Gói thầu: Mua sắm Văn phòng phẩm, vật tư năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201108624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Mua sắm Văn phòng phẩm, vật tư năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201058478 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 12:35:00 đến ngày 2020-11-11 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,573,197,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bao đựng đĩa DVD | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bấm kim số 10 | 101 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bấm lỗ lớn | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng keo 2 mặt | 3 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng keo màu simili 5cm | 34 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng keo trong 5cm | 93 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bìa 3 dây 10cm | 256 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bìa 3 dây (15cm) | 80 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bìa 3 dây (20cm) | 40 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bìa còng 10cm | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bìa da 100 lá | 5 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bìa da 60 lá | 4 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bìa hồ sơ 2 kẹp (màu đỏ) | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bìa hồ sơ 2 kẹp (màu vàng) | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bìa hồ sơ 2 kẹp (xanh dương) | 79 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bìa hồ sơ 2 kẹp (xanh lơ nhạt) | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bìa lá A4 trắng | 1.249 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bìa lá A4 nhiều màu | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bìa màu A4 | 130 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bìa màu A4 | 200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bìa màu A5 | 200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bìa nút | 362 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bìa nylon lỗ A4 | 420 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bìa kiếng | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bìa trình ký F4 | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bút bi đen | 14 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bút bi đỏ | 424 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bút bi xanh | 13.656 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bút bi xanh để bàn có dây cố định | 240 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bút chì | 140 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bút dạ quang | 6 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bút lông bảng (màu đỏ) | 25 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bút lông bảng (màu xanh) | 441 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bút lông dầu (màu đỏ) | 7 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bút lông dầu (màu xanh) | 930 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bút lông dầu nhỏ, loại viết đĩa (màu đỏ) | 30 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bút lông dầu nhỏ, loại viết đĩa (màu xanh) | 88 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bút sơn (đánh dấu cho bệnh nhân phẫu thuật) | 13 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bút xóa | 3 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Cây ghim giấy | 2 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Chuốt bút chì | 19 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Dao cắt giấy | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Dụng cụ gỡ kim | 17 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Đĩa DVD - R 4.7Gb | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Giấy A3 - 80g | 28 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Giấy A4 - 70g | 2.954 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Giấy A4 - 80g | 613 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Giấy A5 - 80g | 4.329 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Giấy A5 - 180g | 257 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Giấy ATM POS | 51 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Giấy Ebank | 46 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Giấy carbon | 104 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Giấy dán trình ký (nylon) | 118 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Giấy decal A4 | 1 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Giấy decal in mã vạch 25mm x 15mm (chia 4) | 60 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Giấy decal in mã vạch 50mm x 15mm (chia 4) | 12 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Giấy ghi chú | 59 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Giấy in liên tục 3 liên, không chia, 210mm x 279mm | 160 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Giấy in liên tục 3 liên, không chia, 240mm x 279mm | 203 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Giấy pelure (giấy niêm phong) | 10 | Ram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Gôm | 53 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Hồ dán | 7.436 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Hộp lưu hồ sơ 10cm | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Kéo cắt giấy | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Kẹp acco | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Kẹp bướm 15mm | 46 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Kẹp bướm 19mm | 101 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Kẹp bướm 25mm | 21 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Kẹp bướm 32mm | 126 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Kẹp bướm 41mm | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Kẹp bướm 51mm | 73 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Kẹp giấy | 232 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Kệ rổ 1 ngăn | 11 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Kim bấm số 10 | 4.244 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Kim bấm số 23/10 | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Máy tính 12 số | 18 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Mực đóng dấu (màu đỏ) | 120 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Mực đóng dấu (màu xanh) | 54 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Mực in mã vạch Was 110 x 300m | 24 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Mực in LQ300 II+ (hoặc tương đương) | 183 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Mực in LQ310 (hoặc tương đương) | 100 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Mực in sử dụng cho máy in mã vạch (Delfi W-1&1 hoặc tương đương 110mm x 300m) | 16 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Sổ carô 23.5cm x 32cm | 33 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Sổ carô 30cm x 40cm | 40 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Tập 96 trang | 390 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Tập 200 trang | 154 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Thước kẻ (30cm) | 58 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Bàn chải đánh răng lông cứng | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Bàn chải chà sàn | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Bàn chải giặt | 14 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Bao nylon 50kg | 150 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Bao nylon nẹp 4cm x 6cm | 8 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bao nylon 4cm x 6cm | 10 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bao nylon 10cm x 15cm | 486 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bao nylon 15cm x 25cm | 6 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Bao nylon 50cm x 80cm | 500 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Bao nylon 70cm x 120cm | 50 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Bao nylon 70cm x 150cm | 250 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Bao nylon 60cm x 260cm | 1.000 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bao xốp 90cm x 120cm | 250 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Bao tay cao su | 100 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bao xốp 15 | 602 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Bao xốp 24 | 946 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bao xốp 35 | 2 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Bao xốp 40 | 35 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Bô nam | 16 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Bô nữ | 11 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Bô nhựa lớn | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Bột giặt | 53 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Ca nhựa có cán | 16 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Chiếu có nếp gấp 1m x 2m | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Chiếu cói 1m x 2m | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Chùi nhôm | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Cây cọ rửa ống | 11 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Dây dù | 80 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Dây nylon | 4 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Dây vải | 50 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Dép bít mũi | 18 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Dép nhựa tổ ông màu trắng | 76 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Dép nhựa tổ ông màu xanh | 51 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Dù | 1 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Ghế bố ống dầy (loại nằm) | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Ghế bố ống dầy (loại ngồi) | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Ghế đẩu nhựa | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Giấy y tế (30cm x 30cm) | 1.838 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Giấy y tế (40cm x 50cm) | 270 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Giỏ siêu thị lớn có nắp, màu đỏ | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Giỏ siêu thị lớn có nắp, màu xanh | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Kệ dép 3 tầng inox | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Kéo cắt vải (thép không gỉ) | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Keo dính chuột | 64 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Khăn giấy lau | 140 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Khăn lông 40cm x 80cm trắng | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Khăn trắng 27cm x 27cm trắng | 2.250 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Lưỡi lam | 1.935 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Ly nhựa trong 220ml | 16.908 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Mút có bao lưới (loại dùng rửa chén) | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 138 | Nước rửa tay | 1.010 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Pin AAA | 492 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Pin AAA Alkaline | 376 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Pin CR2030 | 10 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Pin đại 1.5V | 6 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 143 | Pin sạc AA- 2300 mAh | 48 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 144 | Pin sạc 9V | 12 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 145 | Pin tiểu Con Ó (dùng cho máy tính đếm thuốc) hoặc tương đương | 12 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 146 | Pin tiểu AA | 943 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 147 | Pin trung 1.5V | 232 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 148 | Tăm bông | 121 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 149 | Tạp dề (loại dày) | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 150 | Tạp dề (loại mỏng) | 5.400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 151 | Thảm lau chân (vải) | 264 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 152 | Thảm lau chân chống trượt | 68 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 153 | Thau + rổ nhựa 35cm x 40cm | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 154 | Thun sợi (bản nhỏ) | 99 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 155 | Thun sợi (bản lớn) | 30 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 156 | Thùng nhựa chữ nhật 55 lít | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 157 | Thùng nhựa tròn 90 lít | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 158 | Thùng nhựa tròn 90 lít | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 159 | Thùng nhựa tròn 160 lít | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 160 | Thùng rác đạp chân lớn (màu trắng) | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 161 | Thùng rác đạp chân lớn (màu vàng) | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 162 | Thùng rác đạp chân lớn màu xám | 9 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 163 | Thùng rác đạp chân trung | 24 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 164 | Thùng rác nắp lật 8 lít | 11 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 165 | Thùng rác nắp lật 8 lít ( màu vàng ) | 11 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 166 | Thùng rác nắp lật 8 lít (màu xám) | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 167 | Xịt muỗi | 89 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 168 | Ủng | 6 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 169 | Xô nhựa 05 lít | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 170 | Xô nhựa 25 lít | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 171 | Xô nhựa 20 lít | 18 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi