Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị nội thất đồng bộ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200935899-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Chi nhánh thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị nội thất đồng bộ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200817363 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí quản lý của NHNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 15:49:00 đến ngày 2020-11-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,238,552,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ Lạnh 90 Lít | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 2 | Smart Tivi QLED 4K 49 inch + Bas treo tivi 49 Inch | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 3 | Tủ Lạnh 90 Lít | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 4 | Smart Tivi LED 32 Inch + Bas treo tivi 32 Inch | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 5 | Tủ Lạnh 90 Lít | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 6 | Smart Tivi LED 32 Inch + Bas treo tivi 32 Inch | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 7 | Tủ Lạnh 90 Lít | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 8 | Smart Tivi LED 32 Inch + Bas treo tivi 32 Inch | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 9 | Tủ Lạnh 90 Lít | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 10 | Smart Tivi LED 32 Inch + Bas treo tivi 32 Inch | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 11 | Tủ Lạnh 90 Lít | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 12 | Smart Tivi LED 32 Inch + Bas treo tivi 32 Inch | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 13 | Tủ Lạnh 90 Lít | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 14 | Smart Tivi QLED 4K 49 inch | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 15 | Bas treo tivi 49 Inch | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 16 | Tủ Lạnh 90 Lít | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 17 | Smart Tivi LED 32 Inch + Bas treo tivi 32 Inch | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 18 | Tủ Lạnh 90 Lít | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 19 | Smart Tivi LED 32 Inch + Bas treo tivi 32 Inch | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 20 | Tủ Lạnh 90 Lít | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 21 | Smart Tivi LED 32 Inch + Bas treo tivi 32 Inch | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 22 | Tủ Lạnh 90 Lít | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 23 | Smart Tivi LED 32 Inch + Bas treo tivi 32 Inch | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 24 | SOFA 3 CHỖ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 25 | SOFA 1 CHỖ | 4 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 26 | BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 27 | BẾP DƯỚI VÀ MẶT ĐÁ BẾP | 2,75 | md | Quy định tại Chương V | ||
| 28 | BẾP TRÊN | 3 | md | Quy định tại Chương V | ||
| 29 | BÀN ĂN BA1 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 30 | GHẾ ĂN G1 | 6 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 31 | GIƯỜNG NGỦ 1200 x 2000 | 3 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 32 | TỦ ÁO TA01 Kích thước: 1600 x 600 x 2400 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | TA01 ngang 1m6 | |
| 33 | BẾP DƯỚI VÀ MẶT ĐÁ BẾP | 3,85 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 34 | BẾP TRÊN | 4 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 35 | GIƯỜNG TẦNG 1000 x 2000 x 1700 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 36 | TỦ ÁO TA01 Kích thước: 1100 x 600 x 2400 | 5 | Cái | Quy định tại Chương V | TA01 ngang 1m1 | |
| 37 | SOFA 3 CHỖ | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 38 | SOFA 1 CHỖ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 39 | BÀN TRÀ | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 40 | TỦ HỒ SƠ THS01 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 41 | TỦ HỒ SƠ THS01 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 42 | TỦ HỒ SƠ THS01 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 43 | TỦ HỒ SƠ THS01 | 4 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 44 | TỦ HỒ SƠ THS01 | 4 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 45 | TỦ HỒ SƠ THS01 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 46 | BÀN HỌP B02 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 47 | GHẾ HỌP | 20 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 48 | SOFA 3 CHỖ | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 49 | SOFA 1 CHỖ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 50 | BÀN TRÀ | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 51 | BÀN HỌP B03 | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 52 | GHẾ HỌP | 50 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 53 | GIƯỜNG NGỦ 1800 x 2000 | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 54 | TAB ĐẦU GIƯỜNG 01 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 55 | TAB ĐẦU GIƯỜNG 02 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 56 | KỆ ĐUÔI GIƯỜNG | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 57 | TỦ ÁO TA4 Kích thước: 2400 x 600 x 2400 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 58 | LAM GỖ | 11,2 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 59 | KỆ TIVI TREO Kích thước: 1800 x 400 x 300 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 60 | TỦ THẤP Kích thước: 1500 x 400 x 800 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 61 | TỦ KỆ SÁCH TRÊN TỦ THẤP | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 62 | BÀN LÀM VIỆC B01 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 63 | GHẾ BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 64 | TỦ SAU BÀN LÀM VIỆC. | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 65 | BÀN TRÀ TRÒN | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 66 | GHẾ BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 67 | BÀN GHẾ TIẾP KHÁCH: SOFA + BÀN | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 68 | TỦ LAVABO TREO + KHUNG GƯƠNG (Bao gồm: Tủ Lavabo treo, Mặt đá trắng 1m6, Gương soi) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 69 | GIƯỜNG NGỦ 1200 x 2000 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 70 | TAB ĐẦU GIƯỜNG TREO 01 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 71 | BÀN LÀM VIỆC + KỆ TIVI | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 72 | GHẾ BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 73 | TỦ ÁO TA Kích thước: 1400 x 600 x 2400 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 74 | TỦ THẤP CẠNH TỦ ÁO | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 75 | BÀN TRÀ TRÒN | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 76 | GHẾ BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 77 | KỆ LAVABO TREO + KHUNG GƯƠNG (Bao gồm: Mặt đá trắng 0,95m, Khung sắt lavabo, Đợt kệ Lavabo, Gương soi) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 78 | GIƯỜNG NGỦ 1200 x 2000 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 79 | TAB ĐẦU GIƯỜNG TREO 01 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 80 | BÀN LÀM VIỆC + KỆ TIVI | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 81 | GHẾ BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 82 | TỦ ÁO TA Kích thước: 1400 x 600 x 2400 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 83 | TỦ THẤP CẠNH TỦ ÁO | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 84 | BÀN TRÀ TRÒN | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 85 | GHẾ BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 86 | KỆ LAVABO TREO + KHUNG GƯƠNG (Bao gồm: Mặt đá trắng 0,95m, Khung sắt lavabo, Đợt kệ Lavabo, Gương soi) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 87 | GIƯỜNG NGỦ 1200 x 2000 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 88 | TAB ĐẦU GIƯỜNG TREO 01 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 89 | BÀN LÀM VIỆC + KỆ TIVI | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 90 | GHẾ BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 91 | TỦ ÁO TA Kích thước: 1400 x 600 x 2400 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 92 | TỦ THẤP CẠNH TỦ ÁO | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 93 | BÀN TRÀ TRÒN | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 94 | GHẾ BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 95 | KỆ LAVABO TREO + KHUNG GƯƠNG (Bao gồm: Mặt đá trắng 0,95m, Khung sắt lavabo, Đợt kệ Lavabo, Gương soi) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 96 | GIƯỜNG NGỦ 1200 x 2000 | 3 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 97 | TAB ĐẦU GIƯỜNG 01 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 98 | BÀN LÀM VIỆC + KỆ TIVI | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 99 | GHẾ BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 100 | TỦ ÁO TA3 (= TA) Kích thước: 1400 x 600 x 2400 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Giống tủ TA | |
| 101 | TỦ THẤP CẠNH TỦ ÁO | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 102 | BÀN TRÀ TRÒN | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 103 | GHẾ BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 104 | KỆ LAVABO TREO + KHUNG GƯƠNG (Bao gồm: Mặt đá trắng 0,95m, Khung sắt lavabo, Đợt kệ Lavabo, Gương soi) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 105 | GIƯỜNG NGỦ 1200 x 2000 | 3 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 106 | TAB ĐẦU GIƯỜNG 01 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 107 | BÀN LÀM VIỆC + KỆ TIVI | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 108 | GHẾ BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 109 | TỦ ÁO TA3 (= TA) Kích thước: 1400 x 600 x 2400 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Giống tủ TA | |
| 110 | TỦ THẤP CẠNH TỦ ÁO | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 111 | BÀN TRÀ TRÒN | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 112 | GHẾ BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 113 | KỆ LAVABO TREO + KHUNG GƯƠNG (Bao gồm: Mặt đá trắng 0,95m, Khung sắt lavabo, Đợt kệ Lavabo, Gương soi) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 114 | BẾP DƯỚI | 6,1 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 115 | BẾP TRÊN | 6,35 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 116 | MẶT ĐÁ BẾP | 6,1 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 117 | BÀN ĂN TRÒN | 8 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 118 | GHẾ ĂN G1 | 20 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 119 | GIƯỜNG NGỦ 1800 x 2000 | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 120 | TAB ĐẦU GIƯỜNG 01 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 121 | TAB ĐẦU GIƯỜNG 02 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 122 | KỆ ĐUÔI GIƯỜNG | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 123 | TỦ ÁO TA4 Kích thước: 2400 x 600 x 2400 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 124 | LAM GỖ | 11,2 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 125 | TỦ THẤP TRANG TRÍ Kích thước: 1500 x 400 x 800 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Tương tự thông số Tủ thấp | |
| 126 | TỦ KỆ SÁCH TRÊN TỦ THẤP | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 127 | BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 128 | GHẾ BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 129 | TỦ SAU BÀN LÀM VIỆC. | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 130 | BÀN TRÀ TRÒN | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 131 | GHẾ BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 132 | BÀN GHẾ TIẾP KHÁCH: SOFA + BÀN TRÀ | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 133 | KỆ TIVI TREO TV01 Kích thước: 1800 x 400 x 300 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Tương tự thông số Kệ tivi treo | |
| 134 | TỦ LAVABO TREO + KHUNG GƯƠNG (Bao gồm: Tủ Lavabo treo, Mặt đá trắng 1m6, Gương soi) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 135 | GIƯỜNG NGỦ 1200 x 2000 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 136 | TAB ĐẦU GIƯỜNG 01 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 137 | BÀN LÀM VIỆC + KỆ TIVI | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 138 | GHẾ BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 139 | TỦ ÁO TA2 (= TA) Kích thước: 1400 x 600 x 2400 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Giống tủ TA | |
| 140 | TỦ THẤP CẠNH TỦ ÁO | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 141 | BÀN TRÀ TRÒN | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 142 | GHẾ BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 143 | KỆ LAVABO TREO + KHUNG GƯƠNG (Bao gồm: Mặt đá trắng 0,95m, Khung sắt lavabo, Đợt kệ Lavabo, Gương soi) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 144 | GIƯỜNG NGỦ 1200 x 2000 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 145 | TAB ĐẦU GIƯỜNG 01 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 146 | BÀN LÀM VIỆC + KỆ TIVI | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 147 | GHẾ BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 148 | TỦ ÁO TA2 (= TA) Kích thước: 1400 x 600 x 2400 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Giống tủ TA | |
| 149 | TỦ THẤP CẠNH TỦ ÁO | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 150 | BÀN TRÀ TRÒN | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 151 | GHẾ BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 152 | KỆ LAVABO TREO + KHUNG GƯƠNG (Bao gồm: Mặt đá trắng 0,95m, Khung sắt lavabo, Đợt kệ Lavabo, Gương soi) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 153 | GIƯỜNG NGỦ 1200 x 2000 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 154 | TAB ĐẦU GIƯỜNG 01 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 155 | BÀN LÀM VIỆC + KỆ TIVI | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 156 | GHẾ BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 157 | TỦ ÁO TA2 (= TA) Kích thước: 1400 x 600 x 2400 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Giống tủ TA | |
| 158 | TỦ THẤP CẠNH TỦ ÁO | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 159 | BÀN TRÀ TRÒN | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 160 | GHẾ BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 161 | KỆ LAVABO TREO + KHUNG GƯƠNG (Bao gồm: Mặt đá trắng 0,95m, Khung sắt lavabo, Đợt kệ Lavabo, Gương soi) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 162 | GIƯỜNG NGỦ 1200 x 2000 | 3 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 163 | TAB ĐẦU GIƯỜNG 01 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 164 | BÀN LÀM VIỆC + KỆ TIVI | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 165 | GHẾ BÀN LÀM VIỆC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 166 | TỦ ÁO TA3 (= TA) Kích thước: 1400 x 600 x 2400 | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Giống tủ TA | |
| 167 | TỦ THẤP CẠNH TỦ ÁO | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 168 | BÀN TRÀ TRÒN | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 169 | GHẾ BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 170 | KỆ LAVABO TREO + KHUNG GƯƠNG (Bao gồm: Mặt đá trắng 0,95m, Khung sắt lavabo, Đợt kệ Lavabo, Gương soi) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 171 | SOFA 3 CHỖ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 172 | SOFA 1 CHỖ | 4 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 173 | BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 174 | SOFA 3 CHỖ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 175 | SOFA 1 CHỖ | 4 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 176 | BÀN TRÀ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 177 | BỤC TƯỢNG BÁC | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 178 | BỤC PHÁT BIỂU | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 179 | BÀN HỘI TRƯỜNG | 48 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 180 | GHẾ HỘI TRƯỜNG | 110 | Cái | Quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi