe ô tô chạy điện | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 271 | Hầm chui vận động tàu hỏa/ con sâu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 272 | Tủ đựng hồ sơ văn phòng bằng sắt | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 273 | Tủ đựng hồ sơ văn phòng bằng sắt | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 274 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 275 | Tủ đựng hồ sơ bằng gỗ 4 buồng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 276 | Loa đài, âm ly, tăng âm, mic di chuyển và sử dụng ngoài trời | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 277 | Tủ đồ phòng bảo vệ | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 278 | Giá góc thư viện | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 279 | Giá góc bán hàng | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 280 | Giá góc nấu ăn | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 281 | Giá góc kỹ năng | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 282 | Giá góc thiên nhiên | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 283 | Tủ góc âm nhạc | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 284 | Giá vẽ học sinh mầm non | 24 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 285 | Bàn học sinh mầm non | 150 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 286 | Ghế học sinh mầm non: | 150 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 287 | Thảm xốp trải nền | 816 | m2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 288 | Phản ngủ học sinh | 200 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 289 | Đệm ngủ cho trẻ | 450 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 290 | Tủ đựng chăn gối của trẻ | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 291 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 292 | Chăn cho trẻ | 150 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 293 | Gối cho trẻ | 400 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 294 | Mành tre chắn nắng các lớp (dãy nhà hướng Tây nên nắng nóng vào lớp) | 30 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 295 | Giá phơi khăn mặt | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 296 | Cốc uống nước | 150 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 297 | Bộ bàn tính học đếm. | 12 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 298 | Bảng chun học toán | 90 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 299 | Bộ côn trùng | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 300 | Bộ đồ chơi nhà bếp (chất liệu inox) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 301 | Bộ đồ chơi, đồ dùng ăn uống (chất liệu gỗ) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 302 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình (chất liệu gỗ) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 303 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 304 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 305 | Bộ dụng cụ lao động (chất liệu gỗ) | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 306 | Bộ ghép hình hoa | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 307 | Bộ hình khối (chất liệu gỗ) | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 308 | Bộ lắp ghép | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 309 | Bộ lắp ráp kỹ thuật (chất liệu gỗ) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 310 | Bộ luồn hạt | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 311 | Bộ nhận biết hình phẳng | 60 | túi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 312 | Bộ que tính | 45 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 313 | Đồ chơi Bowling | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 314 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 315 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp (chất liệu gỗ) | 24 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 316 | Ghép nút lớn | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 317 | Kính lúp | 8 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 318 | Lô tô đồ vật | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 319 | Lô tô động vật | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 320 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 15 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 321 | Lô tô phương tiện giao thông | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 322 | Lô tô thực vật | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 323 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 324 | Bộ làm quen với toán mẫu giáo lớn | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 325 | Bộ trang phục bộ đội | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 326 | Bảng quay dạy chữ và số. | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 327 | Gạch xây dựng gỗ thông | 4 | thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 328 | Bộ tranh truyện cho trẻ 5 tuổi | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 329 | Bộ tranh thơ cho trẻ 5 tuổi | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 330 | Bài học cách lau khô nước trên bàn và trên sàn | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 331 | Bài học quét và hót rác trên khay | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 332 | Bài học quét và hót rác trên sàn nhà | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 333 | Bài học đánh bóng giầy với si | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 334 | Bài học sử dụng đũa ko có hướng dẫn | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 335 | Bài học Chải tóc, cặp tóc, đeo bờm | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 336 | Bài học giặt khăn & vắt khăn ướt | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 337 | Bài học cắt móng tay trên giấy | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 338 | Bài học dùng trà và mời trà (Tiệc trà) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 339 | Hộp trò chơi con tem 1, 10, 100, 1000, với các con ki và khay nhỏ để các con tem | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 340 | Mũi tên số cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 341 | Hộp đựng mũi tên cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 342 | Bảng chun học toán | 90 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 343 | Bộ côn trùng | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 344 | Bộ đồ chơi nhà bếp (chất liệu inox) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 345 | Bộ đồ chơi, đồ dùng ăn uống (chất liệu gỗ) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 346 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình (chất liệu gỗ) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 347 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 348 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 349 | Bộ dụng cụ lao động (chất liệu gỗ) | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 350 | Bộ ghép hình hoa | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 351 | Bộ hình khối (chất liệu gỗ) | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 352 | Bộ lắp ghép | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 353 | Bộ lắp ráp kỹ thuật (chất liệu gỗ) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 354 | Bộ luồn hạt | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 355 | Bộ nhận biết hình phẳng | 60 | túi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 356 | Bộ que tính | 45 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 357 | Đồ chơi Bowling | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 358 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (chất liệu gỗ). | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 359 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp (chất liệu gỗ) | 24 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 360 | Ghép nút lớn | 10 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 361 | Kính lúp | 8 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 362 | Lô tô đồ vật | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 363 | Lô tô động vật | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 364 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 15 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 365 | Lô tô phương tiện giao thông | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 366 | Lô tô thực vật | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 367 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 368 | Bộ trang phục bộ đội | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 369 | Gạch xây dựng gỗ thông | 4 | thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 370 | Bộ tranh truyện cho trẻ 4 tuổi | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 371 | Bộ tranh thơ cho trẻ 4 tuổi | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 372 | Bài học gấp khăn có chỉ dẫn | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 373 | Bài học gấp quần áo | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 374 | Bài học xúc hạt với thìa nhỏ | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 375 | Bài học dùng kẹp nhỏ để di chuyển đồ vật | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 376 | Bài học cách cầm kéo, dao, dĩa đưa cho người khác | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 377 | Bài học cắt giấy với kéo | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 378 | Bài học về cách ứng xử khi ho, hắt hơi, hỉ mũi | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 379 | Bài học cách sử dụng đũa có hướng dẫn | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 380 | Bài học hút nước với ống nhỏ mắt | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 381 | Bài học rót nước qua phễu với cốc thủy tinh (cốc trong) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 382 | Bài học pha 6 màu | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 383 | Bài học lau bụi trên đồ dùng | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 384 | Bộ côn trùng | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 385 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 386 | Bộ đồ chơi, đồ dùng gia đình (chất liệu gỗ) | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 387 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 388 | Bộ động vật sống dưới nước | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 389 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 390 | Bộ dụng cụ bác sĩ (chất liệu gỗ) | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 391 | Bộ dụng cụ chăm sóc cây (chất liệu gỗ) | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 392 | Bộ nhận biết hình phẳng | 50 | túi | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 393 | Bộ dinh dưỡng 1, 2, 3, 4 | 8 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 394 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (chất liệu gỗ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 395 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp (chất liệu gỗ) | 3 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 396 | Ghép nút lớn | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 397 | Kính lúp | 3 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 398 | Phễu nhựa | 4 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 399 | Bộ xếp các phương tiện giao thông | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 400 | Bộ làm quen với toán mẫu giáo bé | 30 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 401 | Gạch xây dựng gỗ thông | 3 | thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 402 | Bộ tranh truyện cho trẻ 3 tuổi | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 403 | Bộ tranh thơ cho trẻ 3 tuổi | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 404 | Bài học rót hạt với bình đục có tay cầm | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 405 | Bài học xúc hạt với thìa to | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 406 | Bài học xúc hạt với thìa cỡ vừa loại 1 | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 407 | Bài học bốc chuyển hạt | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 408 | Bài học thả tăm vào lọ | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 409 | Bài học thả hạt vào lọ | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 410 | Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 411 | Bài học mở và đóng hộp | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 412 | Bài học quét và hót hạt đậu | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 413 | Bài học vắt nước với bọt biển | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 414 | Bài học rót nước với bình trong (cốc trong) có tay cầm | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 415 | Bài học rót nước với bình đục có tay cầm | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 416 | Bài học rót nước từ bình trong có tay cầm ra 2 cốc | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 417 | Bài học pha 3 màu | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 418 | Bài học cách súc miệng bằng nước muối | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 419 | Bài học rửa tay | 3 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 420 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 421 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 4 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 422 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 423 | Bộ động vật sống dưới nước | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 424 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 425 | Bộ dụng cụ bác sĩ (chất liệu gỗ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 426 | Bộ tranh ghép các loại quả | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 427 | Bộ tranh ghép các con vật | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 428 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 429 | Bộ tranh minh họa thơ | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 430 | Búp bê bé gái | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 431 | Búp bê bé trai | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 432 | Lô tô các loại quả | 25 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 433 | Lô tô các con vật | 25 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 434 | Lô tô phương tiện giao thông | 25 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 435 | Lô tô các hoa | 25 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 436 | Bộ búa 3 bi. | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 437 | Hề tháp | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 438 | Giường búp bê | 2 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 439 | Hộp thả hình. | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 440 | Bộ búa cọc. | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 441 | Bộ lồng hộp vuông. | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 442 | Bộ lồng hộp tròn | 6 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 443 | Gạch xây dựng gỗ thông | 2 | thùng | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 444 | Ghế hòa phát | 30 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 445 | Giá treo máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 446 | Dây cable tín hiệu máy chiếu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 447 | Loa đài, âm ly, tăng âm, mic di chuyển và sử dụng ngoài trời | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 448 | Hệ thống tum hút mùi khu bếp nấu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 449 | Bồn rửa inox 3 chậu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 450 | Thùng đựng gạo | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 451 | Kệ để xoong nồi inox 5 tầng | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 452 | Hệ thống máy lọc nước từ đầu nguồn: 400 x 1620 mm Màu trắng | 1 | cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 453 | Gường sắt nhân viên | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 454 | Bàn sơ chế thực phẩm | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 455 | Hệ thống cửa lưới chắn côn trùng | 20 | m2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 456 | Quạt trần | 3 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 457 | Quạt cây phòng nghỉ nhân viên | 2 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 458 | Bồn rửa inox 3 chậu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 459 | Cầu trượt tàu hỏa | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 460 | Nhà bóng | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 461 | Vòng quay 12 con giáp | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 462 | ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG VẬN ĐỘNG LIÊN HOÀN KHU PHÁT TRIỂN THỂ CHẤT | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 463 | Cầu trượt liên hoàn ngoài sân trường | 1 | Cái | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 464 | Đàn organ | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 465 | Bộ âm thanh đa năng phòng nghệ thuật (di động) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 466 | Trang phục biểu diễn các loại | 40 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 467 | Tivi 4K 55 inch | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 468 | Xe đạp cho bé | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 469 | Xe ô tô chạy điện | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 470 | Hầm chui vận động tàu hỏa/con sâu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 471 | Tủ đựng trang phục, đạo cụ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 472 | Tủ đựng hồ sơ văn phòng bằng sắt | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 473 | Tủ đựng hồ sơ văn phòng bằng sắt 3 buồng có cửa mặt kính phía trên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 474 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 475 | Biểu bảng | 100 | m2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 476 | Hệ thống tum hút mùi khu bếp nấu (tại khu mới) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 477 | Hệ thống tum hút mùi tủ cơm gas (tại khu Trung tâm) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 478 | Phân hiệu cũ Khu Trung tâm Phú Hạ | 15 | m2 | Mô tả chi tiết chương V | ||
| 479 | Phân hiệu mới Khu Thanh Trí | 20 | m2 | Mô tả chi tiết chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi