Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SCTX lưới điện trung hạ áp tỉnh Nam Định năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201078138-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Mua sắm VTTB phục vụ SCTX lưới điện trung hạ áp tỉnh Nam Định năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201078039
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí giá thành SXKD điện năm 2020 của PCNĐ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-04 14:21:00 đến ngày 2020-11-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,429,946,466 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng dính 910 cuộn Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
2 Cáp thép bọc nhựa F 10 700 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
3 Dây thép 2mm bọc nhựa 161 kg Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
4 Dây thép 1mm bọc nhựa 110 kg Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
5 Dây thít nhựa 8x400 mm (mỗi gói 100 cái) 15 túi Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
6 Dây thít đen 5 túi Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
7 Cáp nhôm bọc AV-70 180 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
8 Cáp nhôm bọc AV-95 540 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1KV -AL/XLPE 2x25 2.528 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1KV -AL/XLPE 4x25 1.194 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1KV -AL/XLPE 4x35 4.114 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
12 Cáp vặn xoắn 0,6/1KV -AL/XLPE 4x50 4.004 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1KV -AL/XLPE 4x70 7.039 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
14 Cáp vặn xoắn 0,6/1KV -AL/XLPE 4x95 8.405 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
15 Dây ACKP 70/11 224 kg Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
16 Dây ACKP 95/16 155 mét Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
17 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 4 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
18 Dây chì 24KV-5A 3 dây Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
19 Dây chì 24KV-10A 27 dây Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
20 Dây chì 24KV-15A 24 dây Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
21 Dây chì 35KV-15A 15 dây Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
22 Ống chì SI 22KV 27 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
23 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
24 Cột BTLT NPC-I-6,5-160-3 4 cột Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
25 Cột BTLT NPC-I-6,5-160-3,5 7 cột Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
26 Cột BTLT NPC-I-7,5-160-2 2 cột Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
27 Cột BTLT NPC-I-7,5-160-3 2 cột Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
28 Cột BTLT NPC-I-7,5-190-4,3 2 cột Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
29 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-3 1 cột Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
30 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 1 cột Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
31 Cột H6,5B 16 cột Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
32 Cột H7,5B 11 cột Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
33 Cột H8,5B 1 cột Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
34 Dầu máy biến áp 1.672 lít Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
35 Hòm 1 công tơ 3 pha 148 hộp Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
36 Hòm 2 công tơ 1 pha 49 hộp Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
37 Hòm 4 công tơ 1 pha 92 hộp Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
38 Cầu đấu hộp 1 công tơ 3 pha 103 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
39 Cầu đấu hộp 1 pha 4 cửa 119 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
40 Hộp chia điện 13 hộp Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
41 Ghíp bọc hạ thế (25-95) 1 bu lông (GN1) 5.847 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
42 Ghíp bọc hạ thế (25-95) 2 bu lông (GN2) 3.454 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
43 Ghíp nhôm A16-70 3 bu lông 152 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
44 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (ghíp nhôm 3 bu lông A35-95) 1.042 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
45 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x16-95 1.209 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
46 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 427 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
47 Tấm móc f 16 548 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
48 Tấm móc f 20 350 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
49 Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 66 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
50 Móc treo CK9 66 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
51 Kẹp cáp thép 7 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
52 Đai thép không rỉ 382 kg Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
53 Khoá đai thép không rỉ 3.115 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
54 Đầu cốt đồng 150mm 16 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
55 Đầu cốt đồng nhôm 95 mm 100 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
56 Ống nối cho cáp vặn xoắn 35mm2 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
57 Ống nối cho cáp vặn xoắn 50mm2 8 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
58 Ống nối cho cáp vặn xoắn 95 mm2 36 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
59 Khóa đồng 14 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
60 Néo N1-1T 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
61 Ghế thao tác 1 cột tròn GTT-1T-2 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
62 Thang sắt TS-2 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
63 Xà XĐX-IIT (tim 2,7m) 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
64 Xà XCC&CSV-IIT (tim 2,7) 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
65 Xà XĐX-IIT (tim 3,5m) 2 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
66 Xà XCC&CSV-IIT (tim 3,5) 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
67 Xà XCC&CSV -1T 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
68 Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTC-1T 2 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
69 Xà XĐ-VX-1T 2 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
70 Xà XN-VX-1T 2 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
71 Xà néo cáp vặn xoắn 3 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
72 Thang bó cáp 48 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
73 Tăng đơ M18 18 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
74 Cóc U siết cáp F 10 36 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
75 Đai bó cáp F200 355 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
76 Gông treo cáp chữ C cột đơn GC-1 16 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
77 Gông treo cáp chữ C cột đôi GC-2K 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->